hah	A
nation	国
west	西
chariot	車
khuyển	犭
dấu	酉
print	in
bit	bit
shrink	sun
傮	tao
European Union	EU
drunk	say
waist	eo
safe	an
租	to
nguyệt	月
unshakable	son
melt	tan
𪝮	tin
bare	hi
who	ai
host	MC
xe	ben
love	愛
gian	間
thanh	青
thu	秋
triều	朝
reassured	安心
safety	安全
human	人
water	水
rice grain	米
neutral passive voice	do
saliva	ke
potassium	kali
battery	pin
Hán	漢
nạch	疒
băng	氷
woof	go
𡎟	hang
violent	hung
shake	lay
thuyết	説
ghost	魔
thành	城
bộc	僕
quân	君
one	一
location	位置
tốn	損
empty	空
để	底
refreshing	爽快
layer	層
sĩ	士
thousand	千
hundred	百
ten	十
hundred million	億
sine	sin
杄	then
roast	rang
㧤	rung
惇	run
resound	ran
cây	sung
chủ	丶
phiết	丿
ất	乙
quyết	亅
two	二
đầu	亠
nhân	儿
enter	入
spring roll	ram
quynh	冂
mịch	冖
băng	冫
fourth	丁
淋	lem
thôn	村
văn	紋
walk	du
váng	激
giới	界
chương	章
biên	編
deity	神
Hanoi	東京
Kyoto	京都
three	三
four	四
five	五
six	六
nine	九
flatten	san
pour sauce	chan
tối	最
cận	近
liệt	烈
artificial	人造
tạo	造
đao	刀
vạn	萬
China	中國
heart	心
hen	loan
sun	日
white	白
year	年
nam	南
east	東
north	北
đãi	隶
literature	文
alcoholic beverage	酒
fire	火
bính	柄
middle	中
rain	雨
goddess	女神
already	㐌
chỉn	㐱
paper doll	㑫
phay	㓟
điếm	㓠
cắt	㓤
khía	㓶
khảo	丂
upper	上
bring down	下
un-	不
dữ	与
sửu	丑
hide	丒
besides	且
large	丕
thừa	丞
lost	丢
a	丫
phong	丰
quán	丱
object	串
bát	丷
hoàn	丸
đan	丹
owner	主
nải	乃
what	之
chạ	乍
hồ	乎
quai	乖
thừa	乘
khất	乞
breast	乳
kiền	乾
loạn	亂
nhừ	予
deed	事
sục	亍
vu	于
khuây	亏
say	云
hỗ	互
cẳng	亙
ta	些
á	亞
cấc	亟
vong	亡
cang	亢
Hưởng	亨
đình	亭
lượng	亮
dạ	亱
nhân	亻
thập	什
nhân	仁
đừng	仃
trắc	仄
bộc	仆
cừu	仇
kẻ	仉
nhưng	仍
tòng	从
tử	仔
sĩ	仕
tha	他
trượng	仗
phó	付
tiên	仙
same	仝
nhẩn	仞
representative	代
lệnh	令
dĩ	以
tam	仨
ngưỡng	仰
kiện	件
phần	份
phảng	仿
kĩ	伎
hưu	休
loã	伙
nho	伩
nó	伮
paternal uncle	伯
cô	估
ni	伲
bạn	伴
I	伵
rành	伶
thân	伸
tự	似
già	伽
điền	佃
only	但
giữ	佇
father	佈
bè	佊
vị	位
đây	低
trú	住
tá	佐
assist	佑
chiêm	佔
đà	佗
xa	佘
dư	余
dật	佚
Buddha	佛
do	作
nịnh	佞
nể	你
cừ	佢
bội	佩
lão	佬
rành	佲
giai	佳
tính	併
điêu	佻
sứ	使
hời	侅
xỉ	侈
thị	侍
thù	侏
hựu	侑
mầu	侔
lỏn	侖
sá	侘
cung	供
y	依
vũ	侮
hậu	侯
rình	侱
xâm	侵
lứa	侶
Buddha	侼
tiện	便
hệ	係
xúc	促
Nga	俄
lợi	俐
dõng	俑
lái	俚
bảo	保
dũ	俞
hiệp	俠
tín	信
stupid	俣
phủ	俯
câu	俱
biểu	俵
thích	俶
bổng	俸
em	俺
lưỡng	倆
thương	倉
cá	個
quan	倌
bội	倍
món	們
đảo	倒
quật	倔
hãnh	倖
thảng	倘
hầu	候
ỷ	倚
thích	倜
tá	借
xướng	倡
trị	値
quyện	倦
thiến	倩
nghê	倪
luân	倫
xấc	倬
uy	倭
khoả	倮
thái	倸
gia	倻
trị	值
ễnh	偃
chổng	偅
giả	假
kệ	偈
vĩ	偉
thiên	偏
-er	偖
tố	做
đình	停
kiện	健
thày	偨
bức	偪
trắc	側
trinh	偵
ngẫu	偶
thầu	偷
I	偺
nguỵ	偽
khôi	傀
trĩ	傂
phó	傅
má	傌
bàng	傍
kiệt	傑
giác	傕
tản	傘
bị	備
diêu	傜
gia	傢
cốt	傦
thôi	催
ngạo	傲
xoạ	傻
khuynh	傾
lũ	僂
xỉu	僄
cẩn	僅
tiên	僊
tượng	像
liêu	僚
huệ	僡
nghẹo	僥
tăng	僧
tiếm	僭
đồng	僮
tịch	僻
nghi	儀
nông	儂
kiệm	儉
đam	儋
nho	儒
lỗi	儡
ưu	優
trữ	儲
sàm	儳
lệ	儷
na	儺
nghiễm	儼
ngột	兀
doãn	允
nguyên	元
sung	充
triệu	兆
hung	兇
khắc	克
đoái	兌
miễn	免
thỏ	兎
thố	兔
tỉ	兕
đâu	兜
cạnh	兢
toàn	全
tael	兩
công	公
add	共
military troops	兵
kì	其
cụ	具
điển	典
tư	兹
kí	冀
nhiễm	冄
nội	内
mậu	冇
nhiễm	冉
book	冊
sách	册
tái	再
mạo	冒
miện	冕
đem	冘
quan	冠
trũng	冡
grand grave	冢
oan	冤
minh	冥
đông	冬
ice	冰
trong	冲
huống	况
dã	冶
cold	冷
thê	凄
chuẩn	准
tĩnh	凈
lăng	凌
đống	凍
lẫm	凛
lẫm	凜
ngưng	凝
kỉ	几
commonplace	凣
xứ	処
chỉ	凪
bằng	凭
hoàng	凰
khải	凱
receptacle	凵
đột	凸
ao	凹
xuất	出
Chinese sabre	刂
nhẫn	刃
role	分
thiết	切
ngãi	刈
khan	刊
thổn	刌
hình	刑
hoa	划
initial stage	初
san	删
biệt	別
kiếp	刧
profit	利
biệt	别
scrape	刮
đáo	到
chế	制
xoát	刷
khoán	券
sát	刹
prick	刺
khắc	刻
law	則
tước	削
lạp	剌
sát	剎
dịch	剔
phẩu	剖
cương	剛
bác	剝
surplus	剩
tiện	剪
qua	剮
phó	副
sáng	創
tiễu	剿
vạch	劃
chép	劄
kịch	劇
Lưu	劉
quế	劌
kiếm	劍
tễ	劑
physical force	力
công	功
gia	加
liệt	劣
trợ	助
nỗ	努
impeach	劾
kính	勁
bột	勃
dũng	勇
miễn	勉
lặc	勒
động	動
case	務
huân	勛
win	勝
lao	勞
mộ	募
thế	勢
tích	勣
cần	勤
huân	勳
lệ	勵
khuyến	勸
chước	勺
câu	勾
vật	勿
bao	包
hung	匈
bào	匏
chuỷ	匕
transform	化
thi	匙
hạp	匣
phỉ	匪
hối	匯
hệ	匸
thất	匹
biển	匾
khu	區
tạp	卅
thăng	升
ngọ	午
tạp	卉
half	半
thế	卋
tấp	卌
swastika	卐
te	卑
tốt	卒
tall	卓
hiệp	協
bác	博
ăn bốc	卜
biện	卞
Chiêm	占
tạp	卡
wine vessel	卣
tiết	卩
horizontal	卬
mão	卯
ấn	印
nguy	危
tức	即
khước	却
quyển	卷
discharge	卸
khước	卻
xưởng	厂
hậu	厚
sảnh	厛
nguyên	原
cột	厥
hạ	厦
ướm	厭
lẹ	厲
khư	厶
leave	去
tam	叁
tham	參
tam	叄
again	又
hữu	友
phản	反
thu	収
thúc	叔
thụ	受
tự	叙
giả	叚
tẩu	叟
tòng	叢
mouth	口
ancient	古
sentence	句
lánh	另
thao	叨
chỉ	只
bá	叭
khả	可
sất	叱
sử	史
hữu	右
phả	叵
ti	司
xin	吀
scare	吁
khật	吃
tuyên	吅
unite	合
cát	吉
condole	吊
đồng	同
famous	名
lại	吏
thổ	吐
hướng	向
tra	吒
thôn	吞
recite	吟
phệ	吠
bĩ	否
and	吧
duyện	吮
ngô	吳
sảo	吵
nột	吶
cộp	吸
xuy	吹
vẫn	吻
hống	吼
personal name	吽
cáo	吿
nhá	呀
lã	呂
ách	呃
trình	呈
cáo	告
xích	呎
răn	呡
ni	呢
u	呦
chu	周
huếnh	呪
chiếp	呫
smell	味
resentment	咁
peace	和
tư	咨
I	咱
eat	咹
person	員
recite	哦
Chinese	唐
grotesque	啉
ah	啊
speech	喃
kind	善
I	喒
dụ	喻
hoarse	嗄
complain	嘆
hello	嘲
enclose	囗
return	回
nation	囯
nation	囻
nation	國
group	團
earth	土
in	在
earth	地
phường	坊
heap	坨
place	坭
kì	埼
requite	報
place	場
raised path	塍
thì	塒
road	塘
region	塳
wall	墻
one	壹
summer	夏
quỳ	夔
外國	外
cú	夠
loã	夥
big	大
sky	天
he	奴
burn	奵
like	好
like	如
thỏa	妥
thiếp	妾
thuỷ	始
old lady	姥
beautiful	姸
uyển	婉
mother	媄
beauty	媛
thoã	媠
dựng	媵
sầy	媸
tẩu	嫂
beautiful	嫣
thiền	嬋
earthly branch	子
character	字
phu	孚
filial piety	孝
strong	孟
sàn	孱
lộn	孵
learn	學
nghiệt	孽
twin	孿
superfluous	宂
safe	安
complete (used only as part of a  compounds)	完
official	官
visitor	客
palace	宮
home	家
falsely accuse	寃
wealth	富
coldness	寒
thực	寔
安寧	寧
tả	寫
lều	寮
khắc	尅
respect	尊
direct	導
small	小
lack	少
lèo	尞
doãn	尹
office	局
house	屋
footwear	履
straw sandal	屨
truân	屯
mountain	山
bản	岅
trĩ	峙
động	峝
tiếu	峭
island	島
lôn	崙
tung	崧
tể	崽
kê	嵇
nổng	嶩
dữ	嶼
nguy	巍
nham 碞	巖
placename	巴
hạng	巷
breast	布
duy	帷
frequent	常
painting	幀
quắc	幗
xí	幟
rèm	幨
mùng	幪
đáo	幬
平安	平
sảnh	庁
shop	店
street	庯
dong	庸
village	廊
tê	廝
bách	廹
hồi	廻
niệm	廿
dặc	弋
nhất	弌
tam	弎
bow	弓
condole	弔
nhẹ	弭
surname	張
comparative	強
彊	强
loan	彎
ký	彑
image	形
surname	彭
service	役
bỉ	彼
kính	徑
get	得
thang	徜
micro-	微
virtue	德
khiếu	徼
busy	忙
ngượng	忸
khảng	忼
bừng	怦
làu	恅
khoé	恗
huệ	恚
thư	恣
ân	恩
tiếu	悄
ấp	悒
ngố	悞
bây giờ	悲
sad	悶
ability	情
đoạ	惰
tênh	惺
phục	愎
ngạc	愕
stupid	愚
khép	愜
sensitive	感
sảng	愴
hoảng	慌
nấc	慝
tiệp	慴
equal	憑
vỗ	憪
nhàm	憮
lùng	憹
lầm	懍
ướm	懨
sám	懺
good	懿
tuất	戌
thú	戍
ngã	我
giát	戞
halberd	戟
cái	戤
biển	扁
entry gate	扉
hand	手
ability	才
nẫy	扔
nhấp	扖
giăng	扛
đỡ	扡
phẫn	扮
gắp	扱
phù	扶
vặn	抆
pick up	抇
die	折
throw	抛
ảo	抝
vả	抯
kiềm	拑
bạt	拔
hand	拪
𫩍	lui
doạ	挫
tróc	捉
vun	捹
dọn	掄
trao	掉
kháp	掐
nát	揑
dẹp	揲
sai	搓
đẽo	搗
carry	搬
suất	摔
lùa	摟
chuôi	摧
mò	摸
lau	撈
dầm	撏
sênh	撐
tê	撕
ráp	撘
xoã	撦
vá	播
khấm	撳
cầm	擒
đâm	擔
tê	擠
quặc	擭
gác	擱
quẳng	擴
bẫy	擺
sú	擻
khoác	攉
lách	攊
rờ	攎
loang	攣
emit	放
sensitive	敏
help	救
teaching	教
tremble	敦
respect	敬
enemy	敵
number	數
學	斈
unit of measurement	斛
chước	斫
new	新
way	方
be	於
cờ	旂
nể	旎
clan	族
early	早
week	旬
child	昆
bright	明
tích	昔
lình	昤
time	時
ngộ	晤
intimate	暱
ferocious	暴
tôi	晬
vầng	暈
bright sunlight	暐
warm	暖
happy	暢
write	曰
bent	曲
watch	更
great-	曾
meet	會
have	有
clothing	服
I	朕
calm	朗
tree	木
basis	本
soa	杈
chước	杓
surname	杜
mang	杧
diễu	杪
kiểu	杲
chẳm	枕
nôi	枘
khô	枯
bạn	柈
loofah	柉
háp	柙
tạc	柞
khé	栔
table	桌
handle	桿
giậu	梄
rattan	梅
vối	梖
pear	梨
lê	梸
cờ	棊
sồng	棕
brother	棣
phân	棼
ghế	椅
linden	椴
luyện	楝
roi	榑
betel nut	榔
glory	榮
chõng	榻
lance	槊
dùi	槌
khem	槏
hòe	槐
apricot blossom	槑
tuy	槜
plant	槞
khang	槺
Chinese hibiscus	槿
building	樓
đàn	樿
nạo	橈
lựu	橊
lèo	橑
thoả	橢
cao	橰
gán	檊
diêm	檐
cotton tree	檰
giám	檻
jack fruit	櫗
zelkova	櫸
bá	欛
inferior	次
sing	欱
song	歌
xoét	歠
chief	正
𠫾步	步
surname	武
ngạt	歹
tò	殂
điển	殄
don't	毋
mother	母
xồm	毯
tuyệt	毳
li	氂
nhung	氄
nitrogen	氮
giầm	氳
thộn	氽
stream	汊
cạn	汗
river	江
wash	汰
tắm	沁
mượt	沫
river	河
oil	油
chăm	沾
canal	泃
wash clothes	泆
dirty	泍
hói	洄
ocean	洋
rởi	洒
secrete	洩
continent	洲
hoạt	活
sea	海
thế	涕
sap	液
lấm	淋
洫	淢
yêm	淹
water	渃
cừ	渠
port	港
lake	湖
tiên	湜
rụng	湧
dose	湯
dung	溶
river	滝
sệ	滯
hở	滸
củn	滾
float	漂
trướng	漲
bòm	澟
relieve	濟
tả	瀉
river	瀧
full	瀰
bay	灣
fry	炟
quýnh	炯
phanh	烹
fire	焒
without	無
thổi	煺
phiến	煽
thui	熣
heat	熱
xé	熾
muộn	燜
father	父
ta	爹
winnowing basket	牀
copy	版
lao	牢
muntjac	牤
item	物
sinh	牲
rhinoceros	犀
cơ	犄
sacrifice	犧
deer	狔
ngân	狺
wolf	狼
nghê	猊
vuốt	猝
chương	獐
diệu	玅
lô	玈
gem	玉
king	王
tortoise shell	玳
mân	珉
quân	珺
imperial jade	瑁
não	瑙
cẩn	瑾
melon	瓜
give birth	生
soải	甩
man	男
lamp	畑
stay	留
livestock	畜
dissimilar	異
draw	畵
imperial domain	畿
điệp	疊
sất	疋
giang	疘
tired	疲
ngấn	痕
tê	痹
paralysis	痺
hầu	瘊
dũ	癒
si	癡
emperor	皇
vu	盂
bôi	盃
chung	盅
pot	盆
benefit	益
hạp	盒
prosperous	盛
trản	盞
table	盤
am	盦
chu	盩
item	目
chân	真
quyến	眷
longan	眼
mục	睦
khoé	睽
miết	瞥
chiêm	瞻
arrow	矢
stone	石
curved	矼
study	研
pebble	硅
động	硐
điêu	碉
obstruct	碍
tôi	碎
bowl	碗
thạc	碩
bánh	碰
trách	磔
commune	社
kì	祁
tố	祖
hễ	禊
happy	福
y	禕
ritual	禮
private	私
bỉnh	秉
to	租
xứng	秤
ương	秧
trật	秩
di	移
sảo	稍
species	種
pig	稳
search	究
sky	穹
trất	窒
diếu	窖
hollow	窪
lung	窿
dissolute	竜
cánh	竟
bamboo	竹
trúc	竺
schoolbag	笈
bamboo string	笿
zither	箏
bạc	箔
mathematics	算
chủy	箠
arrow	箭
đốc	篤
miệt	篾
lều	簝
bộ	簿
tràn	籣
lạp	粒
sán	粲
pure	精
cake	糕
sugar	糖
tao khang	糟
salary	糧
contract	約
red	紅
clean	素
tổ	組
nhứ	絮
統一	統
đề	綈
classic works	經
green	綠
cơ	綦
web	網
stretch	綳
thải	綵
miên	綿
line	線
đề	緹
rây	縒
cảo	縞
huyện	縣
silk	縷
many	繁
thiện	繕
gịt	繹
lỗi	纇
tiêm	纖
lôi	罍
cương	罡
chau	罩
mĩ	美
dạng	羕
hectare	ha
old	老
-er	者
and	而
hoả	耍
lỗi	耒
harrow	耙
職	聀
thánh	聖
tone	聲
聀	職
flesh	肉
khuỷu	肘
liver	肝
embryo	胚
thần	脣
escape	脱
臕	脿
armpit	腋
kidney	腎
spoil	腐
ám	腤
brain	腦
du	腴
gland	腺
thiện	膳
nao	臑
tang	臧
nghiệt	臬
cối	臼
maternal uncle	舅
idle	舒
城舖	舖
boat	艚
ghé	艤
cấn	艮
color	色
khiếm	芡
banana	芭
flower	花
uyển	苑
bao	苞
older brother	英
trắc 側 hạ 下 thiết	苲
mậu	茂
mương	茫
mattress	茵
tea	茶
suyễn	荈
grass	草
lị	莉
dollar	đô la
mảng	莽
nấm	菍
trư	菹
vi	葦
flower	葻
artemisia	蒿
𫺧	ham
mạn	蔓
ginseng	蔘
leafy greens	蔞
sơ	蔬
this	ni
protect	蔽
tuberose	蕙
ginger	薑
firewood	薪
grape	薷
tạ	藉
algae	藻
leaf	蘿
hô	虍
Kangxi	虫
cù	虯
tửa	虸
giới	蚧
chỉ	蚳
khúc	蛐
spider	蛛
honey	蜂
spider	蜘
honey	蜜
𥯌	tre
spider	蝒
chương	蟑
cicada	蟡
xuẩn	蠢
dragon	蠬
nục	衄
mạch	衇
miệt	衊
biểu	表
cà	袈
cổn	袞
𢧲	ta
abundant	裕
pants	裙
sa	裟
thị thực	視
đủ	覩
tất	觱
plot	計
di	詒
trớ	詛
experiment	試
thù	詧
poetry	詩
cật	詰
lụy	誄
language	語
recite	誦
flatter	諂
essay	論
xầm	諶
mậu	謬
ngẩn	謹
hô	謼
ky	譏
tiếu	譙
translate	譯
độc	讀
cừu	讐
slander	讒
lan	讕
nghiện	讞
độc	讟
bean	豆
spotted big cat	豹
deer	貅
cat	貓
betray	負
𡥵	con
sảnh	貹
sell	賣
chuế	贅
forgive	赦
giả	赭
sấn	趁
Việt Nam	越
bát	趴
miss	跌
đà	跎
kneel down	跪
cứ	踞
củ	踽
tha	蹉
foot	蹎
tung	蹤
xúc	蹴
trục	躅
dược	躍
Japan	日本
torso	身
veranda	軒
chẵn	軫
chỉ	軹
wheel	軿
chuyết	輟
lén	輦
tấu	輳
lose	輸
vếch	辟
spicy	辣
từ	辤
biện pháp	辦
side	边
dĩ	迤
điệt	迭
mê	迷
di	迻
giá	這
go through	通
waiting	逮
pass	過
code of conduct	道
theo	遶
invite	邀
lệ	邐
邯鄲	邯
模	mu
quận	郡
part	部
sarcophagus	郭
đặng	鄧
chậm	酖
hú	酗
salt	酶
acid	酸
醫學	醫
sauce	醬
biện	釆
wild	野
gold	金
bowl	釟
hook	鈎
key	鈙
chain	鈬
檷	鈮
bạt	鈸
silver	鉑
field crab	dam
shoe polish	xi
lạc	鉻
silver	銀
gun	銃
aluminium	銋
money	錢
luyện	鍊
sickle	鎌
sạn	鏟
vàng	鐄
sickle	鐮
zinc	鐱
trạc	鐲
drill	鑧
㛪	em
head	長
subject	門
open	開
khổn	閫
lữ	閭
quan	關
cup	li
bank	阡
slopingly	阥
slope	阧
surname	阮
finish	陀
slanted	陂
ugly	陋
descend	降
Shaanxi	陝
battle	陣
eliminate	除
lunar calendar	陰
chằn	陳
陽曆	陽
隆新	隆
tùy	隋
dry moat	隍
tunnel	隧
dangerous	險
seclude	隱
chuy	隹
nhạn	雁
set	集
li	離
snow	雪
lightning	電
need	需
nghê	霓
spirit	靈
not	非
dress up	面
ngẩn	靳
yên	鞍
靰鞡	鞡
Korea	韓
bright	au
sound	音
participate	預
pha	頗
poor	頹
khỏa	顆
cheek	顋
trying	顧
food	食
rice	飯
breed	飼
sủi cảo	餃
pastry	餅
hunger	餓
shop	館
饕餮	餮
famine	饉
cây	na
Mallotus	si
department	ti
shrink	co
want	饞
fragrance	香
horse	馭
castrate	騸
steed	驃
high	高
make	鬠
hống	鬨
generic ugly	鬼
fish	魚
鯛	鮉
titanium	titan
blowfish	鯺
gill	鰓
chũm	鴆
𨘱	nhanh
cây	sả
oriole	鶯
seagull	鷗
yến	鷰
duật	鷸
ta	鹺
salt	鹽
呼	ho
mê	麋
given name	麗
musk deer 貅麝	麝
barley	麥
miến	麪
wheat	麵
ma	麽
hoàng	黃
school	黌
Lê	黎
dot	點
party	黨
big sea turtle	黿
abstain	齋
rage	齌
teeth	齒
thư	齟
linh	齡
trở ngữ	齬
dragon	龍
big	龎
big	龐
small Buddhist temple	am
𨁡	noi
㺔	voi
ship	ship
reach	với
airport	phi trường
holy	thánh
page	trang
bộ	từ điển
㗂	tiếng
spring roll	nem
barium	bari
hear	nghe
fall over	té
𤿦	da
DNA	ADN
Tibet	西藏
United States	HK
few	ít
撩	leo
Chinese character	漢字
A-rập thống nhất Ê-mi-rát	A-rập thống nhất Ê-mi-rát
Canadian	Gia Nã Đại
thứ nhì	hai
vân	vân vân
hard	lung
蓮	ren
roll	bon
anus	dom
𩩫	xương
avoid	né
English language	英語
tolerate	dung
㕰	mau
thallium	tali
khaki	kaki
yin-yang	陰陽
womb	子宮
terbium	tebi
𡝔	kép
become	trở thành
criticize	chê
枝	che
done for	tong
telephone	電話
𢗼	lo
Islam	回教
Beijing	北京
sob	hic
hello	a-lô
mission	工作
company	公司
𠉞	nay
Chinese language	漢語
ideal	理想
thứ nhất	một
Vietnamese	國語
國語	quốc ngữ
game	遊戲
longitude	經度
present	現在
Pinyin	拼音
adolescence	少年
slander	vu
豹	beo
megaphone	loa
𢵴	quay
bump into	va
postsecondary student	sinh viên
put in	tra
Shinto shrine	神社
winnowing basket	nia
濞	tia
沛	phải
stretch out	dang
angel	天使
drag out	moi
bottle	chai
ninja	忍者
verb	動詞
qilin	麒麟
chiếc	đũa
hope	mong
I	moa
shrink	teo
go number three	tè
Socialist Republic of Vietnam	Việt Nam
Buddhism	佛教
dictionary	辭典
Neptune	海王星
Sweden	瑞典
Common Era	CN
personality	人格
population	人口
people	人民
life	人生
mankind	人類
walk carefully	dò
favor	ơn
judo	柔道
peel	bong
world	世界
despise	蔑視
excretion	排泄
computer	電腦
leave	boa
cây	cam
gram	gam
dried up	khan
bamboo tape	nan
reply	rep
cây	sen
translate	翻譯
merperson	人魚
taekwondo	跆拳道
Mandarin	普通話
kamikaze	神風
coffee	咖啡
scripture	聖書
commit suicide	tự tử
công an	công an
ngư dân	ngư dân
television	vô tuyến truyền hình
𦊚	bốn
chiếc	xe đạp
𦖻	tai
toil	lao động
average	trung bình
躺	tháng
marker	cây số
cơn	mưa
ngọn	núi
highland	cao nguyên
thứ năm	năm
hand	tay
music	nhạc
end	xong
tone	聲調
genius	天才
gravity	重力
freedom	自由
director	監督
article	冠詞
write	viết
㬳	ngủ
giáo viên	giáo viên
city	thành phố
think	nghĩ
倘	người
Huaqiao	華僑
Hán Nôm	部首
central	中央
communicate	交通
origin	起源
tea ceremony	茶道
之	gì
tough	dai
Pyongyang	平壤
heroic	英雄
particle	助詞
safflower	rum
Han character	六書
pictogram	象形
life	生活
shogunate	幕府
entertain	招待
unreasonable	無理
adjective	形容詞
law	法律
Hmong	H'Mông
cái	que
hospital	病院
single	FA
Happy New Year	chức mừng năm mới
brassy	lì
habit	習慣
grassland	草原
friend	朋友
toss	tung
hippopotamus	河馬
Saigonese	~
inverted breve	^
macron	`
feng shui	風水
𡳥	toi
earthquake	地震
刌	thon
like this	ri
religion	宗教
shanty	lán
𠩕	mé
roan	lang
摸	mó
屡	lú
kowtow	叩頭
Mars	火星
thulium	tuli
𣈞	hong
𬖭	dán
Solar System	太陽系
sun	太陽
young woman	少女
vase	chum
musical scale	音階
make	dóm
resolve	解決
䁛	coi
𥈶	nom
𦓅	già
sexual intercourse	性交
writing system	𡨸
字	𡦂
swallow	én
defecate	大便
atom	原子
reproductive organ	生殖器
Japan	Nhật Bản
poultry	qué
family	家族
definition	定義
noun	名詞
swell	bung
bhikkhu	比丘
idol	神像
bodhisattva	菩薩
Saturn	土星
Mary	Maria
咳	cay
mahjong	麻雀
weighty	重大
ethnic group	Co
𥷺	mo
Vietnam	越南
fetus	thai
𧏰	sam
prime minister	首相
dong	xu
quả	tim
newspaper	新聞
majority	多分
bướm	bươm bướm
fisherman	漁民
writing system	文字
掑	ghi
莕	hành
judicial	司法
meow	meo
with	vs
quốc ngữ	Ch
that	kia
挗	ria
drive	dong
ashes	mun
婁	sau
encyclopaedia	百科全書
deny	否定
audacity	gan
𣘾	vai
𤊣	tro
cái	búa
that	í
扭	níu
pour	rót
cái	bè
birthday	生日
acquired immune deficiency syndrome	SIDA
think little	輕視
Hong Kong	香港
regime	制度
part	部分
diary	日記
wash	vo
duty	義務
gene	gen
place name	地名
electron	電子
lí do	理由
㛪	im
figure	人物
correct	改正
nature	自然
original text	原文
position	地位
boy	男子
public order	治安
geography	地理
online	直線
fail	失敗
love	愛情
committee member	委員
literal reading	意義
opinion	意見
willpower	意志
maintain	維持
anomaly	異常
consciousness	意識
historical site	遺跡
Classical Chinese	漢文
mobile	移動
clothes	衣服
deep	意味
tycoon	大家
argon	agon
printing	印刷
impression	印象
reluctantly	勉強
extraordinary	非常
common	普通
black tea	紅茶
time	時間
wood ear fungus	木耳
chemical element	元素
statistics	統計
analysis	解析
quantum	量子
animal	動物
questions	問答
useless	無用
spirit	精神
language	言語
platinum	白金
Vietnamese language	tiếng Việt
green tea	綠茶
Singapore	新加坡
stay	trú
㩢	mót
suck	bú
speed	速度
united	統一
army	軍隊
睸	mí
education	教育
octagon	八角
blood plasma	血漿
convict	犯人
characteristic	特殊
𫗒	ăn
event	事件
suicide	自殺
square	平方
cube	立方
globe	地球
phoneme	音素
theory	理論
gerund	動名詞
盎	ang
evolution	進化
purge	淘汰
triangle	三角
ban	禁止
痈	ung
organism	生物
import	入口
吔	rã
𢺹	chia
乍	cha
䀡	xem
author	作者
cell	細胞
accident	災難
talent	才能
setback	事故
poet	詩人
self-confident	自信
graduate	卒業
past	過去
plants	植物
construction site	工場
necessary	必要
brothers	兄弟
uncle	叔父
uncle	伯父
𣷭	biển
complete	完全
city	都市
buzzard	ó
truth	事實
happiness	幸福
kill two birds with one stone	一箭雙鵰
brain	não
calligraphy	書法
outer space	宇宙
different	不同
microorganism	微生物
cosmology	宇宙論
mandarin	hia
university	大學
understand	理解
government	政府
𡳺	vía
continent	大陸
grass script	草書
anchor	neo
technology	技術
suitable	適合
𡋿	trã
astronomy	天文學
tunnel	隧道
tai chi	太極
special	特別
peace	和平
Mencius	孟子
development	發展
Jilin	吉林
Shinto	神道
mysterious	神秘
gods	神聖
Classical Chinese	文言
枮	sim
Lunar New Year	Tết
horsepower	馬力
act	演出
cathode	陰極
foolish	糊塗
complicated	複雜
student	生徒
merchandise	商品
Taishō era	大正
police	警察
𥆼	lé
謹	kín
knowledge	知識
prepare	準備
gather together	gom
play	演奏
崴	út
wood	lát
𢟕	nép
art	藝術
求	cù
cây	mồng tơi
Republic of China	中華民國
preposition	介詞
weapon	兵器
taste	gu
soldier	軍人
nebula	星雲
married couple	夫妻
set off	出發
deal	處理
start	開始
accounting	計算
interview	訪問
camelid	駱駝
military unit	部隊
captain	隊長
information	通信
Aries	綿羊
male chauvinism	男尊女卑
antelope	羚羊
method	方法
partial	半分
sing	ru
hell	地獄
compatriot	同胞
exist	存在
decide	決定
London	倫敦
Asia	亞洲
Africa	非洲
America	美國
power	能力
various discipline	百科
Austria	奧地利
Czechoslovakia	捷克
short	nui
tranquil	平安
intelligence	情報
latest	最新
lithium	liti
gallium	gali
tellurium	telu
beryllium	beri
republic	共和國
century	世紀
musical instrument	樂器
meeting	會議
signal	信號
park	公園
relationship	關係
method	辦法
chemistry	化學
history	歷史
student	學生
melancholic	hiu
novel	小說
morphology	形態學
arithmetic	數學
future	未來
breakfast	點心
object	物體
matter	物質
physics	物理學
type	種類
science	科學
system	系統
shortcoming	缺點
linguistics	言語學
phonetics	語音學
plan	計劃
dictionary	詞典
grammar	語法
capitalism	資本主義
problem	問題
music	音樂
territory	領土
masculine	男性
feminine	女性
𨱽	dài
Korea	朝鮮
travel	旅行
important	重要
miracle	奇跡
everything	全部
kingdom	王國
君	vua
nation	國家
leafy greens	rau
death	死亡
succeed	成功
𣭰	mào
lover	情人
cuốn	tự điển
task	任務
karate	空手道
karate	空手
綉	túa
chiếc	áo
energy	能量
copyright	版權
鬍	râu
𡓏	sân
less	kém
resist	反抗
seeing is believing	百聞不如一見
attitude	態度
oxygen	oxy
astronomy	天文
bank	銀行
cái	ná
Taiwan	臺灣
guide	指導
influence	影響
clergyman	修士
participate	參加
提	dè
牢	rao
tofu	豆腐
winding key	cót
supermarket	超市
calm	安靜
communist party	共產黨
road	sá
thousand	ngàn
pronounce	發音
Korean Wave	韓流
lunisolar calendar	農曆
king	國王
United Nations	聯合國
communism	共產主義
therapy	療法
despise	輕蔑
jujitsu	柔術
taijiquan	太極拳
võ thuật	武術
Portugal	葡萄牙
erhua	兒化
Ho Chi Minh	胡志明
society	社會
standard	規範
unrealistic	空想
socialism	社會主義
-ism	主義
president	總統
throw	lia
renminbi	人民幣
livestock	家畜
white coat	blu
strap	quai
咥	hí
at the same time	同時
South Korea	韓國
region	地方
respect	尊敬
close	親切
touch	tút
economy	經濟
cream	kem
manganese	mangan
centaur	人馬
prized horse	駿馬
ninjutsu	忍術
talent	人才
capital city	首府
lunar eclipse	月食
lunar eclipse	月蝕
tragedy	悲劇
Morocco	Maroc
matcha	抹茶
everlasting	永遠
村	thun
love	ái
traditional belief	信仰
quality	質量
celestial body	天體
trajectory	軌道
satellite	衛星
觳	hú
Mercury	水星
Jupiter	木星
Uranus	天王星
Venus	金星
memory	記憶
𬇚	ào
grandmother	bà
card	bài
咘	bó
aesthetics	美學
right	是非
prince	王子
analyze	分析
beautiful	美麗
thống nhất	thống nhất
radius	半徑
𠂫	bèn
fable	寓言
guqin	古琴
Terminalia catappa	bàng
politics	政治
illusion	幻想
impermanence	無常
plaster	石膏
accumulatively stain	ám
𡮣	bé
𨙛	chóng
slightly open	hé
arhat	阿羅漢
rake	cào
scout	偵察
振	chán
厔	chái
essential oil	精油
desert	砂漠
autistic	自己
kẹo sô-cô-la	kẹo sô-cô-la
predetermine	安排
suddenly	突然
professor	教師
mythology	神話
reflex	反射
secret	秘密
𣈜	ngày
之	giây
丿	phút
coin	銅錢
Death	死神
victory	勝利
𤑬	loé
transform	變化
𦓡	mà
indicate	表示
expression	表現
磨	mài
put	dàn
pull back	rùn
achievement	成績
social relations	交涉
glass	水晶
pornography	色情
木	móc
Sichuan pepper	花椒
representative	代表
vagina	陰道
process	過程
environment	環境
trường đại học	trường đại học
climax	高潮
farm	農場
guard	衛兵
institute	學院
asura	阿修羅
theorem	定理
impolite	失禮
arise	發生
conscience	良心
opposition	反對
method	方便
aspect	方面
desperate	絕望
direction	方向
girl	女子
Japan	天皇
nightmare	惡夢
circulate	流行
convenient	便利
semen	精液
unharmed	無事
basic	基本
abundant	豐富
shape	形態
lady	夫人
serve	服務
vicinity	附近
bushido	武士道
combat sport contender	武士
arrange	改變
cadre	幹部
blue-collar worker	工人
industry	工業
crown prince	太子
ambassador	大使
unique	獨一無二
dusk	黃昏
pleasure	快樂
奴	no
inconvenient	不便
field	領域
northeast	東北
seahorse	海馬
Confucianism	儒教
revolution	革命
randomly	偶然
bad ghost	邪魔
guilty	犯罪
disciple	弟子
request	請求
acceleration	加速
luột	䋖
Mediterranean Sea	地中海
Red Sea	紅海
Atlantic Ocean	大西洋
Pacific Ocean	太平洋
south pole	南極
Great Lakes	五大湖
skeleton	骸骨
classification	分類
China	中華
culture	文化
renowned	名人
Esperanto	世界語
ally	同盟
unstable	不定
supernova	超新星
𡮆	𨳒
gate	𨶛
môn	𨷈
talk	會話
wronged	oan
model	模型
overseas	海外
train	火車
worship	禮拜
where	ở đâu
great man	大丈夫
at	ở
丢	đâu
fourth	thứ tư
fifteen	mười lăm
automatic	自動
occasion	場合
adverb	副詞
auxiliary verb	助動詞
pronoun	代名詞
sea	hải
maritime	航海
plane	bào
复	hè
research	研究
policy	政策
action	行動
rub	chà
bow	chào
粥	cháo
躔	chèn
𡃹	chén
lead	chì
tease	chòng
㧡	cài
綱	cáng
frosty	cóng
𠝕	cùn
夷	dì
chase	dí
𣳔	dòng
猗	gà
掑	gài
cray-cray	gàn
scream	gào
coo	gù
釬	hàn
挴	hái
China	hán
𤁉	háng
好	háo
𡮷	hèn
𢝳	hòng
get	hóng
scare	hù
fan palm	kè
𥱲	kèn
寄	ké
cây	lài
village	làng
chiếc	lá
smooth	láng
lie	láo
stick out	lè
sound	lí
𢚸	lòng
node	lóng
short	lùn
巽	lún
mosquito net	màn
trough	máng
small	mén
instant noodle	mì
瞙	mù
𥿣	chão
alluvium	nà
㖠	nài
admirable	nàng
which	nào
marry off	nái
linger	nán
spider lily	náng
hey	nè
hold back	nín
檂	nòng
燶	nóng
lame	què
炟	rán
evening	ráng
𣋝	ráo
𨮻	rèn
㕽	ré
𨁍	rén
low	ròng
firewood	sài
常	sàn
winnowing basket	sàng
pole	sào
cây	sú
ash	tàn
bury	táng
junior	tòng
ace	xì
樞	xù
niobium	niobi
child prodigy	神童
punishment	刑罰
preta	餓鬼
man	男女
𢫔	chen
lovable	可愛
capital	首都
countryside	農村
minister	部長
mayor	市長
digest	消化
stomach	包子
move	運動
antibody	抗體
North Korea	北朝鮮
export	出口
only	唯一
New World	新世界
magnesium	magie
proceed	進行
intransitive verb	自動詞
transitive verb	他動詞
geometric	幾何
excited	興奮
hymn	聖歌
Big Dipper	北斗七星
command	命令
monster	怪物
opportunity	機會
disease	疾病
practice	練習
connect	連絡
large intestine	大腸
xylophone	木琴
young	青年
朱	cho
capital	資本
constitution	憲法
criminal law	刑法
molecule	分子
ocean	大洋
quartz	石英
small intestine	小腸
martial arts	武道
Milky Way	銀河
Vietnamese New Year	元旦
awareness	認識
immunity	免疫
relic	遺物
aircraft carrier	航空母艦
subject	主語
subject	主題
artery	動脈
foundation	基礎
arrange	料理
set	集合
result	結果
level	程度
kindergarten	幼稚園
present participle	現在分詞
past participle	過去分詞
participle	分詞
Shōwa era	昭和
Heisei era	平成
victorious	優勝
business	業務
manage	管理
danger	危機
decimal	十分
continue	繼續
family	家庭
persist	堅持
test inspect	檢查
simple	簡單
future	將來
𬩱	theo
antimony	antimon
question	質問
doubt	疑問
museum	博物館
telegram	電報
democracy	民主主義
loyalty	忠義
literature	文章
average	平均
sample	標本
noon	正午
chronic	慢性
fondness	感情
youth	青少年
influence	勢力
exchange	交換
combine	結合
distribute	分配
urgent	緊張
agriculture	農業
experience	經驗
pipa	琵琶
politician	政治家
latitude	緯度
north pole	北極
khai trương	khai trương
poultry	家禽
medical doctor	博士
dissertation	論文
charm	迷惑
feeling	感覺
strong person	力士
India	印度
trái	mìn
chiếc	máy bay
colloquial language	口語
difficult	困難
labour	勞動
evil spirit	妖精
offering	禮物
consume	hao
association	聯繫
link	連結
fetters	cùm
Hebei	南宮
𢵯	máy
urinate	小便
international student	留學生
ethnic	民族
high speed	高速
content	內容
Sichuan	四川
coarse	thô
parliamentarian	議員
notify	告白
peasant	農民
great effort	努力
bleed	出血
𡥙	cháu
criticize	批評
sugar cane	mía
all	全體
enthusiasm	熱情
eyeball	眼球
journalist	記者
military	軍事
leisurely take a walk	散步
great majority	大多數
欄	ràn
𤍑	chong
hygiene	衛生
manpower	人力
navy	海軍
army	陸軍
body	身體
peninsula	半島
school	學校
realize	實現
use	使用
coffee	cà phê
France	Pháp
explain	說明
plutonium	plutoni
differential	微分
thought	思想
warrior	戰士
property	所有
Meiji era	明治
discuss	討論
heighten	提高
physical education	體育
pay attention	注意
character	指事
divorce	離婚
持	ghì
刀	dao
pound	pao
tonic	cao
prisoner	囚人
Yunnan	雲南
pirate	海賊
rule	規則
tip	手術
violence	暴力
fetus	胎兒
clank	keng
𨄺	chui
ask	xin
㗀	ù
get poison	中毒
breathe in	hít
yangmei	楊梅
capital punishment	死刑
etymology	語源
emperor	皇帝
committee chairman	委員長
cuisine	飲食
pass	通過
atheism	無神論
tyranny	暴政
official	正式
trust	tín
oceanic	海洋
Ningxia	寧夏
invention	發明
screen	屏風
Luke	Luca
age	時代
insect	昆蟲
superior	高級
optics	光學
wheat	小麥
bromine	brom
selenium	selen
Heilongjiang	黑龍江
Liaoning	遼寧
Shandong	山東
motive	動機
benefit	利益
race	種族
agree	同意
comrade	同志
unite	團結
association	協會
foreign country	外國
technical skill	技能
convection	對流
Artocarpus tonkinensis	chay
publish	發行
reaction	反應
quarantine	檢疫
focal point	焦點
friction	摩擦
curium	curi
set	pho
retribution	報應
underaged	未成年
larva	幼蟲
Korea	Triều Tiên
South Korea	Hàn Quốc
ginseng	人參
orthodox	正統
movie star	明星
food	食品
center	中心
relatives	親戚
China	支那
trade	貿易
married couple	夫婦
organization	組織
peasant	農夫
Denmark	丹麥
lad	gã
uranium	urani
new	tân
偏	xen
nobelium	nobeli
rhenium	reni
children	兒童
hypocrite	偽君子
rural administrative unit	xã
almond	杏仁
Hainan	海南
chim	sẽ
𡍘	ché
Asian conical hat	nón lá
𧋘	đỉa
Shanghai	上海
Switzerland	瑞士
international	國際
solar eclipse	日食
people	dân
fussy	拘泥
maxim	箴言
rapeseed	hạt cải dầu
rapeseed	cải dầu
rapeseed oil	dầu cải dầu
ronin	浪人
lyrics	歌詞
magazine	雜誌
study	學習
scholar	學者
吏	lưỡi
cái	giường
Greece	希臘
cái	mũ
cái	nón
yellow	vàng
䶞	cười
奴	nó
cái	nhà
idiom	成語
核	cây
engineer	技師
camelid	lạc đà
flap	vạt áo
harvest	收穫
modern	現代
cause	原因
market	市場
advertizement	廣告
motherland	祖國
commerce	商業
crystal	tinh thể
district	地區
embassy	大使館
procedure	手續
log	日程
regulation	規定
nameless	無名
push	đẩy
curry	cà ri
physiology	生理
tin	thiếc
Chinese character	Hán tự
字喃	chữ Nôm
contradiction	矛盾
𡖵	đêm
啐	tối
壯	trắng
white	bạch
củ cải trắng	củ cải trắng
cemetery	nghĩa trang
nghĩa địa	nghĩa địa
curry	ca ri
fish sauce	nước mắm
peanut	đậu phộng
cây	mè
bánh	kẹo
malt	mạch nha
malt sugar	đường mạch nha
canh chua	ngò ôm
đường thốt nốt	đường thốt nốt
榘	củ
azuki bean	đậu đỏ
𧹼	đỏ
曷	hạt
egg	hột
quả	trứng
quail	chim cút
Jewish	猶太
𩵽	tôm
thứ mười	mười
district	huyện
perform exploits	立功
eunuch	宦官
doctor	tiến sĩ
White House	Nhà Trắng
doctor	進士
cây	dừa
Siamese	Xiêm
Sino-Vietnamese	Hán Việt
Poland	Ba Lan
innumerable	無數
Luoyang	洛陽
resident	居民
Catherine	Catarina
bandit	盜賊
district	quận
market	chợ
𣳪	sữa
布	vú
peaceful	太平
river	giang
commoner	百姓
governor	太守
bóng	bong bóng
bột bán	bột bán
tapioca starch	bột năng
𦸰	sắn
bông	hoa
black cardamom	thảo quả
salad	gỏi
thin	nước chấm
piece	quả
fruit	trái cây
cây	sa kê
you	閣下
Thai basil	húng quế
Vietnamese coriander	rau răm
canh chua	canh chua
cây	rau muống
cà phê sữa đá	cà phê sữa đá
southeast	東南
cây	ổi
cinnamon	quế
鴨	vịt
vernal equinox	春分
autumnal equinox	秋分
Son of Heaven	天子
native	本處
concentric	同心
honeysuckle	金銀
sectarian	宗派
relative	相對
cuốn	nhật kí
surrender	投降
reader	讀者
marital fidelity	始終
militia	民兵
red	quỳnh
disadvantageous	不利
hope	希望
think	tưởng
固	có
raw material	原料
black bean	đậu đen
顛	đen
pink	hồng
shiitake	nấm hương
nén	hương
singing	歌舞
restraint	放蕩
desert	沙漠
design	設計
protect	保護
burnt	nám
escort	護送
sorcery	妖術
royal court	朝廷
bribe	賄賂
beautiful woman	美人
impoliteness	無禮
turquoise	ngọc lam
subordinate	部下
hello	xin chào
attack	進攻
engage	交戰
infinite	無限
innocent	無罪
soy sauce	nước tương
沫	mát
southwest	西南
inevitably	必然
northwest	西北
Phú Xuân	富春
bạch quả	bạch quả
củ năng	củ năng
rock sugar	đường phèn
quả	táo tàu
cắt cổ	cắt cổ
cây	đu đủ
gather	聚集
monthly magazine	月刊
蒸拮	chưng cất
sport	體操
unforeseen	突出
Henan	河南
when	khi
bosom friend	tri kỉ
announce	布告
Taipei	臺北
come	出身
喋	nhịp
Orange County	Quận Cam
miếng	thịt
cây	ớt
pig	heo
Your Majesty	陛下
𧍴	gián
insect	sâu bọ
insect	côn trùng
parents	父母
bóng bầu dục	bóng bầu dục
passport	hộ chiếu
sân bay	sân bay
𥜤	rẻ
𢩽	rẽ
edge	rệ
pad	rế
𣠲	rễ
spend	mọc rễ
嫷	rể
classifier	danh từ
ci	từ
plain	平原
empress consort	皇后
prince	皇子
empress dowager	太后
chỉ	chỉ ... thôi
mission	使命
colour	màu
phú quý	富貴
廛	chiền
paternal aunt-in-law	thím
official	官職
club	câu lạc bộ
chiếc	phi cơ
priest	linh mục
theory	lí thuyết
United States	Hoa Kì
rat	chuột
rodent	gặm nhấm
assign	重用
knowledge	見識
𣗓	chưa
already	rồi
㐌	đã
clever	聰明
servant	gia đinh
ago	cách đây
now	bây giờ
chim	chim công
non-venomous constricting snake	trăn
个	cá sấu
bookshop	hiệu sách
telephone	điện thoại
tiểu thuyết	tiểu thuyết
near	gần
toà nhà	toà nhà
sometimes	thỉnh thoảng
Chinese character	chữ trung quốc
bán đảo	bán đảo
siêu thị	siêu thị
transfer	thuyên chuyển
remit	thuyên giảm
gián đoạn	gián đoạn
god	鬼神
literature	文學
mainland China	中國大陸
foreign language	外語
finish	完成
danger	危險
Shaanxi	陝西
party	中間
great	偉大
magic	魔術
positive	陽性
napalm	napan
electromagnetic	電磁
capital city	京城
ingenious	巧妙
consulate	領事館
nerve	神經
flesh and blood	骨肉
literature	文藝
physics	物理
hallucination	幻覺
neutrality	中立
焠	sốt
grass jelly	sương sáo
dew	sương
krypton	kripton
lanthanum	lantan
Buddhist wisdom	般若
Chaozhou	潮州
sniper	bắn tỉa
region	所在
female ghost	魔女
prime necessity	需要
欣	hoen
magic	魔法
đa tạ	多謝
Tianjin	天津
monosodium glutamate	bột ngọt
𥹸	bột
𠮾	ngọt
dried	khô
snow	tuyết
nấm tuyết	nấm tuyết
dầu mè	dầu mè
red chili	ớt đỏ
mandarin orange	quít
chồi	măng
𪉴	muối
wheat gluten	mì căn
wood ear fungus	mộc nhĩ
carrot	cà rốt
cây	bí đao
薑	gừng
or	hoặc
potato	khoai tây
柉	mướp
cellophane noodle	miến
cucumber	dưa leo
nấm rơm	nấm rơm
cây	khoai sọ
cây	khoai môn
taro	khoai nước
sweet potato	khoai lang
sweet potato	rau lang
監	giấm
nước xốt cà chua	nước xốt cà chua
slaughter	thảm sát
sauce	xốt
cây	cà chua
daylily	hoa kim châm
oyster sauce	dầu hàu
䗔	hàu
tablespoon	muỗng canh
red yeast rice	gạo đỏ
chestnut	hạt dẻ
white vinegar	giấm trắng
hawthorn	sơn tra
cây	chà là
cilantro	ngò
culantro	ngò gai
slice	xắt
republic	共和
cây	vú sữa
chicken egg	trứng gà
cauliflower	hoa lơ
cauliflower	hoa lơ trắng
cauliflower	bông cải trắng
green pepper	ớt xanh
𦞁	tươi
chất bảo quản	chất bảo quản
ear	nhĩ
Jew's-ear	nấm mèo
猫	mèo
Jew's-ear	mộc nhĩ đen
blossom	bắp
baby corn	bắp non
lawful	合法
short	đoản
Indian mustard	cải bẹ xanh
timpani	trống định âm
absolutely	一切
tambourine	trống prôvăng
sparrow	chim sẻ
bassoon	kèn fagôt
oboe	kèn ôboa
cello	vi-ô-lông-xen
cello	xe-lô
piccolo	sáo nhỏ
giraffe	hươu cao cổ
deer	hươu
cái	dép
raincoat	áo mưa
Austrian	Áo
mosquito	muỗi
蜅	bọ chét
lapis lazuli	đá da trời
driftwood	gỗ trôi giạt
main spirit	方針
Confucius	孔子
uneasy	徘徊
peafowl	孔雀
slowly	徐徐
terminology	術語
vật học	vật học
mineralogy	礦物學
abuse	濫用
mineral	礦物
liter	lít
reality	現實
bad point	理事
generation	世代
friendship	友誼
prioritised	優先
treat preferentially	優待
song	歌曲
gravitation	吸引
serum	血清
dessert soup	𤯊
別	bít
thing	事物
direct	直接
care for	照顧
true	真正
accurate	正確
secondary education	中學
perimeter	周圍
essential	主要
life	生命
operational	作業
universal truth	真理
when in Rome, do as the Romans do	nhập gia tuỳ tục
when in Rome, do as the Romans do	nhập gia tuỳ tục, nhập giang tuỳ khúc
圭	quê
spit roast pig	heo quay
𤝹	chó
pig	㺧
Goryeo	高麗
Southern Europe	南歐
when the cat's away the mice will play	vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
㙘	niêu
咏	vắng
master	chủ
water	như nước đổ đầu vịt
head	đầu
like	như
when the cat's away the mice will play	chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm
扑	vọc
inorganic	無機
𦠲	ú
biology	生物學
unfortunate	不幸
Macau	澳門
map	地圖
dojo	道場
huqin	胡琴
Iran	伊朗
'	´
everlasting	永久
moon lute	月琴
security	安寧
manufacture	製造
gloomy	暗淡
assassinate	暗殺
Angelica sinensis	đương quy
Rome	羅馬
yangqin	揚琴
Ganoderma lucidum	nấm linh chi
tradition	傳統
Xinjiang	新疆
function	函數
reality	實在
reform	改革
bới	㗑
posture	姿勢
medicine	醫學
parasite	寄生蟲
parasitic	寄生
saturated	飽和
Afghanistan	阿富汗
abstract	抽象
erode	侵食
compensate	賠償
North America	北美
conclusion	結論
moon lute	đàn nguyệt
đàn gáo	đàn gáo
đàn bầu	đàn bầu
ovary	buồng trứng
classical	古典
organic	有機
instinct	本能
English language	tiếng Anh
𡗶	trời
peace	hoà bình
Gaya	伽倻
barley	lúa mạch
Henan	Hà Nội
string instrument	đàn nhị
hammered dulcimer	đàn tam thập lục
French language	tiếng Pháp
tiếng Tây Ban Nha	tiếng Tây Ban Nha
language	tiếng Ý
not	không
elegant	nhã
爫	làm
pyramid	金字塔
empire	帝國
Guanyin	觀音
India	Ấn Độ
iron	sắt
dialect	方言
曩	nặng
harmonica	口琴
cuốn	sách
February	tháng hai
July	tháng bảy
Maitreya bodhisattva	彌勒菩薩
present	hiện tại
alloy	合金
old friend	故人
helium	heli
objective	目的
cánh	rừng
lullaby	hát ru
Sun	Mặt Trời
Sun	Thái Dương
cunning	巧譎
small	𡮈
liberal	開放
period	時期
civilized	文明
Eastern Europe	東歐
peony	牡丹
seaport	海港
precious sword	寶劍
Balhae	渤海
empress dowager	皇太后
𧓅蝳	nòng nọc
grape wine	rượu vang
invariable	不變
伊	ì
jerk	小人
𢞅	yêu
blockade	封鎖
finger	ngón tay
join	加入
bread	bánh mì
Vietnam	VN
palace	宮殿
fate	運命
𡳽	nóc
harmonize	融和
sun	日月
kingdom	vương quốc
cái	ghế
nova	新星
profit	利潤
woman	婦女
fornication	姦淫
𨯘	kẽm
ngọn	núi lửa
chlorine	clo
phoenix	鳳凰
crime	罪惡
proportion	比例
cooperate	合作
comatose	昏迷
world	世間
martial arts style	拳法
space	空間
vacuum	真空
trade	nghiệp
thank you	cảm ơn
thank you	cám ơn
survive	生存
fossil	化石
reminisce	回想
conquer	征服
self-govern	自治
president	主席
establish	成立
close	sít
perineum	會陰
mixture	混合
renovate	革新
citizen	公民
extremely	極其
咮	chau
decelerate	減速
thoughtful	周到
amber	琥珀
martial art	武藝
Maitreya	彌勒
distance	距離
weight	重量
Hanoi	河內
Quảng Nam	mì Quảng
𤛠	trâu
nitroglycerine	nitroglyxerin
North Carolina	Bắc Carolina
north	bắc
kailan	cải làn
breathe	呼吸
admit wrongdoing	自首
geometric area	面積
discipline	紀律
obey	遵守
violate	違犯
language	ngôn ngữ
arm	cánh tay
cold	lạnh
𠲝	đói
khoa học	khoa học
fire	lửa
弍	nhẹ
惵	đẹp
𨷯	cửa
𫷏	giấy
youth	青春
west	西方
south	南方
ethnic group	dân tộc
坦	đắt
𠤧	thìa
thirsty	khát
Vietnam	Đại Nam
numeral	數詞
soldier	兵士
variety	thập cẩm
nguyên tắc vàng	nguyên tắc vàng
sublimate	昇華
document	材料
capable	thiên thặng chi quốc
mistake	quá tắc vật đạn cải
cordial	ôn, lương, cung, kiệm, nhượng
gentleman	quân tử bất khí
quân tử chu nhi bất tị	quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chu
learn	học nhi bất tư, tắc võng
kí vãng bất cữu	kí vãng bất cữu
map	bản đồ
common	通常
squeal	éc
weapon	武器
𪽳	yếu
premature	yểu
water buffalo	con trâu là đầu cơ nghiệp
menu	thực đơn
camera	máy ảnh
snow pea	đậu hoà lan
honorable	正直
asparagus	măng tây
sea cucumber	hải sâm
vitamin	sinh tố
muse	nàng thơ
pineapple	dứa
Middle East	中東
咳	gay
tantalum	tantan
pharynx	咽喉
个	cá chình
system	hệ thống
hô hấp	hô hấp
cái	vỏ
wood	gỗ
television	truyền hình
滝	rồng
hoof	vó
râu mép	râu mép
monster	妖怪
kendo	劍道
Tibet	吐蕃
lựu đạn cay	lựu đạn cay
trái	lựu đạn
news	信息
tobacco pipe	píp
bismuth	bismut
risky	冒險
snarl	ịt
root beer	xá xị
venerable	đại đức
concerto	công xéc tô
concerto	công-xéc-tô
merit	功勞
scribe	ông đồ
phù sa	phù sa
subgum	什錦
reality	實際
general	大將
psychology	心理
偀	anh
grandfather	ông
very	quá
啉	trăm
contract	契約
rail	欄杆
principle	原理
longan	龍眼
summer roll	gỏi cuốn
roll	cuốn
United Kingdom	英國
𠫾	đi
organ	風琴
bianqing	編磬
understand	hiểu
I Ching	乾坤
bianzhong	編鐘
farewell	告別
nine	cửu
imperialism	帝國主義
cinnabar	朱砂
center of gravity	重心
𣘓	bưởi
𪲽	giết
𩚧	quà
khấu đầu	khấu đầu
mint	薄荷
nhật kí web	nhật kí web
𫳘	chữ
chief	主任
sorghum	lúa miến
rice	lúa
Nanjing	南京
nấm đầu khỉ	nấm đầu khỉ
𤠲	khỉ
Han Chinese	漢族
traditional Han Chinese clothing	漢服
Jiangsu	江蘇
gospel	福音
Harbin	哈爾濱
irrational	無比
conciliate	和解
Chang'an	長安
children	童謠
syntax	句法
imagine	想像
smart	風流
hố đen	hố đen
hawksbill sea turtle	玳瑁
volume	體積
formula	公式
machine	機械
Near East	近東
face	體面
control	支配
theory	學說
bright	燦爛
nature	天然
individual	個體
general idea	大意
poetry	詩歌
crystallize	結晶
moderation	調度
stagnant	停滯
jam	mứt
ecology	生態
preserve	保持
preserve	保存
strike	罷工
guarantee	保證
report	報告
hegemony	霸權
northern	北部
essence	本質
aftershock	餘震
standard	標準
march	行軍
patient	病人
constitution	體質
go together	同行
supplement	補充
set fire	放火
custom	風俗
anything	縱橫
bamboo basket	rá
㵋	mới
agenda	議程
weapon	器械
watch out	留意
establish	確立
fat	mỡ
lava rock	岩石
invest	投資
judge	認定
autograph manuscripts	筆跡
property	產業
forestry	林業
Sinology	漢學
recognize	公認
utensil	用具
handle	處置
promulgate	頒布
useless	無益
sound	音響
commemorate	追悼
flee	避難
recognise	承認
piece	khúc
glutinous rice	nếp than
𪉽	mặn
lost	lạc
𥫭	nứa
council	會同
exempt	免除
bureaucracy	官僚
proposition	命題
ridiculous	荒唐
political flier	傳單
circulate	流通
polyethylene	polyetylen
democracy	民主
farewell	tạm biệt
personal name	人名
assimilate	同化
rescue	救護
human resources	人事
background information	人身
improve	改善
murderer	殺人
curved	queo
pedestrian	步行
born	誕生
may	may mắn
migrant	移民
𠗹	rét
human rights	nhân quyền
enter	侵入
premier	thủ tướng
Funan	扶南
national executive administration	chính phủ
quince	木瓜
sovereignty	主權
Fujian	福建
admitted	入院
we	chúng ta
we	chúng tôi
Hubei	湖北
secretary	秘書
Liên	Liên Xô
Sweden	Thuỵ Điển
republic	cộng hoà
South Africa	Nam Phi
make	立定
Shanxi	山西
Hanoi	昇龍
Hanoi	Thăng Long
photon	光子
business	企業
marriage	婚姻
creative	創造
responsibility	責任
luggage	行李
demonstration	表情
derive	派生
recover	回復
conspiracy	陰謀
believer	信徒
phenomenon	現象
supply	供給
announcement	宣布
aggression	侵略
𥹀	tấm
như nước đổ lá khoai	như nước đổ lá khoai
杜	đổ
𧃷	khoai
Guanyin	觀世音
great vehicle	大乘
sugar apple	mãng cầu ta
cây	mãng cầu
mãng cầu tây	mãng cầu tây
cây	bình bát
sapodilla	hồng xiêm
cây	thanh long
Malay gooseberry	chùm ruột
perilla	tía tô
cây	xoài
𫇳	chùm
cây	bút chì
fountain pen	bút máy
piece	bút
arhat	羅漢
𥸷	xôi
giò lụa	lụa
living being	眾生
cây	chanh
cây	chanh tây
communist	cộng sản
chủ nghĩa cộng sản	chủ nghĩa cộng sản
doctrine	chủ nghĩa
meaning	nghĩa
add	cộng
Confucius	Khổng Tử
Confucius	Khổng Phu Tử
Confucius	孔夫子
Italy	Ý
renovate	改造
Jiaozhou	交州
celery	cần tây
turkey	gà tây
leek	tỏi tây
okra	đậu bắp
okra	mướp tây
headquarters	住所
clove	đinh hương
bát hương	bát hương
agarwood	trầm hương
resin	nhựa
Sichuan pepper	hoa tiêu
quả	bóng bàn
豆𥢃	đậu nành
soybean	đậu tương
tofu	đậu phụ
market	Chợ Lớn
Ho Chi Minh City	Hồ Chí Minh
relative	親友
times	lần
violent	暴動
yunluo	tam âm la
frozen	đông lạnh
trust	信任
grow	生長
Mekong	Mê Kông
Huế	Phú Xuân
she	cô ta
method	方式
sidewalk	𡏘
Komodo dragon	rồng Komodo
cây	mùi tây
味	mùi
fennel	tiểu hồi hương
conflict	衝突
crevice	𠴜
material evidence	物證
infantryman	步兵
horrifying	𡃊
Shenzhen	深圳
cavalryman	騎馬
delicious	ngon
incompetent	無能
whisky	uýt-ki
champagne	sâm panh
Qinghai	青海
Yellow River	黃河
component	成分
fruits	成果
Champa	占城
𥯍	mui
chili pepper	ớt hiểm
tangerine peel	陳皮
loll	𠻗
military company	大隊
achievement	成就
clitoris	陰核
quả	bóng chuyền
毬𣭜	cầu lông
𣭜	lông
bóng gỗ	bóng gỗ
𣈖	bóng
croquet	crôkê
chiếc	bánh mì Pháp
𩛄𧤁𤞨	bánh sừng bò
𧤁	sừng
pho mát	pho mát
read	đọc
ethanol	êtanol
wrestle	đấu vật
baseball	bóng chày
cây	chày
basketball	bóng rổ
𥯇	rổ
𢂎𫅤	dù lượn
hockey	khúc côn cầu
tennis	quần vợt
đài quyền đạo	đài quyền đạo
thái cực quyền	thái cực quyền
qigong	khí công
philtrum	人中
heaven	天堂
Pearl Harbor	珍珠港
distinguish	分別
clear	𠠚
very few	ét
𠷇	thè
clear	𠝓
cover	𩂏
mộc qua	mộc qua
鳥	đéo
roll up	vén
equipment	設備
stoneware jar	𡍘
publish	出版
dessert soup	𥻹
art	美術
cause	生病
task	nhiệm vụ
cây	hoàng lan
ngọc lan tây	ngọc lan tây
酒	rượu
intrude	侵犯
𣴓	cặn
arsenic	asen
war	chiến tranh
ask	hỏi
㕵	uống
humanities	人文
mechanism	機制
𠓀	trước
phonetic reading	âm đọc
antimony	stibi
make peace	講和
public servant	官吏
giant	巨人
inn	旅館
Guangdong	廣東
mandarin duck	鴛鴦
Taoism	道教
childish	幼稚
pearl	珍珠
castle	城郭
mĩ nữ	美女
parish	giáo xứ
increase	gia
celestial	神仙
eunuch	公公
robot	người máy
princess	công chúa
queen regnant	nữ hoàng
bà chúa	bà chúa
queen	bà hoàng
queen consort	hoàng hậu
nữ vương	nữ vương
queen	vợ vua
𩛷	bữa
Xiongnu	匈奴
lima bean	đậu ngự
đậu rồng	đậu rồng
mung bean	đậu xanh
air	không khí
sound	音聲
Jurchen	女眞
𩿙	quạ
place	để
swim	bơi
vandalize	phá hoại
upper level	上層
if	nếu
pot	nồi
𡐙	đất
末	mặt
continuous	liền
land	đất liền
dive	ngụp
𤘓	nanh
fork	nĩa
nạn lụt	nạn lụt
sauce	tương
silicon	silic
肣	cằm
turn	lộn
蓮	lên
resound	lừng
watery	loãng
thiên văn học	thiên văn học
cây	đào lộn hột
hạt điều	hạt điều
stout	芳菲
蛫	ngoé
bất động sản	bất động sản
memory	trí nhớ
𧎷	sò
famous family	名家
𧋅	rận
蝳蝳	nọc nọc
bust	半身
louse	chấy rận
nit	trứng chấy
nit	trứng rận
fried rice	cơm chiên
粓	cơm
𫺈	nhớ
dishonest	不良
shark	cá mập
苫	rơm
use	dùng
tân cử	tân cử
裺	yếm
normal	bình thường
rivulet	lạch
𠽎	nhai
thanh	gươm
turn into	biến
prepare	biện
scabbard	bao kiếm
afterlife	來世
Anhui	安徽
knowledge	kiến thức
box	rương
𡓁𣷭	bãi biển
đàn luýt	đàn luýt
𣂋	gáo
emperor	hoàng đế
結	cứt
well	lép
long live	萬歲
perish	滅亡
mahjong	mạt chược
transient	一時
create	製作
suddenly	thình lình
suddenly	đột ngột
young monarch	幼主
landscape	山水
lục huyền cầm	lục huyền cầm
guitar	ghi-ta
envoy	使者
German language	tiếng Đức
polygon	đa giác
fluorescence	螢光
kilogram	cân
prison	ngục
沃	ốc
length	chiều dài
dare	dám
Venus	Sao Kim
𦛌	ruột
data	dữ liệu
solitary	寂寞
crisis	恐慌
dinosaur	恐龍
eliminate	消滅
offer sacrifice	祭祀
victory	戰勝
volunteer	情願
姊	chị
law	定律
philosophical principles	哲理
betray	反國
qigong	氣功
昴	máu
Hunan	湖南
IPA	䊼
booby	chim điên
knee	đầu gối
phial	𡐮
silly	bư
pre-modern	近代
electricity	電力
heartless	無情
phial	䃣
defeated	戰敗
論	lòn
klesha	煩惱
electromechanics	電機
highest	最高
erectile dysfunction	liệt dương
biochemistry	生化
garland chrysanthemum	tần ô
licorice	甘草
ginkgo nut	白果
grave	墳墓
circle	vòng
musk	麝香
pangolin	穿山甲
quick	tót
January	tháng một
chairperson	議長
association football	bóng đá
hạt điều màu	hạt điều màu
𠱄	miệng
𠵘	mồm
cảm ơn	感恩
run	chạy
East China Sea	東海
dirty	bẩn thỉu
God	上帝
horse	ngựa
chromium	crom
group	集團
patriotism	愛國
behavior	行為
bus	xe buýt
punish	懲罰
pyramid	kim tự tháp
tấm	hình
ocean	đại dương
upper house	上院
Laozi	老子
provide	預防
therapy	治療
Highness	殿下
electrochemistry	電化
electric field	電場
quality	品質
Turkey	土耳其
seafood	海產
fur seal	海狗
Finland	芬蘭
Internationale	國際歌
Kuomintang	國民黨
citizen	國民
answer	答案
quantity	大量
infectious	傳染
sailor	水手
Guangzhou	廣州
Pekinese	Bắc Kinh
March	tháng ba
criminal	刑事
Jyutping	粵拼
according to	tuỳ
ramie	lá gai
urethra	尿道
chevrotain	cheo
samarium	samari
Catholicism	天主教
God	天主
晦	hói
Republic of South Africa	Cộng hoà Nam Phi
𡘯	lớn
expedite	促進
vocabulary	詞彙
褠	gấu
review	ôn
ít nhiều	ít nhiều
curse	của nợ
菭	đầy
𡌠	đáy
square root	căn bậc hai
megalith	cự thạch
subfamilia Accipitrinae	diều hâu
initiate	開心
compete	競爭
optimistic	樂觀
pessimistic	悲觀
surprised	愕然
legislation	立法
pronoun	代詞
inconsistent	不一
individual	個人
organ	機關
club	俱樂部
connect	聯絡
secret signal	暗號
support	擁護
southern	南部
South Asia	南亞
prevent	防禦
booby trap	bẫy mìn
torpedo	魚雷
severe	沈重
continent	đại lục
self-expression	自白
approach	接近
hospital	nhà thương
dòng	sông
employee	人員
cái	quạt
harm	損傷
project	工程
enter	đi vào
blood	ma cà rồng
solar eclipse	日蝕
sinicization	中國化
Japanification	日本化
file	訴訟
móc chìa khoá	móc chìa khoá
hội âm	hội âm
skirt	mân
glans penis	龜頭
immortal	不死
team	隊伍
marshal	元帥
暴	bão
kyudo	弓道
yaksha	夜叉
purgatory	煉獄
Hồng	Hồng Kông
combination	組合
semester	學期
characteristic	特點
tool	工具
Spain	西班牙
trade	交易
love song	情歌
master's degree	碩士
reason	根據
medal	徽章
chân trời sự kiện	chân trời sự kiện
event	sự kiện
horizon	chân trời
English	英文
horrible	驚恐
𩽥	lươn
jade	玉石
nonsensical	vô lí
scale	規模
spring roll	nem rán
spring roll	chả giò
elect	選舉
temperate	調和
Russia	俄羅斯
meteorite	隕石
Moscow	莫斯科
Paris	巴黎
decorate	裝置
nude	nuy
excellent	優秀
ancient	古代
thirty	三十
pollution	污染
conservative	保守
bộ	óc
torn apart	tét
junior	後輩
seldom	ít khi
Tây Tạng	Tây Tạng
Min Nan	閩南
news program	時事
Mongolia	蒙古
𧊋	thằn lằn
key	chìa khoá
Poland	波蘭
magnetic field	磁場
又	lại
zombie	殭屍
Outer Mongolia	外蒙古
𦼇	úa
O	Ơ
uh	ờ
belch	ợ
Ư	ư
U	Ư
yeah	ừ
stagnant	ứ
Asia	Á
use	ạ
妸	ả
étui	ẹ
poop	ị
epidemic	疫病
mound	ụ
kết thúc	kết thúc
饐	ế
cement	xi măng
rubber	cao su
vật chất tối	vật chất tối
role model	典型
bonsai	盆栽
Dalai Lama	達賴喇嘛
philosophy	哲學
Denmark	Đan Mạch
Egypt	Ai Cập
Bắc Triều Tiên	Bắc Triều Tiên
Belgian	Bỉ
Cyprus	Síp
Australian	Úc
Finland	Phần Lan
China	Trung Quốc
restore	復興
personality	性格
wheel	bánh xe
variable	變數
confederation	邦聯
pathetic	痛切
rượu cốctay	rượu cốctay
want	mún
Ireland	愛爾蘭
project	方案
warship	軍艦
archipelago	群島
primary education	小學
Myanmar	緬甸
Iceland	冰島
discharge	出院
morality	道德
secret	祕密
ally	聯合
universe	vũ trụ
millennium	千年紀
masturbate	手淫
alone	một mình
pedagogy	教育學
train	訓練
national anthem	國歌
hồng ngọc	hồng ngọc
search	tìm
prostitute oneself	賣淫
Washington	華盛頓
romantic	浪漫
Hanseong	漢城
insurance	保險
New Zealand	新西蘭
human rights	人權
dynasty	王朝
Vietnam	大虞
war	戰爭
struggle	鬥爭
veil	voan
禿	trọc
disappointment	失望
five-spice powder	ngũ vị hương
Christ	基督
Christianity	基督教
soul	hồn
yoghurt	sữa chua
𧒍	rùa
扒	bắt
𡉖	cong
pagoda	tháp
free	chùa
cái	miếu
𡣨	cưới
boy	con trai
put into effect	實施
edit	編輯
public security	公安
jury	陪審
Inner Mongolia	內蒙古
bánh phở	bánh phở
cây	bưởi chùm
packaging	包皮
doctorate student	研究生
coral	珊瑚
prehistoric reptile	khủng long
bone marrow	tuỷ xương
marrow	tuỷ
psychology	心理學
pancreas	tuỵ
animal	động vật
oxalic acid	axít oxalic
acid	axít
girl	con gái
cocktail	cốc tai
infrared	hồng ngoại
effect	作用
application	應用
Hebei	河北
liberate	解放
cơn	gió
𣇞	giờ
𡋥	cát
wild goose	thiên nga
carve	khắc
stethoscope	ống nghe
𨇹	ống
thuật chiêm tinh	thuật chiêm tinh
art	thuật
summer	mùa hạ
𫯊	mùa
autumn	mùa thu
mùa đông	mùa đông
mùa xuân	mùa xuân
腋	nách
cát kết	cát kết
cinnabar	chu sa
dagger	dao găm
𠙣	bẫy
bulldozer	máy ủi
Bridget	Brigitta
𢁋	trăng
stick	gậy
𦤾	đến
know	biết
哏	cắn
lá	cỏ
many	nhiều
低	đây
𤌋	khói
𪷪	bẩn
wet	ướt
𣦎	thẳng
wrong	đúng
𬑉	mắt
𪖫	mũi
sợi	tóc
𡓋	đuôi
𦀊	dây
wife	vợ
stack	chồng
母	mẹ
𢌊	rộng
different	khác
𡎥	ngồi
give	tặng
throw	ném
count	đếm
play	chơi
smooth	nhẵn
wear	mòn
𫣝	tròn
𫇰	cũ
good	giỏi
wipe	chùi
fall	rơi
𫼿	gãi
𢯙	chẻ
打	đánh
𣩂	chết
𪖭	ngửi
belly	bụng
cái	lưng
𠺙	thổi
spit	khạc
look	nhìn
moon lute	nguyệt cầm
扑	buộc
内	nói
mist	sương mù
ice	nước đá
𫻋	sợ
fight	chiến đấu
war	chiến
𡾵	ngôi
ugly	xấu
poor	tồi
unfinished	dở
decayed	mủn
cái	ủng
big	to lớn
woman	phụ nữ
-ess	nữ
woman	đàn bà
man	đàn ông
蜼	giòi
reptile	bò sát
㴽	giặt
sew	khâu
𦀑	trói
𪠗	dày
𥐉	ngắn
𡮹	mỏng
hand	bàn tay
firm	săn
呲	thở
fingernail	móng tay
𫅩	cánh
foot	bàn chân
𦙏	ngực
𠜯	cạo
step	bước
tiếng Nga	tiếng Nga
Milky Way	Ngân Hà
Saigon	Sài Gòn
cactus	xương rồng
㺝	nhím
note	phao
deed	sự
cái	bướu
浸	tẩm
盃	vui
degree	độ
drift	trôi
𪳘	chông
cây	rìu
mercury	thủy ngân
way	phương
𡴉	vòm
𠓔	mống
pleased	khoái
𤋷	nấu
bitter melon	苦瓜
bitter melon	mướp đắng
region	miền
𡂱	đắng
bitter melon	khổ qua
hot sauce	tương ớt
𡊳	sành
green	cam sành
do not	đừng
skull	sọ
subject	môn
cucumber	dưa chuột
噤	gặm
𤬀	dưa
electron	điện tử
vật lý học	vật lý học
coriander	ngò rí
density	密度
density	mật độ
Silla	新羅
khư	khư khư
pixiu	貔貅
opera	歌劇
corporal	下士
clean	tráng
㵢	sôi
wish	ước
quantity	lượng
enter	vào
friend	bạn
obtain	được
Tylopilus felleus	nấm tràm
melaleuca	tràm
westernization	西化
poker	xì phé
poker	xì tố
foie gras	gan béo
foie gras	gan ngỗng béo
鵝	ngỗng
mật ong	mật ong
蜂	ong
casino	sòng bạc
cối xay gió	cối xay gió
mill	cối xay
grind	xay
Moscow	Mát-xcơ-va
Moscow	Mạc Tư Khoa
Mongolia	Mông Cổ
Laos	Lào
Italy	Ý Đại Lợi
㦖	muốn
feel sorry for	傷害
upper	trên
background	背景
Myanmar	Miến Điện
Myanmar	Mi-an-ma
Thailand	Thái Lan
Australia	Úc Đại Lợi
yum cha	飲茶
midbrain	中腦
humanity	人性
rationality	理性
political party	政黨
preliminary	初步
location	地點
address	地址
máy vi tính	máy vi tính
𢵯省	máy tính
take on	擔任
party member	黨員
register	登記
investigate	調查
adjust	調整
file	tập tin
possibly	có thể
𧶮	của
apartment	căn hộ
care	教養
today	hôm nay
sack	bị
time	thời gian
Manchukuo	滿洲國
Manchuria	滿洲
tomorrow	ngày mai
status	狀態
antimatter	反物質
geography	地理學
magnify	放大
possession	自主
thực vật	thực vật
great grandparent	cụ
命	mình
chú	cô
native	本地
dialogue	對話
ray of light	光線
state-owned	國營
interest	興趣
Arctic Ocean	北冰洋
outstanding	傑出
𠳐	vâng
at	tại
Tao Te Ching	道德經
prison	囹圄
proverb	俗語
fight	戰鬥
finite	有限
thrive	發達
honest	真實
church	教會
corpse	屍體
practice	實行
plateau	高原
modernize	現代化
diplomacy	外交
homosexual	同性
declaration	宣言
wisdom	智慧
timbre	音色
medieval	中古
value	價值
concentrate	集中
communism	共產
class	階級
archaeology	考古學
archaeology	考古
form	儀式
court	法院
trực thăng	trực thăng
mass number	số khối
radiation	輻射
representative retail store	代理
independence	獨立
square	廣場
library	thư viện
ecology	生態學
experiment	試驗
Esperanto	國際語
dhyana	禪那
suggest	提出
chắc	chắc chắn
change	thay đổi
Chinese language	華語
news	tin tức
brave	勇敢
petition	建議
zone	區域
day	ban ngày
nation	quốc
chữ Trung Quốc	chữ Trung Quốc
finish	hoàn thành
suitcase	va-li
𫻽	nên
Mandarin	官話
cái	gương
table of contents	目錄
majority	多數
type	類型
spy	間諜
fluorine	flo
opium	阿片
determined	決心
mobilize	動員
movement	動作
gas	氣體
postage stamp	tem
part	phần
𣟮	mềm
opinion	見解
standpoint	觀點
zoology	動物學
temporary	暫時
promptly	立即
fuel	燃料
botany	植物學
property	財產
era	年代
plan	計畫
conjunction	連詞
trend	趨勢
Falun Gong	法輪功
Falun Dafa	法輪大法
Americas	美洲
structure	結構
pump	bơm
contract	合同
appendix	附錄
justice	正義
climate	氣候
affectionate	親愛
date	日期
exam invigilator	監視
splash	tõm
serf	農奴
slave	奴隸
daily newspaper	日報
thiên hướng tình dục	thiên hướng tình dục
technician	技術員
memory	紀念
public	公共
customs	海關
Bible	聖經
enthusiastically	熱烈
cancel	取消
quantity	數量
feudal	封建
demon ghost	魔鬼
express	發表
anarchy	無政府
friendly	交友
thorough	全面
semi-cursive script	行書
waste	浪費
architecture	建築
nutrition	營養
South America	南美
stage	階段
second	thứ hai
third	thứ ba
Thursday	thứ năm
Friday	thứ sáu
Saturday	thứ bảy
Netherlands	荷蘭
South Africa	南非
island state	島國
tuition	學費
just	公平
opium	鴉片
comedy	trò
right	權利
power	權力
ostrich	鴕鳥
reproductive	生育
miserably hard	艱難
sphericity	球體
celestial sphere	天球
opium	thuốc phiện
useful	有用
teacher	教員
scenery	風景
chimpanzee	猩猩
career	職業
hope	願望
queen regnant	女王
descendant	後裔
chamois	山羊
slab	tảng
mistake	lỗi
role	phận
predestined tie	duyên
corrupt	hư
Trinity	三位一體
ability	tình
store	trữ
exclude	trừ
dirty	nhơ
cái	nhẫn
kingdom	giới
act	diễn
section	đoạn
group	đoàn
reach	đạt
forest	lâm
cây	sâm
cây	nhân sâm
木	mọc
destroy	diệt
deduct	khấu
𧿨	trở
𠰏	mép
choose	tuyển
culturally customary practice	tục
corvee	khổ dịch
𫤒	vênh
nanny	乳母
Far East	遠東
𠍵	dáng
form	dạng
selfish	ích kỉ
doubt	nghi
sneak	mách
avoid	cạch
tassel	ngù
bowl	tô
bleached	phếch
bulge	bươu
hand over	giao
land	xứ
copulate	giao cấu
overflow	trào
pass	ải
see off	tiễn
advance	tiến
tonne	tấn
羡	tợn
fill up	thồn
spurt	tuôn
arrogant	kiêu
spotless	phau
unlucky	bĩ
question	đề
fit	ngám
錦	gẫm
police officer	cẩm
𡅢	câm
cable	cáp
𢚼	ngớp
吸	hớp
合	họp
yawn	ngáp
hollow	hóp
squarish container	hộp
筪	tráp
suit	hạp
half	hiệp
ant	kiến
study	học
rise	hiện
彦	nghiện
realize	nghiệm
thousand	nghìm
strict	nghiêm
last	chót
󰇫	choắt
噎	nhốt
湥	sụt
điện động	suất
boatman	sãi
barrack	trại
move	chuyển
lessen	giảm
festival	hội
stale	thiu
𬩁	biệt
bamboo lattice basket	sảo
intact	nguyên
vowel	nguyên âm
tài nguyên	tài nguyên
nhà	Nguyễn
𠇍	mấy
𢸜	lăn
勇	rụng
larch	thông rụng lá
mùn cưa	mùn cưa
椚	mùn
saw	cưa
propolis	keo ong
history record	sử ký
echo	vọng
縸	mắc
net	lưới
tainted	ôi
shoelace	dây giày
𥀌	giày
touched	感激
lemur	vượn cáo
猿	vượn
臺	đười ươi
迷	mơ
cây	mận
old-fashioned	hủ
woodworking	mộc
沐	múc
沫	mướt
glossy	mượt
region	địa phương
𤶽	mụt
stye	lẹo
viện bảo tàng	viện bảo tàng
museum	bảo tàng
corpse	xác
kailan	cải rổ
arrange	cải biên
arrange	改編
灟	luộc
soda water	nước xô-đa
thánh ca	thánh ca
𧍇	sứa
impudent	câng
frontier	biên giới
melody	giai điệu
mannerism	điệu
sauce	nước xốt
popcorn	bắp rang
bold	bạo
hurt	xót
scold	gắt
rub	xát
tighten	siết
𬈰	chảy
đàn tì bà	đàn tì bà
pipa	tì bà
㭲	gốc
joint	khớp
blood curd	huyết
㓭	hớt
喝	hết
innards	tạng
bandit	phỉ
heroin	bạch phiến
make use	nhè
𥖩	cuội
𪰂	phía
firecracker	pháo
悁	quên
stick	quyện
cây	riềng
battle formation	trận
𦟊	phổi
shavings	phoi
𣆏	phơi
leave	phới
come out	phòi
carry	xách
扒	xẹp
thud	ịch
about to	sắp
chief	sếp
bao dương vật	bao dương vật
bao cao su	bao cao su
𫶱	thạo
âm vật	âm vật
㵊	xối
湿	thấp
kick	đạp
chúa sơn lâm	chúa
cây	lệ chi
cây	long nhãn
cây	măng cụt
cây	chôm chôm
爻	loài
compose	phổ
cây	sầu riêng
cây	anh đào
nectarine	xuân đào
𠁻	chuỗi
genus	bứa
quả	gấc
𥽢	phèn
dot	chấm
cây	mẫu đơn
application	đơn
pay	lương
cede	nhượng
gape	hệch
coarse	kệch
smart	oách
𦀍	rách
適	thách
measure	đạc
⿱巨力	sức
force	lực
特	sệt
箻	sọt
𤂩	rửa
𦛗	rữa
嚕	rủa
rotten	rũa
rush	ập
file	giũa
𥴗	thúng
倔	quặt
knead	quết
cruiser	巡洋艦
con	thuyền
escape	sổng
save	cứu
prick up	giảnh
juggling	tung hứng
good	ngoan
迎	ngoảnh
hang	ngoắc
double quotation mark	ngoặc
turn away	ngoảy
laborer	thợ
cá ngừ đại dương	cá ngừ đại dương
swordfish	cá kiếm
swordfish	cá đao
commodore	大佐
cây	dâm bụt
create	tạo
excessively	phè
gift	khiếu
呌	kêu
plait	kết
super-	siêu
zipper	khoá kéo
𢳝	lắc
Cantonese	chè sâm bổ lượng
order	lệnh
cunning	xảo
superstitious	迷信
bluish green	bích
壁	bệch
thrust	thọc
rabid	điên
common pheasant	trĩ đỏ
rắn hổ mang	rắn hổ mang
lift	cất
兎	thỏ
bud	lộc
猚	dơi
frame	khung
stop suddenly	khựng
consent	khứng
satin	lãnh
ruble	đồng rúp
royal	ngự
baobab	bao báp
koala	gấu túi
𫄆	túi
octopus	bạch tuộc
lobster	tôm hùm
𤞻	hùm
tiger	cọp
whale	cá voi
wild boar	lợn rừng
pig	lợn
blueberry	việt quất
mulberry	dâu tằm
dâu trắng	dâu trắng
蚕	tằm
temporary	tạm
cooked broken rice	cơm tấm
người khuyết tật	người khuyết tật
jicama	củ đậu
đậu	đậu lăng
mausoleum	lăng
chayote	su su
gorilla	khỉ đột
sew	đột
cá	cá hổ kình
whale	kình
agama	nhông
iguana	cự đà
oppose	cự
𨥿	chảo
户	họ
雉	dẽ
essay	luận
𠁄	luồn
keel	lườn
𦑅	lượn
always	luôn
pick up	lượm
glare	lườm
plait	gióc
slope	dốc
tree fork	chạc
scratched	xước
rosewood	trắc
𣑌	trát
sprain	trặc
turd	cục
Ferris wheel	vòng đu quay
悠	đu
姅	nữa
crabapple	hải đường
stick out	ềnh
swell	ễnh
stinging pain	nhói
堆	nhoi
chew the cud	nhơi
play	nhởi
scratched	sầy
𪵌	sẩy
reed	sậy
slip	sỉa
ngọn	đuốc
pinch	véo
look	vẻ
𦘧	vẽ
ticket	vé
𧗱	về
behave	cư xử
treat	xử
dwell	cư
laugh	nhạo
acupuncture	châm cứu
slow	chậm
inflammation	viêm
hem	viền
khu	vườn
scheme	mưu
cây	lựu
detain	lưu
摱	mượn
𫹗	mướn
ten thousand	muôn
fit	ráp
𢘮	rắp
block up	rấp
苙	rợp
𪮯	rập
bug	rệp
tender cabbage shoot	mụp
random	ngẫu nhiên
滴	nhích
look bewildered	nghếch
leathery	nhách
as hell	rích
tourism	du lịch
polite	lịch sử
stately	oai
倭	oải
hide	yểm
visually cool	ảo
port	cảng
洞	dộng
stagnant	đọng
medicine	y học
biology	sinh học
virtue	đức
advertise	quảng cáo
Guangdong	Quảng Đông
throne	ngai
righteousness	ngãi
worried	ngại
𦜞	rốn
硶	ngầm
𤲂	dưới
𢯢	sửa
宰	tỉa
𢏑	bắn
compete	đua
headmaster	đốc
window	cửa sổ
Renaissance	Phục Hưng
admire	phục
restore	phục hưng
trái	dưa hấu
kim ngân	kim ngân
cheetah	báo săn
leopard	báo hoa mai
lion	sư tử
báo sư tử	báo sư tử
發	phết
cây	nến
shape	khuôn
nhảy dù	nhảy dù
𬦮	nhảy
㹠	chồn
guerrilla	du kích
pester	nhiễu
hit	đả
拯	chặn
軫	chẵn
碮	đè
cạnh tranh	cạnh tranh
梗	cạnh
mix	trộn
medicine	thuốc
machine gun	súng liên thanh
feel cheerful	phấn chấn
foam	bọt
nipple	núm vú
teat	núm
prostitute	mãi dâm
yin-yang	âm dương
丙	biếng
commitment	tâm
呂	trả
stop	dừng
cái	nhíp
máy bay lên thẳng	máy bay lên thẳng
máy bay trực thăng	máy bay trực thăng
task	trực
tobacco	thuốc lá
demobilized	giải ngũ
office	chức
carelessly done	dối
fat	đẫy
wait for	đợi
唯	dõi
shine	giọi
distance	đỗi
maid	đòi
𣌒𡤓	đổi mới
對	đổi
slap lightly	bớp
multistory building	lầu
world	thế giới
agar	thạch
hard	đanh
you	bây
bone	cốt
mại dâm	mại dâm
prostitute oneself	bán dâm
neatly dressed	đỏm
gun	đòm
liberate	giải phóng
𠖈	xuống
kèn túi	kèn túi
áo tắm hai mảnh	áo tắm hai mảnh
swimsuit	đồ bơi
沁	tắm
vehicle	xe máy
motorcycle	mô tô
two	xe hai bánh
concept	概念
giấy bồi	giấy bồi
cuốn	sách giáo khoa
giáo khoa	giáo khoa
subject	khoa
chaotic	混亂
frequent	thường
sullen	ủ
勁	cứng
legalisation	合法化
𤥫	cốc
canyon	hẻm núi
destroy	phá bỏ
𠬕	bỏ
nest	bủa
old manservant	bõ
honor	danh dự
state	danh
đánh cắp	đánh cắp
扱	cắp
gamble	đánh bạc
gambler	con bạc
kính	kính lúp
maggot	ruồi
鶮	sếu
rites	lễ nghi
bribe	lễ
annoy	quấy rầy
chide	rầy
啩	quấy
form	nghi thức
ceremonious	khách sáo
feel regret	ân hận
hatred	hận
favor	ân
tank	xe tăng
transport	tải
truck	xe tải
xe ba gác	xe ba gác
tricycle	ba gác
bundle	bọc
tea	trà
safe	an toàn
asterisk	dấu sao
symbol	kí hiệu
contract	nhiễm
call out	xướng
brigade	lữ đoàn
củ	tỏi
extol	tâng
vo	vo vo
cling	víu
military	võ biền
chubby	phị
faction	phe
㗜	sục
search	sục sạo
𥆀	liếc
vanilla	va ni
glug	ực
sorrowful	thê thảm
tra vấn	tra vấn
rusty	rỉ
viên	ngọc
magnolia	ngọc lan
thin cloth	manh
whisper	xì xào
𡇸	quây
牙	ngà
ivory tower	tháp ngà
class	hạng
voltage	電壓
press against	áp
đất phù sa	đất phù sa
blow hard	phù
form	ngợm
俣	ngu
kidney	cật
radiation	放射
fake	偽造
rim	gọng
cangue	gông
ungrateful	vô ơn
Christ	Cơ đốc
monism	一元論
industrialize	工業化
colonists	殖民
sympathise	同感
Confucianist	儒家
become	trở nên
semen	tinh dịch
public	công cộng
ancestor	tổ tiên
immediate family	gia đình
𡨸	giữ
street	phố
𠅒	mất
dull	ngu ngốc
呆	ngốc
snap	bật
spring	lò xo
superman	超人
university	đại học
people	nhân dân
people	tộc
quick	tinh
Zen monastery	叢林
accommodate	斟酌
winter solstice	冬至
anonymous	匿名
stratum	地層
pastoralism	牧畜
coccus	球菌
agate	瑪瑙
fresh ginger	生薑
nettle	蕁麻
wild man	野人
isolate	隔離
rein	cương
medical doctor	bác sĩ
scholar	sĩ
giám đốc	giám đốc
principal	hiệu trưởng
head	trưởng
headteacher	校長
𤝹𤜬	chó săn
tasteless	反感
component	thành phần
chủ yếu	chủ yếu
cunning	狡猾
hang	giảo
celebrated	nổi tiếng
nổi danh	nổi danh
viewer	khán giả
see	khán
present	giới thiệu
United Nations	Liên Hiệp Quốc
ally	liên hiệp
Yellow Sea	黃海
Yellow Sea	Hoàng Hải
South China Sea	Biển Đông
Tian Shan	Thiên Sơn
𣛣	khay
thân binh	thân binh
𢥪	nản
accident	nạn
haughty	hợm
hom hem	hom hem
phấn sáp	phấn sáp
𧉙	giun
𠢞	giúp
khai hoá	khai hoá
khai huyệt	khai huyệt
press	huyệt
start	khai mạc
screen	mạc
Confucianism	中庸
Confucian texts	四書
start	開幕
khai triển	khai triển
karma	因果
develop	開展
turf	地盤
Han	Hán
classical book	điển
seal	triện
seal	印章
Sunday	主日
ấn chương	ấn chương
suppress	triệt
grate	nạo
pry something open	nạy
towel	khăn
nasty	khăm
type	hồ li
full	mãn
democratic	dân chủ
ngu muội	ngu muội
thud	phịch
cracker	bánh quy giòn
𤵊	giòn
mound	gò
therefore	cho nên
𪟽	ngơi
appeal	kháng cáo
dispersed	tản
seize	chộp
neat	gọn
sincerity	lòng thành
pity	lòng thương
latent	ẩn
grasses	thảo
𢖵	ưa
dregs	xái
trây lười	trây lười
倈	lười
bright	rực
World War II	Chiến tranh thế giới thứ hai
World War I	Chiến tranh thế giới thứ nhất
first	thứ nhất
快	khuấy
musical instrument	nhạc cụ
sữa đặc	sữa đặc
cider	rượu táo
civil war	內戰
civil war	nội chiến
chủ nghĩa phát xít	chủ nghĩa phát xít
very strict	phát xít
chiến tranh lạnh	chiến tranh lạnh
Cold War	Chiến tranh Lạnh
Cold War	Chiến tranh lạnh
sunglasses	kính râm
𩂇	râm
Holy Spirit	Thánh Thần
Holy Spirit	聖神
Holy Spirit	Thánh Linh
Holy Spirit	聖靈
chủ nghĩa Quốc xã	chủ nghĩa Quốc xã
goal	目標
Nazi	Quốc xã
chủ nghĩa xã hội	chủ nghĩa xã hội
society	xã hội
chiến tranh thế giới	chiến tranh thế giới
Inner Mongolia	內蒙
chủ nghĩa dân tộc	chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa nhân văn	chủ nghĩa nhân văn
humanist	nhân văn
literature	văn
chủ nghĩa vô chính phủ	chủ nghĩa vô chính phủ
vô chính phủ	vô chính phủ
useless	vô ích
chủ nghĩa nam nữ bình quyền	chủ nghĩa nam nữ bình quyền
quân phiệt	quân phiệt
Our Lady	Đức Bà
Catholic Church	Giáo hội Công giáo
denomination	giáo hội
Catholicism	Công giáo
grain	vân
middle name	Văn
middle name	Thị
thứ sáu	sáu
thứ bảy	bảy
thứ tám	tám
sầu đâu	sầu đâu
cây	sơ ri
apricot	mơ tây
cantaloupe	dưa vàng
cây	hành tây
cúc vu	cúc vu
button	khuy
cải xoong	cải xoong
cauliflower	súp lơ
cabbage	cải bắp
surround	bao vây
pan-	toàn
hộ tịch	hộ tịch
civil status	戶籍
contribution	貢獻
essay	隨筆
principle	原則
think about	liệu
coup d'état	chính biến
honor	光榮
lũng đoạn	lũng đoạn
ngư lôi	ngư lôi
擂	lôi
battleship	hạm
pháo binh	pháo binh
phồn thể	phồn thể
genre	thể
trung tâm	trung tâm
tiên tiến	tiên tiến
nhân tạo	nhân tạo
satellite	vệ tinh
躗	vệ
father	親父
advise	khuyên
plate	dĩa
idle	phiếm
xã hội chủ nghĩa	xã hội chủ nghĩa
Union of Soviet Socialist Republics	Liên bang Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
federation	liên bang
Xô viết	Xô viết
nhẫn thuật	nhẫn thuật
đũa cả	đũa cả
lữ hành	lữ hành
head of state	quốc trưởng
bánh quy	bánh quy
visa	thị thực
slab	phiến
maritime force	hải quân
quân đội	quân đội
air force	không quân
hải quan	hải quan
Silk Road	Con đường tơ lụa
silk	tơ lụa
Southeast Asia	Đông Nam Á
𤝋	vằn
striped	sọc
Indian Ocean	印度洋
rhinoceros horn	tê giác
共	cũng
corn	ngô
liên kiều	liên kiều
mộc tê	mộc tê
dandelion	bồ công anh
diên vĩ	diên vĩ
bão cát	bão cát
love	tình yêu
bài	tình ca
sing the praises of	ca ngợi
𠿿	ngợi
khúc khích	khúc khích
provoke	khích
ngọc thạch	ngọc thạch
diamond	kim cương
diamond	hột xoàn
ngọc lục bảo	ngọc lục bảo
hổ phách	hổ phách
precious stone	đá quý
gasoline	xăng
Vientiane	萬象
gas	chất khí
play	kịch
dance religiously	múa
cinema	điện ảnh
điêu khắc	điêu khắc
painting	hội hoạ
industry	ngành
test	kiểm tra
discuss	nghị
trân châu	trân châu
viên	ngọc trai
trà trân châu	trà trân châu
job	công việc
rứa	rưa rứa
breakfast	điểm tâm
metric	điểm
gecko	cắc kè
gecko	tắc kè
coconut milk	nước cốt dừa
𧉝	cáy
𥋴	ngắm
𡼈	chóp
hongweibing	紅衛兵
friendship	tình bạn
monarchic	quân chủ
prince	hoàng tử
giết người	giết người
assassinate	ám sát
kẻ ám sát	kẻ ám sát
kẻ giết người	kẻ giết người
thi hài	thi hài
remains	hài cốt
Shanghainese	Thượng Hải
giá trị tổng kiểm	giá trị tổng kiểm
illegal	非法
count	伯爵
execute	執行
capable	đảm
từ nguyên học	từ nguyên học
Wuhan	武漢
Chongqing	重慶
consul	領事
dirty	rếch
algebra	代數
algebra	代數學
masses	大眾
marvelous	奇妙
Thai language	tiếng Thái
tố nữ	tố nữ
denounce	tố
vũ khí hạt nhân	vũ khí hạt nhân
Ürümqi	烏魯木齊
Gansu	甘肅
Guangxi	廣西
Guizhou	貴州
Zhejiang	浙江
Jiangxi	江西
Chengdu	成都
𡋂	nền
frontier	邊界
hutong	衚衕
evidence	證據
motto	標語
member	成員
vết	thẹo
vết	sẹo
urinary bladder	膀胱
standard	規準
mummy	xác ướp
押	ướp
progress	進步
metaphysics	形而上學
form	形成
give offerings	cúng
𡔖	bến
bless	祝福
opinion	觀念
object	對象
judge	判斷
Tian'anmen	天安門
struggle	奮鬥
koan	公案
unemployed	失業
Yangon	仰光
lose face	mất mặt
nationalization	國有化
why	tại sao
forecast	預報
decimetre	decimet
corps	軍團
attract support	爭取
credit	信用
academic degree	學位
vandalize	破壞
terrain	地形
sculpture	雕刻
Catholicism	公教
princess	公主
United States of America	花旗國
United States	花旗
Han	漢越
diamond	金剛
牢	trau
promethium	prometi
chapter	chương
cái	chuông
bayonet	lưỡi lê
boot	giày ống
handicrafts	kĩ thuật
technology	công nghệ
nghệ tây	nghệ tây
cổ điển	cổ điển
tonic	âm chủ
tonic	thuốc bổ
cruel	dã man
giấy sáp	giấy sáp
wax	sáp
giấy nến	giấy nến
toffee	kẹo bơ cứng
diabetes	đái tháo đường
带	đái
dismantle	tháo
urinate	tiểu tiện
doctrine	thuyết
archery	bắn cung
pigeon	bồ câu
standard	chuẩn
sundae	kem mứt
siêu máy tính	siêu máy tính
ổ đĩa cứng	ổ đĩa cứng
碟	đĩa
wish	ao ước
law	luật
girl	gái
撐	xinh
意	ấy
affection	cảm tình
bộ chính trị	bộ chính trị
politics	chính trị
air	khí
telegraph	điện báo
decide	quyết
abacus	bàn tính
蒳	nắp
scarf	khăn quàng
interval	quãng
ore	quặng
洒	rưới
constituent	構成
position	主張
relieve heat	解熱
disband	解散
dishonor	恥辱
brimful	ắp
certainly	ắt
examine	duyệt
cunning	quyệt
bracelet	xuyến
asthma	suyễn
cơn	bệnh
diploma	bằng cấp
train	luyện
fond	luyến
𫤤	sáng
錦	gấm
𦘱	vóc
international	quốc tế
gallop	tế
嫖	tẹo
歲	tuổi
pigtail	bím
cải lương	cải lương
rhythm	nhịp điệu
láy rền	láy rền
𠸨	láy
toll	rền
bold	mạnh dạn
nấm kim châm	nấm kim châm
hợp âm rải	hợp âm rải
suitable	hợp
hợp âm	hợp âm
song	bài hát
dân ca	dân ca
giao hưởng	giao hưởng
enjoy	hưởng
orchestra	dàn nhạc
musician	nhạc sĩ
phong trào	phong trào
folk	dân gian
state	quốc gia
list	danh sách
industry	công nghiệp
composer	nhà soạn nhạc
prepare	soạn
𦄂賞	giải thưởng
reward	thưởng
art	nghệ thuật
perform	trình diễn
term	thuật ngữ
festival	lễ hội
statistics	thống kê
porcelain vase	thống
music	âm nhạc
sound	âm thanh
咚	giọng
ejaculate	xuất tinh
advance	xuất
perfectly round	xoe
spread	xoè
appearance	形式
gather	集結
selection	選集
ca trù	ca trù
song	ca khúc
entry	mục từ
tiếng ồn	tiếng ồn
operate	操作
cultivate	耕作
sincere	誠意
cái	cối
secretary	書記
day	nhật
freedom	tự do
organized religion	tôn giáo
threshold	ngưỡng
traditional belief	tín ngưỡng
angle	角度
etc.	v.v.
overly dramatic	強調
diễn tấu	diễn tấu
hooked	quặm
matter	vật chất
spice	加味
light	ánh sáng
bank	ngân hàng
profit	lợi nhuận
quang hợp	quang hợp
treaty	條約
sacrifice	犧牲
administrative	行政
country	山河
招	gieo
logic	論理
morality	倫理
doctrine	教理
idol	偶像
community	共同
Communist China	中共
䌽	giẻ
regular	正規
touch	感動
permit	通行
livelihood	生計
concrete	bê tông
𪨜	xiếc
soap	xà phòng
laundry detergent	xà bông
ruthenium	ruteni
europium	europi
polonium	poloni
actinium	actini
social relation	社交
tháng tư	tháng tư
tháng năm	tháng năm
tháng sáu	tháng sáu
tháng tám	tháng tám
tháng chín	tháng chín
tháng mười	tháng mười
tháng mười một	tháng mười một
tháng mười hai	tháng mười hai
platinum	platin
produce	sản
shake	chấn
education	Hán học
take	dĩ
abandon	phế
bất túc	bất túc
di sản	di sản
product	sản phẩm
dye	phẩm
mere	phàm
commit	phạm
sản xuất	sản xuất
position	立場
𥻸	bún
material	資料
equal	平等
ocean current	海流
amplify	擴大
career	事業
describe	描寫
propagate	宣傳
cruel	野蠻
sound volume	音量
syllable	音節
morin khuur	馬頭琴
đường phố	đường phố
folk song	民歌
Hakka	客家
decide	確定
Central Europe	中歐
Northern Europe	北歐
Western Europe	西歐
intransigent	固執
normal	平常
cockfight	đá gà
courage	勇氣
phoneme	音位
positive	積極
forcefield	結界
self	本身
opportunity	時機
Australia	Châu Úc
shortcoming	欠缺
sailor	船員
pass verdict	判決
Yue people	người Việt
người Việt Nam	người Việt Nam
葉	dịp
outside	ngoài
foreign	ngoại
day	hôm
begin	bắt đầu
exempt	miễn
side	bên
brass	thau
warning	警報
South Korea	Hàn
deny	否認
engagement	婚約
gentleman	紳士
decent	仔細
names	名目
nationwide	全國
pressure	壓力
founder	祖師
name	命名
he	anh ấy
he	ông ấy
chị ấy	chị ấy
cô ấy	cô ấy
bà ấy	bà ấy
American	người Mĩ
người Nga	người Nga
work	làm việc
royal highness	世子
mother	親母
沱灢	Đà Nẵng
ventricle	心室
柴	thầy
尸	thây
glacier	冰河
union	聯盟
clever	明哲
sigh	感嘆
affirm	肯定
love	戀愛
confirm	確認
pick	xỉa
mistreat	虐待
eliminate	除去
dimensional	次元
stick	côn
asteroid	小行星
beggar	乞丐
folk	民間
mantra	咒文
finance	財政
sensitive	敏感
God	Thiên Chúa
premier	總理
kyūjitai	舊字體
shinjitai	新字體
generally	đại khái
what the heck	trời ơi
limb	四肢
body	死屍
律	lọt
𤀓	lọc
Confucianism	儒學
discord	不和
moon	太陰
motive power	動力
collegiate	高等
Indochina	Đông Dương
provisional	臨時
moment	時刻
Xianbei	鮮卑
yellow sand	黃砂
hoàng sa	hoàng sa
engage	許婚
𫽎	xé
cerium	xeri
predisposition	基地
dialectical	辯證
尞	treo
contrary	相反
mahout	quản tượng
I	huynh
consult	參考
conference	會談
invent	虛構
cabinet	內閣
force	武力
modest	謙遜
chiếc	ghe
inclination	傾向
public service	公務
public servant	公務員
summer solstice	夏至
gynecology	婦科
grenade	榴彈
marquess	侯爵
origin	根源
era	紀元
angel	天神
intensity	強度
system	體系
Daejeon	大田
pseudoscience	偽科學
live	安住
qualification	資格
惚	ghen
抆	vun
blend	和合
avidyā	無明
warn	警告
Big Dipper	北斗
metamorphosis	變態
depraved	墜落
Saigonese	̉
China	TQ
Buddhist monk	法師
question	câu hỏi
rule	統治
model	kiểu
ditto	nt
difficult	難解
transcendent	超越
iodine	iot
journey	行程
󰞺	nét
light spectrum	光譜
malt	麥芽
security	保安
higher class	上級
lower class	下級
level	等級
same feeling	同調
Buddha	佛陀
Sakyamuni	釋迦牟尼
auditorium	講堂
New Hebrides	新島
magic	幻術
heaven	天上
aluminium	nhôm
maintain	保管
enemy	仇敵
bắc bán cầu	bắc bán cầu
mucous membrane	粘膜
Pangu	盤古
facial appearance	面貌
detain	拘留
opposite	對面
magical	魔力
malice	惡意
branch dipped	𣛧
observe	觀察
utensils	器具
do not	𣫲
land mine	地雷
title	稱號
learning	學問
synthesise	合成
anus	後門
experiment	實驗
secret	機密
bagua	八卦
armed	武裝
tôi là người Việt	tôi là người Việt
piano	洋琴
respect	尊重
identical	同一
nirvana	涅槃
impossibly	không thể
divide	phân chia
cấu tạo	cấu tạo
characteristic	tính chất
physics	vật lí
đặc trưng	đặc trưng
chemical element	nguyên tố
xác định	xác định
reaction	phản ứng
chào buổi sáng	chào buổi sáng
narcissism	自戀
bacterium	vi khuẩn
earthquake	động đất
iron	𨫊
stunned	彷徨
Qingming	清明
create	造成
doltish	ngố
weathering	風化
strategy	戰略
Great Wall of China	萬里長城
leprosy	𪽵
scenery	景色
local	局部
chaotic	混沌
Creator	造化
antithetical couplet	對聯
bách khoa toàn thư	bách khoa toàn thư
various discipline	bách khoa
toàn thư	toàn thư
value	giá trị
own	sở hữu
chọn lọc	chọn lọc
economy	kinh tế
function	chức năng
build	xây dựng
develop	phát triển
all power	toàn quyền
tổng quát	tổng quát
apply	áp dụng
phương pháp	phương pháp
thực nghiệm	thực nghiệm
plan	quy hoạch
mayor	thị trưởng
đương đại	đương đại
kiểu mẫu	kiểu mẫu
nature	thiên nhiên
cảnh quan	cảnh quan
contain	chứa đựng
accord	phù hợp
condition	điều kiện
thực tế	thực tế
design	đồ án
khác biệt	khác biệt
stance	quan điểm
sometimes	đôi khi
đầu tiên	đầu tiên
activity	hoạt động
observe	quan sát
siêu tân tinh	siêu tân tinh
sao lùn trắng	sao lùn trắng
nhiệt độ	nhiệt độ
radiation	bức xạ
carbon	cacbon
nhiệt hạch	nhiệt hạch
hot	nhiệt
sao khổng lồ đỏ	sao khổng lồ đỏ
huge	khổng lồ
interaction	tương tác
tương đối	tương đối
effect	tác dụng
weight	khối lượng
hấp dẫn	hấp dẫn
vật thể	vật thể
duy trì	duy trì
khoảng cách	khoảng cách
lama	喇嘛
personality	個性
rule	規律
frontline	前方
national defense	國防
surprise attack	襲擊
bi-a	bida
structure	構築
appearance	外形
𫇐	rất
夦	lắm
𧁷	khó
how long	bao lâu
capital city	thủ đô
hotel	khách sạn
but	nhưng
holy land	聖地
planet	hành tinh
criticise	指摘
split-second	刹那
politician	政客
dig	xoi
defendant	被告
manner	風度
wokou	倭寇
rescue	救難
subjugate	平定
medicine	藥品
agronomy	農學
pressure point	穴位
access	追及
report	通報
pure	清潔
response	感應
abolish	排除
charitable	慈善
appeal	抗告
subject	題材
convention	公約
courageous man	好漢
independence	độc lập
cheer	鼓舞
superior	優越
improper	不正
standardization	標準化
sea captain	船長
remained	sót
mirage	幻影
adventurous	漂流
revenue	金額
high blood pressure	高血壓
blood pressure	血壓
appropriation	經費
gái mại dâm	gái mại dâm
hall	會場
self-respect	自重
ultraviolet	紫外
pope	教皇
civil	民事
head	家長
liquidate	清算
succinct	蓄積
Siam	暹羅
̩	̣
fixed	固定
𨀽	ríu
economics	經濟學
Vietnamese balm	kinh giới
perspective	透視
pupa	nhộng
feature	性能
Parliament	國會
loquat	nhót tây
need	需求
rectum	直腸
teacup	茶碗
nhà	Lí
direct	đạo diễn
girl	cô gái
zero	số không
renege	背信
freewheel	líp
absolute	絕對
group	團體
security	證券
protactinium	protactini
converse	談話
battle	作戰
self-disciplined	自覺
head	首長
equipment	裝備
subjective feeling	主觀
objective	客觀
loyal	忠誠
enterprise	營業
advantage	優勢
travel	遊行
scene	現場
prove	證明
cannon	大砲
student	學員
useful	有益
sharp	bén
platform	綱領
Zen	thiền
aid	援助
haunt	暗影
propose	提議
marijuana	cần sa
original form	原形
flerovium	flerovi
livermorium	livermori
monarchy	君主制
Budai	布袋
internal medicine	內科
surgery	外科
critical	排斥
coordinate	配合
tactics	戰術
battlefield	戰場
power	政權
expand	展開
transport	運轉
solution	溶液
primitive	原始
weather	時節
逐	chục
silk	𫃵
rouse	覺悟
cerebrum	大腦
cerebellum	小腦
landscape	景觀
oracle bone script	甲骨文
striped	rằn
static electricity	靜電
nautical mile	海里
lose	thua
balloon	氣球
四	tớ
probability	確率
quadrilateral	四角
export	出入口
indirect	間接
catastrophic	殘酷
attenuation	suy hao
minority	少數
legend	傳說
heresy	邪教
罕	hắn
cám ơn rất nhiều	cám ơn rất nhiều
𪢣	mừng
self-defense	自衛
polygon	多角
exploit	開拓
𧹿	tím
fairy tale	童話
Indochina	東洋
river basin	流域
cô bé	cô bé
slit	khe
astonished	驚愕
wireless	無線
territorial waters	領海
mermaid	mĩ nhân ngư
beauty	mĩ
beautiful	mĩ lệ
visual arts	mĩ thuật
delicacy	mĩ vị
nhân ngư	nhân ngư
trường mĩ thuật	trường mĩ thuật
everyone	cả nhà
nói chơi thôi	nói chơi thôi
nhỏ xíu	nhỏ xíu
𡭰	xíu
bé	bé tị
bé hạt tiêu	bé hạt tiêu
perfect	修業
tàu cánh ngầm	tàu cánh ngầm
tiny	tí ti
little	tí tị
small	bé tí
tiny	tí hon
brother-in-law	anh chồng
anh vợ	anh vợ
brother-in-law	anh rể
chị dâu	chị dâu
em dâu	em dâu
em vợ	em vợ
𤂭	toé
we	chúng tao
we	chúng mình
chúng mày	chúng mày
they	chúng nó
darling man	quân tử
scumbag	tiểu nhân
bất đắc kì tử	bất
digestive system	bụng dạ
nhi khoa	nhi khoa
bác sĩ nhi	bác sĩ nhi
than	tị
than	hơn
State of Japan	日本國
Persia	波斯
em bé	em bé
anh yêu em	anh yêu em
em yêu anh	em yêu anh
Christmas	Giáng sinh
Giáng sinh vui vẻ	Giáng sinh vui vẻ
giáng sinh	giáng sinh
sinh nhật vui vẻ	sinh nhật vui vẻ
birthday	sinh nhật
số điện thoại	số điện thoại
𢼂	số
lên số	lên số
sang số	sang số
xuống số	xuống số
amount	số lượng
plural	số nhiều
số mệnh	số mệnh
destiny	số phận
life	mệnh
total amount	tổng số
canton	tổng
destiny	vận số
số dây nói	số dây nói
dây nói	dây nói
wear	vận
疲	mệt
mẹ kiếp	mẹ kiếp
life	kiếp
𨕀	địt
fuck	đụ
lễ Nô-en	lễ Nô-en
Christmas	Nô-el
Christmas tree	cây Nô-el
Christmastide	tuần Nô-el
Christmas tree	cây Nô-en
Christmas tide	tuần Nô-en
Christmas	Nô-en
ngày lễ Nô-en	ngày lễ Nô-en
Christmas Eve	đêm Nô-en
Christmas present	quà Nô-en
Christmas card	thiếp mừng Nô-en
lễ Giáng sinh	lễ Giáng sinh
mail	郵政
mỹ nhân ngư	美人魚
sisters	chị em
five	lăm
senior	前輩
siren	tiên chim
nam nhân ngư	nam nhân ngư
Brahma	梵天
lineage	tôn
bilingual	song ngữ
eloquence	ngôn
speech	thoại
lời nói	lời nói
completely prohibit	嚴禁
uncultivated	hoang
democratization	民主化
toxin	毒素
recycle	tái chế
additional	thêm
Chu Nom	字喃
Quảng Nam	nôm
坭	nơi
birthplace	nơi sinh
𬩢坭	khắp nơi
birthplace	sinh quán
tiên giới	tiên giới
nhọc	nhọc nhằn
縟	nhọc
eat	nhằn
䀲	mỏi
𣳮𨖨	rã rời
𨖨	rời
lava	熔岩
朗	lặng
silent	im lặng
cơn	sóng
phát sóng	phát sóng
spread	quảng bá
broad	quảng
pay attention	để ý
angel	thiên sứ
đáng sợ	đáng sợ
𠎬	đáng
All Saints' Day	lễ Các Thánh
All Saints' Day	ngày lễ Các Thánh
holiday	ngày lễ
đêm trước	đêm trước
đêm trước ngày lễ Các Thánh	đêm trước ngày lễ Các Thánh
All Souls' Day	lễ Các Đẳng
All Souls' Day	lễ Các Đẳng Linh Hồn
linh hồn	linh hồn
Halloween	đêm trước Lễ Các Thánh
everybody	mọi người
mọi vật	mọi vật
con bé	con bé
aurora	極光
militarist	軍閥
marshal	統制
commonplace	尋常
all day	cả ngày
labor	勤勞
trời	𡗶
𠔮	gồm
gồm ba	gồm ba
solo	diễn đơn
duo	bộ đôi
double	đôi
gấp làm đôi	gấp làm đôi
trio	bộ ba
quartet	bộ tứ
quintet	bộ năm
sextet	bộ sáu
septet	bộ bảy
octet	bộ tám
young male master	cậu
anthropology	人類學
climatology	氣候學
announce	告示
𢟎	đùa
nationality	國籍
synonymous	同義
category	範疇
binary	二分
procedure	規程
second	nhì
thứ nhì	thứ nhì
thứ bốn	thứ bốn
I	tỉ
season	春夏秋冬
intent	野心
relate	詳述
reduplicative	từ láy
anxious	thấp thỏm
nhỏm	nhấp nhỏm
字儒	chữ Nho
predicament	境遇
exaggeration	誇張
北斗	đẩu
show consideration	珍重
thorium	thori
repent	懺悔
練	lén
secret	bí mật
lonely	孤單
assault	衝擊
prosperous New Year	cung hỉ phát tài
abdicate	退位
calculus	微積分
Saint Valentine's Day	ngày lễ Tình Nhân
lover	tình nhân
迎	nghiêng
văn kiện	văn kiện
government	công tác
phóng xạ	phóng xạ
hành động	hành động
aesthetics	mĩ học
xâm lược	xâm lược
military	quân sự
lực lượng	lực lượng
vũ trang	vũ trang
rebel	nổi loạn
liên minh	liên minh
goal	mục đích
kết hợp	kết hợp
supplement	bổ sung
đột kích	đột kích
assault	突擊
pollution	ô nhiễm
imagine	tưởng tượng
horse-leech	đỉa trâu
bách văn	bách văn bất như nhất kiến
shoot	nã
hứa hôn	hứa hôn
nationalism	民族主義
hàng không mẫu hạm	hàng không mẫu hạm
cầu hôn	cầu hôn
swan	天鵝
natural enemy	天敵
quốc tế ngữ	quốc tế ngữ
nitrogen	nitơ
lava	dung nham
smell	khứu giác
refined	騷雅
oppose	phản đối
subject	đối tượng
cấu trúc	cấu trúc
disappointed	thất vọng
microbiology	微生物學
philtrum	nhân trung
mistress	phu nhân
phủ nhận	phủ nhận
justice	chính nghĩa
girlfriend	bạn gái
boyfriend	bạn trai
bích quy	bích quy
địa chất học	địa chất học
country	đất nước
khuyết tật	khuyết tật
nhất định	nhất định
chlorophyll	葉綠素
chlorophyll	diệp lục tố
chlorophyll	chất diệp lục
common	phổ thông
subject	đề tài
chủ đề	chủ đề
object	tân ngữ
refined	tao nhã
object	賓語
miễn cưỡng	miễn cưỡng
accounting	kế toán
memory	kí ức
automate	自動化
underworld	黃泉
three	𠀧
property	𧵑
that	𧘇
seven	𦉱
within	𥪝
with	𠇍
voice	㗂
đất sét	đất sét
return	𧗱
go out	𠚢
many	𡗉
word	𠳒
keep	𡨹
child	𡥵
some five	𠄼
year	𢆥
two	𠄩
four	𦊚
six	𦒹
eight	𠔭
nine	𠃩
hundred	𤾓
face	𩈘
hợp chất	hợp chất
hợp chất hữu cơ	hợp chất hữu cơ
bạch huyết cầu	bạch huyết cầu
nha phiến	nha phiến
drink	㕵
on-the-job training	實習
Ulsan	蔚山
Daegu	大邱
unperishable	不滅
Incheon	仁川
order	法令
pimple	mụn nhọt
𠥤	giấu
antigen	抗原
armament	軍備
amendment	修正案
dip	nhấp
effect	作動
cái	nam châm
Annam	安南
glass	thuỷ tinh
bàn chải đánh răng	bàn chải đánh răng
bandit	山賊
rectangle	hình chữ nhật
frost	𪜚
court	toà án
nipper	𫋙
hit	trúng
benefactor	恩人
California	Ca Li
Holy Mother	tía má ơi
ultraviolet	tử ngoại
quartz	thạch anh
wavelength	bước sóng
environment	môi trường
heat	nhiệt năng
kinetic energy	động năng
vật đen	vật đen
colour	màu sắc
antitoxin	抗毒素
blood cell	血球
Mandarin	Quan thoại
sắc tố	sắc tố
huyết sắc tố	huyết sắc tố
pilot	機長
calorimeter	熱量計
cornea	角膜
scholarly education	學識
learned person	博學
cytoplasm	細胞質
capacity	容量
hollow	hão
clergyman	牧師
commander	司令
platoon	中隊
credit	信紙
art of war	兵法
tunnel	đường hầm
fleet	艦隊
rifle	súng trường
cross	十字
maximum	最多
minimum	最少
do the laundry	giặt gỵa
thief	trộm
giant panda	gấu trúc
spice	gia vị
taste	mùi vị
country	sơn hà
landscape	sơn thuỷ
cozy	ấm áp
liêm khiết	liêm khiết
䠏	quẹo
bok choy	cải thìa
㗒	ơi
sẵn	sẵn sàng
content	vui lòng
diagnose	診斷
resign	辭職
reform	改組
friendly	親善
set up	設立
Phật Đản	Phật Đản
second lieutenant	少尉
rice	𬖾
cavalryman	騎兵
factor	要素
in the name of	名義
want	㦖
Chinese character	chữ Hán
external male genitalia	下部
cathedral	聖堂
tree	𣘃
specialist	nghệ sĩ
drop off	mê
show	sô
bird	𪀄
mountain	𡶀
white	𤽸
black	𪓇
red	𣠶
tooth	𪘵
month	𣎃
day	𣈜
hour	𣇞
sea	𣷷
dog	㹥
elephant	㺔
hoàng	㾮
net	䋥
núi sông	núi sông
làn điệu	làn điệu
outside	thiên hạ
Goguryeo	高句麗
continue	nối nghiệp
𫄌	nối
where	mô
knock	gõ
lute	đàn đáy
tinh hoàn	tinh hoàn
isolated	quạnh
hiu hắt	hiu hắt
𢠩	mờ
𠁵	giữa
improvisation	ngẫu hứng
platform	đài
enjoy	thưởng thức
vestibule	前庭
public servant	公職
weight	trọng lượng
hold	trọng
utter	thốt
bloodline	血統
nickname	別名
buxom	繁殖
jade	琉球
continent	陸地
final	終結
semestrial	半年
lower house	下院
foreign affairs	外務
monarch	君主
pathology	病理
pathology	病理學
careful	謹慎
ảnh hưởng	ảnh hưởng
theatre	戰役
feudal lord	領主
commune	公社
artillery	砲兵
strong point	所長
captain	大尉
combat force	兵力
aspect	平面
major	少佐
widow	寡婦
cheer	鼓動
lower reaches	下流
pure	單純
crown prince	皇太子
lieutenant colonel	中佐
royal family	皇族
take precaution	防空
youth	年少
orthography	chính tả
factor	因子
adult	成年
model	型式
temperate zone	溫帶
royal family	王家
first lieutenant	中尉
vice minister	次長
heat	熱量
announcement	通告
nước kết tinh	nước kết tinh
law	法制
envoy	公使
grand chancellor	宰相
clueless	茫然
hand	𢬣
rock	𥒥
cloud	𩄲
characteristic	特徵
Xanadu	上都
bustling	繁華
basic	cơ bản
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
mural	壁畫
South America	Nam Mĩ
breeze	ruồi trâu
shocking	sốc
plutocrat	財閥
welfare	福利
Japanese language	tiếng Nhật
former name	Đông Kinh
secular	世俗
waste	廢品
dedicated	專用
rửa tiền	rửa tiền
communicate	傳達
original	原本
name	名稱
tasteless	nhạt
telegram	電信
member	會員
identity card	證明書
component	零件
soul	靈魂
martyr	烈士
sphygmomanometer	血壓計
common people	平民
register	đăng kí
ghi danh	ghi danh
epistemology	認識論
ecliptic	黃道
Common Era	公元
eyesight	視力
sultanate	回國
one	𠬠
thousand	𠦳
romance	演義
five skandha	五蘊
tình một	tình một đêm
imperial examination	科舉
yêu nhiều thì ốm	yêu nhiều thì ốm, ôm nhiều thì yếu
selfie	tự sướng
gout	痛風
destroyer	驅逐艦
duty-free	免稅
tasty	ngon ngọt
multiple	倍數
match	trận đấu
torso	𨉟
grass	𦹵
age	𣦮
Longshan	龍山
supervise	監察
age	𢆫
internal organ	內臟
mutation	突變
suddenly change	đột biến
chromosome	染色體
chromosome	nhiễm sắc thể
tension	張力
experiment	試點
quả	thận
forum	演壇
heterosexual	異性
assumption	假定
cremate	火葬
counter-attack	反攻
zenith	天頂
electrode	電極
cái	trán
Happy New Year	chúc mừng năm mới
God bless you	chúc may mắn
chè	nhãn nhục
out of the way	tránh
out of the way	tránh ra
cùng nhau	cùng nhau
missed	trật
Japan	Nhật Bổn
Japan	Nhật
vườn rau	vườn rau
wheel	𨋣
cute	đáng yêu
not at all	chẳng
忉	đau
傳	chuyện
mischievous	bậy bạ
projectile	súng đạn
lotto	lô tô
𤯰	đẻ
để cho	để cho
mere	nội
darn	mạng
giải quyết	giải quyết
thùng rỗng kêu to	thùng rỗng kêu to
cyan	xanh lơ
commit suicide	tự sát
inherent nature	本性
heaven	trời đất
video	phim
design	圖案
speciality goods	特產
witness	證人
devote oneself	獻身
bản	phăng-tê-di
birch	bạch dương
orphanage	孤兒院
người Hoa Kì	người Hoa Kì
cái này	cái này
cái này là gì	cái này là gì
connect	liên lạc
important	quan trọng
contact	liên hệ
relation	quan hệ
sleepy	buồn ngủ
ngủ gục	ngủ gục
tip	tiền thưởng
order	勳章
inequality	不等式
dầu gan	dầu gan cá
sữa bột	sữa bột
meteorology	氣象學
nucleus	hạt nhân
microscope	kính hiển vi
origin	nguồn gốc
triumphal arch	凱旋門
𢚷	giận
ferocious	dữ
cramped	chật
蝒	nhện
mạng nhện	mạng nhện
bush	khóm
tourist	du khách
Taiwan	Đài Loan
ngọn	đèn
diễn	Tam quốc diễn nghĩa
man	ông ăn chả, bà ăn nem
cám dỗ	cám dỗ
mediocre	nhàm chán
desire	ham muốn
kiểm soát	kiểm soát
yêu đương	yêu đương
dream	ước mơ
vợ chồng	vợ chồng
share	chia sẻ
secret	tâm sự
khoảnh khắc	khoảnh khắc
wonderful	tuyệt vời
mệt mỏi	mệt mỏi
thậm chí	thậm chí
kiệt sức	kiệt sức
stimulate	kích thích
điểm nóng	điểm nóng
overcome	khắc phục
ngượng ngùng	ngượng ngùng
cực khoái	cực khoái
vulva	陰戶
power generation	發電
groan	rên
ruse	苦肉計
animal	thú vật
meal	ăn cơm trước kẻng
physical fitness	體力
traveller	遊客
inner feeling	內心
national	國立
resolve	立志
Zhuyin fuhao	注音符號
solvent	溶媒
spore	胞子
demography	人口學
between a rock and a hard place	tiến thoái lưỡng nan
allergy	dị ứng
taste	味覺
short-sighted	近視
long-sighted	遠視
chữa trị	chữa trị
telltale sign	dấu hiệu
đáng ngại	đáng ngại
yên lặng	yên lặng
ồn ào	ồn ào
nói chuyện	nói chuyện
fluent	lưu loát
lunar calendar	陰曆
Lunar New Year	xông nhà
Lunar New Year	xông đất
money	mừng tuổi
money	lì xì
tràng pháo	tràng pháo
long-standing cultural tradition	文獻
aikido	合氣道
venerate	崇拜
ngậm máu phun người	ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình
latitude	緯線
Mahakala	大黑天
ancient literature	古文
cohabit	sống thử
rủi	rủi ro
infertile	vô sinh
newspaper	báo chí
trai tân	trai tân
female virgin	trinh nữ
gấp	gấp gáp
every direction	百方
sterilise	滅菌
pay tribute	朝貢
condense	凝聚
age	老化
clitoris	陰物
Tian Shan	天山
interjection	嘆詞
Père David's deer	四不像
Lunyu	論語
evil	惡魔
non-cooperation	不合作
dharmachakra	法輪
author	tác giả
writer	nhà văn
Southeast Asia	東南亞
Monica	Mônica
political science	政治學
admission	入學
entity	實體
tropics	熱帶
foreign	外來
Eurasia	亞歐
Eurasia	歐亞
language family	語族
borrow	vay
real estate	不動產
thất tịch	Thất Tịch
valuing men	重男輕女
favor male	trọng nam khinh nữ
nam tôn	nam tôn nữ ti
electricity	電氣
Tatar	韃靼
beautiful	華麗
brainwash	洗腦
and	𡝕
thread	𥿗
geology	地質學
spoils of war	戰利品
wedding	婚禮
billycan	gô
Wing Chun	詠春拳
snow globe	quả cầu tuyết
chuyến bay	chuyến bay
xe mô tô	xe mô tô
monster	怪獸
chairperson	會長
𢳠	muỗng
trêu	𠺕
dictatorial	獨裁
circulate	流動
Western Hemisphere	西半球
Eastern Hemisphere	東半球
peaceful	安然
sociology	社會學
delicacy	美味
United States	合眾國
values	價值觀
unmarried	獨身
sex	情慾
real	thật
sponge cake	bánh bò
galaxy	天河
amorous	風情
flagship	旗艦
𧴤	bói
earthly branch	地支
lacquered	橫批
nutrition	dinh dưỡng
Hue	順化
North Korea	北韓
General Secretary	總書記
South Korea	南韓
South Korea	南朝鮮
Republic of Korea	大韓民國
beautiful young man	美男子
Juche	主體
contract	hợp đồng
history	史學
obese	béo phì
large intestine	ruột già
truyền thống	truyền thống
căn bản	căn bản
ghi nhận	ghi nhận
look after	chăm sóc
get married	cưới xin
nhân dân tệ	nhân dân tệ
unitary	單一
bao nhiêu	bao nhiêu
flamingo	紅鶴
pack	gói
coefficient	係數
anarchism	無政府主義
Đại Ngu	Đại Ngu
bính âm	bính âm
hypothesis	假說
assumption	假設
submerged	暗礁
Kobe	神戶
Turk	突厥
Central Asia	中亞
endless	無窮
state	nhà nước
concert	hoà tấu
law	pháp luật
abnormal	失常
glans penis	quy đầu
date	nhật kì
constitution	hiến pháp
heroic	anh hùng
cock	cặc
的	đít
nebula	tinh vân
hội thoại	hội thoại
vương tử	vương tử
circumstance	hoàn cảnh
lễ vật	lễ vật
translate	phiên dịch
traditional custom	tập quán
tone	thanh điệu
work everyday	sinh hoạt
hospital	bệnh viện
nông phu	nông phu
tune	音調
thân thể	thân thể
opinion	ý kiến
tinh thần	tinh thần
educate	giáo dục
self-confident	tự tin
past	quá khứ
thư pháp	thư pháp
vấn đề	vấn đề
political party	chính đảng
decide	quyết định
copyright	bản quyền
douhua	tàu hủ
economize	tiết kiệm
younger sister	em gái
quiet	êm ả
melodious	êm ái
calm	im ả
calm	im ắng
silent	im ỉm
cơ hội	cơ hội
phục vụ	phục vụ
agriculture	nông nghiệp
kết quả	kết quả
accent	口音
Gwoyeu Romatzyh	國語羅馬字
cái	khánh
develop	發育
school	場學
educational institution	trường học
school	học hiệu
prostitute	𡚦
five skandha	ngũ uẩn
era name	年號
you	anh trai
俺𤳆	em trai
you	chị gái
gaokao	高考
pronounce	phát âm
intelligentsia	智識
intellectual	trí thức
Earth	Địa Cầu
camphor	樟腦
figurative extension	轉注
compound word	詞語
Raphanus sativus	củ cải
attack	công kích
moral code	đạo lí
luyện tập	luyện tập
park	công viên
palace	cung điện
deserted place	荒野
conflict	xung đột
thành tựu	thành tựu
president	tổng thống
newspaper	tân văn
văn học	văn học
method	phương thức
necessary	nhu yếu
wired	有線
start	khởi sự
apologise	xin lỗi
you're welcome	không dám
welcome	hoan nghênh
feeling	感觸
lifespan	壽命
dormitory	寄宿舍
cosmology	宇宙學
fort	pháo đài
swordsmanship	劍術
motherland	母國
anh em	huynh đệ
influence	thế lực
illumination	照射
happy	hạnh phúc
thought	tư tưởng
have sex	交媾
genetics	遺傳學
di truyền học	di truyền học
Saigon	嘉定
part	離別
leader	首領
news agency	通訊社
Argentina	Á Căn Đình
association football	túc cầu
champion	vô địch
ái ân	ái ân
week	tuần lễ
Brazil	Ba Tây
semifinal	bán kết
quarterfinal	tứ kết
tiên đoán	tiên đoán
final	chung kết
absence	缺席
absence	khuyết tịch
commutative	giao hoán
story	tầng
extended family	gia tộc
travel	遊歷
quyển	tạp chí
health	sức khoẻ
research	nghiên cứu
theatre	nhà hát
thời đại	thời đại
generation	thế đại
đại sứ quán	đại sứ quán
passenger	hành khách
thương nghiệp	thương nghiệp
slanted	nghiêng nghiêng
betray	phản bội
first	頭先
maritally faithful	chung thuỷ
compare	so sánh
chuẩn bị	chuẩn bị
explain	lí giải
hanbok	韓服
possibly	固體
map	địa đồ
square	quảng trường
peasant	nông dân
soft	êm
motorbike registration certificate	cà vẹt
monster	yêu quái
generic ugly	quỷ
thiên thần sa ngã	thiên thần sa ngã
thiên thần hộ mệnh	thiên thần hộ mệnh
sheriff	cảnh sát trưởng
chương trình	chương trình truyền hình
program	chương trình
place name	Thanh Long
quốc tịch	quốc tịch
chức nghiệp	chức nghiệp
máy bay phản lực	máy bay phản lực
entomology	昆蟲學
côn trùng học	côn trùng học
card	cạc
railroad	đường sắt
Santa Claus	Ông Già Nô-en
check	séc
mythical	phù thuỷ
khí tượng học	khí tượng học
climate	khí hậu
điện thoại di động	điện thoại di động
di động	di động
cannon	cà nông
truck	cam nhông
cunt	lồn
goal	mục tiêu
study	học tập
dialogue	đối thoại
singer	歌士
short humanoid creature	chú lùn
nông trường	nông trường
express	biểu hiện
Aisin Gioro	愛新覺羅
Republic of China	Trung Hoa Dân Quốc
feel	cảm
catch a cold	bị cảm
moved	làm cảm
reference	參照
Jeju	濟州
Fuxi	伏羲
cell	xà lim
dương	lê dương
tù tì	oẳn tù tì
setback	sự cố
chiếc	bánh kếp
cutlet	cốt-lết
beefsteak	bít tết
energy	sạc
tham gia	tham gia
ambassador	đại sứ
heroin	hê-rô-in
doll	búp bê
lyric	抒情
tinfoil	giấy bạc
bank	nhà băng
bench	băng ghế
người ngoài hành tinh	người ngoài hành tinh
người nước ngoài	người nước ngoài
người ngoại quốc	người ngoại quốc
bắt chước như khỉ	bắt chước như khỉ
business card	cạc vi-dít
video card	cạc màn hình
sound card	cạc âm thanh
network interface card	cạc mạng
revolution	cách mạng
contract	công ta
score	thắng
George Washington	Hoa Thịnh Đốn
địa chỉ	địa chỉ
Yugoslavia	南斯
uỷ ban	uỷ ban
committee	委班
mortal	người phàm trần
toilet	toa-lét
television	傳形
television	無線傳形
donut	bánh vòng
motorcycle	xe cúp
Cambodia	Cam-pu-chia
cái	váy
feel sorry for	thương hại
difficult	khốn nạn
misery	khốn kiếp
misery	mạt kiếp
colon	hai chấm
䤳𪩔𩙋	kính chắn gió
photon	quang tử
fatal	trí mạng
người bị hại	người bị hại
being harmed	bị hại
guillotine	đoạn đầu đài
brag	chém gió
part of speech	詞類
globe	địa cầu
𧀞𡐙	Trái Đất
anteater	thú ăn kiến
tungsten	vonfam
nitrogen	đạm
oxygen	dưỡng khí
carbon dioxide	thán khí
district	Tam Điệp
very famous	bá đạo
mẹ	địt mẹ
fuck	đụ má
narcotic	ma tuý
cái	áo ba lỗ
dress shirt	sơ-mi
Jesus	Gia Tô
đạo Thiên Chúa	đạo Thiên Chúa
mignon	mi-nhon
chivalrous	ga-lăng
lò vi ba	lò vi ba
cây	kìm
guillotine	斷頭臺
tofu	đậu hủ
legendary aquatic serpent	giao long
Islam	Hồi giáo
skull	đầu lâu
thank you	敢恩
giấy vệ sinh	giấy vệ sinh
hygiene	vệ sinh
revitalize	chấn hưng
zombie	cương thi
whale	cá kình
country	xứ sở
ebullient	bồng bột
媽	mợ
paternal grandfather	ông nội
paternal grandmother	bà nội
maternal grandfather	ông ngoại
maternal grandmother	bà ngoại
anti-war	反戰
rõ	rõ ràng
đi làm	đi làm
Standard Chinese language	Hoa văn
broadcast	發聲
roller skate	trượt pa-tanh
anglicize	Ăng-lê hoá
Belarusian	Bạch Nga
Siberia	Xi-bia
purely Vietnamese	thuần Việt
chả cá Lã Vọng	chả cá Lã Vọng
Red River	sông Hồng
former colonial province	An Nam
Tonkin	Bắc Kì
Gulf of Tonkin	vịnh Bắc Bộ
Thai people	người Thái
persecute	khủng bố
type	mổ cò
recipe	công thức nấu ăn
cuisine	ẩm thực
grave	phần mộ
India	Thiên Trúc
unperishable	bất diệt
cõi vĩnh hằng	cõi vĩnh hằng
kill	tiêu diệt
corrupt tradition	hủ tục
hai bàn tay trắng	hai bàn tay trắng
empty-handed	trắng tay
kindred spirit person	đồng chí
compatriot	đồng bào
atmosphere	khí quyển
sonata	xô-nát
piano	pi-a-nô
violin	vi-ô-lông
violin	vĩ cầm
accordion	ắc-coóc-đê-ông
accordion	phong cầm
organ	oóc-gan
qilin	kì lân
xe	xe goòng
newt	sa giông
salamander	cá cóc
olm	manh giông
cá cóc Tam Đảo	cá cóc Tam Đảo
iguana	kì nhông
kiến sư tử	kiến sư tử
pâté	pa-tê
đồng thoại	đồng thoại
miệng nam mô	miệng nam mô, bụng một bồ dao găm
motif	mô-típ
lighter	bật lửa
anecdote	佳話
civilian	民用
disciple	học trò
pupil	học sinh
manage	quản lí
đồng ý	đồng ý
artist	hoạ sĩ
artist	畫士
sausage	xúc xích
soup	xúp
syrup	xi-rô
ân nhân	ân nhân
luggage	hành lí
nước mắt	nước mắt
danh ngôn	danh ngôn
dung dịch	dung dịch
đồng nhất	đồng nhất
lacrimal gland	tuyến lệ
phim ảnh	phim ảnh
poetry	thơ ca
văn chương	văn chương
opera	ca kịch
hymen	màng trinh
happy	sung sướng
proud	tự hào
Pearl Harbor	Trân Châu Cảng
Pacific Ocean	Thái Bình Dương
Atlantic Ocean	Đại Tây Dương
Arctic Ocean	Bắc Băng Dương
Southern Ocean	Nam Đại Dương
Ấn Độ Dương	Ấn Độ Dương
North Pole	Bắc cực
Nam cực	Nam cực
steel	thép
black tea	hồng trà
Europe	洲歐
Asia	洲亞
snowflake	bông tuyết
ideal	lí tưởng
khí lí tưởng	khí lí tưởng
thể tích	thể tích
khái niệm	khái niệm
area	diện tích
law	quy luật
吱𠾦	chê bai
áp suất	áp suất
organize	tổ chức
định nghĩa	định nghĩa
xích đạo	xích đạo
capital	tư bản
betray	背反
organism	sinh vật
Mexican	Mê-hi-cô
Argentine	Ác-hen-ti-na
Mexico	Mặc Tây Ca
Jamaican	Ha-mai-ca
Easter Island	đảo Phục Sinh
Thanksgiving	lễ Tạ Ơn
long	đà điểu
Morocco	Ma-rốc
Congo	Công-gô
never	Tết Công-gô
never	Tết Ma-rốc
Tunisia	Tuy-ni-di
An-giê	An-giê-ri
Lebanon	Li-băng
tinh tinh lùn	tinh tinh lùn
tạ ơn	tạ ơn
dojo	đạo trường
chiếc	xe hơi
wrongful deed	tội lỗi
Chilean	Chi-lê
elite soldier	tinh binh
serf	nông nô
mannequin	ma-nơ-canh
Sicily	Xi-xin
Sicily	Xi-xi-li-a
Italy	I-ta-li-a
Brazilian	Bra-xin
Roman	Rô-ma
Roman Empire	La Mã
Greece	Hi Lạp
Ivorian	Bờ Biển Ngà
Ivory Coast	Cốt Đi-voa
tap	rô-bi-nê
washbasin	la-va-bô
massage	mát-xa
laundry detergent	bột giặt
because	bởi
marital romantic partner	người yêu
reason	lí do
stuntman	cát-ca-đơ
Kyrgyzstan	Cư-rơ-gư-xtan
xe cứu	xe cứu thương
Nigerian	Ni-giê-ri-a
Lithuania	Lít-va
Albanian	An-ba-ni
tàu ngầm	tàu ngầm
future	tương lai
Puerto Rico	Poóc-tô Ri-cô
Oval Office	Nhà Bầu Dục
sea cucumber	dưa chuột biển
Belarusian	Bê-la-rút
Belarus	Bê-lô-ru-xi-a
Bulgarian	Bun-ga-ri
Hungary	Hung-ga-ri
Korea	Cao Li
Ukraine	U-crai-na
Armenian	Ác-mê-ni-a
Azerbaijan	A-déc-bai-gian
Kazakhstan	Ca-dắc-xtan
Moldova	Môn-đô-va
Moldova	Môn-đa-vi
Romania	Ru-ma-ni
Tajikistan	Tát-gi-ki-xtan
Uzbekistan	U-dơ-bê-ki-xtan
Turkmenistan	Tuốc-mê-ni-xtan
Pakistan	Pa-ki-xtan
Palestine	Pa-le-xtin
Savannakhet	Xa-va-na-khẹt
savanna	xa-van
𧓮	vích
olive	ô-liu
Latin	La-tinh
Kuwait	Cô-oét
Qatar	Ca-ta
Latvia	Lát-vi-a
Balkans	Ban-căng
Vatican	Va-ti-căng
Luxembourg	Lúc-xăm-bua
Andorra	An-đô-ra
Monégasque	Mô-na-cô
homeland	tổ quốc
phản quốc	phản quốc
Syria	Xi-ri
Ecuadorian	Ê-cu-a-đo
Kenya	Kê-ni-a
Cape Verdean	Cáp Ve
Guinean	Ghi-nê
Equatorial Guinea	Ghi-nê Xích Đạo
Bissau-Guinean	Ghi-nê Bít-xao
compatriots	僑胞
binary gender	giới tính
sex	界性
corpse	thi thể
vũ khí	vũ khí
prefix	tiền tố
suffix	hậu tố
prefix	tiếp đầu ngữ
suffix	tiếp vĩ ngữ
MC	em-xi
parliament	議院
parliament	nghị viện
chimpanzee	tinh tinh
female	âm thịnh dương suy
Versailles	Véc-xai
Hercules	Héc-quyn
I	Bác
common nickname	Bác Hồ
ice cream	cà rem
Parisian	Pa-ri
president	chủ tịch
Zeus	Dớt
Odysseus	Uy-lít-xơ
Odyssey	Ô-đi-xê
Iliad	I-li-át
Achilles	A-sin
Homer	Hô-me-rơ
Homer	Hô-me
Achilles heel	gót chân A-sin
Trojan Horse	ngựa thành Tơ-roa
fjord	phi-oóc
New York	Niu Oóc
New York	Nữu Ước
United States	Mĩ
cái	xe lăn
German Shepherd	béc-giê
Uyghur	維吾爾
infinity	vô cực
endless	vô cùng
taijutsu	thể thuật
aikido	hiệp khí đạo
karate	không thủ
kendo	kiếm đạo
swordsmanship	kiếm thuật
etymology	語源學
martial art	võ
wushu	ủ su
martial art	võ thuật
võ sĩ đạo	võ sĩ đạo
combat sport contender	võ sĩ
swordsman	tay kiếm
eye-catching	bắt mắt
strategy	vườn không nhà trống
pharmacology	藥理學
mountain range	Bạch Mã
Himalayas	Hi Mã Lạp Sơn
Heracles	Hê-ra-clét
rusted	gỉ
crown prince	thái tử
princess	quận chúa
princess	phò mã
prince	vương gia
empress dowager	thái hậu
hoàng thái hậu	hoàng thái hậu
thái hoàng thái hậu	thái hoàng thái hậu
grand empress dowager	太皇太后
chronic disease	trầm kha
bệnh trầm kha	bệnh trầm kha
bureaucracy	quan liêu
earthly branch	Địa Chi
balcony	ban công
period	giờ Tí
second earthly branch represented	Sửu
period	giờ Sửu
fourth earthly branch represented	Mão
period	giờ Mão
third earthly branch represented	Dần
period	giờ Dần
fifth earthly branch represented	Thìn
period	giờ Thìn
sixth earthly branch represented	Tị
period	giờ Tị
seventh earthly branch represented	Ngọ
period	giờ Ngọ
noon	ngọ
eighth earthly branch represented	Mùi
period	giờ Mùi
ninth earthly branch represented	Thân
period	giờ Thân
tenth earthly branch represented	Dậu
period	giờ Dậu
eleventh earthly branch represented	Tuất
period	giờ Tuất
twelfth earthly branch represented	Hợi
period	giờ Hợi
first Heavenly Stem	Giáp
second Heavenly Stem	Ất
third Heavenly Stem	Bính
fourth Heavenly Stem	Đinh
fifth Heavenly Stem	Mậu
sixth Heavenly Stem	Kỉ
seventh Heavenly Stem	Canh
ninth Heavenly Stem	Nhâm
tenth Heavenly Stem	Quý
energy barrier	kết giới
kết giới sư	kết giới sư
report	báo cáo
sandal	xăng-đan
father-in-law	nhạc phụ
mother-in-law	nhạc mẫu
PTA	phụ huynh
crane	hạc
harp	đàn hạc
matter	can chi
baboon	khỉ đầu chó
mandrill	khỉ mặt chó
walking cane	ba toong
magical being	tử thần
result	cứu cánh
altruistic	vị tha
egoistic	vị kỉ
ribbon	ruy-băng
headband	băng-đô
container	công-te-nơ
land	Phù Tang
哥毛	Cà Mau
board game player	kì thủ
躺	tháng giêng
芻	so le
cloud	mây mưa
united states	hợp chúng quốc
principality	công quốc
timetable	時間表
Vietnam	越中
company	công ti
nhà xuất bản	nhà xuất bản
cheque	chi phiếu
at sign	a còng
a móc	a móc
great-great-grandchild	chút
date of birth	ngày sinh
waistcoat	gi-lê
reveal	bật mí
pictorial	hoạ báo
aquarium	bể cá
Illinois	I-li-noi
Missouri	Mi-du-ri
pharaoh	pha-ra-ông
province	Phú Thọ
political movement found	Đông Du
Honshu	Hôn-xiu
Kyushu	Kiu-xiu
Shikoku	Xi-cô-cư
grant	phong vương
old Chinese novel	Phong Thần
wind god	phong thần
kamikaze	thần phong
Ramayana	Ra-ma-ya-na
Agni	A-nhi
explode	nổ
nước khoáng	nước khoáng
mineral	khoáng sản
mineral	khoáng
mineral	鑛產
contradiction	mâu thuẫn
obliterate	mạt sát
self	bản ngã
selfless	phi ngã
centre-forward	tiền đạo
centre-forward	trung phong
khăn mùi soa	khăn mùi soa
name	Mi-lu
sa mạc	sa mạc
main character	Nô-bi-ta
Amerindian	người da đỏ
Indian	người Anh-điêng
bidon	bi-đông
canteen	căng-tin
handlebar	ghi-đông
pedal	pê-đan
Mesopotamia	Lưỡng Hà
Euphrates	Ơ-phrát
Tigris	Ti-grơ
despise	căm hờn
căm giận	căm giận
biển Hoa Đông	biển Hoa Đông
East China Sea	Đông Hải
kiosk	ki-ốt
Oregon	O-ri-gơn
United Arab Emirates	Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất
on time	cập nhật
lower house	下議院
Cơ Đốc giáo	Cơ Đốc giáo
briefcase	cặp táp
briefcase	cạc-táp
character	Sở Khanh
title character	Chí Phèo
barge	sà lan
repeat	đúp
Chinese Taipei	中華臺北
bunker	boong-ke
parameter	參數
lãi suất	lãi suất
network	mạng lưới
two-time	bắt cá hai tay
grasp all, lose all	tham thì thâm
guy	thằng cha
nghiệp	doanh nghiệp
dự trữ	dự trữ
đối chiếu	đối chiếu
inevitably	tất nhiên
overseas	hải ngoại
won	uôn
𪝮想	tin tưởng
wise	Bụt
đồng hồ quả quýt	đồng hồ quả quýt
grammar	ngữ pháp
ngôn ngữ học	ngôn ngữ học
complicated	phức tạp
Buddhism	Phật giáo
program	lập trình
clue	dữ kiện
ổ đĩa	ổ đĩa
ứng dụng	ứng dụng
clock	đồng hồ
đậu	đậu ve
đậu	đậu cô ve
pay attention	chú ý
alright	nhé
bồi	cao bồi
beret	mũ nồi
eraser	gôm
forceps	panh
Hong Kong	Hương Cảng
Hong Kong	Hồng Công
clumsy	nga ngố
diamonds	rô
checkered	ca-rô
cây	bút chì kim
aristocrat	Mạnh Thường quân
maid	Ô-sin
meet	xem mặt
meet	coi mắt
bà Mụ nặn nhầm	bà Mụ nặn nhầm
master	chủ nhân
stupefying	kinh dị
phim kinh dị	phim kinh dị
place name	địa danh
giản dị	giản dị
beautiful woman	mĩ nhân
beautiful woman	mĩ nữ
thumb	ngón cái
index finger	ngón trỏ
middle finger	ngón giữa
ring finger	ngón áp út
little finger	ngón út
food	thức ăn
truce	停戰
truce	休戰
armistice	đình chiến
hưu chiến	hưu chiến
lễ bái	lễ bái
communicate	交接
price	giá cả
elderly person	người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh
khạc nhổ	khạc nhổ
Confucianism	孔教
kim chỉ nam	kim chỉ nam
cái	la bàn
Confucianism	Nho giáo
pair of compasses	com-pa
Confucianism	Nho học
Confucianism	Khổng giáo
general officer	tướng
graduate	tốt nghiệp
provincial capital city	tỉnh lị
gác	gác-măng-giê
merge	sáp nhập
vị trí	vị trí
địa điểm	địa điểm
table	bảng
nightmare	ác mộng
stylish	xì-tin
cứu tế	cứu tế
y khoa	y khoa
lâm sàng	lâm sàng
tốt số	tốt số
gặp may	gặp may
﨤	gặp
vận may	vận may
wonton	vằn thắn
wonton	hoành thánh
Chinese boiled dumpling	sủi cảo
coach	xe đò
felicity	diễm phúc
light bulb	bóng đèn
civet meat	thịt cầy
cat meat	tiểu hổ
effective	xi nhê
犠	nghé
B	bê bò
turn signal	xi nhan
mustard	mù tạc
mustard	mù tạt
briefs	quần xì-líp
briefs	quần sịp
briefs	quần xì
panties	quần chíp
brassiere	áo chíp
change	tiền lẻ
viên	thiên thạch
viên	vẫn thạch
meteorite	天石
event	cuộc
âm	âm li
vô ơn bạc nghĩa	vô ơn bạc nghĩa
parent	cha mẹ
hiếu khách	hiếu khách
chăm học	hiếu học
Portuguese	Bồ Đào Nha
timetable	thời khoá biểu
Bible	經聖
i	i cờ-rét
placard	áp phích
school yearbook	kỉ yếu
identity	本色
điện thoại công cộng	điện thoại công cộng
điện thoại bàn	điện thoại bàn
solar calendar	陽曆
autobiography	自傳
dynasty	朝代
surplus	剩餘
inseminated	受精
staring contest	đọ mắt
tấm	bằng lái xe
giấy phép	giấy phép lái xe
dynamics	動力學
Hinduism	印度教
silver screen	màn bạc
minh tinh màn bạc	minh tinh màn bạc
𣉷慯	dễ thương
ham	giăm-bông
grandfather	ôông
paternal aunt-in-law	mự
space	khoảng
clot	vón
foresight	chuẩn tinh
điện thoại cục gạch	điện thoại cục gạch
predicate	謂語
longitude	經線
thuốc lào	thuốc lào
retina	網膜
săn bắn	săn bắn
remarkable	kiệt xuất
comet	sao chổi
cricket	dế
postsecondary student	生員
order	huân chương
folk song	歌謠
quay	quay cóp
each	mỗi
ngụ ngôn	ngụ ngôn
đòn gánh	đòn gánh
lemma	bổ đề
foreign country	nước ngoài
child	đứa bé
đứa trẻ	đứa trẻ
young	trẻ
𤍌	thiêng
ngoại ngữ	ngoại ngữ
clever	minh triết
tax	thuế
Judaism	猶太教
Jewish	Do Thái
Do Thái giáo	Do Thái giáo
Jeet Kune Do	截拳道
coherent	脈絡
cú pháp học	cú pháp học
nguyên liệu	nguyên liệu
US dollar	美金
effeminate	pê-đê
chronicle	biên niên sử
franc	phật lăng
sundry goods	雜貨
sum	總和
commander in chief	總司令
United Nations	Liên Hợp Quốc
new recruit	新兵
symbol	記號
citizen	công dân
futurology	未來學
East Asia	東亞
East Asia	Đông Á
quần đảo	quần đảo
archipelago	羣島
communicate	giao thông
vi sinh vật	vi sinh vật
hypnosis	催眠
nhà xác	nhà xác
dialect	thổ ngữ
dialect	土語
Taoism	Đạo giáo
𧠅	úp
English	tiếng Mĩ
cancer	ung thư
phosphorescence	燐光
special	đặc biệt
trình độ	trình độ
love	ái tình
female character	Hoạn thư
jealousy	máu Hoạn thư
source code	mã nguồn
khanate	汗國
legend	truyền thuyết
sweat	mồ hôi
bắc cực	bắc cực
蝎	rết
roll	cuốn chiếu
intimate	親密
beryllium	berili
smart	ma-lanh
áo	áo may ô
heating oil	ma-dút
khí tê	khí tê
pediatrics	兒科
anatomy	解剖學
con tin	con tin
retarded	hôn mê
general	đại tướng
colonel general	thượng tướng
lieutenant general	trung tướng
major general	thiếu tướng
senior colonel	đại tá
colonel	thượng tá
lieutenant colonel	trung tá
major	thiếu tá
captain	đại uý
senior captain	thượng uý
lieutenant	trung uý
junior lieutenant	thiếu uý
admiral	đô đốc
vice admiral	phó đô đốc
rear admiral	chuẩn đô đốc
sergeant major	thượng sĩ
sergeant	trung sĩ
corporal	hạ sĩ
watermelon rind	tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
pregnant	đeo ba-lô ngược
buôn dưa lê	buôn dưa lê
decode	giải mã
encode	mã hoá
empty grave	mộ gió
hypertrophy	肥大
滛	giâm
lustful	dâm
lax	giãn
stretched	dãn
Red Army	紅軍
phản ứng hoá học	phản ứng hoá học
chemistry	hoá học
soft-shell turtle	ba ba
mole	nốt ruồi
pickpocket	móc túi
crazy	cuồng
kill madly	cuồng sát
fossil	hoá thạch
soldier	lính phòng không
venerate	崇敬
generalissimo	大元帥
evil spirit	惡鬼
lamp	đèn điện
lighthouse	hải đăng
Mediterranean Sea	Địa Trung Hải
five flavour	五味
bamboo	trúc
type	típ
sneeze	hắt hơi
achoo	hắt xì
source	nguồn
𤷭	điếc
slave	奴婢
poem	bài thơ
犀	tê tê
Germanic	Nhật Nhĩ Man
guitar	六絃琴
e-mail	thư điện tử
孺	nhọ
look	mò kim đáy bể
𪠱	cướp
dried ginger	乾薑
Sinology	中國學
queen	王后
vương hậu	vương hậu
military spending	軍費
when in Rome, do as the Romans do	入家隨俗，入江隨曲
when in Rome, do as the Romans do	入家隨俗
wanderer	lãng tử
wandering warrior	lãng khách
ronin	lãng nhân
wanderer	浪客
wanderer	浪子
incest	loạn luân
begin	開場
lean forward	chúi
墨	mực
accident	tai nạn
office	文房
hối lộ	hối lộ
tigon	hổ sư
liger	sư hổ
sons-in-law	đồng hao
child	con ông cháu cha
scream fire	hét ra lửa
map	版圖
battlefield	chiến trường
bệnh sốt rét	bệnh sốt rét
England	英吉利
Miss	hoa hậu
beauty queen	hoa khôi
runner-up	á hậu
hoa hậu thế giới	hoa hậu thế giới
Federal Bureau of Investigation	Cục Điều tra Liên bang
tactics	chiến thuật
exam invigilator	giám thị
tự động từ	tự động từ
nội động từ	nội động từ
ngoại động từ	ngoại động từ
tha động từ	tha động từ
thế giới quan	thế giới quan
phương pháp luận	phương pháp luận
professor	giáo sư
Vietnamese	tiết canh
miasma	瘴氣
Vietcong	Việt Cộng
working girl	gái bán hoa
đạo đức giả	đạo đức giả
nguỵ quân tử	nguỵ quân tử
hypocritical	giả nhân giả nghĩa
ghost	ma nữ
Antarctic Ocean	南冰洋
sea captain	thuyền trưởng
bold	冒昧
reputation	聲望
England	Anh Cát Lợi
chủ nghĩa khủng bố	chủ nghĩa khủng bố
động vật học	động vật học
thực vật học	thực vật học
philosophy	triết học
detective	thám tử
coil	cuộn
glossy	quyến
捲	quấn
bend	uốn
sinh thái học	sinh thái học
war servicemember	liệt sĩ
ấu trùng	ấu trùng
shorts	soóc
superpower	超能力
choke	chẹt
run away	bỏ chạy
nhân chứng	nhân chứng
chứng nhân	chứng nhân
witness	人證
立	lớp
Far East	Viễn Đông
phi lê	phi lê
stir fry	xào
nấu nướng	nấu nướng
comedy	hài kịch
comedy	hí kịch
tragedy	bi kịch
Middle East	Trung Đông
Mercury	Thuỷ tinh
tundra	苔原
skilled person	高手
urgent	緊要
penis	陽物
vagina	âm đạo
vulva	âm hộ
subtitle	phụ đề
subtitle	附題
trade	thương mại
nhà bếp	nhà bếp
ám tiêu	ám tiêu
discharge	xuất viện
part of speech	từ loại
ba lô	ba lô
anus	hậu môn
nghỉ ngơi	nghỉ ngơi
conspire	âm mưu
âm vị	âm vị
âm vị học	âm vị học
ngữ âm học	ngữ âm học
phone	âm tố
metastasize	di căn
noxious	毒害
stepmother	mẹ kế
authentic record	實錄
stepfather	dượng
Czechoslovakia	Tiệp Khắc
charitable	từ thiện
bị Tào Tháo đuổi	bị Tào Tháo đuổi
thể dục dụng cụ	thể dục dụng cụ
tổng lãnh thiên thần	tổng lãnh thiên thần
three-dimensional	立體
motive	động cơ
cơn	mưa đá
poison	đầu độc
physical exercise	thể dục
utensil	dụng cụ
loot	hôi của
pestilence	ôn dịch
cửa hàng	cửa hàng
𥣒	giỗ
hall	hành lang
whole territory	địa bàn
he	ổng
gizzard	bướu cổ
bệnh lí học	bệnh lí học
culture	văn hoá
蝶	bướm
echidna	thú lông nhím
platypus	thú mỏ vịt
four of a kind	tứ quý
seafood	水產
韵	vần
spell	đánh vần
rhyme	hiệp vần
âm tiết	âm tiết
浍	gội
bookworm	mọt sách
鈕	nút
there	trỏng
moment	mô-men
castle	lâu đài
gà công nghiệp	gà công nghiệp
nhện	tò vò
蜅	bọ cạp
chiêm tinh học	chiêm tinh học
sea lion	hải sư
people	nhân mã
professional athletic shooter	xạ thủ
geometry	hình học
vật lí học	vật lí học
Pegasus	Phi Mã
Pegasus	Thiên Mã
Cygnus	Thiên Nga
god	Bắc Đẩu
god	Nam Tào
diffusion	擴散
masturbate	thủ dâm
wrestle	角鬥
seasick	say sóng
carsick	say xe
secretary	bí thư
communist secretary	thư kí
democratic socialism	民主社會主義
taxonomy	分類學
scenery	景致
heresy	異教
finger vaginally	móc lốp
prequel	tiền truyện
sequel	tục biên
prequel	tiền biên
nation	Văn Lang
thế giới ngữ	thế giới ngữ
justice	công lí
theorem	định lí
nhân khẩu học	nhân khẩu học
hàng không vũ trụ	hàng không vũ trụ
khoa học ứng dụng	khoa học ứng dụng
khảo cổ học	khảo cổ học
sinh vật học	sinh vật học
tinh thể học	tinh thể học
hải dương học	hải dương học
cổ sinh vật học	cổ sinh vật học
khoa học xã hội	khoa học xã hội
khoa học vũ trụ	khoa học vũ trụ
khoa học tự nhiên	khoa học tự nhiên
forestry	lâm nghiệp
khí hậu học	khí hậu học
địa lí học	địa lí học
địa lý học	địa lý học
thuỷ văn học	thuỷ văn học
thủy văn học	thủy văn học
mật mã học	mật mã học
algebra	đại số
đại số tuyến tính	đại số tuyến tính
aviation	hàng không
giải phẫu học	giải phẫu học
phôi thai học	phôi thai học
vi sinh vật học	vi sinh vật học
khoa học thần kinh	khoa học thần kinh
sinh lí học	sinh lí học
sinh lý học	sinh lý học
dược lí học	dược lí học
dược lý học	dược lý học
pharmacy	dược học
dentistry	nha khoa
bệnh lý học	bệnh lý học
hoá học vô cơ	hoá học vô cơ
hóa học vô cơ	hóa học vô cơ
hoá học hữu cơ	hoá học hữu cơ
hóa học hữu cơ	hóa học hữu cơ
địa mạo học	địa mạo học
khoáng vật học	khoáng vật học
địa chấn học	địa chấn học
trigonometry	lượng giác
điện từ học	điện từ học
mechanics	cơ học
quang phổ học	quang phổ học
vũ trụ luận	vũ trụ luận
vũ trụ học	vũ trụ học
nhân loại học	nhân loại học
nhân chủng học	nhân chủng học
kinh tế học	kinh tế học
tâm lí học	tâm lí học
tâm lý học	tâm lý học
psychology	tâm lí
xã hội học	xã hội học
currency	tiền tệ
grammar	văn phạm
morpheme	hình vị
ngữ dụng học	ngữ dụng học
ngữ nghĩa học	ngữ nghĩa học
accent	khẩu âm
psychoanalysis	phân tâm học
distracted	phân tâm
tình dục học	tình dục học
change	đánh trống lảng
stomach	dạ dày
consumed	開胃
岸	ngan
wigeon	vịt trời
woodland	rừng thưa
Trung Hoa Đài Bắc	Trung Hoa Đài Bắc
An	An-nam
Annam	Trung Kì
Annam	中圻
Cochinchina	Nam Kì
tip	thủ thuật
decorate	trang trí
unrealistic	không tưởng
mythology	thần thoại
legend	huyền thoại
go without food	tuyệt thực
trợ động từ	trợ động từ
danh động từ	danh động từ
động danh từ	động danh từ
danh từ chung	danh từ chung
cụm động từ	cụm động từ
động từ cụm	động từ cụm
danh từ riêng	danh từ riêng
đại danh từ	đại danh từ
cụm danh từ	cụm danh từ
quá khứ phân từ	quá khứ phân từ
phân từ quá khứ	phân từ quá khứ
hiện tại phân từ	hiện tại phân từ
phân từ hiện tại	phân từ hiện tại
couple	song sinh
chamois	sơn dương
satchel	xà cột
đấm	đấm bốc
yên sĩ phi lí thuần	yên sĩ phi lí thuần
yên sĩ phi lý thuần	yên sĩ phi lý thuần
France	Phật Lãng Sa
jacket	bành tô
beret	mũ bê-rê
suit	com-lê
bra	coóc-xê
formula	công thức
gaiter	ghệt
jacket	giắc-két
curly hair	phi-dê
headscarf	phu-la
forage cap	ca-lô
satin	xa-tanh
apron	tạp dề
jacket	vét-tông
zipper	phéc-mơ-tuya
belt	xanh-tuya
underpants	xi-líp
bra	xu-chiêng
góc phương vị	góc phương vị
sàn nhà	sàn nhà
left-wing	cánh tả
right-wing	cánh hữu
flower	đoá
insult	mạ lị
emotionally attached	留戀
wife	gấy
dolphin	cá heo
kì lân biển	kì lân biển
kỳ lân biển	kỳ lân biển
Male	tứ linh
clever	thông minh
brave	dũng cảm
blockbuster	bom tấn
etymology	từ nguyên
ngữ nguyên học	ngữ nguyên học
etymology	ngữ nguyên
attack	tấn công
defend	phòng thủ
đại pháo	đại pháo
Scotland	蘇格蘭
minister	bộ trưởng
I	bị cáo
car	ô tô
xe	xe ca
plurality particle	lượng từ
trachea	氣管
番	phen
棱	rừng rú
water	thuỷ
fire	hoả
cục	xí ngầu
sheet	tờ
tsk	chậc
tornado	vòi rồng
aurora	cực quang
Tuyuhun	吐谷渾
iced coffee	cà phê đá
newly married	新婚
centimeter	xăng-ti-mét
cockfighting	chọi gà
噲	gọi
xe	xe tắc xi
fictional	hư cấu
weather	thời tiết
𤠲	khái
relative	bà con
colony	quần thể
drinking straw	ống hút
unlucky	xúi quẩy
succeed	thành công
toothpaste	kem đánh răng
essence	bản chất
hundred battle	trăm trận trăm thắng
hundred battle	bách chiến bách thắng
theology	thần học
password	mật khẩu
quân tình nguyện	quân tình nguyện
elbow	khuỷu tay
particle	trợ từ
𬳕	trốc
coconut water	nước dừa
sugarcane juice	nước mía
no problem	không sao
delta	đồng bằng
firefly	đom đóm
firefly	huỳnh
bicycle	xế điếc
bicycle	xế độp
renovate	canh tân
lift	đi nhờ
hitchhiker	người xin có giang
lò bánh mì	lò bánh mì
paleontology	古生物學
diverse	多樣
bus stop	trạm xe buýt
bus station	bến xe buýt
repair	sửa chữa
𪦎	nghén
𦞑	vòi
thumb	ngón tay cái
dysentery	kiết lị
China	Trung Hoa
tiền mặt	tiền mặt
mother	nạ
dude	cha nội
𣅵	tăm tối
啐	tối tăm
㵢	lôi thôi
disorganized	bừa bãi
mother	mệ
𣊎	chớp
抌	đăm
anxious	đăm chiêu
retina	võng mạc
utilize	sử dụng
toà lãnh sự	toà lãnh sự
return	trở lại
calf	bắp chân
printing	in ấn
defeat	đánh bại
different	khác nhau
宝	báu
you	bậu
real number	số thực
pupil	瞳子
số tự nhiên	số tự nhiên
complex number	số phức
right foot kick	chân đăm đá chân chiêu
creature	nghê
epigraphy	金石學
theology	神學
we	choa
ngày cá tháng tư	ngày cá tháng tư
thái độ	thái độ
𪡷	chờ
𡺐	chỗ
prosecute	公訴
Yao	Dao
come back	trở về
呴	gâu
穩	ủn ỉn
稳	ỉn
croak	ộp
building dedicated	nhà thờ
whoop	khẹc
cluck	cục tác
cluck	cục ta cục tác
thuế quan	thuế quan
chirp	chíp
chirp	chiếp
cock-a-doodle-doo	ò ó o
customs	稅關
growl	cà uồm
bishop	giám mục
bottle opener	mở nắp chai
hydrology	水文學
arrow	mũi tên
cô dâu	cô dâu
chồng chưa cưới	vị hôn phu
vợ chưa cưới	vị hôn thê
immigrate	nhập cư
office	văn phòng
given name	Mực
紅	hường
groomsman	phù rể
bridesmaid	phù dâu
square	hình vuông
quadrilateral	tứ giác
highway	xa lộ
rhombus	hình thoi
rhomboid	hình bình hành
trapezoid	hình thang
triangle	tam giác
tam giác vuông	tam giác vuông
tam giác đều	tam giác đều
tam giác cân	tam giác cân
tam giác long	tam giác long
prism	lăng trụ
lăng trụ đứng	lăng trụ đứng
cone	hình nón
cylinder	hình trụ
hình lập phương	hình lập phương
pyramid	hình chóp
tetrahedron	tứ diện
right angle	góc vuông
acute angle	góc nhọn
obtuse angle	góc tù
so le trong	so le trong
corresponding	đồng vị
masturbate	quay tay
middle name	Lan
curtain	màn cửa
entrance	lối vào
but	cơ mà
danh từ hoá	danh từ hoá
符	bùa
magic	ảo thuật
nhà ảo thuật	nhà ảo thuật
ảo thuật gia	ảo thuật gia
cái	đèn pin
chipmunk	sóc chuột
𤝞𪻋	chuột chù
𤝞跮	chuột chũi
𧍝跮	dế trũi
𧎸	cào cào
蛛	châu chấu
㗅	hò
seize	chụp
church	thánh đường
metal	kim loại
razor	dao cạo
Eurasian magpie	ác là
Eurasian magpie	bồ các
tit	bạc má
shrike	bách thanh
abalone	bào ngư
hop	hoa bia
𪀐	bìm bịp
moo	ụm bò
mantis	bọ ngựa
ladybug	bọ rùa
dung beetle	bọ hung
stinkbug	bọ xít
kingfisher	bói cá
𪇨𪇌	bồ nông
蜞𧋵	cà cuống
个	cá bống
个	cá bơn
个	cá chép
flying fish	cá chuồn
𩵜𩼷	cá đuối
cá	cá hồi
个	cá mè
sea horse	cá ngựa
sperm whale	cá nhà táng
lungfish	cá phổi
snakehead	cá quả
个	cá thu
个	cá trắm cỏ
个	cá trê
𩵜鐄	cá vàng
sea urchin	cầu gai
crested bulbul	chào mào
㹦	cheo cheo
𩻹表	chèo bẻo
𢹌𥔦	chìa vôi
tailorbird	chích bông
𬷩𪄦	chích choè
penguin	chim cánh cụt
munia	chim di
red munia	mai hoa
flowerpecker	chim sâu
𧋃	chuồn chuồn
chuồn chuồn kim	chuồn chuồn kim
white mouse	chuột bạch
guinea pig	chuột lang
barn owl	cú lợn
nightjar	cú muỗi
cút	cun cút
易	diệc
eagle	đại bàng
hoopoe	đầu rìu
偃	ễnh ương
stranger	người lạ
Laos	nước Lào
rickshaw	xe kéo
Genghis Khan	Thành Cát Tư Hãn
South Vietnam	Nam Việt
Xô viết	Liên bang Xô viết
Algeria	An-giê
Angolan	Ăng-gô-la
Australian	Ô-xtrây-li-a
Australia	Can-be-ra
irrigation	thuỷ lợi
mercury	thuỷ ngân
I love you	ngộ ái nị
gospel	phúc âm
scenery	cảnh
predicate	vị ngữ
subject	chủ ngữ
công ti du lịch	công ti du lịch
consonant	phụ âm
die	tử vong
cái	móng
toenail	móng chân
chủ nghĩa tư bản	chủ nghĩa tư bản
tư bản chủ nghĩa	tư bản chủ nghĩa
拱	cõng
peace talks	和談
syntax	cú pháp
synonymous	đồng nghĩa
unit	đơn vị
venture	mạo hiểm
𤇮	bếp
kiln	lò
palm	gan bàn tay
fist	nắm đấm
筋	gân
rope	nhảy dây
profession	nghề nghiệp
electric rice cooker	nồi cơm điện
tiếng mẹ đẻ	tiếng mẹ đẻ
suddenly	突兀
cái	nệm
cái	ca nô
Nga	Liên bang Nga
Russia	Nga La Tư
now	giờ đây
Vietnamese	越僑
quân chủ chuyên chế	quân chủ chuyên chế
quân chủ lập hiến	quân chủ lập hiến
national flag	quốc kì
name	quốc hiệu
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Socialist Republic of Vietnam	Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
national emblem	quốc huy
washing machine	máy giặt
cái	răng khôn
cái	răng nanh
coin depression	lúm đồng tiền
bao qui đầu	bao qui đầu
bao quy đầu	bao quy đầu
cờ tỉ phú	cờ tỉ phú
horsepower	mã lực
nostril	lỗ mũi
tailor	thợ may
cái	nơ
alchemy	thuật giả kim
alchemist	nhà giả kim
cây	tăm
strawberry ice cream	kem dâu
shit	ỉa đùn
bicycle	車踏
European	Âu
luminescence	發光
đồng đều	đồng đều
swallow food	nuốt chửng
brand new	mới tinh
microwave	微波
vi ba	vi ba
continent	châu lục
continent	lục địa
inflation	lạm phát
North America	Bắc Mĩ
quán cà phê	quán cà phê
negative	陰性
European Union	Liên minh châu Âu
coin	đồng tiền
northern Vietnam	Bắc
Thuỵ Sĩ	Thuỵ Sĩ
giữ chỗ	giữ chỗ
love	yêu thích
ưa thích	ưa thích
treat preferentially	ưu đãi
prioritised	ưu tiên
拔殘	gạt tàn
Sino-	Trung
Luso-	Bồ
Hispano-	Tây
Turkey	Thổ Nhĩ Kì
gần như	gần như
hầu như	hầu như
哎	ngáy
fireworks	pháo hoa
𬁄	sớm
dentist	nha sĩ
dentist	牙士
姅	nửa
late	trễ
khăn tắm	khăn tắm
khăn lau	khăn lau
bởi vì	bởi vì
remain	còn
document	tài liệu
school district	學區
weapon	đinh ba
galaxy	thiên hà
Indo-	Ấn
Hán	Hoa
Hán	Hán-Tạng
Ấn	Ấn-Âu
South Asia	Nam Á
Ming	Minh
bravo	hoan hô
ăn trộm	ăn trộm
ăn cắp	ăn cắp
ầm ĩ	ầm ĩ
cái	cầu vồng
dream	giấc mơ
nurse	y tá
yên tĩnh	yên tĩnh
trishaw	xích lô
xe xích lô	xe xích lô
answer	trả lời
䈹冷	tủ lạnh
họ hàng	họ hàng
mail	bưu điện
phong cảnh	phong cảnh
nhà báo	nhà báo
journalist	kí giả
beetle	bọ cánh cứng
parent	父兄
lời khuyên	lời khuyên
chương trình máy tính	chương trình máy tính
New Zealand	Niu Di-len
Ireland	Ái Nhĩ Lan
Icelandic	Ai-xơ-len
Greenland	Grơn-len
lập trình viên	lập trình viên
freshwater	hồ Lắk
pharmacy	dược
pharmacy	藥學
𪦆	đó
succeed	thấy
still	vẫn
moment	lúc
job	việc
fix	định
𨑴	đem
thousand	nghìn
old man	ông già
old woman	bà già
mayfly	蜉蝣
restaurant	quán ăn
tiệm ăn	tiệm ăn
mammoth	voi ma-mút
scandal	xì-căng-đan
rat	𤝞
sun	𩈘𡗶
eyebrow	lông mày
eyelash	lông mi
actor	diễn viên
drawer	ngăn kéo
toward	về phía
toward	về hướng
shop	tiệm
𢇡	khuya
朔庄	Sóc Trăng
engineer	kĩ sư
hình dung từ	hình dung từ
cytology	細胞學
𧉙𫣝	giun tròn
𧉙𡮊	giun dẹp
Protozoa	Động vật nguyên sinh
𧉙𢱞	giun đốt
Mollusca	Thân mềm
Crustacea	Giáp xác
Insecta	Sâu bọ
Chordata	dây sống
Chordata	động vật có xương sống
Chondrichthyes	Cá sụn
Osteichthyes	Cá xương
Amphibia	Lưỡng cư
Reptilia	Bò sát
Aves	Chim
Wu	Ngô
cộng sản chủ nghĩa	cộng sản chủ nghĩa
倘	Người
fully satisfactory	美滿
cheetah	báo bờm
infrared	紅外
依	ỉa
美	Mĩ Tho
Vietnam	Trà Vinh
Xiêm	Xiêm Riệp
Muong people	Mường
Yuan	Nguyên
Vietnam	Gia Lai
minority ethnic group inhabiting	Gia Rai
Vietnam	Đắk Nông
capital city	Đà Lạt
biophysics	理生學
God	Chúa
impolite	thất lễ
voiced	hữu thanh
voiceless	vô thanh
national motto	tiêu ngữ
butler	quản gia
Fortune	Phúc
cái	guốc
bestow	truy tặng
short circuit	đoản mạch
Central Africa	Trung Phi
từ ngoại lai	từ ngoại lai
kimchi	kim chi
Teochew	Triều Châu
過	goá
Caribbean	Ca-ri-bê
ship	tàu thuỷ
Great Wall of China	Vạn Lí Trường Thành
monster	quái thú
evolve	tiến hoá
marshal	nguyên soái
soda	xút
Netherlands	和蘭
Rade people	Ê-đê
Saigon	柴棍
sleep	𥄬
Czech Republic	Cộng hoà Séc
anus	lỗ trôn
hệ quy chiếu	hệ quy chiếu
󱮤	ngang
dusk	hoàng hôn
dawn	bình minh
carefree	vô tư
lãnh thổ	lãnh thổ
cái	chuỳ
rain	𩅹
erythrocyte	紅血球
wind	𩙌
palaeoclimatology	古氣候學
躺	tháng chạp
child	少兒
consul-general	總領事
self-indulgence	放縱
admit wrongdoing	tự thú
潭	đằm
epistemology	知識論
mass meeting	mít-tinh
Hmong	Mèo
square	bình phương
cube	lập phương
lạm phát phi mã	lạm phát phi mã
𥝄	vạn
獴	muông
revolt	khởi nghĩa
feldspar	長石
Amitābha	阿彌陀佛
lava rock	nham thạch
motionless	不動
intention	意圖
wind	𩙋
mouth	𠰘
fish	𩵜
caravan	商隊
hear	𦖑
give birth preterm	đẻ non
lettuce	xà lách
famous painter	danh hoạ
cremate	hoả táng
dragon fruit	青龍
unparalleled	無雙
hippopotamus	hà mã
chronic	mãn tính
攣	loang
physiology	生理學
penis	cậu nhỏ
bright	xán lạn
stutter	cà lăm
superstitious	mê tín
predisposition	cơ địa
kangaroo	chuột túi
ignorance	ếch ngồi đáy giếng
easy	dễ như trở bàn tay
đa nghi như Tào Tháo	đa nghi như Tào Tháo
sư tử Hà Đông	sư tử Hà Đông
幔𡗶𥴜𡐙	màn trời chiếu đất
extremely beautiful	nghiêng nước nghiêng thành
long gone	cao chạy xa bay
treacherous	lòng lang dạ thú
involve	vào sinh ra tử
couple reunite	gương vỡ lại lành
put up goat head	treo đầu dê bán thịt chó
sermon	說教
electrical resistance	điện trở
egg	hột vịt lộn
concord	和順
derive	phái sinh
𤐓	khê
singular	số ít
quality	chất lượng
climax	cao trào
motive power	động lực
嚕	sủa
sacrifice	hi sinh
blue-collar worker	công nhân
hush up	ỉm
methodology	方法論
praise	khen
you	quý vị
honoured guest	quý khách
diaper	tã
artichoke	ác-ti-sô
tea ceremony	trà đạo
tài khoản	tài khoản
manufacture company	xí nghiệp
Persia	Ba Tư
phenomenon	hiện tượng
dây an toàn	dây an toàn
category	phạm trù
presbyopia	老視
upper house	上議院
long time	mãi
deacon	phó tế
deacon	thầy sáu
brothers and sisters	ông bà anh chị em
ceaselessly	hoài
uneasy	nao nao
memory	kỉ niệm
con	hẻm
when	bao giờ
never	không bao giờ
class	giai cấp
Internationale	Quốc tế ca
rustle	lao xao
𦣰	nằm
free	rỗi
time period	dạo
logo	biểu trưng
brown	nâu
glorious	vinh quang
fighter	chiến sĩ
Job's tears	bo bo
what do you know	ai dè
asshole	lỗ đít
𡓇	lỗ
misrepresent	xuyên tạc
drizzly	phùn
drizzle	mưa phùn
姚	rêu
𡂒	chợt
𠺭	bỗng
shimmering	lung linh
classifier	loại từ
mountain pass	đèo núi
necktie	cà vạt
member	nghị sĩ
fairly	khá
arrange	sắp xếp
fold	vòng tay
feud	thù
mental capacity	đầu óc
wolf down	ngoém
glitter	kim tuyến
Iran	Y Lãng
wrath	thịnh nộ
cái	mặt nạ
care	quan tâm
judge	phán xét
painful	đau đớn
bizarre	kì quái
hurricane	bão tố
sacred	linh thiêng
dye	nhuộm
flooded	ngập
flaunt	khoe
mảnh	ruộng
split-second	sát na
monument	tượng đài
meaningless	vô nghĩa
tear gas	hơi cay
draft lager beer	bia hơi
kidney stone	sỏi thận
Prussia	Phổ
homosexual	đồng tính
ensure	bảo đảm
send word	nhắn
novice monk	sa di
praise	khen ngợi
try	cố gắng
send	gửi
haircut	hớt tóc
haircut	cắt tóc
statistics	統計學
chronology	年代學
blunt bangs	mái ngố
哭	khóc
steam train	tàu hoả
wander	lang thang
neurology	神經學
humanities	人文學
grenade	tạc đạn
magnitude	độ Rích-te
Western Xia	西夏
Legalism	法家
case	trường hợp
when	khi nào
rainy season	mùa mưa
language	tiếng nói
wet wipe	giấy ướt
hàng rào	hàng rào
parliament	quốc hội
nhà phê bình	nhà phê bình
summer	mùa hè
news program	thời sự
news	bản tin
căn	biệt thự
life	đời sống
discuss	thảo luận
situation	tình hình
make a mistake	phạm lỗi
nostalgia	nỗi nhớ
内	nỗi
powered train	tàu điện
system	chế độ
band	ban nhạc
politician	chính khách
period	頃刻
posthumous name	諡號
nhà chính trị	nhà chính trị
politician	chính trị gia
artery	động mạch
vein	靜脈
vein	tĩnh mạch
entire	toàn quốc
gendarmerie	憲兵
eldest brother	đại ca
disastrous	tàn khốc
chip	xèng
condone	cổ xuý
main point	trọng tâm
sulfurous acid	axit sunfurơ
sulfuric acid	axit sunfuric
orthocenter	trực tâm
礼	lẻ
factor	thừa số
minuend	số bị trừ
subtrahend	số trừ
divisor	số chia
dividend	số bị chia
superstitious	異端
cút đi	cút đi
Kangxi	康熙
urinary bladder	bàng quang
cosine	côsin
cotangent	côtang
world	塵世
surgical mask	khẩu trang
fart	rắm
snap	táp
a du	阿諛
ethics	倫理學
ethnology	民族學
discriminate	kì thị
仍	những
yolk	卵黃
naval mine	水雷
signature	chữ kí
nguyên nhân	nguyên nhân
altruistic	博愛
dog call	chó chê mèo lắm lông
illegal	不合法
drunken drawl	𠀪
drunken drawl	𠀫
bloke	𠀲
cheap	𠀳
drop down	𠀴
bloke	𠁂
nape	ót
Scotland	Ê-cốt
Scotland	Xcốt-len
phonosemantic compounding	形聲
national emblem	國徽
Poseidon	Pô-dê-i-đông
egg	𠨡
factor	乘數
morning	buổi sáng
nom nom nom	nhồm nhoàm
quasar	準星
fanqie	反切
cái	túi ngủ
thị xã	thị xã
thị trấn	thị trấn
khu phố	khu phố
paleoanthropology	古人類學
căn	lều
shut tight	đóng
open	mở
cái	áo dài
wedding	đám cưới
ancestor	Lạc Long Quân
ancestor	Âu Cơ
thermometer	nhiệt kế
almond	hạnh nhân
forming	hô
message	音信
innate	bẩm sinh
member	hội viên
dangerous	nguy hiểm
cure	chữa lợn lành thành lợn què
scared	sợ hãi
lecture	bài giảng
vít	tuốc-nơ-vít
xe	xe cam-nhông
great	vĩ đại
consul	lãnh sự
cử hành	cử hành
tế bào quang điện	tế bào quang điện
marital fidelity	終始
lens	thấu kính
chicken skin	da gà
-able	khả
pretty	khả ái
ancient	cổ đại
cop	cớm
voice	giọng nói
special district	đặc khu
đặc khu kinh tế	đặc khu kinh tế
đặc quyền	đặc quyền
distinctive	đặc sắc
welcome	chào mừng
bodhisattva	bồ tát
individual	cá nhân
𠬕票	bỏ phiếu
special favour	đặc ân
đặc điểm	đặc điểm
special forces	đặc công
special envoy	đặc phái viên
đặc điểm nổi bật	đặc điểm nổi bật
cái	bấm
瘖	ốm
should	𢧚
overseas Vietnamese	Việt kiều
nearly	xuýt
lottery	xổ số
this	này
噠	đặt
try	thử
form	hình ảnh
inspect	鑒定
form	形影
舊	lâu
𠎬	đứng
idea	ý tưởng
farm	trang trại
句傳	câu chuyện
foundation	cơ sở
feel	cảm thấy
body	肌體
body	cơ thể
factory	nhà máy
life	cuộc sống
walk	đi bộ
zone	khu vực
everything	toàn bộ
remain	ở lại
busy	bận rộn
boundless	vô bờ
ra đi	ra đi
tất cả	tất cả
𨇜	đủ
𣃱	vuông
khiêu vũ	khiêu vũ
free of charge	miễn phí
plan	kế hoạch
luôn	luôn luôn
realize	thực hiện
transfer	di chuyển
như vậy	như vậy
in turn	lần lượt
thứ	nhất
con	đĩ
million	triệu
propose	đề nghị
沚	sạch
scale	quy mô
government institution	cơ quan
experiment	thí nghiệm
design	thiết kế
describe	mô tả
describe	模寫
mũi	tên lửa
gần đây	gần đây
communal	cộng đồng
kẻ trộm	kẻ trộm
kẻ cắp	kẻ cắp
vui	vui vẻ
slave	nô lệ
cái	thớt
maybe	có lẽ
rule	quy tắc
敎	dạy
awn	芒種
prefix	接頭語
suffix	接尾語
perspective	thấu thị
nerve	thần kinh
spinal cord	tuỷ sống
xương sống	xương sống
circle	bao quanh
縈	quanh
bạch huyết	bạch huyết
range	tầm
陿	hẹp
cancel	xoá bỏ
formalwear	禮服
alcohol	ancol
work	việc làm
cartel	tơ-rớt
comprise	𠁟
comprise	𠁝
ăn Tết	ăn Tết
ngày Tết	ngày Tết
express	chúc tụng
banquet	tiệc
khinh khí cầu	khinh khí cầu
cái	muôi
feminine gender	giống cái
danger	hiểm nguy
goal	đích
ngọn	đồi
older brother	anh em
cuốn	truyện
charge	xông
act	sát sinh
rebellion	loạn
legendary figure	Sơn Tinh
province	Thanh Hoá
province	Nghệ An
province	Hà Tĩnh
thủy tinh	thủy tinh
seesaw	bập bênh
cái	xích đu
喃	Nôm
Malaysia	Ma-lai-xi-a
Indonesia	In-đô-nê-xi-a
like	sở thích
rakshasa	羅剎
Philippines	Phi-líp-pin
Afghanistan	A Phú Hãn
Austria	Áo Địa Lợi
Belgium	Biên Xích
Bulgaria	Bảo Gia Lợi
vassal state	Quy Ba
Germany	An Lê Mân
Iraq	I Rắc
Laos	Ai Lao
Philippines	Phi Luật Tân
Romania	Lỗ Ma Ni
Ukraine	Ô Khắc Lan
Vatican	Va Ti Căng
Pakistan	Hồi Quốc
thug	đầu trâu mặt ngựa
mantou	màn thầu
musk	xạ hương
flamingo	hồng hạc
career	sự nghiệp
man	hào kiệt
young girl	thiếu nữ
I Ching	càn khôn
crescent	khuyết
snot	cứt mũi
world	suối vàng
Nam	Nam mô A Di Đà Phật
electric potential difference	hiệu điện thế
electric pressure	điện áp
裴	buồi
I	𠋺
young	𥘷
segment	múi
carry	đeo
kính đeo	kính đeo mắt
kính mắt	kính mắt
enjoyable	thú vị
cái	nôi
cái	ống nhòm
speech impediment	nói ngọng
platinum	bạch kim
drive	lái xe
Estonia	E-xtô-ni-a
吸	hút
chimney	ống khói
strong	khoẻ
𪰬	rày
Nepal	Nê-pan
scold	𠯽
obstetrics	產科
exquisite	精巧
Nüwa	女媧
Malta	Man-ta
Croatia	Crô-a-ti-a
Slovakia	Xlô-va-ki-a
Slovenia	Xlô-ven-ni-a
Macedonia	Ma-xê-đô-ni-a
Liechtenstein	Lich-ten-xtên
China proper	中國本土
A-rập	A-rập Xê-út
look at	dòm
hồ điệp	hồ điệp
Sri Lanka	Xri Lan-ca
Papua New Guinea	Pa-pua Niu Ghi-nê
livestock	gia súc
poultry	gia cầm
essential oil	tinh dầu
duchy	公國
life	đời
Libya	Li-bi
Ethiopia	Ê-ti-ô-pi-a
mật mã	mật mã
neighbour	láng giềng
promise	lời hứa
promise	hứa
marry off	gả
adolescence	thiếu niên
young person	thanh niên
straight angle	góc bẹt
complementary angle	góc phụ nhau
adjacent angle	góc kề nhau
supplementary angle	góc bù nhau
vertical angle	góc đối đỉnh
ammonium	amoni
Snow White	白雪
typical	nữ tính
base	kiềm
indifferent	bàng quan
đường tròn nội tiếp	đường tròn nội tiếp
đường tròn bàng tiếp	đường tròn bàng tiếp
đường tròn ngoại tiếp	đường tròn ngoại tiếp
gum tree	白檀
tangent	接線
human female	nữ giới
woman	女界
human male	nam giới
man	男界
lid	vung
Diêm Vương tinh	Diêm Vương tinh
Pluto	閻王星
degenerate	退化
joker	phăng teo
playing card	tú lơ khơ
healthy	khoẻ mạnh
猛	mạnh
remove	bóc tem
smoke	hút thuốc
tuk-tuk	xe lam
Outer Mongolia	外蒙
samsara	輪迴
virtuous	hiền
cây	trứng cá
lục lạp	lục lạp
algae	tảo
túi tiết	túi tiết
cái	vách
sail	buồm
sail	thuận buồm xuôi gió
stop	trạm
hope	hi vọng
lieutenant general	中將
ngay lập tức	ngay lập tức
surrealistic	超現實
saltpetre	硝石
𦠰	vác
side story	外傳
skirt	mấn
take off	cởi
tool	凶器
Numbers	民數記
scrinium	ống quyển
𦂾	dệt
vector	vectơ
phương trình tham số	phương trình tham số
evangelise	傳道
optical illusion	幻象
bất phương trình	bất phương trình
bất đẳng thức	bất đẳng thức
equality	等式
love romantic	𢞅
hướng ngoại	hướng ngoại
hướng nội	hướng nội
immunology	免疫學
battleship	戰艦
coat	áo khoác
𪶏	phép
eyelid	mi mắt
temple name	廟號
regret	hối tiếc
thành viên	thành viên
brass	đồng thau
Southern Ocean	南大洋
quantum	lượng tử
pension	lương hưu
doh	chết cha
East Germany	東德
prequel	前編
move	chưởng
assume	cho rằng
vault	bầu trời
symbiosis	共生
Bangkok	Băng Cốc
refuse	từ chối
Belgium	Bỉ Lợi Thì
astigmatism	亂視
hell	địa ngục
𠸥	kể
Vietnamese salted	mắm
coffin	quan tài
heaven	thiên đường
internal affairs	內務
treasure	寶物
nature	tự nhiên
bàn chải	bàn chải
chất độc	chất độc
từ vựng	từ vựng
phiên âm	phiên âm
strained	gượng
capital	vốn
leave	rời khỏi
betel	trầu không
carburetor	bộ chế hoà khí
blackboard	bảng đen
prefecture-level city	地級市
political party	chánh đảng
defecate	大小便
坐	ngồi xổm
craftsman	nghệ nhân
musical trance ritual	chầu văn
𠣶	bịt
really	thực sự
𠎫	chầu
sharp-witted	sắc sảo
workman	người thợ
cause	làm cho
mascot	linh vật
duy tu	duy tu
𠽆	nuốt
scene	cảnh vật
fade	nhoà
narrate	thuật lại
narrate	kể lại
novelist	小說家
𢗔	mến
lively	sống động
expert	lão luyện
old	lão
marvelous	kì diệu
direct	ngay
hunt	𤜬
plough	𦓿
điều phải chứng minh	điều phải chứng minh
referee	trọng tài
visage	容顏
bookcase	tủ sách
cây	trầu
trưng cầu dân ý	trưng cầu dân ý
遁	trốn
𠓻	trọn
prostitute	bán mình
橋梯	cầu thang
sword	刀劍
grey matter	chất xám
close	鄰近
medicine	醫科
Laos	哀牢
factorial	階乘
giai thừa	giai thừa
sandpaper	giấy nhám
seismology	地震學
group	𠈋
pupil	𥇹
arch	𡴉
short	𥐆
written dialogue	筆談
certainly	𢖮
cái	xe lửa
sensitive	mẫn cảm
chemical physics	物理化學
blue-collar worker	工農
ao dai	襖𨱽
demand	yêu cầu
sign	triệu chứng
magic	法術
major general	少將
lime	𣔥
military uniform	軍服
扽	đốn
glottis	聲門
glottis	thanh môn
syrinx	鳴管
syrinx	minh quản
complement	補體
dishwasher	máy rửa chén
desirable standard	cốt cách
biochemistry	生化學
set square	ê-ke
blind	đui
blind	khiếm thị
𥄵	chột
hide	thum
nose	lõ
bhikkhuni	比丘尼
契	khẽ
ball player	cầu thủ
moment	𣅶
spit out	phun
cartilage	sụn
bare	nhe
gạo lứt	gạo lứt
𧿬	nhón
number ray	tia số
parapsychology	超心理學
retaliate	trả đũa
menstruation	kinh nguyệt
季	cuối
Alexander	A Lịch Sơn
Anthony	Antôn
Benedict	Biển Đức
Clement	Lê Minh
Constantine	Công Tăng
Dominic	Đa Minh
Dominic	Đaminh
Helen	Hà Liên
Ignatius	Y Nhã
Ignatius	Inhaxiô
Martin	Mạc Tính
Benedict	Bênêđictô
Clement	Clêmêntê
Paulus	Bảo Lộc
Paul	Phaolô
Peter	Phêrô
Thaddaeus	Thanh Diêu
Thaddaeus	Tađêô
Urban	Ước Bang
Urban	Urbanô
Jesus	Giêsu
Constantine	Constantinô
Martin	Martinô
Linus	Linô
Alexander	Alexanđê
Hyginus	Hyginô
Pius	Piô
Cornelius	Côrnêliô
Lucius	Luciô
Stephen	Stêphanô
Dionysius	Điônisiô
Felix	Fêlix
Sylvester	Sylvestrô
Mark	Máccô
Matthew	Mátthêu
John	Gioan
John	Giăng
Julius	Giuliô
Bonifatius	Bônifaciô
Leo	Lêô
Hilary	Hilariô
Gregory	Grêgôriô
Severin	Sêvêrinô
Theodore	Thêôđorô
Eugene	Êugêniô
Valentine	Valentinô
Teresa	Têrêsa
Agnes	Anê
Francis	Phanxicô
Joseph	Giuse
Andrew	Anrê
James	Giacôbê
Philip	Philípphê
Bartholomew	Batôlômêô
Thomas	Tôma
Judas	Giuđa
Iscariot	Ítcariốt
Judas Iscariot	Giuđa Ítcariốt
Xavier	Xaviê
Patrick	Patriciô
Augustine	Augustinô
Augustine	Âu Tinh
Ambrose	Ambrôsiô
Bernard	Bênađô
John the Baptist	Gioan Baotixita
John the Baptist	Giăng Báp-tít
Laurence	Lôrensô
Michael	Micae
Martin	Máctinô
Isabel	Isave
garlic chive	hẹ
half	rưỡi
undersized	lè tè
crevice	kẽ
𫒬	xẻ
ordinary person	凡夫
rock	磐石
vomit blood	吐血
litharge	密陀僧
epic	史詩
cây	dẻ
Asia	châu Á
Asia	Á châu
Europe	châu Âu
Europe	Âu châu
United States	nước Mĩ
HCMC	TPHCM
secondary education	trung học
secondary school	trường trung học
trung học cơ sở	trung học cơ sở
trường trung học cơ sở	trường trung học cơ sở
trung học phổ thông	trung học phổ thông
trường trung học phổ thông	trường trung học phổ thông
primary education	tiểu học
collegiate	cao đẳng
trường cao đẳng	trường cao đẳng
postgraduate education	cao học
trường cao học	trường cao học
cơ sở dữ liệu	cơ sở dữ liệu
data	đa ta
publish	xuất bản
Alfonso	Anphongsô
news agency	hãng thông tấn
news agency	thông tấn xã
southeast	đông nam
aquatic serpent	thuồng luồng
glutinous rice flour	bột nếp
trữ tình	trữ tình
Tết Trung thu	Tết Trung thu
bánh Trung thu	bánh trung thu
resources	財源
mất mát	mất mát
you	tiên sinh
to	tới
tiết lộ	tiết lộ
𢵬	chọn
𣃺	góc
benefit	ích
guesthouse	nhà khách
hurry up	nhanh lên
line	vạch
faraway	xa xôi
so	như thế
so	vậy
extremely	cực
strong	cường
亙	cẳng
ấn	ấn loát
cheong fun	bánh cuốn
perplexed	bỡ ngỡ
trade	nghề
䏜	mập
liquor	𨢇
send	gởi
Hanoi	Kẻ Chợ
Hue	Thuận Hoá
Saigon	Gia Định
Tàu Chợ Lớn	Tàu Chợ Lớn
Chinese	Tàu
Chinese	Ba Tàu
China ink	mực tàu
quả	táo tây
quả	táo ta
Chinatown	phố tàu
Chinese	người Tàu
take	lấy
fit	vừa
disaster	災殃
lacquered	hoành phi
utter sincerity	真情
bring	đưa
㖫	rằng
Zen Buddhism	禪宗
bra	nịt vú
Tripitaka	三藏
puddle	vũng
autosuggestion	自己暗示
autistic	tự kỉ
manor	莊園
role	vai trò
continue	cứ
cheat	lận
year	tuế
youth	tuổi trẻ
equal	đều
time	thời
firm	hãng
contrary	đối
contiguous	tiếp
short	thiếu
accelerate	增速
suit	âu phục
variable	biến số
be	𪜀
temperature	熱度
talented	巨擘
top	thượng hạng
housewarming	新家
creepy	sởn gáy
creep	sởn
multifunctional	萬能
pomegranate	thạch lựu
squad	小隊
exclusive	獨佔
combination	tổ hợp
permutation	hoán vị
arrangement	chỉnh hợp
tolerant	寬容
𪱁	dễ
syndrome	hội chứng
nighty night	ngủ ngon
𣇜	buổi
twin crystal	雙晶
forecast	dự báo
pluck	gảy
twin crystal	song tinh
special envoy	特派員
resemble	giống nhau
interrogate	審問
Moon	nguyệt
nicotine	ni cô tin
pass	truyền
𧣕吧	tù và
sea monster	thuỷ quái
castrate	thiến
contribute	đóng góp
給	góp
paying attention	vô ý
Tết Nguyên Đán	Tết Nguyên Đán
new year	nguyên đán
morning	đán
male teacher	thầy giáo
north	phía bắc
Kinh	người Kinh
sea food	hải vị
𠺳	ghê
teach	dạy học
funnel	phễu
astrology	占星學
scouting	嚮導
erupt	勃發
foreign currency	外幣
bloody	đẫm máu
𧘇	𠂎
musicology	音樂學
羌	cưng
young	ông trẻ
paparazzo	thợ săn ảnh
shiny	bóng loáng
Sri Lanka	Tích Lan
offline	外線
Cambodia	Cao Miên
tiểu vương quốc	tiểu vương quốc
dân tộc thiểu số	dân tộc thiểu số
minority	thiểu số
dissident	phản động
whole lot	𧜗
Western backpacker	Tây ba lô
scam money	lừa tiền
powerful country	cường quốc
trại tập trung	trại tập trung
luật quốc tế	luật quốc tế
military brigade	旅團
military division	師團
younger sister	cô em
hometown	quê hương
desertification	沙漠化
puppet	con rối
discharge electricity	放電
gather	tập trung
cuốn	truyện tranh
comic	hài hước
herniate	脫位
nibble	nhâm nhi
New Testament	新約
Old Testament	舊約
generator	máy điện
rank	hoà thượng
study	ăn học
mix up	nháo nhào
food	cơm nước
chăm	chăm chỉ
針	chăm
Cambodia	Căm Bốt
move	lết
冷	rãnh
Sikkim	錫金
grand duchy	大公國
playwright	劇作家
ward	phường
napkin	khăn ăn
撝吻	vớ vẩn
鎌	liềm
𤛇	chăn
honor	榮光
remittance	僑匯
modest	khiêm tốn
fujoshi	腐女
astrology	占星術
resurrect	回生
mantra	真言
electric potential	電勢
evidence	憑證
fudge	đệt mợ
fudge	đậu má
đậu phộng rau má	đậu phộng rau má
soft	dễ dãi
consulate general	總領事館
continue	接續
corrupt monarch	昏君
Mohism	墨家
side by side	song song
fix	𡪇
琰	dặm
hide and seek	trốn tìm
Vietnamese version	năm mười
pope	giáo hoàng
female ruler	nữ cai trị
Minh Trị	thiên hoàng
widow	quả phụ
rich peasant	富農
mathematics	算學
arrive	tới bến
parasitology	寄生蟲學
temple	thái dương
mint	bạc hà
Manichaeism	摩尼教
drop	thả thính
舐	liếm
endless	無盡
mask	𩈩
beautiful	𢢲
fish eye	mắt cá
align	chỉnh
follow	truy
eat food	ăn cơm
sperm cell	tinh trùng
one-sided	đơn phương
stoma	氣孔
chiếc	cờ-lê
chiếc	cờ lê
chiếc	mỏ lết
illegitimate	私生
direct perception	直感
字	𫳘
saola	sao la
collective	Nghệ Tĩnh
rheum	ghèn
add insult to injury	đổ thêm dầu vào lửa
xát muối vào vết thương	xát muối vào vết thương
forget	bỏ quên
lễ	𡅏
screen	màn hình
consecrate	開光
propaganda	tuyên truyền
hydrogen	khinh khí
afternoon	buổi chiều
chocolate	sô-cô-la
wheat	lúa mì
information	thông tin
extend	tãi
frequency	tần số
flint	đá lửa
snore	tiếng ngáy
syntax	句法學
unyielding	bất khuất
unyielding	不屈
suchness	真如
suchness	chân như
nôm	nôm na
close	đóng thùng
𣌝	nắng
visit	tham quan
desertification	荒漠化
counsellor	參贊
cá voi sát thủ	cá voi sát thủ
publicly demonstrate	biểu tình
báo động giả	báo động giả
税	thuê
eleven	mười một
twelve	mười hai
thirteen	mười ba
fourteen	mười bốn
sixteen	mười sáu
seventeen	mười bảy
eighteen	mười tám
nineteen	mười chín
sad	𢞂
rich	giàu có
𢀭	giàu
lí do lí trấu	lí do lí trấu
mystery	huyền bí
twenty	hai mươi
twenty-one	hai mươi mốt
twenty-two	hai mươi hai
twenty-three	hai mươi ba
name card	名帖
name card	danh thiếp
everchanging	千變萬化
Bhutan	Bu-tan
Brunei	Bru-nây
棒	búng
Bahrain	Ba-ranh
Azerbaijan	A-déc-bai-dan
Arab Emirates	A-rập Thống nhất
Israel	Ix-ra-en
Yemen	Y-ê-men
East Timor	Đông Ti-mo
Jordan	Gioóc-đa-ni
Maldives	Man-đi-vơ
Iran	I-ran
Syria	Xy-ri
Oman	Ô-man
Israel	I-xra-en
San Marino	San Ma-ri-nô
Liechtenstein	Lít-ten-xơ-tên
Montenegro	Môn-tê-nê-grô
Costa Rica	Cốt-xta-ri-ca
Honduras	Ôn-đu-rát
Jamaica	Gia-mai-ca
Zambia	Dăm-bi-a
Mozambique	Mô-dăm-bích
Namibia	Nam-mi-bi-a
Rwanda	Ru-an-đa
Tanzania	Tan-da-ni-a
Uganda	U-gan-đa
Cameroon	Ca-mơ-run
Eritrea	Ê-ri-tơ-rê-a
Gabon	Ga-bông
Lesotho	Lê-xô-thô
Mauritius	Mô-ri-xơ
Somalia	Xô-ma-li
Burundi	Bu-run-đi
Zimbabwe	Dim-ba-bu-ê
Madagascar	Ma-đa-gát-xca
Djibouti	Gi-bu-ti
Sudan	Xu-đăng
Seychelles	Xây-sen
Fiji	Phi-gi
Oceania	Châu Đại Dương
帝	đấy
tờ	bưu thiếp
post	bưu
head	ông chủ
bathroom	phòng tắm
bathroom	buồng tắm
tortoise	𪛇
tortoise	𪛅
you	hoàng thượng
magnesium	magiê
miraculous	奇幻
plank	ván ép
ngượng	ngượng nghịu
satisfied	mãn nguyện
South Sudan	Nam Xu-đăng
Malawi	Ma-la-uy
atrium	giếng trời
泟	giếng
only	duy nhất
悁	quen
𡮵	chuộng
catalyze	xúc tác
New Taipei	新北
Baekje	百濟
precarious	ngàn cân treo sợi tóc
snout	mõm
moderation	điều độ
draw lot	bốc thăm
rhetoric	修辭學
tulou	土樓
licorice	cam thảo
Central African Republic	Cộng hoà Trung Phi
Swaziland	Xoa-di-len
Iraq	I-rắc
greenish	𩇢ヌ
everyone	埃ヌ
electric light	畑電
wish	ưng ý
brahmin	婆羅門
treaty	協約
trellis matting	vỉ
𪨠	bọn
order	trật tự
𨃵	giẫm
succinct	súc tích
và	Tri-ni-đát và Tô-ba-gô
và	An-ti-goa và Bác-bu-đa
wound	傷跡
momentum	動量
endotoxin	內毒素
exotoxin	外毒素
蜆焒	kiến lửa
infinity	無極
leader	lãnh đạo
vivacious	hoạt bát
sound	báo động
malware	phần mềm có hại
malware	phần mềm xấu
noxious	độc hại
detrimental	hại
virulent	hiểm độc
bhikkhuni	tỉ-khâu-ni
Hunmin Jeongeum	訓民正音
look after	điều dưỡng
điều dưỡng viên	điều dưỡng viên
nurse	醫佐
𢲧	gây
test tube	ống nghiệm
anesthetize	gây mê
surgery	phẫu thuật
preteen children	nhi đồng
team	đội ngũ
stranger	người dưng
node	gióng
relatives	quyến thuộc
foreign currency	ngoại tệ
weather balloon	khí cầu
goodbye forever	vĩnh biệt
assets	công sản
nucleus	核仁
release captive animals	放生
Moon	chị Hằng
Ganges	Hằng
imitate	bắt chước
husband	駙馬
monster	quái vật
Hội An	會安
rush	ồ
rely	ỷ
hydra	水螅
school	phái
school of thought	trường phái
prove	chứng minh
slap	bạt tai
Panmunjom	板門店
chief of staff	參謀長
mouse	chuột nhắt
一	nhắt
America	Mĩ Lợi Gia
tantra	怛特羅
tantra	đát-đặc-la
raft	𦨭
reform	cải cách
狭	hẹp hòi
𠄜	thờ
sundry	tạp hoá
comb	chải
hollow	rỗng
parcel	bưu kiện
punch	đấm
thung	thung lũng
𠻽	mồi
把	bẻ
ngoài giá thú	ngoài giá thú
Buddha	Phật
車	xe cộ
捻	nắm
policy	chính sách
tổng thư kí	tổng thư kí
tổng thư ký	tổng thư ký
thuận vợ thuận chồng	thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn
use	mày tao chi tớ
lodge	lữ quán
hotel	ô ten
Huainanzi	淮南子
progressing	tiến bộ
just	công bằng
just	công bình
widowed woman	goá phụ
parallax	視差
firm	vững
灡	trơn
槞	trồng
pragmatics	語用學
屢	rũ
𡏦	xây
participate	參戰
Cambodia	真臘
rậm	rậm rạp
霮	rậm
some	vài
vomit	mửa
𫫞	nếm
alias nickname	別號
teak	tếch
prevent	ngăn ngừa
stroke	đột quỵ
arsenolite	thạch tín
modern monarch	quốc vương
outlaw	giang hồ
immense	bát ngát
hearing	thính giác
vast majority	絕大多數
capital city	thủ phủ
doubtful	半信半疑
sniff	hửi
sell like hot cakes	bán chạy như tôm tươi
tấm	vảy
thằn lằn bóng	thằn lằn bóng
skink	rắn mối
scattered	rải rác
polo	mã cầu
giant roundworm	giun đũa
ovoviviparous	卵胎生
serum	huyết thanh
glove	găng tay
walk	khệnh khạng
bourgeois	長者
very	mèm
earthquake	địa chấn
as you sow, so shall you reap	gieo gió, gặt bão
sin	tội nghiệp
𥢳	chứa
inject	tiêm
out	cạn
𤔯	vuốt
education commissioner	giáo thụ
𡳢	đo
拖	đỡ
help	giúp đỡ
𠁂	đứa
acute accent	dấu sắc
grave accent	dấu huyền
hook	dấu hỏi
tilde	dấu ngã
dot	dấu nặng
circumflex accent	dấu mũ
horn	dấu móc
middle	𪜉
rust	rỉ sét
careful	lưu ý
reception	lễ tân
printer	máy in
cereal	ngũ cốc
general	nói chung
𡐗	hốc
highway	quốc lộ
phở	phở cuốn
pork	bún chả
spaghetti	mì Ý
khoai tây chiên	khoai tây chiên
vermicelli	bún riêu
conceitedly give away	thí
egg	trứng vịt lộn
rare	hiếm
electricity	điện khí
concern	điện lực
electric current	dòng điện
chili pepper	𣎷
retrial	再審
time	hồi
no one	không ai
I	trẫm
vuốt	vuốt ve
tie	vô duyên
mayfly	thiêu thân
𢭫	ngón
productivity	能率
wait	chờ đợi
labor union	công đoàn
𣼸	nhớt
wholesale	sỉ
verbose	dài dòng
𫦽𫧇	siêng năng
nameless	vô danh
princess	trưởng công chúa
aunt	thái trưởng công chúa
queen	vương phi
queen mother	vương đại phi
ascend	lên ngôi
𢴇	chắp
shy	nhút nhát
whiny	nhõng nhẽo
ability	khả năng
passionate	đam mê
massif	khối núi
con	sông băng
located	toạ lạc
nonsensical	nhảm
rough	nhám
lie	xạo
switch	nói lái
cái	thác
funny	mắc cười
funny	buồn cười
realize	nhận ra
set	giải thoát
distinguish	phân biệt
shake one's head	lắc đầu
包𢬣	bao tay
custom	phong tục
custom	tục lệ
tsar	sa hoàng
jerk	giật mình
copy	bản sao
nod	gật đầu
log in	đăng nhập
log out	đăng xuất
pan	xoong
United States of America	Mĩ Quốc
烧	thiêu
badger	lửng
emblem	徽號
gizzard	mề
cục	mụn
𧴱	nợ
𤴵	nhức
lucky	hên
𥢅	riêng
cây	bèo
Jade Emperor	玉皇大帝
burnt	bỏng
cluster	cụm
shore	bờ
𦢶	đùi
moth	bướm đêm
distribute	phân bố
occupy	chiếm
spread	trải
㩫	dắt
lead	dẫn
enter	nhập
direction	hướng
𠹾	chịu
strange	lạ
vệ tinh tự nhiên	mặt trăng
Moon	Mặt Trăng
𢆕	phẳng
sudden	bất ngờ
factor	yếu tố
difficult	khó khăn
human invader	giặc
decisive	quyết đoán
hold	ngậm
dream	chiêm bao
𢸞	dựng
𤺶	ngứa
child	con nít
small island	cù lao
㳥	lỏng
con	suối
𥓶	vỡ
攑	gỡ
抇	nhặt
𦝃	ròm
兢	căng
剝	bóc
address	xưng
address	xưng hô
use	xài
cluster	đám
alike	na ná
墫	chôn
pass over	vượt
𤂧	phồng
baby snakehead	rồng rồng
slip	trượt
bơ	bơ vơ
cây	củi
con	choi choi
nuthatch	trèo cây
𫹣	trèo
oceanography	海洋學
𣱽	lầy
swamp	đầm lầy
gloomy	黯淡
neighborhood	xóm
very evil	lòng lang dạ sói
ai	ai ai
坭坭	nơi nơi
thằng	nhóc
lie	dóc
have to do something	khỏi
fast	lẹ
grassland	đồng cỏ
empty words	bạch thoại
sweltering	oi ả
𡭻	nhọn
well off	mát mặt
𦘹	sườn
vice-	phó
reverse	ngược
throw away	vứt
Vietcong	Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
Republic of South Vietnam	Cộng hoà miền Nam Việt Nam
Provisional Revolutionary Government of the Republic of South Vietnam	Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hoà miền Nam Việt Nam
𢟖	tởm
妙	dịu
plant	trồng cây chuối
㰁	lõi
jump	nước đến chân mới nhảy
抇	vớt
porous	xốp
sparse	thưa
cái	cà kheo
pagoda	伽藍
provisional	lâm thời
bẩm	lẩm bẩm
burn	nung
𠄻	rằm
drink	ẩm
sigh	thở dài
pus	mủ
mud	sình
drink	nhậu
group	tụi
ngừng	ngập ngừng
blood plasma	huyết tương
size	cỡ
𤷿	nhột
tool	thước
ruler	thước kẻ
academy	học viện
pangolin	xuyên sơn
𤓢	nướng
mistaken	nhầm
㙤	hố
𪜯	lính
serviceperson	bộ đội
darkness	bóng tối
pure	trong sáng
騎	cưỡi
sunk	chìm
stinky	khắm
patrol	tuần tra
like	hâm mộ
monkey	khỉ ho cò gáy
start up	khởi nghiệp
while	trong khi
explode	bùng nổ
𪮊	rút
噞	thèm
spectroscopy	光譜學
light spectrum	quang phổ
loincloth	khố
𡅑	ngọng
𡭕	cụt
great effort	nỗ lực
𩝺	nuôi
manner	cách thức
hold up	giơ
offense	tội
melancholy	sầu muộn
civil	lịch sự
useless	vô dụng
talentless	bất tài
person	bình tĩnh
tranquil	bình yên
𣱿	nhớp
wisdom	trí tuệ
𠷦	miếng
caravan	thương đội
whisper	thì thầm
muse	ngẫm nghĩ
saliva	nước miếng
cái	thùng
sweet drink	nước ngọt
place	hẻo lánh
𢱨	vặn
throw	vất
𢶢	chống
spur	cựa
potential	tiềm năng
release	thả
do	mần
pharynx	yết hầu
𦬑	nở
official	chính thức
mother tongue	bản ngữ
rộng	rộng rãi
cartoon	hoạt hình
present	hiện diện
present	có mặt
nhẹ	nhẹ nhàng
irresponsibly	nhắm mắt nhắm mũi
nặng	nặng nề
technical skill	kĩ năng
native	bản địa
generation	thế hệ
similar	tương tự
utility knife	dao rọc giấy
𢯡	rọc
nhiệt độ tuyệt đối	nhiệt độ tuyệt đối
absolute	tuyệt đối
choke	nghẹn
conference	hội nghị
make contact	tiếp xúc
𢗾	ngượng
dialect	phương ngữ
gourami	cá sặc
climbing perch	cá rô
momentum	động lượng
friction	ma sát
𠓬	lặn
con	mương
Japanology	日本學
𩄱	dông
unlucky	giông
quantity	đại lượng
weevil	mọt
㭳	héo
graph	đồ thị
skillful	khéo léo
memorize	ghi nhớ
adjacent	lân cận
tofu	đậu hũ
cuốn	sách gối đầu giường
𬁥	khuỷu
𥈴	ngước
summarise	tóm tắt
mixture	hỗn hợp
link	liên kết
liquid	chất lỏng
block	khối
𡓁𠬕	bãi bỏ
admire	khâm phục
dim	mơ hồ
despite	bất chấp
appetising	ngon miệng
relevant fact	sự thật
book	sách vở
clothes	quần áo
𠰃	nhấm
matrix	ma trận
night market	chợ đêm
buy	sắm
online	trực tuyến
communication	truyền thông
𫳘筆	chữ viết
to	đối với
earring	hoa tai
ornament	nữ trang
example	ví dụ
seafood	hải sản
buttock	mông
waist	thắt lưng
失	thắt
function	hàm số
discharge	xả
Horn of Africa	Sừng châu Phi
interview	phỏng vấn
unite	đoàn kết
immense	bao la
dress	phục sức
costume	trang phục
dress	y phục
adorn	trang sức
𥸠	thẻ
thẻ tín dụng	thẻ tín dụng
project	預案
do business	kinh doanh
profit	lời lãi
strength	sức lực
𠶃	ngoạm
𧅫	rác
𤞫	rái
otter	rái cá
𣇝	rảnh
𬝡	nảy
disappear	biến mất
set up	thiết lập
restore	tái lập
push forward	nhủi
搰	gọt
揬	đút
rough estimate	chừng
tiếng Phạn	tiếng Phạn
𦰟	ngọn
哫	rúc
con	xuồng
𢯟	đứt
stumble	vấp
water	tưới
naval battle	海戰
disaster	tai ương
lift	thang máy
principle	nguyên lí
捛	lựa
then	nãy
medal	huy chương
degree of freedom	bậc tự do
tiểu hành tinh	tiểu hành tinh
clear	rõ
extreme	điểm cực
trajectory	quỹ đạo
𣳢	nguội
force	rặn
Tail	sao Vĩ
perpendicular	vuông góc
𨃴	gót
classify	phân loại
𨂔	dọc
嗢	ồn
嘸	vỗ
ovation	pháo tay
surface	bề mặt
sinuous	ngoằn ngoèo
搩	kẹt
chữ số có nghĩa	chữ số có nghĩa
error	sai số
measure	đo lường
坂𨦙	bản lề
sell good	bán lẻ
豫	dựa
㰙	nạng
wet the bed	đái dầm
wet the bed	dấm đài
soy sauce	xì dầu
㙮	đắp
cây	quýt
cây	lô hội
cây	nha đam
cây	sống đời
thực vật lâu năm	thực vật lâu năm
thoải	thoai thoải
động lực học	động lực học
tàu điện ngầm	tàu điện ngầm
retire	nghỉ hưu
alcohol tolerance	tửu lượng
restaurant	nhà hàng
nhà vệ sinh	nhà vệ sinh
dish	món ăn
𦚭	truồng
mô men lực	mô men lực
differential	vi phân
phương trình vi phân	phương trình vi phân
sin	罪業
overview	tổng quan
give up	bó tay
crazy	khùng
bean sprout	giá đỗ
accompany	kèm
some	một số
𢩉	cổng
any	bất kì
around	chung quanh
pass	thông qua
𢭰	trỏ
find	tìm thấy
book cover	bìa
final	cuối cùng
prevent	ngăn chặn
face	khuôn mặt
children	trẻ em
reduce	giảm bớt
mark	đánh dấu
common	thông thường
although	mặc dù
direct	trực tiếp
piece	mảnh
cross	vượt qua
mistake	sai lầm
adequate	đầy đủ
popularise	phổ biến
game	trò chơi
shape	hình dạng
equate	đánh đồng
miss	bỏ lỡ
correct	chính xác
field	lĩnh vực
rapid	nhanh chóng
mạnh	mạnh mẽ
space	không gian
listen attentively	lắng nghe
surface	mặt đất
resist	chống lại
model	mô hình
appear	xuất hiện
correspond	phối
tell	thông báo
doddering	lẫm cẫm
residual	dư
wooden fish	mõ
㩡	lòi
mudskipper	thòi lòi
hit	điểm huyệt
slum	ổ chuột
flower	trổ
a little	chút xíu
𬨵	bám
char siu	xá xíu
colorful	sặc sỡ
𫢵	trũng
sputum	đờm
Chagatai	察合台
單	đan
you are welcome	không có gì
you are welcome	không có chi
bệnh	dại
tuft	búi
worm	trùn
will o' the wisp	ma trơi
cây	cỏ tranh
𤠤	hoẵng
over	𫠢
comprise	𫡁
comprise	𫡂
cơn	lũ
wrap	đùm
𠲣	huýt
meteor	sao băng
divorce	li dị
drop	rớt
𠍣	bầy
constellation	chòm sao
徍	nhầy
𠜭	đâm
circumstances	bối cảnh
represent	thay mặt
skillful	khéo
naked	trụi
scorn	khinh
bạn	bạn bè
cây	rau má
camera	máy chụp hình
Vietnamese fermented pork roll	nem chua
sunscreen	kem chống nắng
give up	nhường
fever	trúng gió
careful	cẩn thận
detail	chi tiết
medicine	y dược
footwear	giày dép
lãnh sự quán	lãnh sự quán
self	bản thân
shampoo	dầu gội đầu
internship	thực tập
doctor	khám bệnh
tình nguyện viên	tình nguyện viên
volunteer	tình nguyện
patient	bệnh nhân
tool	công cụ
uncomfortable	khó chịu
sentence pattern	mẫu câu
compound word	từ ngữ
opinion	ý nghĩ
doctor	phòng mạch
many thanks	đa tạ
feel dizzy	chóng mặt
trip	chuyến đi
hard	vất vả
all-inclusive	trọn gói
useful	hữu ích
money	tiền bạc
paper document	giấy tờ
convenient	tiện lợi
habit	thói quen
customer	khách hàng
include	bao gồm
however	tuy nhiên
moreover	hơn nữa
credibility	uy tín
kind-hearted	tốt bụng
check in	hỏi thăm
Vietnamese pork organ porridge	cháo lòng
stranger	người lạ mặt
therefore	do đó
now	hiện nay
some	một vài
private	riêng tư
mò	tò mò
taste	khẩu vị
mint	rau thơm
丕𨵬	chẳng hạn
inconvenient	bất tiện
sometimes	có khi
frequently	thường xuyên
politeness	lễ phép
scholarship	học bổng
annoying repeated	ong ong
quanh	loanh quanh
citron	thanh yên
cây	ươi
physically enhance	cường hoá
physically enhance	cường hóa
huỵch	huỳnh huỵch
infantryman	bộ binh
old woman	mụ
bad	tệ
con	bổ củi
cây	vợt
first child	trưởng nam
first child	trưởng nữ
under	𠁑
crisis	khủng hoảng
perforated	thủng
carpenter bee	ong bầu
coil	khoanh
gore	húc
bức	biểu đồ
cây	diêm
𢅧	mền
communicate	giao tiếp
complete	hoàn thiện
food	đồ ăn
drink	đồ uống
sạch	sạch sẽ
meal	bữa cơm
necessary	cần thiết
secret	bí ẩn
brocade bag	cẩm nang
𡕩	mâm
depart	khởi hành
go to and fro	khứ hồi
recourse	nhờ
need	nhu cầu
refrain	nhịn
𠹾𡓂	chịu đựng
process	quá trình
why	làm sao
nasal mucus	nước mũi
prescription	toa thuốc
modern medication	thuốc tây
𢵻	chữa
treat medically	chữa bệnh
prison	nhà giam
弋	nhắc
seal	niêm phong
wash	súc
classroom	lớp học
tune	xoang
sinusitis	viêm xoang
poison	ngộ độc
upset stomach	trúng thực
disorderly	rối loạn
satisfy	thoả mãn
horrible	kinh khủng
lucky	hên xui
ngoáo	ngoáo ộp
drunkard	ma men
ragworm	rươi
factor	nhân tố
𠁸	suốt
fireplace	lò sưởi
Ryukyu	Lưu Cầu
army rank	行伍
nomadic	du mục
pastoralism	mục súc
connect	kết nối
Hindi	Hin-đi
destiny	định mệnh
chủ nghĩa thế tục	chủ nghĩa thế tục
cấp 3	đồng phục
victory	thắng lợi
hoàn hảo	hoàn hảo
𢴛	gãy
in time	kịp
嵿	đỉnh
𨐷	chát
patriarchy	父權
matriarchy	母權
捏	nát
伶	rình
explain	giải thích
amuse	giải trí
brains	trí óc
relaxed	thoải mái
𥊗	gượm
get to know	nhận thức
reality	hiện thực
around	vòng quanh
certificate	chứng chỉ
disabled	tàn tật
work competence	năng lực
increase	nâng cao
raise	nâng
go shopping	mua sắm
webpage	trang mạng
chat	tán gẫu
affection	tình cảm
fictional	viễn tưởng
violence	bạo lực
experience	kinh nghiệm
experienced	từng trải
strained	căng thẳng
think	suy nghĩ
improve	cải thiện
stature	vóc dáng
thin	thon thả
body	thân hình
body	săn chắc
viện dưỡng lão	viện dưỡng lão
guard	giữ gìn
beauty	sắc đẹp
benefit	lợi ích
broccoli	bông cải xanh
worried	lo lắng
situation	tình trạng
life expectancy	tuổi thọ
life expectancy	thọ
cao huyết áp	cao huyết áp
blood pressure	huyết áp
blood vessel	mạch máu
sidewalk	vỉa hè
process	chế biến
ready	sẵn
shrimp paste	mắm tôm
worried	lo ngại
𪬧	kiêng
fertile	màu mỡ
live	kí sinh
most	hơn cả
𥾘	sợi
𧥃	chọi
粚	rạ
enthusiastically	nhiệt liệt
con	tò he
nỗi	uất hận
𠨪	nghèo
method	biện pháp
specific	cụ thể
countryside	nông thôn
store	bảo quản
present	trình bày
arrange	bày
beam	rọi
vertical	thẳng đứng
everyday	hàng ngày
撰	rộn
flesh	xác thịt
beg	ăn xin
wound	vết thương
𤵖	vết
receive	điều trị
𪱁𠹾	dễ chịu
western age	tuổi tây
traditional	cổ truyền
列	lướt
continue	tiếp tục
hope	nguyện vọng
wish	mong muốn
firewall	tường lửa
oscillate	dao động
thể dục thể thao	thể dục thể thao
nearly all	hầu hết
end	chấm dứt
𢴑	dứt
pharmacist	dược sĩ
give emergency treatment	cấp cứu
插	xếp
practise	hành nghề
rescue	cứu chữa
guess	đoán
settled	ổn
strengthen	tăng cường
eyesight	thị lực
risk	nguy cơ
prolong	kéo dài
unable	mất ngủ
become worse	giảm sút
relax	thư giãn
rest	nghỉ dưỡng
𠶆	mời
close	trệt
suitable	thích hợp
facilities	tiện nghi
electric fan	quạt máy
𢵶	dọn
make	đặt cọc
serious	nghiêm túc
máy tính bảng	máy tính bảng
motorcycle taxi	xe ôm
corresponding	tương đương
do	làm ơn
access	truy cập
喻	rủ
makeshift tent	rạp
𥶲	chổi
bằng niềm tin	bằng niềm tin
walk	lủi thủi
chậm	chầm chậm
pharmacy	hiệu thuốc
bedroom	phòng ngủ
today	bữa nay
heavy	thanh nặng
level	thanh ngang
falling	thanh huyền
high rising	thanh sắc
mid	thanh hỏi
broken rising	thanh ngã
bulging	cộm
history record	sử kí
senior bachelor	cử nhân
bachelor	舉人
thing	phương tiện
radio broadcasting	phát thanh
đa phương tiện	đa phương tiện
phương tiện giao thông	phương tiện giao thông
territorial waters	lãnh hải
prison	nhà tù
thẩm mỹ viện	thẩm mỹ viện
quan hệ tình dục	quan hệ tình dục
lạm dụng tình dục	lạm dụng tình dục
use excessively	lạm dụng
Laozi	Lão Tử
dialectical	biện chứng
logic	lôgic
giáo	Ki-tô giáo
small intestine	ruột non
diabetes	tiểu đường
cái	cày
tsunami	sóng thần
監	xám
regret	hối hận
tiny	tẻo tèo teo
positive effect	hiệu quả
responsibility	trách nhiệm
bút chì bấm	bút chì bấm
besides	ngoài ra
written text	văn bản
timely	kịp thời
switchboard	tổng đài
give strength	tiếp sức
four	ngã tư
representative	đại diện
heading	tiêu đề
size	kích thước
circle	vòng tròn
squatting	chồm hỗm
talkative woman	bà tám
plane	mặt phẳng
make	đào tạo
alone	đơn độc
joy	niềm vui
deserted place	hoang dã
plant	trồng trọt
seed	hạt giống
complicated	rắc rối
đại kiện tướng	đại kiện tướng
soft	nhu
cựu chiến binh	cựu chiến binh
ex-	cựu
vermiform appendix	ruột thừa
trước Công Nguyên	TCN
subclause	khoản
weary	bủn rủn
uneasy	bứt rứt
笿𥎁𢯜𬘋	lạt mềm buộc chặt
𫧇𪰇𬘋𪝌	năng nhặt chặt bị
belong directly	trực thuộc
clear-sighted	sáng suốt
make	lầm
Bà Rịa	Bà Rịa - Vũng Tàu
崑嵩	Kon Tum
Pacific	Thái Bình
Thừa Thiên	Thừa Thiên - Huế
arouse	gợi
𣙺	mầm
啟	khui
pluck	khảy
tease	kháy
everlasting	vĩnh viễn
indifferent	thờ ơ
distinguished	nổi bật
compel	bắt buộc
嚉	chối
sensitive	nhạy
annotation	chú thích
trust	tin cậy
expect	ngõi
𤬪	ngói
emerge	ngoi
nib	ngòi bút
abandon	từ bỏ
siêu năng lực	siêu năng lực
fetus	phôi thai
㘖	nhăn
xã hội đen	xã hội đen
Seoul	Xê-un
modify	sửa đổi
leave	chừa
態	thói
𡓃	lối
guesthouse	nhà nghỉ
𤹕	ươn
excellent	trội
hem	nẹp
grieved	sầu
󱞢	bền
wave	vẫy
sad	buồn rầu
mood	tâm trạng
seemingly	hình như
𢹅	chọc
selection	tuyển tập
introduce	dẫn nhập
change	biến đổi
soiled	lấm
adjunct	phụ từ
swim	lội
𢯰	lột
gần	gần gũi
prohibit	cấm
high point	cao điểm
situation	情狀
highest scorer	trạng
limit	hạn chế
official	quan chức
symbol	biểu tượng
仕	xảy
percent	phần trăm
collect	thu thập
look for	tìm kiếm
cost	chi phí
số thập phân	số thập phân
point	thời điểm
computing	điện toán
điện toán đám mây	điện toán đám mây
mát	mát mẻ
Mexico City	Thành phố México
New York City	Thành phố New York
desert	hoang mạc
smile	nụ cười
toy	đồ chơi
respond	đáp ứng
track and field	điền kinh
đua ô tô	đua ô tô
diving	nhảy cầu
fencing	đấu kiếm
thể dục nghệ thuật	thể dục nghệ thuật
handball	bóng ném
ký sinh trùng	ký sinh trùng
rowing	chèo thuyền
shooting	bắn súng
water polo	bóng nước
kí sinh trùng	kí sinh trùng
weightlifting	cử tạ
softball	bóng mềm
Olympic Games	Thế vận hội
cook	nấu ăn
examine	xem xét
察	xét
coast	bờ biển
lie	nói dối
practise	thực hành
special	riêng biệt
cultivated crops	cây trồng
press	nhấn
supply	cung cấp
effect	hiệu lực
expect	mong đợi
captain	đội trưởng
correspondent	phóng viên
cluster	chòm
put	chụm
firstly	trước hết
before	trước đây
𡉦	ngõ
gateway	cửa ngõ
street	phố phường
jammed	ùn tắc
serious	nghiêm trọng
tough	gay go
first of all	trước tiên
standard	quy phạm
extend	mở rộng
chặt	chặt chẽ
upgrade	nâng cấp
consciousness	ý thức
execute	chấp hành
theory	lí luận
theory	học thuyết
circulate	lưu thông
lively	sôi động
happy	vui tươi
tươi	tươi tắn
steps	đường đi nước bước
repeat	lặp
弋	nhấc
war	cuộc chiến
migrate	di cư
wave	làn sóng
toàn cầu hoá	toàn cầu hoá
global	toàn cầu
follow	nối tiếp
flee	tị nạn
avoid	lánh
like	ưa chuộng
accept	chấp
train	陶造
cook	đầu bếp
cook	nấu bếp
fall in love	phải lòng
pained	phiền lòng
bothersome	phiền
standing ground	chỗ đứng
clear	rõ rệt
扱	kẹp
neighbour	hàng xóm
depend	phụ thuộc
colony	thuộc địa
identity	bản sắc
on the spot	tại chỗ
businessperson	doanh nhân
boat person	thuyền nhân
rescue	cứu vớt
inspiration	cảm hứng
fame	danh tiếng
keep an eye on	theo dõi
absent	vắng mặt
support	ủng hộ
spend	chi tiêu
fat	chất béo
beginning	ban đầu
waste	phí
help each other	hỗ trợ
enemy	kẻ thù
familiarly dear	thân yêu
level	mức độ
墨	mức
range	phạm vi
shape	khuôn khổ
water vapour	hơi nước
move	chuyển động
raise	chăn nuôi
solution	giải pháp
tributary	chi nhánh
guide	hướng dẫn
on the contrary	ngược lại
disease	lây lan
invent	phát minh
唻	lây
agree	thoả thuận
property	tài sản
angry	tức giận
detailed report	tường thuật
freeze	đóng băng
compound	tuyệt
slowly	từ từ
hole	lủng
𡳩	vở
notebook	sổ tay
do	lỡ
洡	lồi
curved	lõm
用	giùm
border checkpoint	cửa khẩu
boast	khoác lác
stable	ổn định
phonology	ngữ âm
correlated	tương quan
construction project	công trình
around	đương thời
judge	nhận định
proportion	tỉ lệ
accept	chấp nhận
analyze	phân tích
form	hình thành
entity	thực thể
scarecrow	bù nhìn
遣	khiến
encourage	khuyến khích
encourage	khuyến
𩠓	gật
Cochinchina	南圻
careful	kĩ
crowd	xúm
pitchfork	chĩa
𪨚	chõ
dig	xáy
weighted	gia quyền
weighted	加權
boxed meal	cơm hộp
wrap up	ấp ủ
regret	tiếc
palm tree	cọ
situation	tình huống
even	ngay cả
restore	phục hồi
spiritual	thiêng liêng
patient	kiên nhẫn
patient	kiên
gently fan	phẩy
𠻴	lắng
compensate	bồi thường
invest	đầu tư
review	ôn tập
complete	hoàn toàn
溕	trụng
dip	nhúng
violate	vi phạm
𢭹佔	lấn chiếm
basket	lẵng
pure	thanh khiết
stuffed	nghẹt
willow	liễu
𢭹	lấn
beat	dần
talk	trò chuyện
personality	tính cách
𥍒註	chăm chú
exchange	trao đổi
lazy	nhác
express	bày tỏ
make	hẹn
hẹn	hẹn hò
𢭂	trao
keep on	liên hồi
work	đồng nghiệp
máy	máy móc
𠶤	sượng
call on	thăm hỏi
warn	cảnh báo
menacing	nguy ngập
hesitate	ngần ngại
affected	cảm xúc
troublesome societal impact	hệ luỵ
visa	chiếu khán
migrate	di dân
live	sinh sống
courtesy name	Lã Phụng Tiên
generalise	khái quát
prostate gland	tuyến tiền liệt
prostate gland	nhiếp hộ tuyến
effect	tác động
suddenly	bỗng dưng
specialty	chuyên khoa
diagnose	chẩn đoán
machine	trục trặc
surgery	phẫu
bàn	bàn bạc
surgery	ngoại khoa
expert	chuyên gia
mental	tâm thần
bệnh tâm thần	bệnh tâm thần
allergen	dị nguyên
choose	lựa chọn
living being	chúng sinh
infertile	hiếm muộn
𤷖	sưng
surprised	ngạc nhiên
dawn	rạng đông
lecturer	giảng viên
describe	diễn tả
behave	ứng xử
collapse	sụp đổ
dermatology	da liễu
trend	xu thế
tendency	xu hướng
喂	ói
efficiency	hiệu năng
grow up	trưởng thành
teach	dạy dỗ
soothe	dỗ
teach	giảng dạy
explain	giảng
storage capacity	dung lượng
form	hình dung
identity card	căn cước
malaria	sốt rét
participate	tham dự
carry	gánh
bad	tồi tệ
pledge	cam kết
suggest	gợi ý
hidden	hàm ý
denote	hàm nghĩa
banh mi	餅麵
feed	mớm
y	y chang
fashion	thời trang
sign	kí kết
Vietnamese	bánh chưng
treaty	hiệp ước
tổng lãnh sự quán	tổng lãnh sự quán
lazy	lười biếng
formal postsecondary pedagogical training	sư phạm
pocket	bỏ túi
mờ	lờ mờ
join	tổng hợp
swear	thề
experience	trải nghiệm
prevent	phòng ngừa
warn	ngừa
北	bậc
urgent	cấp bách
𣖢	dốt
doubt	nghi ngờ
trial	thử nghiệm
deal	xử lí
draw	thu hút
stage	giai đoạn
rung	rung rinh
tùm lum tà la	tùm lum
labour	công sức
infatuated	mê đắm
investigate	điều tra
order	trình tự
come	ngưng trệ
stagnate	凝滯
procedure	thủ tục
low cabinet	quầy
all gone	ráo trọi
cây	bòn bon
transplant	cấy ghép
梗	cành
uterus	tử cung
majority	đa số
hot	nực
certainly	hẳn
join	ghép
令	lành
intact	nguyên vẹn
restore	hồi sức
put horns on	cắm sừng
table of contents	mục lục
𤶜	choáng
gall bladder	túi mật
gallstone	sỏi mật
hinder	chèn ép
injured	chấn thương
壬	nhằm
infiltrate	thâm nhiễm
sensitive	nhạy cảm
immediately	lập tức
posture	tư thế
𠑕	ngửa
face-down	sấp
lower leg	cẳng chân
back	khoeo
Chinese hot pot	tả pín lù
奴	nọ
côi	mồ côi
post office	bưu cục
spleen	lá lách
𦄿	hăng
𡐘	nứt
dawn	rạng
light radiate	ánh
manner	phong cách
block	tắc nghẽn
𫯡	phình
𢷀	giũ
feeling	niềm
𨄼	dời
have	giải khát
in accordance	như ý
time	lượt
for fear that	kẻo
glad	vui mừng
吸	húp
ascend	thăng
công thức máu	công thức máu
do test	xét nghiệm
love	yêu thương
earnest	tha thiết
glue	gắn
shake	rung động
kỹ	kĩ càng
埶	đệm
discover	khám phá
buồn	buồn bã
furious	giận dữ
dịu	dịu dàng
gọn	gọn gàng
stout	phương phi
physician	y sĩ
mắc	thắc mắc
sốt xuất huyết	sốt xuất huyết
cirrhosis	xơ gan
tetanus	uốn ván
stuff	nhồi
infarct	nhồi máu
jaundice	vàng da
infected	nhiễm trùng
凓	lật
𡓂	đựng
𠽂	đần
soak	đẫm
屯	dồn
large intestine	đại tràng
road	đàng
direction	đằng
chảy máu	xuất huyết
ileum	hồi tràng
ileum	迴腸
convulsion	co giật
抶	giật
ultrasound	siêu âm
搂	lùa
cái	khiên
đại hồng thuỷ	đại hồng thuỷ
đại hồng thủy	đại hồng thủy
ally	đồng minh
dining hall	nhà ăn
pharmacy	nhà thuốc
scheduled	dự định
truthful	thật thà
obviously	quả nhiên
sumptuous	linh đình
sequela	di chứng
aspect	khía cạnh
enter	xâm nhập
pour	giội
married couple	phu phụ
master's degree	thạc sĩ
stupid	ngớ ngẩn
prisoner	tù nhân
important	hệ trọng
night	ban đêm
crime	tội phạm
although	tuy
keyboard	bàn phím
string instrument	phím
alcoholic beverage	rượu bia
petroleum	dầu mỏ
depressed	trầm cảm
solvent	dung môi
ill will	ác ý
journey	hành trình
estimate	ước tính
duty	nghĩa vụ
lose	thất nghiệp
translate	dịch thuật
marriage	hôn nhân
equal	bình đẳng
country	thái bình
reveal	phát lộ
mankind	nhân loại
alloy	hợp kim
entreat	thỉnh cầu
pass away	qua đời
destroy	thủ tiêu
question	chất vấn
disease	tật bệnh
disease	bệnh tật
disease	病疾
dễ	dễ dàng
cheese	phó mát
搌	nện
ballet	Múa Ba Lê
radar	ra đa
nylon	ni lông
sapphire	xa-phia
champagne	sâm banh
lace	đăng ten
principle	nguyên tắc
𨇘	rông
elect	tuyển cử
recognise	thừa nhận
lunar calendar	âm lịch
calligraphy	bút pháp
childish	ấu trĩ
𠟸	gặt
impression	ấn tượng
masses	đại chúng
criticise	phê phán
face	gương mặt
efficiency	hiệu suất
agreement	hiệp định
government	chính quyền
prohibit	cấm chỉ
sugar palm	thốt nốt
diplomacy	ngoại giao
castor oil plant	thầu dầu
friend	bằng hữu
attack	tập kích
water hyacinth	lục bình
water hyacinth	bèo tây
finance	tài chính
monastery	tu viện
plain	bình nguyên
squared beam	xà
limestone	đá vôi
灰	vôi
grand mission	sứ mệnh
will	ý chí
comment	bình luận
mankind	loài người
useful	có ích
utilise	lợi dụng
heart	trái tim
words	ngôn từ
toe	ngón chân
violent storm	bão táp
semi-automatic	半自動
demon	ma quỷ
pistol	súng ngắn
imperial tomb	lăng tẩm
genius	thiên tài
talent	tài năng
state	trạng thái
bury	mai táng
lawyer	luật sư
perish	diệt vong
function	chức vụ
content	nội dung
standard	tiêu chuẩn
create	sáng tạo
high-ranking	cao cấp
fuel	nhiên liệu
whale	kình ngư
rudder	bánh lái
dried fruit	hạt tiêu
sell wholesale	bán buôn
𢱔	bòn
policeman	mã tà
neuron	nơtron
chơi điện tử	chơi điện tử
television	ti vi
Confucianism	Đại
Đại Cồ Việt	Đại Cồ Việt
edit	biên tập
pray	cầu nguyện
power	quyền lực
console	an ủi
rice noodle	hủ tiếu
feel	sờ
sketch	phác
entangled	vướng
breathing intermittently	khò khè
bury	dập
垃	lấp
持	trầy
𢝛	khít
trăng	vầng
晴	tạnh
weak point	thóp
tell	chưa biết mèo nào cắn mỉu nào
university	場大學
lend	cho mượn
lease	cho thuê
inform	cho biết
junior college	場高等
Confucianism	Đại Học
Mencius	Mạnh Tử
Confucianism	Trung Dung
Lunyu	Luận Ngữ
collapse	sụp
Tang	Đường
thơ Đường	thơ Đường
first book	quyển thượng
last book	quyển hạ
second book	quyển trung
poet	nhà thơ
fact	tiền sử
Vietnamese crab soup	xúp cua
common people	bình dân
import	du nhập
Easter	lễ Phục sinh
warder	ngục tốt
antipathy	ác cảm
wild beast	ác thú
Black Sea	Biển Đen
eat	ăn ở
cholera	dịch tả
source	ngọn nguồn
diarrhoea	tiêu chảy
農	nôn
stroller	xe đẩy
扑	buốt
wasted glass	miểng
if only	phải chi
parents	bố mẹ
扪	nhún
manor	trang viên
take place	diễn ra
approximate	xấp xỉ
classic	kinh điển
base on	dựa trên
widely spread	lan rộng
property	của cải
order	mệnh lệnh
thẳm	thăm thẳm
局	gục
food	bỗ dưỡng
hạt cà phê	hạt cà phê
show contempt	ngạo
gradually	dần dần
tuổi	tuổi tác
chợ	chợ búa
windpipe	khí quản
grumble	càu nhàu
respect	kính trọng
𪬽	vội
𨇸	chồm
blind	mù quáng
regard	coi thường
instant noodles	mì gói
buy	mua bán
poor	nghèo khổ
New Zealand	Niu Di-lân
order	thứ tự
twilight	chạng vạng
abandon	bỏ rơi
glade	trảng
civilized	văn minh
𠡚	gắng
block	nghẽn
hesitate	do dự
wound	thương tích
𡫐	rèm
distiller	hèm
murder	án mạng
evidence	bằng chứng
frontier	ải quan
affinity	ái lực
giáo dục thể chất	giáo dục thể chất
class chore	trực nhật
đầu chôm chôm	đầu chôm chôm
doctor	thầy thuốc
temperate	ôn hoà
association	ái hữu
association	hội ái hữu
grassland	thảo nguyên
plains	trung nguyên
body fluid	thể dịch
exit	lối ra
bad	dở ẹc
instinct	bản năng
dishonest	bất lương
advise	cố vấn
battleship	chiến hạm
malignant	ác tính
Vietnamese fried rice cake	bột chiên
take pen	bỉnh bút
vạn vật học	vạn vật học
dịch tễ học	dịch tễ học
defecate	đại tiện
material	tư liệu
feel	cảm nhận
welcome	đón
diarrhoea	ỉa chảy
lack	túng thiếu
constipated	táo bón
rectum	trực tràng
visit	viếng
strongman	lực sĩ
transport	vận chuyển
act	cực đoan
cây	bí đỏ
license	giấy phép
sweet	êm dịu
euthanasia	an tử
sight	thị giác
fail	thất bại
limit	giới hạn
river basin	lưu vực
collective name	sông Cửu Long
consequence	hậu quả
respect	tôn trọng
worry	lo âu
pervasive	lan toả
consult	tham khảo
gather	thu nhập
hold	ẵm
cận lâm sàng	cận lâm sàng
near	cận
paramount	chủ chốt
bolt	chốt
white blood cell	bạch cầu
red blood cell	hồng cầu
blood type	nhóm máu
platelet	tiểu cầu
move one's bowels	đi cầu
guide	chỉ đạo
order	hạ lệnh
doctor	y lệnh
wedding ceremony	hôn lễ
product	sản vật
nhồi máu cơ tim	nhồi máu cơ tim
relatives	thân thuộc
overcooked	nhừ
卜	bốc
𠛤	chém
punishment	hình phạt
punish	trừng trị
punish	phạt
Phnom Penh	Nam Vang
self-govern	tự trị
丸	hòn
file	hồ sơ
𢫑	ngoái
prolonged	dai dẳng
take	bắt nguồn
pathology	bệnh lí
masses	quần chúng
刷	loạt
ulcerate	loét
epilepsy	động kinh
𦕈	xỉu
bad reputation	tai tiếng
champion	quán quân
receive guest	tiếp tân
tomb	mồ
victim	nạn nhân
scrap	rẻo
bully	ăn hiếp
coerce	hiếp
rape	hiếp dâm
violent	mãnh liệt
fierce	dữ dội
announcement	thông cáo
stand	đối lập
usually	thường thường
bloc	tập đoàn
lock	ổ khoá
𦁻	nịt
nervous	hồi hộp
sibling	anh chị em
limp	cà nhắc
shrimp	mì tôm
transmit sound	truyền thanh
marshal	thống chế
establish	sáng lập
set up	lập
楼撑	lầu xanh
eat	ăn phở
𢜗	vụng
lèm bà lèm bèm	lèm bèm
fret	bực bội
wry face	nhăn nhó
corner	khoé
𢭯	quét
pretend	vờ
培	vùi
burn	thui
discard	thải
find fault	bắt bẻ
𪞽	nồng
trashy	lăng nhăng
chín	chín chắn
complete	trọn vẹn
keep	vẹn
nhằn	cằn nhằn
revolver	súng lục
revolver	súng sáu
cây	vừng
compromise	nhường nhịn
feel sick	nôn nao
𨔈𫄐	chơi bời
giỏi	giỏi giang
dynamic	năng động
put	dọn dẹp
dove	gầm ghì
妙	dìu
flexible	dẻo
hand	lẩy bẩy
bend	oằn
儒	nhô
thump thump	thình thịch
挬	vụt
decent	tử tế
insult	chửi
whistling duck	le le
entice	dụ
lead	dẫn dắt
take on	đảm nhận
examine	nhìn nhận
harm	tổn thương
mass	hàng loạt
calamity	thảm hoạ
higher layer	thượng tầng
fire	hoả hoạn
fire disaster	火患
opportunity	thời cơ
balanced	cân bằng
raise	nêu
thẩm mĩ viện	thẩm mĩ viện
appreciate	thẩm mĩ
collect	thu gom
push	thúc
promote	thúc đẩy
cut	cắt giảm
duration	trường độ
sentence	phán xử
turn	ngoẹo
throw	quăng
rash	ngông
balance	thăng bằng
滸	hở
core member	nòng cốt
strong	bền vững
medical clinic	phòng khám
endoscopy	nội soi
virgin	trinh
wind	thoảng
entice	dẫn dụ
depleted	suy nhược
hả	hả hê
𡀠	bịa
feel uneasy	áy náy
chủ nghĩa xét lại	chủ nghĩa xét lại
restrain	kiềm chế
numerous	đông đảo
ambition	tham vọng
become concerned	quan ngại
reproduce	sinh sản
give birth	sinh ra
persuade	thuyết phục
apply	thoa
bệnh	loãng xương
disease	vô căn
𣜻	nhủ
tàu sân bay	tàu sân bay
warship	tàu chiến
send reinforcements	tăng viện
guarantee	đảm bảo
announce	tuyên bố
more and more	ngày càng
small shrimp	ruốc
affirm	khẳng định
power	sức mạnh
challenge	thách thức
replace	thay thế
steer	lèo lái
arrange	sắp đặt
model	mẫu mực
protect	bảo hộ
unfortunate	bất hạnh
show	bất hiếu
conduct	tư cách
geographical zone	đới
temperate zone	ôn đới
tropics	nhiệt đới
𦄂	dải
commanding officer	tư lệnh
positive	tích cực
grow	lớn mạnh
history	sử học
carry out	thi hành
relative	thân hữu
essence	thực chất
impart	truyền thụ
weak point	sở đoản
strong point	sở trường
property	sản nghiệp
preliminary	sơ bộ
outline	sơ đồ
speech	thao thao
venerate	sùng kính
abundant	sung mãn
with all one's might	hết sức
speak	nói năng
seal	hải cẩu
revise	hiệu đính
current condition	hiện trạng
will	di chúc
hold	cảm phục
stand	cô lập
certificate	chứng thư
right	chức quyền
entertain	chiêu đãi
receive	đón tiếp
judicial	tư pháp
rule	pháp
import	nhập khẩu
feudal	phong kiến
metalloid	á kim
operating table	bàn mổ
㮀	hòm
hand in	nộp
turn in	giao nộp
reality	thực tại
create	tạo thành
redeem	chuộc
Corbiculidae	hến
Styphnolobium japonicum	hoè
water chestnut	năn ngọt
envelope	phong bì
beauty	nhan sắc
naturally	dĩ nhiên
virus	vi-rút
stock	cổ phiếu
billiards	bi-a
optical fibre cable	cáp quang
brain death	chết não
ozone layer	tầng ôzôn
ozone	ôzôn
collect	hốt
literal meaning	nghĩa đen
figurative meaning	nghĩa bóng
wild animal	chim muông
Manchurian wild rice	niễng
valley	thung
leather	da thuộc
peaceful	an lành
nhùi	bùi nhùi
girlfriend	ghệ
like	thích thú
boiling water	nước sôi
pulley	ròng rọc
mischievous	oắt
moonlight	vằng vặc
cây	phật thủ
medium	ốc bươu
bent	oặt
mập	mập mạp
xinh	xinh xắn
抔𡂒	bất chợt
fortune-teller	thầy bói
consult	xem bói
kiss	hôn hít
sky god	Giàng
treat badly	hắt hủi
flow	luồng
if	hễ
skin	bự
nhậu	nhậu nhẹt
remote	vời
outstanding	xuất sắc
achievement	thành tích
useful	hữu dụng
council	hội đồng
scorpion	bò cạp
engage	tham nhũng
intangible thing	sự việc
governor	thống đốc
ability	tài cán
government employee	cán bộ
grateful	biết ơn
bệnh	tê thấp
viêm khớp dạng thấp	viêm khớp dạng thấp
honoured	hân hạnh
envelope	封皮
bệnh	hoa liễu
stage name	nghệ danh
bệnh	viêm xương khớp
original edition	bản gốc
Earth	Quả Đất
rau	diếp cá
rau~	diếp
cây	cà dái dê
cây	cà tím
spinach	rau chân vịt
cây	óc chó
Plantago major	mã đề
hoa	loa kèn
sunflower	hướng dương
moss rose	hoa mười giờ
hydrangea	tú cầu
time zone	múi giờ
𦠥	nhờn
𧻐	đuổi
吹	xua
water caltrop	củ ấu
bệnh	viêm khớp
Arctium lappa	ngưu bàng
đậu Hà Lan	đậu Hà Lan
kohlrabi	su hào
cây	bí ngòi
cây	dương đào
tuberose	huệ
edge	vỉa
latrine	nhà cầu
Vietnamese	越語
decent	chững chạc
hindered	trắc trở
obstinate	ngang bướng
stubborn	bướng
Communist Vietnam	越共
push aside	gạt
matchmaking	mai mối
completely spellbound	đắm đuối
require	đòi hỏi
penis	trym
graveyard	義莊
firmly	chắc như đinh đóng cột
apartment	chung cư
趠	rượt
snakehead	cá lóc
snakehead	cá chuối
snakehead	cá tràu
flank	mạn
leukaemia	lơ xê mi
loyal	trung thành
ballyhooed	rùm beng
hodgepodge	hầm bà lằng
idea	sâu sắc
fall	chổng kềnh
𠸗	xưa
ngày	ngày xửa ngày xưa
chim	chim chóc
tangible thing	sự vật
tael	lạng
monosodium glutamate	mì chính
Bolshevik	Bôn sê vích
baby girl	hĩm
regular	常川
data	số liệu
perfume	nước hoa
wretched	khổ sở
decimal	thập phân
adapt	thích nghi
begin teach	khai tâm
vague	phảng phất
uneasy	bồi hồi
indifferently calm	bình thản
rule	quy củ
log	nhật trình
mighty	hơi bị
representative retail store	đại lí
leave alone	kệ
頁	hệt
kẻ	sát thủ
mold	nặn
smallish	nho nhỏ
lạnh	lạnh lẽo
lạnh	lạnh lùng
stronger feel	bổi hổi
ấm	âm ấm
con	cỏn con
submit	khuất phục
sát	sát sạt
disorderly	lộn xộn
bastard	con hoang
services	dịch vụ
Calliphoridae	nhặng
vulgar	thông tục
aardvark	lợn đất
chó sói đất	chó sói đất
cover	che chắn
fee	lệ phí
rule	luật lệ
Asian black bear	gấu ngựa
mistress	nhân tình
young mistress	bồ nhí
người thứ ba	người thứ ba
soft part protruding	bìu
scrotum	bìu dái
hội khuyến học	hội khuyến học
蟷	đuông
land snail	ốc sên
㖗	gầm
bệnh	sởi
cramp	chuột rút
𡃔	trêu
垠	ngăn
𢭾	buông
detain	giam
drop in	ghé
release	phóng sinh
work	làm ăn
break fundamental Buddhist commandment	phá giới
wicked	độc ác
keyword	từ khoá
𫼢	rạch
die	quá cố
seduce	quyến rũ
legally equal	bình quyền
long trace	vệt
move	chuyển dịch
study abroad	du học
simple	dung dị
excessively	hết ý
inversely proportional	nghịch
du học sinh	du học sinh
encourage study	khuyến học
encourage agriculture	khuyến nông
family property	gia sản
floppy disk	đĩa mềm
hard disk	đĩa cứng
black hole	lỗ đen
hiệu ứng nhà kính	hiệu ứng nhà kính
bankrupt	phá sản
give	khai báo
trademark	thương hiệu
market	tiếp thị
dính	dính dáng
alive	lí lắc
community	tập thể
pregnant	có bầu
pregnant	có thai
Vietnamese braised	cá kho tộ
keep	gìn
pit latrine	hố xí
advise	căn dặn
𠸕	dặn
hỏi	hỏi han
plentiful	dồi dào
beautiful	xinh đẹp
crushed	bẹp
hamburger	hăm-bơ-gơ
romantic	lãng mạn
flying saucer	dĩa bay
đường cao tốc	đường cao tốc
pimp	ma cô
bookshop	nhà sách
𠿄	ngầu
fake	dởm
挂	quậy
receipt	chứng từ
sports match	giao hữu
pastoral newsletter	tờ mục vụ
pastoral	mục vụ
pastor	mục sư
maidservant	a hoàn
opium	a phiến
gang up	câu kết
frog	gà đồng
vole	chuột đồng
sun bear	gấu chó
sloth bear	gấu lợn
state	tiểu bang
bệnh	ho gà
bệnh	lậu
bubo	hạch
plague	dịch hạch
anthrax	bệnh than
bệnh	giang mai
clean up	dẹp
paralysed	bại liệt
collocate	bại
social relations	giao thiệp
mediate	hoà giải
feeble	nhu nhược
generous	hào hoa
earphone	tai nghe
absolutely	nhất thiết
wave	đợt
spinster	bà cô
prostitute	gái điếm
pleasant	ngon mắt
seize	chiếm đoạt
suggestive	gợi cảm
đầy	đầy đặn
large bowl	tộ
balanced	cân đối
death	bỏ mẹ
girl	chửa hoang
midwife	bà đỡ
flirtatious	lẳng lơ
sharp-tongued	chua ngoa
啉	rởm
囮	ngoa
powerless	bất lực
weak	ẻo lả
kém	kém cỏi
old lewd person	dê cụ
subjected	đứng hình
miracle	phép mầu
圮	dãy
slang	tiếng lóng
cái	xẻng
groin	bẹn
grandparents	ông bà
𦁾	ửng
interstate	liên tiểu bang
province	tỉnh bang
ethnic group	Chứt
ethnic group	Bố Y
ethnic group	Giáy
ethnic group	Lự
ethnic group	Sán Chay
ethnic group	Tày
ethnic group	Nùng
ethnic group	Ba Na
ethnic group	Brâu
ethnic group	Chơ Ro
ethnic group	Cơ Ho
ethnic group	Cơ Tu
ethnic group	Giẻ Triêng
ethnic group	Hrê
ethnic group	Kháng
ethnic group	Khơ Mú
ethnic group	Mạ
ethnic group	Mảng
ethnic group	M'Nông
ethnic group	Ơ Đu
ethnic group	Rơ Măm
ethnic group	Tà Ôi
ethnic group	Xinh Mun
ethnic group	Xơ Đăng
ethnic group	Xtiêng
ethnic group	Pà Thẻn
ethnic group	Cờ Lao
ethnic group	La Chí
ethnic group	La Ha
ethnic group	Pu Péo
Cham	Chăm
ethnic group	Chu Ru
ethnic group	Ra Glai
ethnic group	Ngái
ethnic group	Sán Dìu
ethnic group	Cống
ethnic group	La Hủ
ethnic group	Lô Lô
ethnic group	Phù Lá
ethnic group	Si La
ethnic group	Hà Nhì
ethnic group	Bru - Vân Kiều
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
traffic light	đèn xanh đèn đỏ
traffic light	đèn xanh đỏ
thuỷ động lực học	thuỷ động lực học
show	cho thấy
consortium	côngxoocxiom
deep	sẫm
Hằng Hà sa số	hằng hà sa số
dark	đen tối
listen	mắng
consecrate	點眼
scoop	xúc
𡫶	lùng
spot	đốm
con	chó đốm
rebel	nổi dậy
tyrant	bạo chúa
deep	đậm
loathsome	gớm
open	giở
assembly	đại hội
Olympics	ô-lim-pích
溘	hụp
con	đò
𥠬	trấu
lộng	lồng lộng
learn	học hỏi
noisy	xôn xao
sparkle	lấp lánh
in great number	tấp nập
hurried	lật đật
cây	bồ kết
vile	hèn hạ
rối	bối rối
at a loss	lúng túng
cuộn	cuồn cuộn
soot	bồ hóng
𡭦𡂌	bủn xỉn
road	đường sá
kitchen	bếp núc
world	chín suối
ngây thơ như con cầy tơ	ngây thơ như con cầy tơ
ooze	ứa
sneak	méc
metaphor	ẩn dụ
con	kền kền
𡦧	rốt
coastal waters	lộng
front	mặt trận
sanctuary	thánh địa
damage	làm hư
historical site	di tích
savage	tàn bạo
sinh thực khí	sinh thực khí
bollocks	xàm
heat	đun
sleep soundly	ngon giấc
𥋏	giấc
make clothes	may mặc
𬗀	dính
craft	chế tác
prim	chảnh
bắt	bắt cóc
awkward	hậu đậu
deride	dức
point upward	nhỏng
gong	cồng
house	nhà cửa
bargain	mà cả
upgrade	cải tiến
open	bảnh mắt
reason why	sở dĩ
four limb	tứ chi
dirty	dơ
alchemy	giả kim thuật
pregnant	có chửa
𠳚	cãi
㤥	hãi
𪩔	chắn
nom	măm
𫘲	hóc
terribly	nhừ tử
die	tử vì đạo
kill	tuẫn tiết
darn it	bố khỉ
fudge	moạ
lax	lơi
sexually predatory	ba lăm
𨁘	choãi
bell worn	lục lạc
𢣸	ngỡ
𡅌	giỡn
tên	ăn mày
imbibe	thấm
commit suicide	trẫm mình
xui	xui xẻo
press together	ốp
nhục	nhục nhã
lead glass	pha lê
steward	tiếp viên
rheum	rử
rheum	dử
rotten	úng
𠰹	nhả
morally wrong	bậy
𫽗	bôi
criticize	phê bình
㗑	bới
crude	thô lỗ
not	đếch
horseshoe curved edge	vành móng ngựa
prostitute	điếm
鮉	chạo
𥭌	trạc
meat	nạc
涅	nết
rich peasant	phú nông
kulak	cu-lắc
浗	gàu
cái	chòi
carry	khiêng
懇	khấn
𨹬	lở
learn	vỡ lòng
version	phiên bản
treat poison	lấy độc trị độc
measure	đong
typical	nam tính
khủng long bạo chúa	khủng long bạo chúa
anything	tung hoành
veranda	hiên
thai ngoài tử cung	thai ngoài tử cung
very high	vòi vọi
faint	ngất xỉu
driver	tài xế
ashamed	xấu hổ
describe	miêu tả
hard	khó tính
easy	dễ tính
sốc phản vệ	sốc phản vệ
body	phản vệ
uterine appendage	phần phụ
any	bất cứ
intentionally	cố ý
annoy	làm phiền
sour crab	riêu
viêm ruột thừa	viêm ruột thừa
elegant	thanh nhã
𥘑	vạ
thought	thiển cận
understanding	nông cạn
favourable	khả quan
promote	khuyến mại
encourage customer	khuyến mãi
terrible	khủng khiếp
terribly	kinh khủng khiếp
basin	triền
floating market	chợ nổi
favour	ưu ái
cross	giao thoa
nhà thương điên	nhà thương điên
brave	gan dạ
侅	hời
moon	bạch thỏ
spread	loán
piercing	eo éo
seized	khiếp
danh lam thắng cảnh	danh lam thắng cảnh
large construction	toà
portrait	chân dung
luxurious	xa xỉ
portrait	真容
violate regulation	sai phạm
deaf	khiếm thính
slip	buột
confuse	lẫn
like that	rứa
round brackets	ngoặc đơn
square brackets	ngoặc vuông
quotation marks	ngoặc kép
handsome	khôi ngô
leave alone	mặc kệ
exempt	miễn trừ
product	hảo hạng
ngọng	ngọng nghịu
there	kìa
solution	bài giải
unusual	bất thường
think deeply	ngẫm
specialist	chuyên viên
chứng minh thư	chứng minh thư
travel	du hành
population	dân cư
䕺	lùm
deity	giáng hạ
nghẹn	nghẹn ngào
begin	khai trường
𥉩	trông
coherent	khúc chiết
assist	kiến tạo
put together	lắp ghép
interest	lợi tức
provide	tự túc
advance money provisionally	tạm ứng
sympathy	thiện cảm
brief	tiểu sử
tact	ý tứ
đậu Hòa Lan	đậu Hòa Lan
đậu Hoà Lan	đậu Hoà Lan
manure	phân bón
long	dằng dặc
announce	loan báo
security	an ninh
plant	bách thảo
courageous	can đảm
circumference	chu vi
rotten	hủ hoá
threat	khôn hồn
simple	bình dị
flying saucer	đĩa bay
motionless	trơ
đánh giáp lá cà	đánh giáp lá cà
municipal communist party committee	thành uỷ
police	đầu thú
fall	ngã ngựa
toilet bowl	bồn cầu
㩞	văng
lasso	thòng lọng
tighten	mím
having lost all teeth	móm
律	lót
tổng bí thư	tổng bí thư
initial	thuỷ âm
soaking wet	đầm đìa
mouth	khẩu
number	nhân khẩu
dormitory	kí túc xá
careful	kĩ lưỡng
Job's tears	ý dĩ
tardy	chậm trễ
dirty	dơ bẩn
appeal	kêu gọi
boy	dan díu
retreat	rút lui
defend	bênh vực
doubt	ngờ
postoperative	hậu phẫu
operating room	phòng mổ
stage	sân khấu
preanaesthetic	tiền mê
evaluate	đánh giá
anaesthetic	thuốc mê
abuse	chửi mắng
noon	ban trưa
friend	bầu bạn
suôn	suôn sẻ
pious	hiếu thảo
hẹn	hò hẹn
naive	ngây thơ
head	thủ trưởng
compost pit	hố phân
stay overnight	trọ
tell straight	bốp
𦃀𢬪	chải chuốt
捽	chuốt
challenge	thử thách
huge	kếch xù
huge	kếch
judge	xét xử
stunned	bàng hoàng
assemble	lắp ráp
medical specialties	đa khoa
determined	quyết tâm
drastically	quyết liệt
abstract	trừu tượng
soul	tâm hồn
five solid	ngũ tạng
way	tư duy
speciality goods	đặc sản
place	chốn
do	vận động
vận động viên	vận động viên
small	xế hộp
control	điều khiển
suggest	đề xuất
check out	thanh toán
cooperate	hợp tác
hợp tác xã	hợp tác xã
roar	rống
soft	ỉu
alluding	thanh mai trúc mã
mobilize	động viên
unlucky	xấu số
population	dân số
perfume	dầu thơm
cassava	khoai mì
expert	giám định
good fortune	phúc
挑	vẹo
sincere	thành khẩn
urgent	khẩn trương
interest	quyền lợi
activate	kích hoạt
perfect	tuyệt hảo
anxious	sốt ruột
press conference	họp báo
push forward	đẩy mạnh
đúng	đúng đắn
stress	nhấn mạnh
crane	cần cẩu
𪹚	bừng
prosperous	thịnh vượng
taste	ngọt ngào
hội đồng nhân dân	hội đồng nhân dân
uỷ ban nhân dân	uỷ ban nhân dân
small bowl	đọi
encourage agriculture	勸農
fee	cước phí
isolated place	chơi vơi
surprise	úi
homeroom teacher	chủ nhiệm
fruit	tráng miệng
account	財款
defend	bào chữa
litigate	tố tụng
prosecute	khởi tố
liqueur	rượu mùi
insult	chửi bới
impatient	nôn nóng
nghề	nghề ngỗng
internal force	nội lực
torture	tra tấn
sense	công tâm
client	thân chủ
hành lang pháp lý	hành lang pháp lý
hành lang pháp lí	hành lang pháp lí
𫢱	rà
budget	ngân sách
ephemeral	mong manh
fragile	mỏng manh
spatial boundary	ranh giới
ill luck	rủi
road	đường lối
buffalo herding child	trẻ trâu
knead	nhào
piece	mẩu
raise	dấy
distribute	phân phối
cruise ship	du thuyền
generous	hào phóng
tortuous	quanh co
xa xỉ phẩm	xa xỉ phẩm
bring	dẫn thân
sincere	chân thành
untruthful	giả dối
head	gia trưởng
predict	dự đoán
wretched	đau khổ
𠹾𧁷	chịu khó
stall	gian hàng
forced labor	sưu
review	kiểm điểm
name	tên tuổi
reputation	tiếng tăm
sói đội lốt cừu	sói đội lốt cừu
𧙻	lốt
disguise	đội lốt
all year	quanh năm
distance	cự li
live	lang bạt
obstacle	trở ngại
hinder	cản trở
prevent	cản
older generation	tiền bối
prevent	ngăn cản
urinary bladder	bọng đái
vesicle	bọng
pose	đố
main point	tâm điểm
they	ẻm
that side	bển
score	tỉ số
eat	ăn hàng
arena	đấu trường
𫏖	vươn
hold	cầm chân
majority	phần đông
litter	lứa
drape	khoác
tờ	vé số
compete athletically	thi đấu
close	sát nút
bet	cá độ
goal	khung thành
keep goal	thủ thành
orange colour	da cam
chất độc da cam	chất độc da cam
agent	tác nhân
object	đồ vật
stuff	đồ đạc
foolish	dại dột
sovereignty	chủ quyền
firm	vững chắc
conquer	chinh phục
opposite party	đối phương
see	chộ
English language	Anh ngữ
hold	cạp
bad dream	mớ
yard	cươi
contract	thầu
placenta previa	nhau tiền đạo
strong	khùng khục
naked	khoả thân
pursue	theo đuổi
fruit	hoa quả
naked	倮身
train	huấn luyện
join	kiêm
slip	tuột
perform	bắt con
photograph	nhiếp ảnh
government	trung ương
think thoroughly	suy ngẫm
thuyên tắc phổi	thuyên tắc phổi
approach	tiếp cận
thuyên tắc ối	thuyên tắc ối
swim	bơi lội
inflexible	cứng nhắc
set	mặc định
man	cường tráng
aromatic flavour	hương vị
practice	tập luyện
volunteer	tự nguyện
opponent	đối thủ
declaration	tuyên ngôn
raise	mở màn
lead	dẫn đầu
stand	ứng cử
ứng cử viên	ứng cử viên
begin	khởi đầu
collect	quy tụ
taken	say đắm
𣿇	đắm
dangerous	hiểm nghèo
iced tea	trà đá
hướng dẫn viên	hướng dẫn viên
nhiều nhất	tối đa
supreme	tối cao
medication	thuốc men
strengthen	bồi dưỡng
green card	thẻ xanh
additional fee	phụ phí
bespectacled	bốn mắt
aptitude	năng khiếu
rank	xếp hạng
parameter	thông số
pinnacle	đỉnh cao
inured	dày dạn
drown	chết đuối
fall down	té giếng
yangmei	dương mai
Manchuria	Mãn Châu
Manchu	Mãn
carelessly	ẩu
cinchona	canh ki na
affect	thuyên tắc
look	ngây
childhood	tuổi thơ
foolish	ngốc nghếch
Hanoi	Hà Lội
hiếm	hiếm hoi
reader	bạn đọc
affected	thảo mai
handsome guy	soái ca
bring	nạp
clause	nào ngờ
violent	khốc liệt
just	vừa mới
cheese	phô mai
faith	niềm tin
alcohol	khai vị
rousong	chà bông
rhetorical	tu từ
turn over	nhào lộn
remember	tưởng nhớ
fuse	ngòi nổ
river	sông ngòi
rise up	quật khởi
aftertaste	dư vị
runway	đường băng
profound	sâu xa
who	biết bao
overflowing	dạt dào
concord	hoà hợp
innermost feeling	nỗi niềm
𪷮	xoá
raise	lên tiếng
quả	cà pháo
despot	bá vương
attach	gắn kết
register	khai sinh
turn	ngoặt
turn	ngoắt
primary	học viên
hạ nghị viện	hạ nghị viện
thượng nghị viện	thượng nghị viện
two legislative chamber	lưỡng viện
parliamentarian	nghị viên
member	dân biểu
indirect	gián tiếp
elect	bầu cử
legislative	lập pháp
choose	chọn lựa
western region	miền Tây
offer food	cúng cơm
tên cúng cơm	tên cúng cơm
touch	động chạm
associate	liên tưởng
offend	xúc phạm
𤍄	tỏ
motorcycle	xe gắn máy
mũ bảo hiểm	mũ bảo hiểm
Xiongnu	Hung Nô
adapt	chuyển thể
Buddha	toà sen
sunshine	nung nấu
phởn	phởn phơ
weight	cân nặng
tormenting	khổ thân
people	người người
such	quýu
brocade tunic	áo gấm
酌	chước
paper diaper	bỉm
weaken	ngớt
weather	điều hoà
máy điều hoà nhiệt độ	máy điều hoà nhiệt độ
zongzi	bánh ú
popiah	bò bía
uniform	đồng loạt
a little bit	một chút
noticeable	đáng kể
朱𪶏	cho phép
but	nhưng mà
𢣚	nể
apply local anesthesia	gây tê
body temperature	thân nhiệt
rice	đớn
organism	phát dục
help	trợ giúp
quiet	trầm lặng
hurried	tất bật
wake up	thức dậy
awaken	thức tỉnh
adult	người lớn
approve	chấp thuận
height	chiều cao
absorb	hấp thu
facial appearance	diện mạo
move swiftly	vút
very tall	cao vút
𨀹	giạng
thorn	gai góc
mềm	mềm mại
boycott	tẩy chay
grateful	uống nước nhớ nguồn
escort	rước
leg	thọt
central Vietnam	bánh bèo
epic poem	sử thi
hollow	bộng
cast	đúc
mock	chế nhạo
summarise	đúc kết
slippery	trơn trượt
wild	ngông cuồng
rudimentary	thô sơ
lạc	lạc lõng
rare	quý hiếm
seem	dường
𤼸	dâng
solemn	trọng thể
help out	đỡ đần
work	kì cục
suspended sentence	án treo
all	chung thân
celebrate	ăn mừng
go	đi bão
urgent	bức xúc
interrupt	ngắt lời
repent	hối lỗi
repent	ăn năn
roam	lảng vảng
lố	lố lăng
odd	lố
bending	trĩu
move	quẫy
by chance	tình cờ
advantage	lợi thế
immediately	tức thì
criticize	chỉ trích
overly fond	ham hố
gather	tụ tập
hereditary	di truyền
ancestor	ông vải
survive	sinh tồn
spread	lan truyền
excited	phấn khích
chiếc	bánh bao
bánh sinh nhật	bánh sinh nhật
cream cake	bánh kem
imperial China	Quảng Châu
male	nam nữ
keep on joking	cà rỡn
keep on jumping	cà tưng
jerking	cà giựt
rebound	tưng
milk tea	trà sữa
handful	vốc
hold	bế
powerful connections	cáo mượn oai hùm
dog meat	thịt chó
dry	sấy
old time	thuở
delay	hoãn
唿	hụt
𢲬	thò
𠵚	ngán
挑	khều
friable	tơi
tottering	chênh vênh
unrestrained	buông tuồng
awesomely huge	khủng
mousetrap	bẫy chuột
in order to	đặng
nón bảo hiểm	nón bảo hiểm
large lake	biển hồ
𡪦	chở
oneself	đích thân
nhà vô địch	nhà vô địch
runner-up	á quân
huấn luyện viên	huấn luyện viên
cổ động viên	cổ động viên
display	trưng bày
Dangun	檀君
understanding	thông cảm
Tết âm lịch	Tết âm lịch
train	tàu lửa
eldest brother	anh hai
engage	bán độ
trade	giao dịch
㗳	đớp
call	triệu tập
get	thu hồi
trunk	cốp
blab	buột miệng
packed	nghịt
crawl	trườn
momentum	trớn
𣑴	giàn
clan	dòng họ
watch	銅壺
攤	nắn
ugly	xấu xí
鷟業	sạt nghiệp
blow off	sạt
ngoan	ngoan ngoãn
sexually provocative	khiêu dâm
extract	khêu
verify	xác minh
take precaution	đề phòng
good local custom	thuần phong mĩ tục
guy	anh chàng
in vain	uổng
play association football	đá banh
kangaroo	kăng-gu-ru
bad point	lí sự
trap	cạm bẫy
trap	cạm
dose	liều lượng
unpredictable	khôn lường
measure	lường
broken	hỏng
sound	hụ
熶	chói
urge	giục
crushed	ẹp
crime	tội ác
expose	bêu
expose	bêu riếu
shake hands	bắt tay
家𥢳	nhà chứa
approve	phê chuẩn
abuse	lạm quyền
owner	chủ chứa
officer	uý
witness	chứng kiến
political view	chính kiến
person	tai to mặt lớn
hypertrophied	phì đại
sterilize	triệt sản
witness	證見
truncate	cắt xén
釧	xén
thorough	triệt để
field	đồng ruộng
shining	ngời
difficulties	gian khó
salary	tiền lương
prognosis	tiên lượng
laugh scornfully	cười khẩy
vườn bách thảo	vườn bách thảo
vườn bách thú	vườn bách thú
animal	bách thú
zoological	thảo cầm viên
prize	bênh
tilted	chênh
𫤎𣄬	chênh lệch
Vietnamese rice paper	bánh tráng
Vietnamese rice paper	bánh đa
bruised	giập
mantis shrimp	tôm tít
mantis shrimp	bề bề
sink	trầm
disorderly	bát nháo
scurry here and there	nháo
reside	lưu trú
utter confusion	lung tung
𬂥𬘋	thắt chặt
head	gia chủ
youth	thanh thiếu niên
multi-level	đa cấp
boisterous	rầm rộ
fund	quỹ
completely satisfied	thoả
professional	chuyên nghiệp
amateur	nghiệp dư
arrange	thu xếp
room	phòng ốc
prepare	pha chế
literary couplet	câu đối
ill	tệ nạn
conduct	càn quét
miserably hard	gian nan
bury	an táng
punish	xử phạt
suppose	giả thiết
father	thân phụ
mother	thân mẫu
criterion	tiêu chí
out-of-date	lỗi thời
搭	thắp
verbal karma	khẩu nghiệp
flies	mòng
zither	đàn tranh
field crab	đam
撫	vồ
airplane	cất cánh
airplane	hạ cánh
speak	phát ngôn
prepare	sửa soạn
campaign	chiến dịch
trứng	trứng ốp la
reluctant	nuối
budget	ngân quỹ
hold	ghìm
worried	băn khoăn
nghĩ	nghĩ ngợi
hở	hở hang
funny	vui nhộn
sincere	thành tâm
representative team	đội tuyển
bustling	nhộn
recruit	tuyển dụng
robber	kẻ cướp
diver	thợ lặn
painful	đoạn trường
wretched	xót xa
mistake	sai sót
biological mother	mẹ đẻ
observe	nhận xét
dress	ăn mặc
orthodox	chính thống
indignant	phẫn nộ
tasteless	phản cảm
formal	trang trọng
cautious	thận trọng
serious	cẩn trọng
report	báo công
flutter	phấp phới
ardent	nồng nhiệt
love	yêu quý
love	yêu mến
contribute	cống hiến
accumulate	gom góp
donation	quyên góp
honour	vinh danh
vẻ	vẻ vang
mobilise	huy động
in pain	rát
cây	dùi
pull back	rụt
flat	giẹp
湥	dột
chorus	điệp khúc
rành	rành rọt
伶	rành
rầu	rầu rĩ
gloomy	rầu
painful	cay đắng
unfinished	dang dở
collapse	đổ vỡ
break	tan vỡ
𥺕	bã
𫘿	quăn
needy	nghèo khó
bully	bắt nạt
low status	thân phận
drive a wedge between	chia rẽ
painstakingly entreat	cậy cục
school record	học bạ
exercise	rèn luyện
karma	因果報應
rustling	rì rào
because	tại vì
gamble	cờ bạc
treat medically	trị
rule	cai trị
manage	cai quản
lòng bàn tay	lòng bàn tay
bold	dạn
diamond	xoàn
stalled	bế tắc
scattered	lác đác
active	chủ động
devious	xảo quyệt
lively	linh động
cul-de-sac	ngõ cụt
right	thẩm quyền
impediment	vướng mắc
case	vụ việc
provide suggestion	kiến nghị
authority	thanh tra
coordinate	phối hợp
related	liên quan
𡻔	rặng
public opinion	dư luận
agreement	ăn ý
preposterous	lố bịch
clothing	kệch cỡm
sign	kí tên
item	tiết mục
spontaneous	tự phát
logistics	hậu cần
act voluntarily	tự ý
discipline	kỉ luật
at the same time	đồng thời
school	liên đoàn
拯	chặng
crush	giằm
southward advance	Nam tiến
river delta	châu thổ
land	đất đai
invade	xâm chiếm
𡎝	cõi
fully understand	hiểu biết
mansion	dinh
bacterium	微菌
landlady	bà chủ
𠠉	bửa
𢗋	xới
pass	chuyền
face	sĩ diện
threaten	ngăm
complexion	nước da
personality	cá tính
good-natured	hiền lành
idle	ở không
faithful	trung thực
pray	vái
promise	hứa hẹn
thực	thực thà
scrupulous	đàng hoàng
𪰛	thà
ashamed	𢠄
mix up	xáo
eat	xực
lift up	xốc
that	nớ
bad habit	thói tật
dub	lồng tiếng
囒	rợn
month	chạp
pharmacist	藥士
innate	稟生
heroin	白片
gape	toét
first month	giêng
loè	loè loẹt
garrulous	ba hoa
person	ba phải
dặn	dặn dò
lunar calendar	giao thừa
rude	cà chớn
pull tight	riết
捽	tuốt
㨴	gán
Vietnamese	Việt ngữ
heap	đống
禀	bụm
narrow	ngóc
rooster	gà trống nuôi con
pond	bàu
cling	bíu
𩚩	cỗ
柉	múp
carry	rinh
right now	ngay và luôn
explain	thuyết minh
whirl	quành
chipped	sứt
flamboyant	làm màu
Jyutping	Việt bính
strive	phấn đấu
nhiếp ảnh gia	nhiếp ảnh gia
động mạch chủ	động mạch chủ
nhiễm trùng huyết	nhiễm trùng huyết
epidemic	dịch tễ
pleasant	ngoạn mục
Hanoi	hồ Tây
hồ Hoàn Kiếm	hồ Hoàn Kiếm
𠛌𢹅	châm chọc
𡊱	chậu
flare up	bùng
roundabout	bùng binh
bustling	nhộn nhịp
true	chân chính
reorganize	chấn chỉnh
dysentery	lị
pass quickly	phượt
garage	ga ra
garage	nhà xe
masculine gender	giống đực
sick and tired	chán cơm thèm phở
haunt	ám ảnh
abscess	áp-xe
machinery	rơ
busy	lu bu
ngây	ngây ngô
boundless	lu bù
họp	họp hành
free	rảnh rỗi
attract support	tranh thủ
reveal	tỏ tình
completely destroy	triệt phá
an khang thịnh vượng	an khang thịnh vượng
vạn sự như ý	vạn sự như ý
feel self-pity	tủi thân
𡀬	tủi
won over	xiêu lòng
slant	xiêu
soften	mềm lòng
respond positively	đớp thính
quiet whispery	thầm
good intention	nhã ý
locality	địa phận
advise gently	nhắn nhủ
rundown	phương án
machine	hỏng hóc
crowded	đông đúc
cram	nhồi nhét
折	nhét
maintain	bảo dưỡng
lẻ	lẻ loi
vội	vội vã
route	lịch trình
chieftain	thủ lĩnh
clothes hang	xúng xính
contented	hài lòng
honourable name	danh hiệu
immediately	liền tay
beam	rầm
secret	bí quyết
appropriate	đúng điệu
overseas Chinese	Hoa kiều
cajole	tán tỉnh
thành	Sài thành
dress up	diện
premises	hội quán
make preparation	sắm sửa
collapse	𬔗
lost	lạc trôi
that year	nẳm
that day	hổm
that day	bữa hổm
蒐	cói
hasty	nóng vội
exploit	khai thác
bottle	ve chai
hesitate	lưỡng lự
ancient	cổ kính
young	nam thanh nữ tú
excessive	quá quắt
𢯔	quắt
splendid	rực rỡ
brilliant	rỡ
Chinese language	Hoa ngữ
vòi	vòi vĩnh
luxurious	xịn
line	dây chuyền
stubborn	ngoan cố
㗕	quạu
悉	tạt
carve	tạc
throw	hất
treatment	phác đồ
threaten	đe doạ
𡃏	doạ
open	ngỏ
sulky	dỗi
stingy	keo kiệt
well-off	khá giả
speak	điện đàm
confess	thú nhận
operate	thao tác
intelligence	trí khôn
love	tình thương
swindle	lừa đảo
nhảy	nhảy nhót
ế	ế ẩm
lens	ống kính
spectacle lenses	mắt kính
part way	chia tay
screen	màn ảnh
see you later	hẹn gặp lại
perform	biểu diễn
sieve	rây
shingles	giời leo
Spain	Y Pha Nho
Svay Rieng	Xoài Riêng
year	戊戌
year	Mậu Tuất
lantern	đèn lồng
拈	chớm
symbolise	tượng trưng
đen	đen đủi
𫗹	chỏm
pressuring	áp lực
cây	dâu tây
school	nhà trường
moult	lột xác
𢢅𡮵	chiều chuộng
pleased	vừa lòng
乃	nới
divinatory sign	quẻ
testify	điều trần
social	phúc lợi
enter	nhập cảnh
leave	xuất cảnh
revile	lăng mạ
take precaution	phòng không
confront	đối đầu
same hometown	đồng hương
go	nghỉ mát
number	số hiệu
push	xô đẩy
phi hành đoàn	phi hành đoàn
tục	tục tĩu
phát ngôn viên	phát ngôn viên
aggressive	hung hăng
cause disturbance	gây rối
execute	thi công
forgive	dung thứ
grateful	tri ân
although	mặc dầu
basket	gùi
unload	dỡ
搝	xỏ
plant	lôông
Facebook	Phây
specimen	mẫu vật
mangrove forest	rừng ngập mặn
kowtow	lạy
congratulate	chúc mừng
khắt	khắt khe
infantile	nhí
single	độc thân
dry	khô khan
nghiệt	nghiệt ngã
harsh	nghiệt
learn	học hành
𢤝𢗼	chăm lo
rob	ăn cướp
hold	hội thảo
local	sở tại
export	xuất khẩu
export	xuất nhập khẩu
feel compassion	thương xót
sad	bùi ngùi
lost gradually	rơi rụng
negotiate	đàm phán
negotiate	thương lượng
dice	xúc xắc
moment	giây lát
lỏng	lỏng lẻo
heavenly being	thần thánh
agree	tán thành
dynasty	triều đại
suitable	thích đáng
notion	quan niệm
direction	phương hướng
foreign country	ngoại quốc
landscape	cảnh sắc
command	chỉ huy
inherent nature	bản tính
ảnh ảo	ảo ảnh
poet	thi sĩ
strike	bãi công
Tây Nguyên	Tây Nguyên
petty	低賤
look	thần thái
seagull	mòng biển
indigenous person	người Thượng
dirty	khựa
khách	khách khứa
Facebook	Phây-búc
redology	Hồng học
personal character	心性
cà phê trứng	cà phê trứng
tug of war	kéo co
ruse	mẹo
pond	đìa
depraved	sa ngã
𧖱疳	máu cam
ape	a dua
miss	nhỡ
shy	mắc cỡ
𫅡	thẹn
nauseous	buồn nôn
pin	ghim
choose	kén chọn
soot	nghẹ
douhua	tào phớ
Khaya senegalensis	xà cừ
goá	goá bụa
pluck off	lặt
你	nẻ
fish hour	câu giờ
clink	rủng rỉnh
very aggressive	hùng hùng hổ hổ
rubber band	dây thun
giờ dây thun	giờ dây thun
well-to-do	sung túc
column	chuyên mục
compact	gọn nhẹ
kềnh	cồng kềnh
destroyed	tàn phá
huge	kềnh
quiet	cầu an
cơ sở hạ tầng	cơ sở hạ tầng
ferocious	hung dữ
trắng	trắng trẻo
ask	cầu cứu
uninteresting	lãng nhách
rescue	giải cứu
person concerned	đương sự
collect	sưu tầm
geography	địa lí
friendly	thân thiện
empathize	đồng cảm
humorous	dí dỏm
Empire of Japan	大日本帝國
intermediate	dở dở ương ương
phong tục tập quán	phong tục tập quán
call	điểm danh
receive	tiếp thu
urgent	khẩn cấp
teleology	目的論
mountain village	mường
water spinach	muống
old	xa xưa
newspaper	phóng sự
love affair	外情
love affair	ngoại tình
syzygy	朔望
pragmatic	thực dụng
𢗷	thoải
lonely	cô đơn
mate	giao phối
intrauterine device	vòng tránh thai
𪢤	ghẹo
emotion	da diết
celebration party	liên hoan
case	vụ kiện
𣙭	giậu
cross	quá giang
excellent	ưu tú
trick	bịp
full moon	trăng tròn
new moon	trăng non
bất hợp pháp	bất hợp pháp
circulate	lưu hành
delay	trì hoãn
bustling	rộn rịp
flat	bẹt
thang nhiệt	nhiệt giai
horrifically shocking	động trời
soaked	sũng
flat	xẹp lép
golden dog	chó vàng
𠱋	rồ
kneel	quỳ
rụt	rụt rè
rail	lan can
shy	e dè
strong point	ưu điểm
weak point	nhược điểm
shortcoming	khuyết điểm
lean	vịn
gather	tụ họp
enlist	nhập ngũ
luộm thà luộm thuộm	luộm thuộm
fit in	hoà đồng
flatter	nịnh
hasty	hấp tấp
hot-tempered	nóng tính
related	ngôn tình
do number two	đi ngoài
optimistic	lạc quan
pessimistic	bi quan
admire	ngưỡng mộ
intimate	thân mật
sincere	thành thật
moderation	chừng mực
enthusiasm	nhiệt tình
severe	trầm trọng
open	cởi mở
aspiration	hoài bão
move	xúc động
bump	đụng chạm
evil-minded	xấu bụng
noisy	rộ
shy	xí hổ
careless	bất cẩn
compete	đua tranh
hăng	hăng hái
motto	khẩu hiệu
tolerant	khoan dung
observant	tinh ý
trí tưởng tượng	trí tưởng tượng
consume food	ăn uống
experienced	lịch thiệp
sue	kiện cáo
temper	tính khí
disposition	tính tình
disposition	tính nết
an toàn là trên hết	an toàn là trên hết
broad-minded	khoáng đạt
talkative	hoạt ngôn
bướng	bướng bỉnh
severe	nghiêm khắc
way	lề lối
objective	khách quan
penetrate everywhere	xông xáo
ngỡ	ngỡ ngàng
subjective	chủ quan
lazy	làm biếng
irritable	cục cằn
insolent	láo xược
arrogant	kiêu căng
khoe	khoe khoang
careless	cẩu thả
rival	ganh đua
attentive	chu đáo
兢	ganh
sensible	hợp lí
fanqie	phiên thiết
mainland China	Hoa lục
workshop	xưởng
reach	lên đỉnh
áo	bà ba
love mean	thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi
mother	con hư tại mẹ, cháu hư tại bà
escape	thoát
manifest	toát
fade	phai
communicate	truyền đạt
interfere	xía
renovate	cách tân
pay off	trang trải
nickname	biệt danh
flash	loè
wash	giặt giũ
nhạt	nhạt nhẽo
dè	dè dặt
sole right	độc quyền
diversified	đa dạng
abundant	phong phú
secret	kín đáo
nuance	sắc thái
khan	hãn
piercing	thấm thía
damage	tổn thất
bitter	đắng lòng
vắng	vắng vẻ
clement	khoan hồng
standard	chuẩn mực
wise	khôn ngoan
assert	quả quyết
judge	phán đoán
arrogant	kiêu ngạo
pretentious	tự phụ
desolate	đìu hiu
lem nha lem nhem	lem nhem
㷋	đượm
suddenly change	giở quẻ
stapler	dập ghim
paper clip	kẹp giấy
airbreathing catfish	cá hẻn
eeltail catfish	cá ngát
loach	cá chạch
𠽓	ngốn
cage	rọ
muzzle	rọ mõm
mole	mụt ruồi
look	nhòm
veranda	thềm
reek	nặc
rural district	U Minh
clothes iron	bàn là
clothes iron	bàn ủi
completely empty	trống không
pig	𤞼
monsoon	gió mùa
drought	hạn hán
endless	vô tận
newborn	sơ sinh
follow closely	lẽo đẽo
cuống	luống cuống
噀	sún
overseas compatriot	kiều bào
music theory	nhạc lí
instrumentalist	nhạc công
transliterate	chuyển tự
ngút	nghi ngút
kỹ thuật viên	kỹ thuật viên
kĩ thuật viên	kĩ thuật viên
mechanic	thợ máy
drought	旱暵
aggressive	熊虎
couple	xứng đôi
wet	rớm
Uyghur	Duy Ngô Nhĩ
cowardly	hèn nhát
咆	bâu
lobe	thuỳ
forum	diễn đàn
Malay	Mã Lai
partner	đối tác
clue	manh mối
doubtful legal case	nghi án
warrior	chiến binh
commit suicide	tự vẫn
清坦	thanh thản
share	cổ phần
deer	lõng
gloomy	ảm đạm
short-sighted	cận thị
vote	đầu phiếu
long-sighted	viễn thị
deduce	suy diễn
wretched	thống khổ
ask	thỉnh giáo
sentimental	đa cảm
go extinct	tuyệt chủng
participate	tham chiến
speak	ăn nói
think little	khinh thị
blacksmith	thợ rèn
đại số học	đại số học
Arabian jasmine	hoa nhài cắm bãi cứt trâu
piece	vụn
捧	bồng
crumbly	bở
cây	xương rắn
jelly	rau câu
Salvation Army	救世軍
life	tính mạng
life	tính mệnh
favourable	thuận lợi
swirl	xoáy
cough	sặc
leave	lìa
spurt	phọt
sell	bán chác
cut little by little	cứa
𦀏	thùa
or	âu là
bother	mè nheo
bollocks	bá láp
orderly	loong toong
cây	bảo kiếm
deity enshrine	thành hoàng
disinter	cải táng
like	tợ
mild	hiền hoà
㩡	trồi
𨁬	duỗi
𤞪	rợ
unique	độc nhất vô nhị
tied	hoà
result	huề
hide	giú
𥸄	giậm
ghost	ông kẹ
𡏣	xó
knavish	xỏ lá
quarrelsome	ba gai
futile	tầm phào
function	trung gian
obey	vâng lời
writing system	văn tự
maritally faithful	thuỷ chung
淋	rấm
invisible	tàng hình
hide	giếm
strike	đình công
Allah	A-la
play	vờn
urine	nước đái
urine	nước tiểu
𦵚	nụ
king	chúa sơn lâm
explain	phân bua
scale off	tróc
fearful	sợ sệt
makeshift	kẻng
premarital sex	ăn kem trước cổng
ice cream	cà lem
chicken nest	ổ gà
magic wand	đũa thần
kẹo cao su	kẹo cao su
photogenic	ăn ảnh
envy	ganh tị
defeat	đánh thắng
headstrong	cứng đầu
obstinate	cứng cổ
brush one's teeth	đánh răng
blush	đỏ mặt
chóng	chong chóng
appear	thấp thoáng
tense up	gồng
entice	gạ
wear thin	rạc
crack	rạn
eldest son	đích tôn
head	đánh đầu
librarian	thủ thư
interpreter	thông dịch viên
yoghurt	da ua
ngày	ngày nảy ngày nay
political flyer	truyền đơn
damage	thiệt hại
sign	tín hiệu
act	hành vi
stop	ngừng
bore	khoét
cây	nhót
perk	vểnh
brindled	vện
carry	khuân
forest	um tùm
all over	đầy rẫy
roll up	xắn
diet system	chế độ ăn kiêng
mince	bằm
tough	bặm trợn
side	bề
no	k°
drop dead	ngủm
nhà khoa học	nhà khoa học
camphor	long não
shrink	ngót
apply	trét
leaves	bổi
cá thát lát	cá thát lát
old capital	cố đô
irritable	cáu kỉnh
hometown	cố hương
old friend	cố nhân
envy	ghen tị
illegal	phi pháp
typeface	kiểu chữ
slip	trượt vỏ chuối
eliminate	loại từ vòng gửi xe
whereabouts	hành tung
trường mầm non	trường mầm non
trường mẫu giáo	trường mẫu giáo
bud	nảy nở
reproduce	phồn thực
criminal suspect	nghi phạm
lặng	lặng lẽ
practicable	khả thi
truly	quả thật
absorbed	trầm tư
not only	không những
temporary	nhất thời
crippled	tàn nhưng không phế
armpit	một nách hai con
vital	sống còn
minimum	tối thiểu
green	xanh lá cây
simplified	giản thể
belt	dây lưng
đai an toàn	đai an toàn
tighten	siết chặt
UN Security Council	Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
ensure security	bảo an
ceasefire	ngừng bắn
peaceful	an nhàn
peaceful	an lạc
peaceful	an nhiên
predetermine	an bài
peaceful	yên ổn
live	an trú
check	rà soát
holiday	kì nghỉ
assist	hộ sinh
mischievous child	ranh con
time period	nãy giờ
name	đặt tên
real	thật sự
minor operation	tiểu phẫu
throat	cổ họng
idle	tào lao
skateboard	ván trượt
chicken feet	chân gà
呶	nõ
hit the bottle	rượu chè
Cambodia	Cam Bốt
Cambodia	Chân Lạp
music school	nhạc viện
admitted	nhập viện
drown	dìm
仕	sải
hide	náu
㭁	nải
healthy	phổng phao
trành	tròng trành
𤇳	nhũn
dust	phủi
tag question	nhỉ
nearly	xém
茗	mánh
install	cài đặt
máy tính xách tay	máy tính xách tay
hear	nghe nói
morality	đạo đức
conscience	lương tâm
reader	độc giả
say prayer	khấn vái
major	trọng đại
tổng hành dinh	tổng hành dinh
fishing tool	dậm
reason	căn cứ
barracks	doanh trại
deviated	trẹo
example	thí dụ
man	đào hoa
cá	cá lòng tong
raggy	te tua
Qingming	Thanh minh
foreign	ngoại lai
curious	hiếu kì
douc	dộc
𨬉	giùi
spikelet	gié
Francolinus pintadeanus	đa đa
𧍏汀	cua đinh
overwhelm	壓倒
別	bệt
pick up	lụm
non-glutinous rice	tẻ
asphalt	nhựa đường
度	đù
turned up	hếch
lighter	hộp quẹt
抉	quẹt
nibble	rỉa
𠝔	thái
lavender	oải hương
supreme deity believe	Cao Đài
đạo Cao Đài	đạo Cao Đài
Viet Minh	Việt Minh
disband	giải tán
relieve	giải nhiệt
dập dà dập dềnh	dập dềnh
Latin	Latinh
gặp	﨤
lucrative	béo bở
protect	che chở
churlish	gắt gỏng
bảnh	bảnh bao
conceal	bưng bít
overthrow	lật đổ
usual	xuôi
anoint	xức
switch	cải tà quy chính
regnal name	尊號
tendency	khuynh hướng
clever	lanh lợi
look after	trông nom
khán thính giả	khán thính giả
mặn	mặn mà
statement	biên bản
he	nẩu
Bình Định	Nẩu
cursor	con trỏ
toothed edge	lởm chởm
envoy extraordinary	công sứ
envoy	phái viên
chia động từ	chia động từ
reconstruct	phục dựng
restore	khôi phục
𡑲	gốm
bread	bánh tây
rickshaw puller	phu xe
make thing	bày đặt
cây	chùm bao
funeral	đám ma
sneak away	lảng
quarrel	khẩu chiến
kiến trúc sư	kiến trúc sư
ocean current	hải lưu
ocean current	dòng biển
bubble	sủi
continuous	liên tục
continuously	tới tấp
stretch	nhướn
reeve	xâu
pass wind	trung tiện
study	học chay
purely sleep	ngủ chay
flower	đơm
round	trùng trục
dog paddle	bơi chó
Khmer ethnic group	Khơ-me
hollow	rỗng tuếch
weasel	triết
kỹ thuật số	kỹ thuật số
kĩ thuật số	kĩ thuật số
shaky	lung lay
khẩu	đại bác
reindeer	tuần lộc
beaver	hải li
cây	cây cối
Cynodon dactylon	cỏ gà
utensil	khí cụ
universe	hoàn vũ
sort out	chỉnh đốn
already taken	hoa có chủ
make	yêu sách
industrious	cần cù
dishevel	xoã
trắng	trắng hếu
共	cọng
ấp à ấp úng	ấp úng
display	phô trương
sợi	lông vũ
parameter	tham số
spouses	li thân
pinch	bẹo
break wind	中便
lowered	vơi
funeral	lễ táng
fart	đánh rắm
goalkeeper	thủ môn
lie down	nằm xuống
eat	ăn nằm
seek pleasure	ăn chơi
loafing	lêu lổng
idling	lêu têu
celebrate	ăn hỏi
drink	ăn nhậu
sit	dự thi
next	kế tiếp
㨄	đẽo
vặt	lặt vặt
炥	phụt
𬈼𬈰	trôi chảy
sorrowful	𤷴
year	𫷜
year	𫧣
five	𫡵
physique	thể chất
sulky	hờn
paperboard	giấy rô-ki
analysis	giải tích
cơ học lượng tử	cơ học lượng tử
mitochondrion	ti thể
plastid	lạp thể
Actinobacteria	xạ khuẩn
livestock	súc vật
hide	giấu giếm
hide	che giấu
myofibril	tơ cơ
muscle	cơ bắp
gồ gà gồ ghề	gồ ghề
silent	âm thầm
instead of	thay vì
立	lợp
絆	bện
cái	lưỡi hái
climb	leo thang
reply	đáp
glide	liệng
strange	kì lạ
lure	nhử
drunk	say rượu
roast	𤓢
roast	𪹷
roast	𣡤
spit	phỉ nhổ
bring	tác hợp
good opinion	hảo cảm
unstable	bất ổn
appear	hiển hiện
difficult	tình cảnh
depressed	buồn khổ
major event	biến cố
expedite	xúc tiến
slender	thuôn
mayfly	焼身
bad-mouth	bôi nhọ
sponge	bọt biển
喫	khịt
𤋸	khét
employ	dụng
deceive	lừa dối
betray	bội phản
I	moả
line	đường thẳng
share	sớt
charge	tính tiền
panic	hoảng loạn
panic-stricken	hoảng
hối	hối hả
ruins	phế tích
nhà khảo cổ	nhà khảo cổ
archaeology	khảo cổ
age	niên đại
year	năm tháng
exhume	khai quật
vestige	dấu tích
valuable	quý báu
worship	thờ cúng
nhà nghiên cứu	nhà nghiên cứu
adjacent	bên cạnh
strange	lạ mắt
𠲏	nhẩm
familiar	quen thuộc
unique	độc đáo
俊	toáng
sặc	sặc sụa
press	ịn
tear	giàn giụa
my God	than ôi
Đà Nẵng	Cửa Hàn
passionate	mặn nồng
close	thắm thiết
slow	lề mề
intimate form of address	bà xã
intimate form of address	ông xã
commend	khen thưởng
𥅿	chợp
decent	tươm tất
express	biểu đạt
express	diễn đạt
show	thể hiện
harbour hatred	hận thù
instant noodles	mì ăn liền
warranty	bảo hành
take on	đảm nhiệm
swell up	trương
professional competence	nghiệp vụ
credit	tín dụng
follow	tiếp theo
receipt	biên nhận
change	chuyển đổi
glue	keo sơn
strong attachment	gắn bó
fervid	đằm thắm
𧺀	thắm
until	cho đến
rice	cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt
make a mistake	lỡ lầm
make a mistake	lầm lỡ
news	giật gân
put an end to	kết liễu
put an end to	結了
unfathomably vast	bất tận
conjunction	kết từ
end	tận
youth	thanh xuân
冕	mịn
vast	mênh mông
line	đường nét
shape	thanh thoát
nhẹ	nhẹ nhõm
蜍	thừ
identity	恆等式
symmetric	đối xứng
cây	nhang
grain	sạn
coincide	trùng hợp
cái	mạo
rub	giụi
𢐊	khom
now	chừ
go crazy	sùng
biochemistry	sinh hoá
biochemistry	hoá sinh
biochemistry	hoá sinh học
biochemistry	sinh hoá học
檜	cội
giải quyết nỗi buồn	giải quyết nỗi buồn
cheap	rẻ tiền
𣓋	sến
thermos	bình thuỷ
cái	bít tất
continuously	rả rích
máy	mấp máy
cây	đèn cầy
exactly like	y xì
very ugly	xấu hoắc
湥	thụt
栣	dằm
rag	giẻ rách
nonfiction	非虛構
underwater palace	thuỷ cung
inherit	承繼
độ cao	cao độ
larynx	thanh quản
close down	dẹp tiệm
level	san phẳng
樑	rường
expel	trục xuất
subordinate	bộ hạ
external male genitalia	hạ bộ
vị thành niên	vị thành niên
come of age	thành niên
bluish green	biếc
𦀚	giềng
怯	khép
accordion	đàn xếp
Arabic	Ả Rập
Procellariidae	hải âu
web browser	trình duyệt
sea snake	đẻn
web browser	呈閱
con	xén tóc
steal	chôm
freckle	tàn nhang
woodpecker	gõ kiến
herniate	thoát vị
exception	ngoại lệ
𠖿	rùng
pretend	giả bộ
lesson	bài học
restrain	gò bó
release	phát hành
fleet	hạm đội
feel	hụt hẫng
embroider	thêu thùa
maiden name	nhũ danh
mausoleum	lăng mộ
xe cấp cứu	xe cấp cứu
khoa cấp cứu	khoa cấp cứu
cây	bòng bòng
dart	phi tiêu
phản vật chất	phản vật chất
洡	dội
dummy	hình nộm
tunnel	tuỵ đạo
automatic	tự động
Ấn Độ giáo	Ấn Độ giáo
keep	lưu trữ
promise	ước hẹn
hand over	bàn giao
debt	duyên nợ
rapid	mau chóng
thorough knowledge	am hiểu
expert	諳曉
pure	nguyên chất
debate	bàn cãi
reward	ban thưởng
reward	頒賞
confer	ban phát
promulgate	ban hành
content	an phận
struggle	đấu tranh
supervise	giám sát
sulfur	lưu huỳnh
wicked	hiểm ác
optical illusion	ảo tượng
troops	hành quân
pagoda	già lam
secret signal	ám hiệu
cathode	âm cực
world	âm phủ
underworld	陰府
tune	âm điệu
high	cao ráo
vật	chật vật
bare	bộc bạch
dở	dở dang
trong	trong trẻo
perfect	tu nghiệp
thanh tra viên	thanh tra viên
correspond	ứng
harmful	nguy hại
mạng xã hội	mạng xã hội
close	đóng cửa
open	mở cửa
position	công danh
remind	tự nhủ
open	giãi
make known	giãi bày
filial	hiếu thuận
same feeling	đồng điệu
progress	tiến triển
miss	thiếu vắng
acquainted	quen biết
urge	thôi thúc
beginning	đầu đuôi
altar	bàn thờ
謹	ngẩn
腋	nịch
muscle	chắc nịch
person	xuất thân
help	phụ giúp
cultivate	cấy hái
𦓿𥝽	cày cấy
taking	trầy trật
wage	đồng lương
establish	lập nghiệp
time	tân hôn
separated	xa cách
limited	hạn hẹp
doubt	hoài nghi
work single-mindedly	chuyên tâm
unfounded rumour	lời ong tiếng ve
middle-aged	đứng tuổi
social status	địa vị
but	song le
mở	mở mang
close	thân thiết
gần	gần gụi
exceptionally	rất mực
wish	ý nguyện
Sinophile	Hán nô
generalise	phổ cập
fault	đứt gãy
Chinese writing	Hán văn
flow	dòng chảy
carry out	tiến hành
nhắc	nhắc nhở
subject	thần dân
found	lập quốc
united	đồng lòng
diplomatic note	thông điệp
studies	quốc học
long-standing cultural tradition	văn hiến
deny	chối bỏ
納	nấp
納	núp
support	rường cột
home country	nước nhà
personal character	tâm tính
medieval	trung đại
pre-modern	cận đại
salted Chinese plum	xí muội
salted Chinese plum	ô mai
incorruptible	liêm chính
harmonious	hài hoà
calculate	tính toán
way	cạnh khoé
recently	mới đây
honest	liêm sỉ
water	trong sạch
Southeast Asia	ĐNA
wave	sóng gió
learned person	bác học
essence	tinh tuý
work	tác phẩm
pure	thuần chất
priceless	vô giá
bottom	tâm khảm
heart	tâm trí
experienced	lịch lãm
true	thực thụ
forget	lãng quên
drift	lãng
𢥉	nhãng
magic	ma thuật
fitting	thoả đáng
drive fast	tổ lái
vary	biến tấu
receive	tiếp nhận
reflect	phản ánh
philosophical principle	triết lí
pure	đơn thuần
compose	ngâm ngợi
ancient literature	cổ văn
understand	thấu đáo
take	khởi xướng
despise	miệt thị
plot	mưu toan
assimilate	đồng hoá
recover	bình phục
lack	thiếu thốn
feel	tự ti
酉	dẫu
root	gốc rễ
let alone	huống chi
let alone	huống gì
much less	huống
weak	yếu đuối
vững	vững vàng
persistently	một mực
look forward to	mong ngóng
顒	ngóng
chộp	bộp chộp
vexed	tủi hờn
sững	sững sờ
𨄉	sững
exemption	nhiêu
separate	ngăn cách
mởn	mơn mởn
interior	nội thất
exterior	ngoại thất
take care of	phụng dưỡng
cosy home	tổ ấm
catch	cảm lạnh
clear proof	minh chứng
mistake	lầm lỗi
mistake	lỗi lầm
hurt emotionally	đau lòng
race	chủng
pharyngitis	viêm họng
prevent	phòng chống
go together	đồng hành
old	cổ xưa
headache	đau đầu
hopeless	vô vọng
let	buông xuôi
reach	thấu
pinnacle	đỉnh điểm
part	từ biệt
start	khởi phát
fully done	hoàn chỉnh
strike out	gạch ngang
coup d'état	đảo chính
shine	toả sáng
continuous	liên tiếp
memory	bộ nhớ
級	cụp
󱯱	mịt
cây	dành dành
save	dành dụm
fine	nhuyễn
mê	mê mẩn
level	cấp độ
㗔	ghiền
equipment	thiết bị
whisper	nói thầm
Vietnamese noodle	bánh canh
Vietnamese	bánh da lợn
Vietnamese	bánh da heo
waffle	bánh kẹp
cendol	bánh lọt
communion wafer	bánh lễ
communion wafer	bánh Thánh
Suzhou	bánh pía
mung bean	bánh rán
cái	bánh cam
搮	rứt
啐	vót
lad	𪟡
glad	𪢣
finally	rốt cuộc
masterpiece	siêu phẩm
do body movement	đi đứng chạy nhảy
castle	城廓
coconut sticky rice	xôi cadé
Teochew	Tiều
Hakka	Hẹ
shower	vòi hoa sen
磊	sõi
child	nói sõi
cây	xa pô chê
proficient	thông thạo
Spanish language	tiếng Mễ Tây Cơ
Spanish language	tiếng Mễ
Mexico	Mễ
merchandise	thương phẩm
goods	hàng hoá
unkempt	bù xù
嘹	réo
overwhelmed	choáng ngợp
岌	ngợp
pierce	chọt
nhà đầu tư	nhà đầu tư
draft	dự thảo
administrative	hành chính
time limit	thời hạn
manpower	nhân lực
worth	đáng giá
increase	gia tăng
association	hiệp hội
sudden breach	đột phá
sanction	chế tài
leave	xuất nhập cảnh
leave	出入境
confidence	tín nhiệm
obey	tuân thủ
reside permanently	thường trú
stipulate	quy định
characteristic	đặc thù
công nghệ cao	công nghệ cao
attractive force	sức hút
mechanism	cơ chế
audit	kiểm toán
law	luật pháp
offer expert	tư vấn
realise	nhận thấy
quẩn	luẩn quẩn
extremely	cực kì
utterly absorbed	miệt mài
target	chỉ tiêu
grow	tăng trưởng
state-owned	quốc doanh
meanwhile	trong khi đó
tax	gián thu
thuế gián thu	thuế gián thu
use	công dụng
expand	triển khai
obvious	hiển nhiên
public	công khai
clear	minh bạch
innermost	tâm tư
party committee	đảng bộ
consider	cân nhắc
foresee	dự kiến
rate	tiến độ
position	chủ trương
resource	nguồn lực
whole people	toàn dân
provide	dự phòng
runny nose	sổ mũi
relative	thân nhân
isolate	cách li
phó giám đốc	phó giám đốc
unfavourable	phát sinh
control	khống chế
sterilise	khử trùng
pandemic	đại dịch
pregnant woman	sản phụ
expect	mong chờ
obstetrics	sản phụ khoa
obstetrics	sản khoa
confirm	xác nhận
summit	thượng đỉnh
phó chủ tịch	phó chủ tịch
𠲶	mỉm
develop	diễn biến
national defence	quốc phòng
side	lề đường
delegation	phái đoàn
willing	sẵn lòng
forgive	tha thứ
consider	suy tính
棆	suôn
vote	biểu quyết
overview	tổng thể
deny	phủ định
overwhelm	áp đảo
see	nhìn thấy
renew	tân trang
brilliant	sáng giá
lodge	trú ngụ
soiled	bết
destroy	huỷ
destroy	huỷ diệt
reside	ngụ
mantis	ngựa trời
leave over	bỏ mứa
still	đơ
dog	chó má
retarded	đần độn
teleport	độn thổ
turn	biến thành
intention	ý định
nipple	nhũ hoa
ngứa	ngứa ngáy
meaning	ngữ nghĩa
symbolise	tiêu biểu
metonymy	hoán dụ
whole body	toàn thân
general	phổ quát
rarely	hiếm khi
similar	tương đồng
attribute	thuộc tính
form	hình thể
propeller	cánh quạt
electric fan	quạt điện
ceiling fan	quạt trần
strict	cứng rắn
vengefully hate	căm thù
seethe	sôi sục
say	pha trò
dupe	lừa gạt
fifth	lúa Chiêm
Champa	Chiêm Thành
秃	thóc
rice harvest	Chiêm
dwarf coconut	dừa xiêm
sell	tiêu thụ
rough	thô ráp
núm vú giả	núm vú giả
pharmaceutical product	dược phẩm
seize	đoạt
jade	lưu cầu
calligraphy	rồng bay phụng múa
imperial maid	cung nữ
miss	thương nhớ
underwear	đồ lót
koel	tu hú
elastic	đàn hồi
mờ	mập mờ
mark	dấu vết
cane	roi vọt
dermatitis	viêm da
fragrant	thơm tho
small	nhỏ bé
recoil	chùn
little	bé bỏng
entice	dụ dỗ
grave	mồ mả
sad	buồn phiền
compete	tranh giành
break	phá vỡ
time	thời giờ
time	thì giờ
reasoning	lí lẽ
give birth	sinh đẻ
nature	tánh
very green	xanh lè
adjective	hoắc
light	lâm râm
watch	canh gác
bamboo	tre pheo
very wet	ướt át
toss and turn	trăn trở
toss and turn	trằn trọc
sulks	giận dỗi
full	ấm ức
surface	bằng phẳng
lament	rên xiết
festival	hội hè
afraid	e ngại
woman	e lệ
deceitful	bợm bãi
乏	bợm
bacteria	vi trùng
virus	siêu vi trùng
virus	siêu vi
love dearly	yêu dấu
frustrated	buồn bực
constantly think	tơ tưởng
continuous	liên miên
wish	ước muốn
disgusting	gớm ghiếc
𨊋	mẩy
imply	ngụ ý
合	gộp
join	gia nhập
奏	tâu
願	nguyền
重	chuồng
𠽒	nhỉnh
jackhammer	búa khoan
clash	đụng độ
five	ngũ quả
tornado	lốc xoáy
phớt	lớt phớt
歹	ngạt
crowd	đám đông
seriously wounded	trọng thương
unconscious	bất tỉnh
precedent	tiền lệ
dead serious	hình sự
resolution	nghị quyết
computer science	tin học
put into effect	thực thi
committee	thường vụ
bức	biểu ngữ
direct	chỉ thị
jurist	luật gia
outward show	mẽ
vote	phủ quyết
term	điều khoản
complete	hoàn tất
prove	chứng tỏ
possession	tự chủ
control	chi phối
unanimous	nhất trí
take full advantage	tận dụng
keep silence	lặng im
yield	lép vế
put up resistance	phản kháng
unless	trừ phi
solicit	trưng cầu
popular opinion	dân ý
overall picture	toàn cảnh
small	nhỏ lẻ
mistake	thiếu sót
deficient	khiếm khuyết
deserving	đích đáng
convention	công ước
express	phát biểu
offer suggestion	góp ý
accuse	tố cáo
bind	trói buộc
thưa	thưa thớt
open letter	thư ngỏ
enter	luận chiến
learning	học thuật
bill	dự luật
take part	dự
impose	áp đặt
vấp	vấp váp
reject	loại bỏ
announce	công bố
harm	phương hại
lawful	hợp pháp
điện thoại thông minh	điện thoại thông minh
West	phương Tây
East	phương Đông
aspect	phương diện
hình thái học	hình thái học
form	hình thái
solely	chuyên trách
arrange	bố trí
opposite side	đối diện
explicit	tường minh
minute	tỉ mỉ
arbitrary	tuỳ tiện
băng	băng rôn
fight back	chống trả
chaotic	hỗn loạn
show consideration	trân trọng
tìm	tìm tòi
cake	ga tô
smiling	tươi cười
deceitful	gian dối
faithful	chung tình
life	gian lao
fade	phôi pha
sulk	hờn dỗi
elegant	cao sang
𠺁	ních
basin	bồn
man	cao phú soái
person	cao to
mention	đề cập
address	tôn xưng
評𢵬	bình chọn
set off	xuất phát
trend	trào lưu
vogue	thịnh hành
prosperous	thịnh
刷	soát
trí tuệ nhân tạo	trí tuệ nhân tạo
sau tất cả	sau tất cả
desolated	hiu quạnh
𧣧	rìa
trap	𠙣
then	𠂫
bệnh	bạch hầu
bệnh	thương hàn
vomit blood	thổ huyết
person indulging	yêng hùng
ngại	ngại ngùng
hit puberty	dậy thì
慟	đũng
hesitate	chần chừ
buy	chác
盆	bồn chồn
mineral	khoáng vật
ethnically Vietnamese	Kinh
maid	hầu gái
phi hành gia	phi hành gia
pilot	phi công
ladybug	cánh cam
run-down	lụp xụp
breathe weakly	thoi thóp
vestibule	tiền đình
record	kỉ lục
năm tài chính	năm tài chính
argue	tranh cãi
burst into tears	oà
suburbs	ngoại ô
internal affairs	nội vụ
reject	bác bỏ
member of upper house	thượng nghị sĩ
faction	phe cánh
move	động thái
disadvantageous	bất lợi
probe	thăm dò
permanently settle	định cư
change	đổi đời
face	đối mặt
short	thiếu hụt
part	bộ phận
in order	tuần tự
off work	nghỉ việc
extend	gia hạn
run away	bỏ trốn
look for	kiếm tìm
white matter	chất trắng
aspect	bình diện
short-term	ngắn hạn
remittance	kiều hối
supply	cung cầu
adjust	điều chỉnh
standard of living	mức sống
welfare	an sinh
從	tuồng
middle reaches	trung lưu
cite	đơn cử
house	nhà đất
accordance	hợp thức
annual	thường niên
tuition fee	học phí
leave	nghỉ phép
foreign exchange	ngoại hối
constantly	hằng
check carefully	soát xét
local	bản xứ
posture	dáng bộ
vồn	vồn vã
move	cử động
manner	cử chỉ
transmit	dẫn truyền
angered	xung
sense	xúc giác
recognise	nhận biết
movement	động tác
brain	não bộ
degenerate	thoái hoá
橋	kèo
blocked	nghẽn tắc
vertebral column	cột sống
headquarters	trụ sở
government office	công sở
anaemic	thiếu máu
whirl	quay cuồng
dazzled	hoa mắt
tinnitus	ù tai
medical history	bệnh sử
guide	chỉ dẫn
internal medicine	nội khoa
state	bệnh tình
ngay tức thì	ngay tức thì
cái	ghế đẩu
sao Diêm Vương	sao Diêm Vương
handicapped war veteran	thương binh
Vietnamese spring roll	nem cuốn
coin	đồng xu
series	xê-ri
therefore	vì thế
cử tri	cử tri
pinch	bắt gió
scratch	cạo gió
type	dầu gió
smell	đánh hơi
sneeze	nhảy mũi
tự do ngôn luận	tự do ngôn luận
sau Công Nguyên	sau Công Nguyên
rắn cạp nong	rắn cạp nong
rắn cạp nia	rắn cạp nia
green viper	rắn lục
whew	hết hồn
thí bà nội	thí bà nội
dead male person	ba hồn bảy vía
whew	hú vía
dead female person	ba hồn chín vía
bless you	cơm muối
classifier	cái gì
clear	𬺚
𠳝	bựa
country	nhà quê
burst	ghen ăn tức ở
jealous	ghen tức
𦁢	chằng
ligament	dây chằng
peasant	hai lúa
assemble	xếp hình
travel far and wide	rong ruổi
people	người ta
guaranteed	trí tử
desperate situation	bất đắc dĩ
vạn bất đắc dĩ	vạn bất đắc dĩ
protagonist	Cuội
tự kỉ ám thị	tự kỉ ám thị
avenge	trả thù
ethnic Vietnamese	Bắc thuộc
Vietnam	Pháp thuộc
mawkish	uỷ mị
scratch	quào
male teacher	sư phụ
female teacher	sư mẫu
teacher	sư nương
teacher	sư bá
teacher	sư thúc
male senpai	sư huynh
male kōhai	sư đệ
female senpai	sư tỉ
female kōhai	sư muội
disciple	đệ tử
married couple	phu thê
nhỏ	nhỏ nhắn
lichen	địa y
lord	đại nhân
loyal mandarin	ái khanh
poor monk	bần tăng
monk	tăng ni
non	Phật tử
cheer	cổ vũ
unique	độc nhất
goodbye	暫別
electromagnetism	電磁學
opposite	đối nghịch
compromise	thoả hiệp
turn out	hoá ra
commonplace	tầm thường
taste	thị hiếu
little	nhỏ nhặt
petty	vụn vặt
companion	bạn đời
vitality	sức sống
come	mại vô
suddenly	đột nhiên
profession	nghề của chàng
profession	nghề của nàng
subsidiary campus	phân hiệu
headwear	mũ mạo
headwear	nón mũ
thầy	thầy mo
money	kim tiền
cây	chanh leo
cây	chanh dây
climb	leo trèo
bạn	bè bạn
make friends	kết bạn
productivity	năng suất
strange	quái
lowly	đê tiện
round mother	mẹ tròn con vuông
𢬹	cạy
湥	chéo
period	thời kì
objective truth	chân lí
thermometer	nhiệt biểu
鍖𫍍	châm chước
cite	dẫn chứng
tích vô hướng	tích vô hướng
breathe	hít thở
lêu	lêu lêu
colonist	thực dân
đế quốc Mĩ	đế quốc Mĩ
đế quốc Mỹ	đế quốc Mỹ
false American	Mĩ nguỵ
examinee	trúng tủ
ridicule	chế giễu
咬	giễu
flood	lũ lụt
river	sông suối
smoke	khói lửa
charismatic	bặt thiệp
sprinkle	rắc
perfunctory	qua loa
in prison	bóc lịch
guard	vệ sĩ
bộ chế hòa khí	bộ chế hòa khí
深	thẳm
strange	xa lạ
dwarf star	sao lùn
castanets	sênh
do push-up	hít đất
corny	sến sẩm
rule	trị vì
know	vò đầu bứt tai
blah blah blah	bô lô ba la
formal role title	Đội ca
party member	đảng viên
advance	tiến lên
say	nói riêng
personal history	lí lịch
manage	xoay xở
become despondent	nản chí
petty	linh tinh
very general	chung chung
infer	suy đoán
求幸	cầu may
at random	hú hoạ
đất khách quê người	đất khách quê người
relative	thân thích
matching	tương xứng
ethnic group	sắc tộc
leap	nhảy vọt
đại nhảy vọt	Đại nhảy vọt
attach much importance	coi trọng
leave	bỏ dở
expertise	chuyên môn
integrate	hội nhập
typical	điển hình
thường trú dân	thường trú dân
unlimited	vô hạn
strength	cật lực
give	thuyết trình
persist	kiên trì
fullest	hết mình
relative	người thân
birth	ruột thịt
member	người nhà
act	bảo lãnh
nearly	suýt
renowned	danh nhân
companion	Thỏ Ngọc
Chinese goddess	Hằng Nga
world	trần gian
world	trần thế
heaven	thiên đàng
bullshit	nhảm nhí
hớn	hớn hở
hide	che đậy
濁	rục
aspirate	bật hơi
breathing	hổn hển
crucial because	huyết mạch
conclude	kết luận
今	ngấm
paranoid	hoang tưởng
send word	nhắn gửi
heart	toàn tâm toàn ý
hard	cực khổ
làm	làm lụng
reassured	yên lòng
help	đem con bỏ chợ
delicate	tế nhị
lạ	lạ lẫm
children	con cháu
vặt	vặt vãnh
tầm quan trọng	tầm quan trọng
nhỡ	nhỡ nhàng
lỡ	lỡ làng
sentence	kết án
catch hold	bấu víu
possession	thừa hưởng
feel contempt	khinh thường
familiar	thân quen
friend	bạn hữu
bức	bức bối
𢥇𢥪	chán nản
treat	đối xử
teach	dạy bảo
puzzled	hoang mang
strive	bươn chải
people older	cô bác
tấm	bằng lái
rank	sư thầy
joyful	hoan hỉ
early morning	sáng sớm
accumulate	tích luỹ
greatest part	phần lớn
backward	lạc hậu
interpret	diễn giải
sluggish	trì trệ
dig	đào bới
relax	tiêu khiển
form group	túm năm tụm ba
lê	lê la
shop	hàng quán
small shop	quán xá
reason	căn cớ
plight	nông nỗi
膿	nọng
raise	giải toả
include	kể cả
put	bó buộc
mờ	tờ mờ
place	cấm vận
most part	đa phần
great ambition	khát vọng
progress	vượt bậc
dò	dò dẫm
unruffled	bình chân
search	lọ mọ
foundation	nền tảng
pursue	mưu cầu
improve	trau dồi
weak	yếu kém
disconnected	rời rạc
separate	riêng rẽ
nhã	nhã nhặn
full	rườm rà
enjoy	thụ hưởng
fruits	thành quả
actual situation	thực trạng
macroscopic	vĩ mô
microscopic	vi mô
transform	cải biến
problem	vấn nạn
content	hàm lượng
pressing	cấp thiết
make	thủ công
progressive	tân tiến
fishing	ngư nghiệp
leading	chủ đạo
astonished	kinh ngạc
commodities	mặt hàng
astonished	sửng sốt
single	đơn lẻ
solitary	đơn chiếc
individual	riêng lẻ
research	chuyên sâu
talent	tài lẻ
involuntarily	bất giác
cycle	hoa giáp
sign	cảm thán
carriage	cỗ xe
sway lightly	đung đưa
plain	đạm bạc
perverse	ngang ngược
waste	hoang phí
drop dead	tịch
flower	hoa chúc
deeply attached	nặng lòng
study	đồng môn
take leave	tạ từ
determination	nhân định thắng thiên
喁	ngụm
sincere	thật lòng
heaven	thiên mệnh
turn up	không mời mà đến
can not	chẳng thể
peculiar	lập dị
know	thông tỏ
clear	tường tận
worldly matters	sự đời
traffic	thông suốt
essentially	vốn dĩ
pink	đỏ hỏn
bare	trần trụi
hết trơn hết trọi	hết trơn hết trọi
actually	kì thực
reject product	phế phẩm
compare enviously	so bì
tree	mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh
inner feeling	nội tâm
abundant	đủ đầy
common people	thường dân
wear	khoác áo
red dust	bụi hồng
fragrant	thơm ngát
歹	ngát
rough	xù xì
pay attention	để tâm
sharp	sắc nhọn
flood	tràn ngập
past	dĩ vãng
manner	kiểu cách
what for	hà tất
unique fragrance	hương sắc
everything change	vật đổi sao dời
very deep	sâu thẳm
ngắn	ngắn ngủi
miss	nuối tiếc
grieved	ngậm ngùi
sigh	than thở
嵬	ngùi
mental effort	tâm lực
industrious	cần mẫn
body	thân xác
honest	chân thật
blur	che mờ
award	ban tặng
splendid	lộng lẫy
latent	tiềm ẩn
lecture	dạy đời
sing	hát hò
inspire	khích lệ
inspire	激厲
crazy	điên rồ
make up	trang điểm
attract	cuốn hút
lament	than vãn
sound	lành mạnh
tasty	ngon lành
meal	thịnh soạn
dependent	lệ thuộc
lightning-quick	chớp nhoáng
blink	chớp mắt
bustle	rối rít
act	đóng kịch
very far	tít tắp
perfunctory	hời hợt
indigestion	bội thực
quality	phẩm chất
track down	truy tìm
cosmetics	mĩ phẩm
stylish	ăn diện
insidious	nham hiểm
inferior	thua kém
solid	vững chãi
rely on	trông cậy
ridiculous	nực cười
đầu óc ngu si	đầu óc ngu si, tứ chi phát triển
muôn	muôn vàn
thuỷ tinh thể	thuỷ tinh thể
lens	水晶體
thủy tinh thể	thủy tinh thể
sulky	phụng phịu
loay hoa loay hoay	loay hoay
cây	dưa lê
barn owl	chim lợn
xử trí	xử trí
flexible	linh hoạt
Chinese character	Hán Nôm
mistake	phốt
trade	buôn bán
a little bit	một ít
Hirundinidae	nhạn
𢫑	ngoáy
draft	nháp
teal	mòng két
distribute	phân phát
thức ăn nhanh	thức ăn nhanh
about to	rục rịch
wander	loăng quăng
mosquito larva	lăng quăng
mosquito larva	bọ gậy
tie	ràng buộc
tilapia	cá rô phi
imperial decree	sắc lệnh
㖑	nhại
change	đổi thay
banded outer ring	cạp nong
banded outer ring	cạp nia
rắn cạp nia biển	rắn cạp nia biển
take	ứng thí
student	sĩ tử
long live	muôn năm
eclampsia	sản giật
tiền sản giật	tiền sản giật
pregnant	thai nghén
minute detail	tiểu tiết
dull	buồn tẻ
thirst	khao khát
shape	hình hài
erode	xói mòn
do	tắc trách
deposit	bồi đắp
shake	vùng vẫy
Nepenthes	nắp ấm
susceptible	yếu bóng vía
scaredy-cat	thỏ đế
số nguyên tố	số nguyên tố
father tiger	hổ phụ sinh hổ tử
in no time	chẳng mấy chốc
few	chút éc
a bit	chút ít
in no time	chẳng bao lâu
somewhere	đâu đó
tired	uể oải
spread	xoạc
cái	cầu tuột
cái	cầu trượt
White House	Toà Bạch Ốc
đàn tỳ bà	đàn tỳ bà
công ty du lịch	công ty du lịch
người Hoa Kỳ	người Hoa Kỳ
nhật ký web	nhật ký web
thủy động lực học	thủy động lực học
nhện	nhền nhện
one	người ngợm
淋	lem luốc
綠	luốc
lukewarm	hờ hững
loud	um sùm
sân bay quốc tế	sân bay quốc tế
converge	hội tụ
past tense	thời quá khứ
young girl	cô nương
Gaulish	Gô-loa
emotional repressiveness	phớt tỉnh Ăng-lê
you	chú mày
clumsy	vụng về
keep on talking	lải nhải
隴	luống
duke	công tử
công tử bột	công tử bột
múa rìu qua mắt thợ	múa rìu qua mắt thợ
姪	đẹt
fail	đổ bể
hybrid	tạp chủng
Chinese character radical	bộ thủ
incident	thực hư
pay	lơ ngơ
mistletoe	tầm gửi
dense	dày đặc
corrupt monarch	hôn quân
upright monarch	minh quân
collarbone	xương quai xanh
normal vector	vectơ pháp tuyến
tremble	run rẩy
uvula	lưỡi gà
節	tịt
anatta	無我
lynx	linh miêu
hyena	linh cẩu
antelope	linh dương
vội	vội vàng
child prodigy	thần đồng
khu nghỉ dưỡng	khu nghỉ dưỡng
wasp	ong bắp cày
short	lún phún
barometer	áp kế
stammer	lắp bắp
櫟	nẻo
holy shit	vãi lồn
spiral	xoắn ốc
丕	vầy
㭲	cọc
vagina	𦟹
乳	nhú
扱	gắp
eldest brother	anh cả
ngáy	ngay ngáy
直	chực
gang	bè lũ
quả	dây gắm
murmur softly	thủ thỉ
innocent	vô tội
commit	phạm tội
咜	đờ
stateless	無國籍
bean goose feather	hồng mao
South Korea	Hàn Xẻng
vô công rồi nghề	vô công rồi nghề
Superman	Siêu Nhân
beloved daughter	con gái rượu
nhí nhảnh như con chó cảnh	nhí nhảnh như con chó cảnh
true	như đúng rồi
how	nghĩ sao
court dress	triều phục
royal family	hoàng gia
as from	kể từ
passionately fond	ham mê
meet again	tái ngộ
countless	vô số
regulation	quy chế
king	vua chúa
imperial palace	cung đình
reappear	tái hiện
forearm	cẳng tay
essence	cốt lõi
hurt	mất lòng
condensed	cô đọng
cô nhi viện	cô nhi viện
go astray	thất lạc
royal family	hoàng tộc
all official	bá quan
link	cầu nối
lineage	dòng dõi
auction	đấu giá
bán đấu giá	bán đấu giá
artifact	cổ vật
gather together	sưu tập
make	lộ diện
meticulous	chỉn chu
preconception	định kiến
mới	mới mẻ
cũ	cũ kĩ
girl	nhí nhảnh
indispensable	tất yếu
borrow	vay mượn
public	công chúng
contrary	tương phản
stage	sàn diễn
preserve	bảo tồn
plain clothing	thường phục
rượt	Tào Tháo rượt
hằng đẳng thức	hằng đẳng thức
receive	đón nhận
disagreement	bất hoà
tycoon	đại gia
kerosene	dầu lửa
kerosene	dầu hoả
inconsistent	bất nhất
fuel	chất đốt
lời bài hát	ca từ
guide	dìu dắt
跕	nhổm
operate	giải phẫu
vertebra	đốt sống
mumps	quai bị
theorbo	têooc
cob	cùi bắp
ung thư cổ tử cung	ung thư cổ tử cung
rỉa	rỉa rói
drive	thú tính
ill-bred	mất dạy
refuse	quỵt
observe	kị huý
alike	hao hao
㮠	vành
writhe	quằn quại
omnipotent	toàn năng
knock	khỏ
almost	suýt nữa
bitumen	bi-tum
tangent line	tiếp tuyến
multitalented	多才
cây	kem que
hoà thuận	thuận
divorce	li hôn
tế bào gốc	tế bào gốc
công nghệ sinh học	công nghệ sinh học
con	cá tầm
absent-minded	vô tâm
đường	đường cônic
tide	thuỷ triều
kỉ băng hà	kỉ băng hà
lie	đía
mãng cầu Xiêm	mãng cầu Xiêm
have heard	nghe phong thanh
芮	nùi
blueberry	越橘
just desserts	đáng đời
thềm lục địa	thềm lục địa
cat	mèo khen mèo dài đuôi
coastal area	duyên hải
coastal area	ven biển
đường tiêu hóa	đường tiêu hóa
đường tiêu hoá	đường tiêu hoá
poor	cơ cực
transform	chuyển hoá
purge	đào thải
debilitated	suy kiệt
overloaded	quá tải
transport	chuyên chở
canned food	đồ hộp
fatty liver	gan nhiễm mỡ
assemble	tích tụ
ung thư gan	ung thư gan
hepatitis	viêm gan
first place	hàng đầu
cause	sinh bệnh
sinh bệnh học	sinh bệnh học
damage	tổn hại
scene	hiện trường
collide	va chạm
go	ngồi tù
prosecute	công tố
interweave	đan xen
lane	làn đường
plead	biện hộ
judge	thẩm phán
punish	trừng phạt
out on bail	tại ngoại
pass verdict	phán quyết
rib	xương sườn
report	trình báo
defendant	bị can
plaintiff	bên nguyên
out on bail	tại ngoại hậu cứu
outward appearance	ngoại hình
venturesome	liều lĩnh
accuse	cáo buộc
𥭏	mấu
farm produce	hoa màu
upper reaches	thượng nguồn
lower reaches	hạ nguồn
upper	thượng
superfluous	dư thừa
spring tide	triều cường
neap tide	triều kém
natural disaster	thiên tai
excited	phấn khởi
catch	đánh bắt
fish	cá linh
local	cục bộ
cheat	gian lận
trick	mánh khoé
strong	mạnh khoẻ
ồ	ồ ạt
waste material	phế liệu
close	cấm cửa
unowned	vô chủ
dangerous	nguy cấp
main person responsible	chủ trì
regular	thường kì
list	liệt kê
secret art	bí kíp
live vainly	sống ảo
deal with	đối phó
recover	hồi phục
collect	truy thu
提	rề
plant	cây cỏ
shark	cá nhám
make	kê khai
rare	hi hữu
rescue	cứu hộ
focus	tiêu điểm
try	mưu đồ
debate	tranh luận
passive	tiêu cực
crack	kẽ hở
trend	chiều hướng
dangerous	nguy
danger	險危
general department	tổng cục
spread far and wide	tràn lan
clear	thông quan
backlogged	tồn đọng
remain	tồn
smuggle	buôn lậu
worth	trị giá
哬	khờ
bamboo basket	bồ bịch
sacrifice	đánh đổi
trade	mậu dịch
dictatorial	độc tài
waste	lãng phí
begin	mở đầu
bring	phát huy
show	đền ơn đáp nghĩa
change	chuyển biến
countertactic	đối sách
pressure	sức ép
rate	tỉ giá
manage	điều hành
industry	công thương
deal with	ứng phó
doubtful	nghi vấn
make	khiếu nại
specialised topic	chuyên đề
máu	máu me
improvise	ứng tác
glaucoma	cườm
spice blend	húng lìu
喵	mếu
hold up	phất
lifeless	vật vờ
bishop	監牧
human world	nhân gian
celestial body	thiên thể
poem	ngũ ngôn
wish	ý muốn
thorough	toàn diện
bridal chamber	động phòng
go down	tụt
trao đổi chất	trao đổi chất
venom	nọc độc
season	thời vụ
total	tổng cộng
you	bệ hạ
marble	cẩm thạch
lofty ambition	cao vọng
talent	tài sắc
marble	đá hoa
affectionate	thân ái
professional	nhà nghề
out of phase	lệch pha
poetic	thơ mộng
negative	mảy may
handsome	điển trai
utter hissing sound	xuýt xoa
starting point	khởi điểm
deep	sâu đậm
calm	thản nhiên
keep	lưu niệm
budge	nhúc nhích
vụt	vùn vụt
touched	cảm kích
nồng	nồng nàn
higgledy-piggledy	nhí nhố
forbear	nhẫn nhịn
fit into	hoà nhập
proud	hãnh diện
difficult	khó lòng
that thing	chuyện ấy
steadfast	bền chặt
pilgrimage	𥙒
pure	trong trắng
send out	thả tim
encounter	bắt gặp
speak directly	nói thẳng
Western Australia	Tây Úc
tundra	đài nguyên
habitat	sinh cảnh
môi trường sống	môi trường sống
bụi	bụi bặm
suffer	say nắng
live off	ăn bám
𤶜𤷮	choáng váng
obstacle	chướng ngại
𠗤	váng
emotionally attached	lưu luyến
first wife	vợ lớn
zoo	sở thú
skilled	thành thạo
sorrowful	đớn đau
rise up	vực dậy
low mood	tụt mood
nết	nết na
respect	kiêng nể
say	say sưa
gentle	hiền hậu
kind-hearted	nhân hậu
grow	sinh trưởng
person	thẳng tính
love spell	bùa yêu
ngán	ngán ngẩm
flat	tẹt
tall	lòng khòng
thin	gầy nhom
manners	phong độ
social relation	xã giao
angle	góc cạnh
notch	khía
manners	phong thái
ngay	ngay ngắn
𪯰	xếch
calm	phẳng lặng
fawn	săn đón
discuss	bàn tán
speak	xầm xì
speak	thầm thì
hinting	bóng gió
blue	mắt xanh
unbeaten	不敗
air traffic	không lưu
have squint eye	lác mắt
perfect	viên mãn
measurement	số đo
mịn	mịn màng
suffer	cảm nắng
lounging	khểnh
rim	niền
Creator	tạo hoá
advantage	ưu thế
love	thương yêu
build	dựng xây
family	êm ấm
virtue	đức tính
love	quý mến
deserving	xứng đáng
collaborate	cộng tác
catch a cold	phải gió
sea	biển cả
reflex	phản xạ
agile	nhanh nhẹn
picky	cầu kì
feel	chán ngấy
protein	chất đạm
woman	làm dâu
phẳng	phẳng phiu
family	đầm ấm
man	gửi rể
fit	đặt vòng
rejoice greatly	mừng rỡ
𢤝𥈶	chăm nom
abstain	kiêng khem
child	mũm mĩm
thin	tọp
dần	dần dà
order	nền nếp
bõm	bập bõm
rôm	rôm rả
overall	quần yếm
thalamus	đồi não
hypothalamus	vùng dưới đồi
Hội An	cao lầu
line up	xếp hàng
澆	nhão
harmoniously mix	hoà quyện
đậm	đậm đà
tròn	tròn trĩnh
dream	mơ ước
open	rộng mở
make peace	giảng hoà
deeply absorbed	cắm đầu
rationality	lí trí
場𢵴	trường quay
right away	tức tốc
malicious	ý đồ
hold a grudge	giận hờn
chủ nghĩa	chủ nghĩa Mác
chủ nghĩa Mác	chủ nghĩa Mác-Lê-nin
broad-minded	phóng khoáng
hold	感服
cái	máy quay
root	cội nguồn
carry	gồng gánh
shoulder pole	quang gánh
鋥	xiềng
melanin	hắc tố
womb	dạ con
resist	đề kháng
cổ tử cung	cổ tử cung
penis	cương cứng
ejaculate	phóng tinh
󱥕	nứng
that thing	chuyện đó
gigolo	trai bao
thịt	thịt thà
wistful	bâng khuâng
make arrangement	lo toan
clothing	phong phanh
tranquil	tĩnh mịch
sound	râm ran
lustful	dâm dê
rộn	rộn ràng
wait	đợi chờ
wrong	sai trái
đứng	đứng đắn
pilot	cơ trưởng
co-pilot	cơ phó
youthful	trẻ trung
transport	vận tải
respond	hưởng ứng
assure	cam đoan
ecstatic	ngất ngây
forsaken spirits	cô hồn
win	chiến thắng
defeated	chiến bại
zongzi	bánh bá trạng
intrigued	hào hứng
install	lắp đặt
fall asleep	ngủ quên
satisfactory	ổn thoả
pour one's heart out	nỉ non
very strict	nghiêm ngặt
扢	ngặt
wish	chúc phúc
bridegroom	chú rể
lenient	bao dung
famous comedian	danh hài
present	góp mặt
formal	long trọng
imposing	hoành tráng
disseminate	phát tán
nâng	nâng niu
pristine	tinh khôi
incite	xúi giục
criticise severely	kích bác
bribe	mua chuộc
strike	kích động
destroy	đập phá
𤋿破	đốt phá
rob	cướp bóc
club	gậy gộc
stock	gộc
break	phạm pháp
extremist	quá khích
born	ra đời
hitch	khúc mắc
legitimate	chính đáng
silhouette	bóng dáng
scholar	học giả
deep	sâu rộng
appropriation	kinh phí
association	hội đoàn
pay	thù lao
place	đặt hàng
transparent	trong suốt
under	pháp quyền
jurisdiction	法權
draft	soạn thảo
break out	bùng phát
luxurious	sang trọng
scrutinise	xét nét
have	linh cảm
focus solely	chú tâm
decisive	dứt khoát
treasure	quý trọng
sight	tầm mắt
enjoy	tận hưởng
overwhelmingly	bù đầu
look after	chăm chút
tròn	tròn trịa
crack	rạn nứt
heal	hàn gắn
appear	dường như
cling	níu kéo
sneer	đàm tiếu
occasionally	thi thoảng
as	tuỳ ý
rộn	rộn rã
barrier	rào cản
coarse	lợn cợn
respect	trọng vọng
respectful	cung kính
interest	hứng thú
thẳng	thẳng thắn
anxious	lo sợ
talk	chuyện trò
broken	tan nát
put in order	vun vén
scouting	trinh thám
fight	giành giật
go	đổ đốn
first-born	đầu lòng
cứng	cứng cáp
đại gia đình	đại gia đình
reunite	đoàn tụ
息載	tức tưởi
khóc	khóc lóc
social standing	vai vế
叿	gặng
confess	thú thật
charm	mê hoặc
xấu	xấu xa
use sophistry	nguỵ biện
cây	dùi cui
go to bed	lên giường
new	mới lạ
disorderly	ngang ngửa
㘉	xịt
surpass	vượt trội
heavy-hearted	buồn lòng
consider carefully	suy xét
give advice	khuyên bảo
treasure	trân quý
disease	chứng bệnh
divulge	thổ lộ
pinworm	giun kim
rock	chao đảo
expose	phơi bày
acquire	quen thói
philandering	trăng hoa
betray	phụ bạc
betray	phụ tình
all	hết lòng
give birth	sinh non
bypass	bỏ qua
lapse	ngựa quen đường cũ
cute	kute
mắng	mắng mỏ
respond	vâng dạ
sick	đau ốm
sentence	dạ vâng
make	gắng gượng
ungrateful	tệ bạc
shameless	trơ trẽn
lovable	tình tứ
storyline	cẩu huyết
insistently	khăng khăng
tear	lưng tròng
hum and haw	ậm ừ
unforeseen	đột xuất
listless	thẫn thờ
extremely	quá trời
extremely	quá xá
bất thình lình	bất thình lình
lấp	𤇥
um	ừm
nickel	kền
dầu	dầu luyn
submachine gun	tiểu liên
large machine gun	đại liên
medium machine gun	trung liên
semiconducting	bán dẫn
chất bán dẫn	chất bán dẫn
battalion	tiểu đoàn
regiment	trung đoàn
phát thanh viên	phát thanh viên
phu	phu phen
hold power	cầm quyền
mourning	tang tóc
chết	chết chóc
lurk	ẩn náu
watch yourself	liệu hồn
báo lá cải	báo lá cải
stand up	đứng dậy
和	hùa
牒	tệp
bill and coo	hú hí
ồn	ồn ã
音	ầm
exceptionally	hết mực
behave	hành xử
difficult	nan giải
capable	cao tay
skilled person	cao thủ
young master	thiếu gia
gốc	gốc gác
child	phá gia chi tử
suddenly	bất đắc kì tử
Ghost Festival	Vu Lan
radiotherapy	xạ trị
chemotherapy	hoá trị
compose	tự biên tự diễn
trái	cầu mây
flatlands	bình địa
pacify	bình định
sleep in	ngủ nướng
invoice	hoá đơn
folktale	sự tích
play	chơi ác
many talent	đa tài
tập	tập tành
national day	quốc khánh
blunt	thẳng thừng
não cá vàng	não cá vàng
brainwash	tẩy não
walk on foot	cuốc bộ
boom	bùm
Son of Heaven	thiên tử
to	to tác
teach	giáo dưỡng
contain	nín nhịn
torment	dằn vặt
撊	dằn
genuine	đích thực
promise	giao ước
mỉa	mỉa mai
𠸍	mỉa
ureter	尿管
chain	xiềng xích
chốc	chốc chốc
ngộ	ngồ ngộ
bận	bận bịu
squire violently	giãy
work diligently	làm trâu làm ngựa
throne	ngôi vị
ecology	sinh thái
Việt ngữ học	Việt ngữ học
Việt Nam học	Việt Nam học
perfectly beautiful	hoàn mĩ
village	thôn
test	thử sức
candidate	thí sinh
heighten	đề cao
index	chỉ số
𦩻𢻴	chào đón
good reaction	tiếng vang
faint	mờ nhạt
sơ	sơ sài
make	đánh tiếng
appease	xoa dịu
forewarn	dằn mặt
manipulate	thao túng
make	ăn vạ
blurred	nhạt nhoà
bend	thi thố
impudent	đáo để
mark	dấu ấn
㖇	nhây
backstage	hậu trường
playground	sân chơi
royal crown	vương miện
lolot	lá lốt
demand compensation	bắt đền
young	tươi trẻ
tender age	ấu thơ
lantern	lồng đèn
in person	tận tay
vẹn	vỏn vẹn
think	tự ái
moved	chạnh lòng
鄭	chạnh
feel compassion	trắc ẩn
refined	phong lưu
Shenzhen	Thẩm Quyến
background information	nhân thân
screen	sàng lọc
sketch	phác hoạ
simple-hearted	chất phác
rain	mưa gió
geez	mô Phật
magnanimous	cao thượng
wriggle	ngọ nguậy
whinge	càm ràm
children	thiếu nhi
kind heart	hảo tâm
搗	đểu
Mid-Autumn Festival	Trung thu
valuable object	báu vật
valuable object	bảo vật
ancient costume	cổ trang
struggle	cung đấu
business turnover	doanh số
vacuum cleaner	máy hút bụi
household chore	內助
ceiba	bông gòn
feign	giả vờ
on par	ngang hàng
smack	chụt
horrified	khiếp đảm
border patrol	biên phòng
đắt	đắt đỏ
mắc	mắc mỏ
labouring	ì ạch
labouring	ì à ì ạch
ecstasy	thuốc lắc
beard	râu ria
dancing girl	ca ve
dancing girl	gái nhảy
motorbike	xe Honda
courageous	dũng
good-for-nothing	ma bùn
arrange	xếp đặt
fully satisfactory	mĩ mãn
medley	liên khúc
golden music	nhạc vàng
youth music	nhạc trẻ
Bắc Trung Bộ	Bắc Trung Bộ
cheesy music	nhạc sến
zigzag	dích dắc
all	toàn thể
dangerous	hiểm
composed	ung dung
pass away	từ trần
tell	cho hay
subcommittee	tiểu ban
sympathise	cảm thông
feel sorrowful	đau buồn
go past	qua khỏi
special efficacy	đặc hiệu
sky net	lưới trời
㖏	nạt
murder	sát hại
go ballistic	lồng lộn
sue	truy tố
go missing	mất tích
rape	cưỡng hiếp
rape	cưỡng dâm
lustful	dâm đãng
acquit	tha bổng
咶	quát
công tố viên	công tố viên
dip	khoả
䁱	nheo
hard disk drive	ổ cứng
floppy disk drive	ổ mềm
mặt chữ điền	mặt chữ điền
疚	nhíu
avenge	phục thù
electrical connection	công tắc
metre	công tơ
screw	đinh vít
hệ tọa độ	hệ tọa độ
hệ toạ độ	hệ toạ độ
魚	ngớ
rectangular cuboid	hình hộp chữ nhật
land	phì nhiêu
lexeme	詞位
lexeme	từ vị
male protagonist	nam chính
female protagonist	nữ chính
done talking	cạn lời
stupefied	trân
expiration date	đát
detail	tình tiết
open	há hốc
cloth	vải vóc
險郁	hiểm hóc
click	chặc
reveal	hé lộ
lily	bách hợp
measure	đo đạt
honor	vinh dự
桲	vọt
affectionate	trìu mến
about to	sắp sửa
disagreement	xích mích
develop	nảy sinh
rumour	tin đồn
deliberately do	cố tình
emperor	sủng ái
passive	bị động
self-disciplined	tự giác
bustling	nhốn nháo
overjoyed	mừng húm
𠹵	ớn
bad state	tồi tàn
mean	tiểu tâm
bạch	bì bạch
sticky rice mooncake	bánh dẻo
area	nội ô
gong	chiêng
gloss	chú giải
bánh dẻo lạnh	bánh dẻo lạnh
spring up	manh nha
learn	học lỏm
quietly	lỏm
air	khí trời
vague	mông lung
ignore	tảng lờ
wild boar	lợn lòi
nội tiết tố	nội tiết tố
𦀻	cửi
pretend	giả cách
sing	hát xướng
dỗ	dỗ dành
miserable	khốn khổ
kill	giết hại
kill	tử trận
South China Sea	bể Đông
founder	tổ sư
kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng	kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng
courageous	hữu dũng vô mưu
saggy	xệ
𠷥	đành
㤓	bỡn
give forth	sực
emperor	muôn tâu
build higher	cơi
build	cơi nới
burst out laughing	phì cười
réo	réo rắt
body	mình mẩy
this	nầy
fishing boat	thuyền chài
castrate	hoạn
confine	cấm cung
cold	ghẻ lạnh
star	minh tinh
make	nhất quyết
indignant	uất ức
treasure	châu báu
sorrowful	buồn tủi
depraved	sa đoạ
片	phên
everlasting	muôn thuở
bet	đánh đố
hurried	nháo nhác
time pass	ngoảnh đi ngoảnh lại
compete	đọ
cũ	cũ càng
rách	rách rưới
fall	sa sút
祝𣋛	chốc lát
add more anger to an argument or quarrel	châm dầu vào lửa
force	thúc ép
urge	thúc giục
beautiful girl	ngọc nữ
bicker	cãi vã
around	xung quanh
rich	hào môn
脱	thoạt
walk	diễu hành
famous family	danh gia
billionaire	tỉ phú
millionaire	triệu phú
pleasant	vừa mắt
pleasant	vừa miệng
inseparable	cặp kè
shady	ám muội
bad reputation	điều tiếng
inseminated	thụ tinh
thụ tinh nhân tạo	thụ tinh nhân tạo
maintain	nối dõi
find fault	hạch sách
outstanding	nổi trội
Hong Kong	Cảng Thơm
immoderate	vô độ
obvious	đương nhiên
financially support	chu cấp
recover	vãn hồi
support	cung phụng
offended	phật lòng
trick	chiêu trò
down with	đả đảo
commitment	tâm huyết
close	nhắm mắt
marriage	giá thú
ruthless	tàn nhẫn
clear	thông thoáng
stage	bước đường
thiệt	thiệt thòi
clench	cắn răng
apparent	danh nghĩa
status	danh phận
chipped	sứt mẻ
intend	toan tính
bạc	bạc bẽo
why	hà cớ
torment	giày vò
identical	y hệt
ngón tay thối	ngón tay thối
state	bao cấp
decently	lót dạ
firewood cutter	tiều phu
囤	đụn
窿	lọn
slow	lụ khụ
experience	nếm trải
urgent	khẩn thiết
absurd	trái ngang
sharp	minh mẫn
cheerful	hồ hởi
suppress	dồn nén
contact	L/L
tangyuan	sủi dìn
tangyuan	thắng dền
Tatar	Tác ta
financier	tài phiệt
strategy	sách lược
red tilapia	cá điêu hồng
red tilapia	cá diêu hồng
嗌	nhiếc
offside	việt vị
heart-warming	ấm lòng
go	cõng chữ lên non
love others as much as oneself	thương người như thể thương thân
and so on and so forth	vân vân và mây mây
toạ độ	toạ độ Đề-các
feudal capital	kinh độ
South Korea	liên Triều
𠰳	phỉnh
艸	tháu
sprinkle	rẩy
strait	eo biển
metropolis	chính quốc
lanky	cao kều
unkempt	xốc xếch
fabricate	bịa đặt
make	quy kết
Eucalyptus	bạch đàn
rub	cạ
nun	bà phước
savior	cứu tinh
chiếc	phuốc-sét
dupe	lường gạt
boy	trai gái
corpulent	vạm vỡ
rule	nội quy
Fansipan	Phan Xi Păng
stalagmite	măng đá
alone	trơ trọi
obsessed	canh cánh
Legion of Honor	Bắc Đẩu Bội tinh
quy tắc tam suất	quy tắc tam suất
mathematic rule of three	tam suất
viết	viết lách
dog	chó ngáp phải ruồi
long bench	trường kỉ
contract	khế ước
achieve enlightenment	giác ngộ
răng vĩnh viễn	răng vĩnh viễn
teeth	cái răng cái tóc là góc con người
body	thân mình
nổi cơn tam bành	nổi cơn tam bành
clean	trong lành
𨇉𣘃	leo cây
cheerful	vui tính
哆	đớ
labor	chuyển dạ
panic	hớt hải
machete	mã tấu
profuse	lai láng
dashing	rạng ngời
obstinate	lì lợm
assign	cắt đặt
Inner Mongolia	Nội Mông
mếu	mếu máo
good-natured	phúc hậu
hội đồng quản trị	hội đồng quản trị
supervise	quản trị
supervise	管治
knight-errant	kiếm hiệp
T-shirt	áo thun
T-shirt	áo phông
Great Depression	Đại khủng hoảng
world war	thế chiến
knight	hiệp sĩ
chivalrous	hào hiệp
phè	lè phè
memorable	nhớ đời
grateful	có hậu
merrily animated	tưng bừng
tipsy	ngà ngà
man	ở rể
bleary-eyed	mắt nhắm mắt mở
scream	la hét
brightly lit	sáng choang
scene	cảnh tượng
sob	nức nở
invisible	vô hình
thorn in the flesh	cái gai trong mắt
go round	quẩn
stumble	vấp ngã
doubt	hồ nghi
forbidden fruit	trái cấm
virginity	cái ngàn vàng
lapse	khôn ba năm, dại một giờ
kneel down	quỵ
power	công suất
specialise	chế xuất
work shift	ca kíp
tempo	nhịp độ
full speed	nước rút
spend	chi dùng
economise	dè sẻn
closed	khép kín
tiếng sét ái tình	tiếng sét ái tình
get together	họp mặt
khu chế xuất	khu chế xuất
coo	to nhỏ
resolute	cương nghị
utter sincerity	chân tình
little	bé nhỏ
present	ra mắt
sập	sầm sập
dedicate	hiến dâng
give	hiến
valuable	ngàn vàng
𤇪迷	chín muồi
love	tình duyên
beset	lận đận
hundred year	trăm năm
different	khác thường
đàn ông	đàn ông đàn ang
một giọt máu đào hơn ao nước lã	một giọt máu đào hơn ao nước lã
leisure	nông nhàn
isolated	thê lương
dejected	não nuột
doctrine	giáo lý
pelvis	xương chậu
small	xương dăm
cà phê cà pháo	cà phê cà pháo
all	hết trơn
lạ	lạ lùng
fat	phệ
flat	dẹt
civil servant	viên chức
unfaithful	phản phúc
red light	đèn đỏ
educator	quản giáo
union	sui gia
parent	thông gia
negligent	sơ suất
wacky	chập mạch
limpet	sao sao
make a mistake	sơ sẩy
wacky	tưng tưng
cracked	dở hơi
cracked	cám hấp
boy	con trai con đứa
girl	con gái con đứa
đàn bà con gái	đàn bà con gái
smooth-tongued	ngọt xớt
gigolo	đĩ đực
majestic	oai vệ
round	tròn xoe
overpower	lấn lướt
Little Saigon	Tiểu Sài Gòn
phũ	phũ phàng
Sonneratia	bần
stress	xì-trét
face	thể diện
worship	vọng ngoại
shocked	mắt chữ O mồm chữ A
𢶟𦙴	cùi chỏ
complain	đay nghiến
recess	ngóc ngách
intransigent	cố chấp
warm	vồ vập
danh gia vọng tộc	danh gia vọng tộc
stumble	ngắc ngứ
ghost	tà ma
workhours	tan tầm
Thiên Chúa giáo	Thiên Chúa giáo
đi công tác	đi công tác
identity	danh tính
reassure	yên tâm
reassured	an tâm
leak	rò
esophagus	thực quản
thought	ý niệm
incisor	răng cửa
division	sư đoàn
pitch-black	tối om
brandish	huơ
spit out	hộc
calico cat	mèo tam thể
traditional Vietnamese flat palm hat	nón ba tầm
sneak in	lẻn
commoner	con đỏ
feel uneasy	ngứa mắt
itch	ngứa miệng
itch	ngứa tay
itchy feet	ngứa chân
feel uncomfortable	ngứa tai
woman	kiêu xa
cremate	hoả thiêu
character	song hỉ
Pursat	Gò Sặt
Phnom Penh	Nam Vinh
make physical exertion	lao lực
prison sentence	án tù
fine	tiền phạt
cheating	ba que xỏ lá
phó hiệu trưởng	phó hiệu trưởng
vice-principal	hiệu phó
chi đội trưởng	chi đội trưởng
smallest body	chi đội
liên đội trưởng	liên đội trưởng
school	liên đội
smallest body	chi đoàn
choose	𫾗
pet	thú cưng
guess	phỏng đoán
xỏ lá ba que	xỏ lá ba que
impassive	tỉnh bơ
drunk	say xỉn
handle	thụ lí
deceitful	ba que
encroach	xâm hại
interrogate	tra hỏi
harm	hãm hại
undergarment	nội y
curved line	đường cong
scalding hot	nóng bỏng
expanse	xanh ngắt
photographer	phó nháy
cold	giá rét
act	diễn xuất
spare part	phụ kiện
watch	dòm ngó
freezing cold	giá lạnh
testy	bực dọc
spread towards	lấn sân
𠹾𨔈	chịu chơi
prostitute	đĩ điếm
applaud	tán thưởng
chastity	trinh tiết
process	tiến trình
establish	xác lập
village	xóm làng
mix	pha trộn
discourse	diễn ngôn
reason	lập luận
framework	khung cảnh
stand isolated	biệt lập
disperse	phân tán
border area	vùng biên
old	già cỗi
檜	cỗi
weaken	suy yếu
terrain	địa hình
set up	cát cứ
reinforce	gia cố
greedy	tham lam
mix up	xáo trộn
in force	hiện hành
land	vùng đất
border	đường biên
lower reaches	hạ lưu
effective	hữu hiệu
ineffectual	vô hiệu
upper reaches	thượng lưu
land	đường bộ
naval force	thuỷ quân
nhà	Tây Sơn
shift	dịch chuyển
caught	mắc kẹt
dynasty	vương triều
join	đầu quân
mark off	phân vùng
aged	già cả
tiresomely	phiền hà
tiresomely	phiền toái
tiresomely	phiền phức
reputation	khét tiếng
about	dợm
thoắt	thoăn thoắt
proud	đĩnh đạc
extremely	tột độ
four qualities	tứ đức
three way	tam tòng
women	nữ công
nữ công gia chánh	nữ công gia chánh
go	học thêm
muddy	lầy lội
stick insect	bọ que
slander	vu khống
compassion	cám cảnh
live	cư trú
chật	chật chội
stuffy	ngột ngạt
feel suffocated	ngột
go on	tiếp diễn
clan	tộc người
gunpowder	thuốc súng
knock	hạ bệ
engage	giao chiến
naval battle	thuỷ chiến
open fire	khai hoả
flee	tháo chạy
open wide	mở toang
徇	toang
region	trù phú
check	kiểm
first period	sơ kì
go	hành hương
scattered	tản mát
waterway	đường thuỷ
river mouth	cửa sông
divide	chia cắt
village	làng xóm
負	phũ
unsteady	lao đao
taxes	thuế khoá
use bad language	chửi thề
complain	than phiền
land register	địa bạ
bandit	thổ phỉ
lie	rình rập
suppress	đàn áp
feudal capital city	kinh đô
in the open	lộ thiên
look	mặt mũi
hốc	hốc hác
phương án B	phương án B
weak spot	tử huyệt
fight	tác chiến
give cover	yểm trợ
situation	tình thế
harmonise	dung hoà
obstruct	án ngữ
poor	nghèo nàn
disturbance	biến loạn
giặc	giặc giã
confusion	rối ren
define	hoạch định
grain staple	lương thực
soldier	quân lính
soldiers	binh lính
coin	tiền đúc
throw	dấn thân
𢪉	dấn
form	định hình
disaster	tai hoạ
undertaking	công cuộc
tough	hóc búa
watch house	dỏ
arrest	bắt giữ
𡒻𡀡	chật ních
milk	vắt sữa
judge	giám khảo
inquire	dò hỏi
imitate	đua đòi
hay	hay ho
a few	dăm ba
speak perfunctorily	đưa đẩy
deter	răn đe
beckon	khoát
stick	kè kè
keep watch	canh chừng
escort	hộ tống
make gradual approach	lân la
idea	cổ hủ
make a mistake	trót dại
quarrel	vặc
broken	hư hỏng
affectionate	âu yếm
bật đèn xanh	bật đèn xanh
green light	đèn xanh
take part	nhập cuộc
keep	lưu giữ
material evidence	vật chứng
determined	kiên quyết
curt	cộc lốc
absorbed	mải mê
circular letter	thông tư
middle level	trung cấp
primary level	sơ cấp
store	tàng trữ
line	đường dây
reprimand	khiển trách
warn	cảnh cáo
suspend	đình chỉ
happen again	tái diễn
display	đồi truỵ
superstitious	dị đoan
illegal	trái phép
file	khiếu kiện
draw	lôi kéo
conceal	chứa chấp
act	môi giới
harass	quấy rối
obscene	dâm ô
human dignity	nhân phẩm
post	đăng tải
vulgar	dung tục
component	linh kiện
undermine	chống phá
㭽	đay
額	ngách
cult	tà giáo
cult	tà đạo
high	tột
eat	ăn vã
Szechuan lovage	xuyên khung
tiểu thuyết gia	tiểu thuyết gia
disease	tật
laureate	khoa bảng
martial arts circles	võ lâm
give	mệnh danh
reap	gặt hái
resound	vang dội
style	thất ngôn
revise	chỉnh sửa
writer	gác bút
huge	đồ sộ
tổng biên tập	tổng biên tập
retire	hưu
retire	hưu trí
descendant	hậu duệ
sixty year	lục tuần
direct line	trực hệ
thư pháp gia	thư pháp gia
pore over	nghiền ngẫm
opposite	trái ngược
unjust	bất công
wall newspaper	báo tường
satirize	châm biếm
receive stroke	ăn đòn
complain	phàn nàn
Kuomintang	Quốc dân Đảng
translate	biên dịch
village bully	cường hào
feudal landlord	địa chủ
put	xử tử
sorrowful	u buồn
room	khuê các
adapt	phóng tác
waiter	bồi bàn
republish	tái bản
declining	mòn mỏi
cây	phượng vĩ
rosy cheek	má hồng
in	khuất bóng
tragic	thảm khốc
tuyệt sắc giai nhân	tuyệt sắc giai nhân
bet	cược
pass away	tạ thế
hâm mộ	fan hâm mộ
bệnh	liệt kháng
supervirus	siêu virus
live	ở ẩn
anecdote	giai thoại
remove	gỡ bỏ
méo	méo mó
triumph	thăng hoa
hometown	quê cũ
Kyoto	Kinh Đô
I	tại hạ
ancient population	Lạc Việt
Yue	雒越
holy fucking shit	vãi cả lồn
giáo dục quốc phòng	giáo dục quốc phòng
city	thất thủ
pile up	ùn
tall building	cao ốc
reveal	bộc lộ
too late	bất cập
government	phê duyệt
spruce	chỉnh trang
wastewater	nước thải
sửa	sửa sang
đẹp	đẹp đẽ
observe silence	mặc niệm
công nghiệp	công nghiệp 4.0
blood cockle	sò huyết
lord	lãnh chúa
trade	giao thương
cơ quan chức năng	cơ quan chức năng
disport	tiêu dao
tiệc	tiệc tùng
𨫇鐁	chũm choẹ
arm	chống nạnh
nothing	có gì đâu
motel	mô ten
Hanoi	Hà thành
rumen	dạ cỏ
albumen	lòng trắng
desert	đào ngũ
criminology	罪犯學
incumbent	đương nhiệm
force	cưỡng bức
muộn	muộn màng
delude	huyễn hoặc
condom	ba con sói
phi vật thể	phi vật thể
stubborn	bảo thủ
nanny	nhũ mẫu
servant	đầy tớ
choking	gằn
for sure	đoan
come true	ứng nghiệm
exhortation	hịch
dragon fruit	thăng long
imprison	giam cầm
vending machine	máy bán hàng
insist	cãi chày cãi cối
snitch	mách lẻo
rag	mảnh dẻ
noble gas	khí hiếm
kim loại kiềm	kim loại kiềm
kim loại kiềm thổ	kim loại kiềm thổ
thousand autumn	ngàn thu
hydrogen	hiđrô
phosphorus	photpho
sulfur	lưu hoàng
calcium	canxi
scandium	scanđi
vanadium	vanađi
cobalt	coban
nickel	niken
germanium	gemani
rubidium	rubiđi
strontium	stronti
yttrium	ytri
zirconium	ziriconi
molybdenum	molipđen
technetium	tecnexi
rhodium	rođi
palladium	palađi
cadmium	cađimi
indium	inđi
caesium	xesi
praseodymium	prazeođim
neodymium	neođim
gadolinium	gađolini
dysprosium	điprozi
holmium	honmi
erbium	eribi
ytterbium	ytecbi
lutetium	lutexi
hafnium	hafini
osmium	osimi
iridium	iriđi
bismuth	bitmut
nonmetal	phi kim
astatine	atatin
radon	rađon
francium	franxi
radium	rađi
americium	amerixi
berkelium	beckeli
californium	califoni
einsteinium	ensteni
fermium	fecmi
mendelevium	menđelevi
lawrencium	lorenxi
rutherfordium	rơzơfođi
dubnium	đupni
marriage	hôn thú
Mother Mary	Đức Mẹ
train	tập dượt
mayor	đô trưởng
third	đệ tam
sense	giác quan
taste	vị giác
species	cá chiên
𠲨	trề
ionize	ion hoá
𡥤	nòi
small intestine	tiểu tràng
string	tràng
for example	lệ như
geometric	kỉ hà
upper-class	đài các
thoughtful	ân cần
topsy-turvy	điên đảo
pygmy owl	cú vọ
chopstick	𥮊
unlucky	gở
lingchi	lăng trì
scrape lightly	phớt
ignore	phớt lờ
ignore	bỏ ngoài tai
lofty	cao cả
sermon	thuyết giáo
convenient	thuận tiện
to satiety	no nê
specialty	chuyên ngành
dawn	平明
upright	chính trực
stingy	ki bo
prose	văn xuôi
disyllabic	song tiết
monosyllabic	đơn tiết
polysyllabic	đa tiết
quote unquote	nháy nháy
a few	vài ba
humble opinion	thiển ý
separate	tách rời
abrade	mài mòn
cancel out	triệt tiêu
tuyệt đại đa số	tuyệt đại đa số
obey	tuân
data	cứ liệu
valuable	quý giá
demarcate	phân định
bright	sáng tỏ
John Doe	Nguyễn Văn A
Jane Doe	Nguyễn Thị B
Jane Doe	Trần Thị B
Jane Doe	Lê Thị B
inhibit	ức chế
confess	xưng tội
hack writer	bồi bút
bolt	bu lông
canonize	phong thánh
military	võ bị
majestic	đường bệ
grand	kì vĩ
talkative	liến thoắng
paralyzed	tê liệt
imitation dog meat	giả cầy
𠶓	bĩu
dazzling	chói loá
screen	bình phong
Hanseong	Hán Thành
guard	dè chừng
mountainous	thượng du
lower reaches	hạ du
middle reaches	trung du
single	đơn thân
maltreat	hành hạ
block	chặn đầu
indignant	uất
undergo plastic surgery	chỉnh hình
cheekbone	gò má
rude	hỗn hào
mixed	hỗn
husband	nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một
phi công trẻ lái máy bay bà già	phi công trẻ lái máy bay bà già
Vietnam	Đông Lào
cá	cá tra
let alone	huống hồ
phonology	音位學
effect	hiệu ứng
web page	trang web
tickle	chọc lét
message	tin nhắn
secretary	thượng thư
agate	mã não
individual	cá thể
cross	thánh giá
holy family	Thánh Gia
Jade Emperor	玉皇上帝
vegetable fern	rau dớn
volt	vôn
ngót	ngót nghét
deep	sậm
harpoon	lao móc
close	là đà
mangrove swamp	bưng biền
frank	bộc trực
lawyer	thầy cãi
traffic jam	kẹt xe
toss	hẩy
妒	đú
poetic beauty	thi vị
trace	tung tích
trick	mưu mẹo
wide open	trắng dã
diligent	mẫn cán
pathetic	thống thiết
drunken brawl	khề khà
Jurchen	Nữ Chân
Jurchen language	tiếng Nữ Chân
Republic of Korea	Đại Hàn Dân Quốc
Vietnamese	㗂越
Japanese	㗂日
unit	tấc
Nụy khấu	Nụy khấu
𥇺	trợn
悔	mủi
child	thôi nôi
Falun Gong	Pháp Luân Công
English	㗂英
French	㗂法
wokou	Nụy Khấu
China	nước Tàu
Vietnam	nước Nam
Cambodia	Cao Man
Korean language	tiếng Hàn
Korean	㗂韓
Chinese	㗂中
Chinese language	tiếng Trung
Russian	㗂俄
leisurely	thong thả
rough	sần sùi
suffer	nhằm nhò
betray	nuôi ong tay áo
master	đổi chủ dịch nô
tan	tan tành
𩫛𬴟	chót vót
engrossed	lúi húi
military	nhà binh
escort	áp tải
chinstrap	quai nón
công binh	công binh xưởng
coach driver	xà ích
hệ điều hành	hệ điều hành
barcode	mã vạch
stain	vấy
date	ngày tháng
備	vựa
備	bẹ
𤷿	nhọt
drum	𪔠
tự động hoá	tự động hoá
Tiền Giang	丐𦨭
𥇚	nghía
ripple	gợn
archivist	chuyên viên lưu trữ
vườn quốc gia	vườn quốc gia
rich	phú quý
equip	trang bị
嫩	nõn
lever	đòn bẩy
bad luck	dớp
Confucian writing	字儒
animal	獸物
now	悲𣇞
sinh	𥑥
膁	còm
rửa	rửa ráy
exile	đày
oppress	đì
dermis	hạ bì
small	mọn
route	lộ trình
sea	bể khổ
virtuous	đại trượng phu
嗎	mứa
welcome	nghênh
blow	hỉ
overflow	tràn trề
cavity	khoang
shrink	co ro
handkerchief	khăn tay
intervene	can thiệp
hardware	phần cứng
high	ngáo
kilogram	kilôgam
kilometre	kilômet
kilometre	ki-lô-mét
falling	tỏm
kilometre	kilômét
kilogram	ki-lô-gam
kilowatt	kilôoat
beat	tẩn
scared	tởn
lablab	đậu ván
thuốc đắng giã tật	thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng
thuốc đắng dã tật	thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng
belt	dây nịt
gather	tém
沈	trầm trồ
awkwardly	tập tễnh
seduce	ve vãn
bamboo wife	竹夫人
state	包給
certificate	證紙
servant	家丁
euthanasia	安死
𥺻	cốm
fearsome	gờm
young mistress	tiểu thư
letter	thư từ
whale	cá ông
dhole	chó sói lửa
jackal	chó rừng
coyote	sói đồng cỏ
pluck	𢭮
ego	cái tôi
geocentric	địa tâm
heliocentric	nhật tâm
river	sông Hàn
golden jackal	chó rừng lông vàng
lông	lông lá
giám đốc sản xuất	GĐSX
in heat	động đực
pistil	nhuỵ
affection	tình mẫu tử
affection	tình phụ tử
forbid	ngăn cấm
farm	nông trại
Seoul	Xơ-un
Nazi Germany	Đức Quốc Xã
original	nguyên hình
nam nữ thụ thụ bất thân	nam nữ thụ thụ bất thân
pistil	nhị cái
stamen	nhị đực
anh hùng rơm	anh hùng rơm
magic	phép thuật
magic	pháp thuật
type	pháp sư
antiparticle	phản hạt
wealthy master	lão gia
definitive	thư hùng
high-stakes	sống mái
be safe	bảo trọng
parinirvana	般涅槃
deep	ý vị
just	phi nghĩa
𠿯	nguôi
tiếng phổ thông	tiếng phổ thông
amplify	khuếch
stoma	khí khổng
asura	A Tu La
West Indies	Tây Ấn
motherland	mẫu quốc
border	địa giới
delicious	bùi
fetid	xú uế
𦤰	thủm
offensive	khẳn
strict	hắc
suddenly	tự dưng
hut built atop	nhà bè
summer holiday	nghỉ hè
illustrated storybook	tranh truyện
asterisk	hoa thị
servant	nô tài
servitude	nô tì
metro	mê-tơ-rô
area critical	yếu điểm
hour	giờ phút
second	giây phút
hare	thỏ rừng
yolk	noãn hoàng
executive	hành pháp
maiden	nương
Vietnamese people	con Lạc cháu Hồng
mythical bird	chim Lạc
ancient population	Âu Việt
ancient precursor	Âu Lạc
legendary lineage	Hồng Bàng
I	quả nhân
Lord	Thượng Đế
Ngọc Hoàng Thượng Đế	Ngọc Hoàng Thượng Đế
Jade Emperor	Ngọc Hoàng
Jade Emperor	Ngọc Đế
Ngọc Hoàng Đại Đế	Ngọc Hoàng Đại Đế
you	các hạ
whirlwind	gió lốc
place	hậu cung
imperial eunuch	thái giám
Meiji	Minh Trị
tsar	Nga hoàng
Czechoslovakia	Tiệp
chuyện cổ tích	chuyện cổ tích
folktale	cổ tích
worth	tích sự
vô tích sự	vô tích sự
trăm phần trăm	trăm phần trăm
opinion	kiến giải
hướng đạo sinh	hướng đạo sinh
scouting	hướng đạo
scout	trinh sát
Scotland	Tô Cách Lan
Wales	Uên
Wales	xứ Uên
Northern Ireland	Bắc Ai-len
lazily	lãng đãng
respect	kính lão đắc thọ
kangaroo	căng-gu-ru
swastika	chữ vạn
eye pupil	đồng tử
Aristotle	A-ri-xtốt
Tibet	Tạng
cá	cá nheo
still life subject	tĩnh vật
asterism	Bắc Hà
asterism	Nam Hà
Vietnam	Nam quốc
race	chủng tộc
manufacture	chế tạo
hand over	盤交
consume	tiêu dùng
cái	kính vạn hoa
cornea	giác mạc
field	mảng
float	lơ lửng
suffix	後素
mother tongue	本語
city	城庯
grammar	文範
go on	接演
kill two birds with one stone	một công đôi việc
kill two birds with one stone	nhất cử lưỡng tiện
kill two birds with one stone	nhất tiễn song điêu
game	Tây du kí
kill two birds with one stone	một công đôi chuyện
Muscovy duck	vịt xiêm
side story	ngoại truyện
good-looking person	người đẹp
mĩ nhân kế	mĩ nhân kế
Ba mươi sáu chước	Ba mươi sáu kế
tẩu vi thượng sách	tẩu vi thượng sách
surrender	投首
bardo	中有
lama	lạt-ma
screenplay	kịch bản
sewing machine	máy khâu
fisherman	ngư phủ
𢵯𡦂	máy chữ
diamond	kim cang
animal	百獸
Christmas	禮降生
fire engine	車救火
tứ đại mĩ nhân	tứ đại mĩ nhân
Han Chinese	Hán tộc
sponge cake	bánh bông lan
con	thuyền độc mộc
rên	rên rỉ
surgery	剖術
art school	場美術
astrology	術占星
alchemy	術假金
làm dâu trăm họ	làm dâu trăm họ
bất kỳ ai	bất kỳ ai
chưởng doanh	chưởng doanh
chưởng dinh	chưởng dinh
chưởng cơ	chưởng cơ
cai cơ	cai cơ
quản cơ	quản cơ
cai đội	cai đội
suất đội	suất đội
suất thập	suất thập
ceremony	nghi lễ
etiquette	儀禮
bất cứ ai	bất cứ ai
get	được voi đòi tiên
phép thắng lợi tinh thần	phép thắng lợi tinh thần
honorary title	儀同三司
rear admiral	đề đốc
provincial governor	tuần phủ
governor-general	tổng đốc
secretariat	開府
honorary title	開府儀同三司
cabinet	nội các
Empire of Korea	大韓帝國
friend	伴友
semifinal	半結
semiconducting	半引
preservative	質保管
semiconductor	質半引
traditional Chinese medication	thuốc bắc
traditional Vietnamese medication	thuốc nam
draft	預討
traditional East Asian medicine	Đông y
modern medicine	Tây y
practitioner	thầy lang
quack	lang băm
medium	bói ra ma, quét nhà ra rác
search fur	bới lông tìm vết
bigger	lớn hơn
Eurasia	Âu-Á
Eurasia	Á-Âu
marathon	ma-ra-tông
medieval	中代
apply	壓用
barometer	壓計
pressure	壓率
frontier	隘關
phổ thông thoại	phổ thông thoại
eager	mắn
brahmin	Bà La Môn
Trinity	Tam Vị Nhất Thể
A Di Đà Phật	A Di Đà Phật
knew	biết chết liền
China	Trung Ấn
Siam	Xiêm La
duke	công tước
marquess	hầu tước
count	bá tước
viscount	tử tước
baron	nam tước
vitamin	生素
Italian	㗂意
Thai language	㗂泰
Spanish language	㗂西班牙
Mexico	米西基
Spanish language	㗂米西基
Spanish language	㗂米
German language	㗂德
English language	㗂美
Jurchen language	㗂女眞
Muong people	𡙧
northern Vietnamese dialect	㗂普通
landline telephone	電話盤
payphone	電話公共
mobile phone	電話移動
telephone number	數電話
ultimatum	最後書
illumination	光照
antithetical couplet	句對
San Fran	Xăng Phăng
New Orleans	Ngọc Lân
清	thinh
leisurely	tà tà
purse	ví tiền
snap	tợp
believe	信想
nam bán cầu	nam bán cầu
trigonometry	量角
prosperous	盛旺
honorary title	特進
Hawaii	Hạ Uy Di
National Socialist	國社
morpheme	形位
geometry	形學
public works	公政
labor union	工團
diagram	表圖
stand isolated	別立
identity	根腳
root	根式
character	chỉ sự
pictogram	tượng hình
character	hình thanh
confer	hội ý
figurative extension	chuyển chú
uniform	sắc phục
grade	quân hàm
deserted	vắng tanh
rough	sần sượng
𪯕	toác
too	quá đỗi
𪨐	thảy
illustrious	lẫy lừng
至𠃣	chí ít
hand-to-mouth	ăn đong
classified advertisement	rao vặt
Kiên Giang	Hà Tiên
clergyman	tu sĩ
monk	thầy tu
monk	nhà sư
㨐	bấu
shake	lắt lay
rent out	khoán sản
with all one's heart	tận tình
meaning	ý nhị
travel	lặn lội
unsurprisingly	thảo nào
anything	mô tê
bodhisattva	普賢菩薩
Polynesian rat	chuột lắt
German Shepherd	chó chăn cừu Đức
birch	bu-lô
Alfonso	Anphonsô
Alfonso	An Phong
cardinal	hồng y
cardinal	đức hồng y
archbishop	tổng giám mục
archdiocese	tổng giáo phận
diocese	giáo phận
province	giáo tỉnh
provincial	giám tỉnh
head cheese	giò thủ
proletarian	vô sản
African hunting dog	chó hoang châu Phi
hug	ôm ấp
probability	xác suất
wrestler	đô vật
Lệnh Hoà	令和
Gregorian calendar	dương lịch
dirty	𣱿
Vietnamese language	tiếng Việt Nam
best	thượng sách
worst plan	hạ sách
drink alcohol	đối ẩm
dhole	sói đỏ
scrap	nhôm nhựa
helmeted guineafowl	gà sao
trendy	tân thời
cat	mèo già hoá cáo
one boy	nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô
give	khảo thí
compensate	đền bù
sorcery	yêu thuật
razor blade	dao lam
packaging	bao bì
astronomy	thiên văn
ấm	ấm cúng
lục phủ ngũ tạng	lục phủ ngũ tạng
six hollow	lục phủ
activity	động tĩnh
鄧	nựng
reel	guồng
postal service	bưu chính
leopard cat	mèo báo
báo	báo ghê-pa
infirmary	trạm xá
trendy	新時
renew	新裝
play	biên kịch
go-between	làm mối
abattoir	lò mổ
lò sát sinh	lò sát sinh
hippopotamus	lợn nước
dull	ê ẩm
rustling	sột soạt
discount	hạ giá
sell quickly	bán chạy
reduce	giảm giá
discount	nới giá
slash prices	phá giá
increase	tăng giá
physically demonstrate	thị phạm
𢥇𠁀	chán đời
lie in wait	nhăm nhe
rock	bàn thạch
warning	phủ đầu
baffled	tưng hửng
desolate	héo ruột
vai	bả vai
smudged	nhem nhuốc
robber	thảo khấu
expose	tố giác
arrogant	ngang tàng
open	nhoẻn
仰	ngẩng
spoke	nan hoa
quả	bóng bay
three-legged device	chò
Jesus Christ	Đức Chúa Giêsu
wheat flour	bột mì
debt	nợ nần
single	đĩa đơn
discover	phát hiện
establish	thành lập
cuốn	tự truyện
flying squirrel	sóc bay
X-ray examination	X quang
banana republic	cộng hòa chuối
magnet	南針
frame	khung tranh
antipathy	惡感
Gojoseon	古朝鮮
smooth	nuột
女	nỡ
academy	viện hàn lâm
đỏ	đỏ lòm
very yellow	vàng khè
very black	đen thui
trắng	trắng toát
cinema	rạp chiếu phim
cinema	rạp chiếu bóng
said chicken	ông nói gà, bà nói vịt
gentleman	râu ông nọ cắm cằm bà kia
men make house	đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
Great Lakes	Ngũ Đại Hồ
during May night	đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối
vectơ	vectơ-không
soft	khuyên nhủ
clear	dõng dạc
stiff	tê dại
muộn	muộn mằn
nauseous	nhợn
𩕆	chạng
let go	xả láng
edible bird's nest	燕巢
surrealistic	siêu thực
Cổ Triều Tiên	Cổ Triều Tiên
particle	tiểu từ
alternate picking	trê-mô-lô
pastor	靈牧
soldier	binh sĩ
soldier	quân nhân
you	貴位
không dám đâu	không dám đâu
Outer Mongolia	Nội Mông Cổ
Outer Mongolia	Ngoại Mông Cổ
wind	như gió
dormouse	chuột sóc
鞅	óng
contest	cuộc thi
sweep	quét dọn
到	tráo
ground force	lục quân
flattery	巧言
beautiful	mãn nhãn
dribble	lừa bóng
announce	rao giảng
haematology	huyết học
constant	恆數
mechanics	機學
quantum mechanics	機學量子
massage	đấm bóp
massage	xoa bóp
Nam Triều Tiên	Nam Triều Tiên
ironic	trớ trêu
Chinese character	𡨸漢
Southern character	𡨸喃
highway	國路
Ninh Hạ	Ninh Hạ
expose	phanh phui
Ô Hoàn	Ô Hoàn
Quảng Tây	Quảng Tây
test	kiểm nghiệm
soldering iron	mỏ hàn
Vân Nam	Vân Nam
Thanh Hải	Thanh Hải
Asia Minor	Tiểu Á
small	𡭜
thẳng	thẳng thớm
modest	khiêm nhường
Hắc Long Giang	Hắc Long Giang
Liêu Ninh	Liêu Ninh
Hà Bắc	Hà Bắc
Sơn Đông	Sơn Đông
Giang Tây	Giang Tây
inside	âm tường
Quý Châu	Quý Châu
what the hell	ơ hay
everchanging	thiên biến vạn hoá
small	𡮉
An Huy	An Huy
Sơn Tây	Sơn Tây
Thiểm Tây	Thiểm Tây
Hồ Bắc	Hồ Bắc
Cam Túc	Cam Túc
jocular	thơ con cóc
nháy	nhấp nháy
Outer Mongolia	Ngoại Mông
this one here	này kia khác nọ
birth place	quê quán
limp	xèo
cái	xe lu
water buffalo	trâu bò
dragon	rồng rắn lên mây
rattlesnake	rắn đuôi chuông
samsara	luân hồi
dougong	đấu củng
Tân La	Tân La
Bách Tế	Bách Tế
rakshasa	La Sát
Maitreya	Di Lặc
善志	thiện chí
he	thằng này
she	con này
open-source	nguồn mở
Manchukuo	Mãn Châu quốc
cubic centimetre	phân khối
shy	e ấp
awesome	bá cháy
draw forth	khơi gợi
Siberia	Xi-be-ri-a
Siberia	Tây Bá Lợi Á
metropolis	正國
嫖	phèo
name	ghi tên
namespace	không gian tên
transfer title	sang tên
pen name	tên chữ
pen name	tên tự
middle name	tên đệm
middle name	tên lót
buffer	bộ nhớ đệm
buffer	vùng nhớ đệm
name	tên gọi
posthumous name	tên hèm
art name	tên hiệu
family name	tên họ
name	cho tên
name	tên húy
given name	tên chính
domain name	tên miền
translate	譯術
Turk	Đột Quyết
envious	đố kị
appoint	điều động
brighten	hửng
monkey	tườu
promotion	đề bạt
lover	đa tình
article	bài viết
nhà văn hoá	nhà văn hoá
break through	bứt phá
merchant	thương gia
overnight	một sớm một chiều
import	遊入
I Ching	經易
I Ching	Kinh Dịch
communication	傳通
menstruation	經月
syringe	ống tiêm
syringe	ống chích
tip	錢賞
Alexander	亞歷山
nhận thức luận	nhận thức luận
mortal world	塵間
upper-class	臺閣
goodwill	善志
monument	像臺
dialect	方語
tiền lâm sàng	tiền lâm sàng
small	thu lu
fake	giả tạo
vertical bar	chấn song
mature	già dặn
theory	理說
𡭕侖	cụt lủn
drag on	dây dưa
smokescreen	hoả mù
thời bao cấp	thời bao cấp
fat	ngậy
duiker	linh dương hoẵng
seed	giống má
reason	nguyên cớ
subordinate	thuộc cấp
unit of measurement	xị
waste one's time	lẩn mẩn
worldly	lọc lõi
replace	thế chân
majority	số đông
stuck	tắc tị
thrive	phát đạt
homosexual	người đồng tính
transgender	người chuyển giới
grouper	cá mú
saintess	聖女
𫔸	𨷶
𨷶	𫔸
𨷶	𨵣
cửa	𫔳
summit	上頂
railway station	nhà ga
child patient	bệnh nhi
museum	bác vật quán
complication	biến chứng
stage	vũ đài
biology	生學
phân loại học	phân loại học
trường tiểu học	trường tiểu học
primary school	場小學
teach	𠰺學
wicked	毒惡
earth	𡐙
standard	quy chuẩn
𨪞	thuổng
hairpin	trâm
phenomenology	現象學
behead	trảm
𩻛	trắm
𣐄	truông
safe and sound	平安無事
gather	tụm
censor	kiểm duyệt
child patient	病兒
chính trị học	chính trị học
kí sinh trùng học	kí sinh trùng học
ký sinh trùng học	ký sinh trùng học
miễn dịch học	miễn dịch học
miễn dịch	miễn dịch
mumble	lí nhí
traditional	古傳
Tamna	耽羅
Tamna	Đam La
common	áo vải
learning	rừng nho biển thánh
political commissar	chính uỷ
plastic bag	túi bóng
traditional Chinese medicine	東醫
name	danh xưng
prison	寨監
farm	莊寨
Nhật Bản học	Nhật Bản học
ethics	道德學
đạo đức học	đạo đức học
hydrodynamics	水動力學
discourse	演言
tội phạm học	tội phạm học
survey	đo đạc
dạy học	𠰺
vi tích phân	vi tích phân
psychoanalysis	分心學
reputation	thanh vọng
small trader	tiểu thương
fond	sính
physician	y sinh
Vietnamese woman	me Tây
hospital	y viện
material	vật liệu
cổ khí hậu học	cổ khí hậu học
dân tộc học	dân tộc học
cổ nhân loại học	cổ nhân loại học
laborious	nặng nhọc
nhức	nhức nhối
tar	hắc ín
welcoming	niềm nở
thanatology	死亡學
tử vong học	tử vong học
mục đích luận	mục đích luận
serology	血清學
huyết thanh học	huyết thanh học
East Pakistan	Đông Hồi
West Pakistan	Tây Hồi
rational	有比
sức lao động	sức lao động
chủ nghĩa duy vật biện chứng	chủ nghĩa duy vật biện chứng
biện chứng duy vật	biện chứng duy vật
materialist	duy vật
idealist	duy tâm
metaphysical	siêu hình
rape	強淫
niên đại học	niên đại học
enter	lịm
antihero	反英雄
tư liệu sản xuất	tư liệu sản xuất
cartel	các-ten
syndicate	xanh-đi-ca
consortium	công-xoóc-xi-om
braised pork belly	扣肉
nowadays	ngày nay
hiện tượng học	hiện tượng học
ever	nào giờ
Australia	Úc Châu
quyền tác giả	quyền tác giả
học vị	học vị
tu từ học	tu từ học
nhân văn học	nhân văn học
âm nhạc học	âm nhạc học
chuyển động học	chuyển động học
kinematics	轉動學
paleobotany	古植物學
cổ thực vật học	cổ thực vật học
toponymy	地名學
địa danh học	địa danh học
vi khuẩn học	vi khuẩn học
bacteriology	微菌學
transitive verb	外動詞
intransitive verb	內動詞
sở hữu trí tuệ	sở hữu trí tuệ
agile	lanh lẹ
man	vũ phu
pathogenesis	生病學
solution	解法
rape	強脅
hard	dùi mài
expectation	kì vọng
flourish	nở rộ
vaginal opening	cửa mình
critical	phản biện
Cambodia	高綿
Cambodia	高蠻
cố lên	cố lên
blessing	phúc đức
border	địa đầu
ambiguous	nước đôi
very old	xưa lắc xưa lơ
very far	xa lắc xa lơ
master move	tuyệt chiêu
disease	nan y
surrender	đầu hàng
exhausted	kiệt quệ
return	phản hồi
nominate	đề cử
sandy soil	đất cát
hiệu ứng kĩ xảo	kĩ xảo
assistant	trợ lí
how much	dường nào
tiên đồng ngọc nữ	tiên đồng ngọc nữ
tri thức luận	tri thức luận
rote learning	học vẹt
vô thần luận	vô thần luận
moving	tuần hoàn
sense	覺關
larynx	聲管
cervid	hươu nai
mammalian	có vú
paramour	tiểu tam
con giáp thứ	con giáp thứ 13
dismiss	truất
good	tốt đẹp
age-old	lâu đời
sorrowful	phiền muộn
how	biết mấy
think deeply	suy tư
friendly	hữu nghị
bright	sáng kiến
bơ thực vật	bơ thực vật
liking	vừa ý
playwright	編劇
visa	視實
stroke	突跪
partial	bán phần
demigod	亞神
diligent	生能
difficulty	chông gai
half-assedly	nửa vời
hardship	thiếu trước hụt sau
hydrosphere	水圈
nguyên thủ quốc gia	nguyên thủ quốc gia
wild beast	惡獸
affinity	愛力
prison sentence	案囚
obstruct	按禦
quarterfinal	四決
class	ra chơi
greatest common divisor	ước chung lớn nhất
ước số chung lớn nhất	ước số chung lớn nhất
bội số chung nhỏ nhất	bội số chung nhỏ nhất
least common multiple	bội chung nhỏ nhất
infertile	無生
ungrateful	無恩
clichéd	sáo rỗng
thần kinh học	thần kinh học
water buffalo hates	trâu buộc ghét trâu ăn
state	小邦
commoner	bá tánh
swing	phang
executive	行法
boat people	船人
victim	難人
hold	hội chẩn
medical record	bệnh án
microsurgery	vi phẫu
create	tạo hình
phẫu thuật tạo hình	phẫu thuật tạo hình
password	密口
anxious	khắc khoải
foster child	con nuôi
nurture	nuôi dưỡng
nourish	dưỡng
children	con cái
孱	sờn
root	nguồn cội
nhỏ	nhỏ nhen
nothing	da bọc xương
heartrending	đau thương
originate	khởi nguồn
loving family	mái ấm
obscure	mờ mịt
𢴇𦀪	chắp vá
money	tiền nong
clear	rành mạch
give up	bỏ cuộc
full	cam go
miracle	kì tích
committee member	uỷ viên
floodplain	biền
hold	toạ đàm
babble	bập bẹ
tender age	thơ ấu
life	thân thế
certify	chứng nhận
lớn	lớn lao
type	loại hình
current	trước mắt
flowery	bay bướm
loss	thất thu
collude	thông đồng
become detoxified	cai nghiện
曠𥨨	khoảng trống
examine	thẩm định
metrorrhagia	băng huyết
broken pants	quần què
孤	côi
poet	thi nhân
go out	𫥨
you	mẫu hậu
matriarchal	mẫu hệ
patriarchal	phụ hệ
sea	bốn bể
correspondent	訪員
coach	訓練員
đặc khu hành chính	đặc khu hành chính
động vật nguyên sinh	động vật nguyên sinh
computing	電算
vô ý thức	vô ý thức
kiến trúc thượng tầng	kiến trúc thượng tầng
desperate	tuyệt vọng
commissioned officer	sĩ quan
hạ sĩ quan	hạ sĩ quan
twisted	xoắn
factor	nhân tử
slightly move	nhếch
border	biên cương
porter	cửu vạn
忻	hớn
multitude	vô vàn
bảy	bảy bảy bốn chín ngày
kế hoạch hoá gia đình	kế hoạch hoá gia đình
mộc	mộc mạc
gang	giuộc
chant	tụng
advise	khuyến cáo
upright monarch	明君
slip	vuột
Northern Europe	Bắc Âu
expression	biểu thức
lodging	nội trú
school	ngoại trú
lodging	bán trú
bring benefit	ăn nên làm ra
I	bổn
ốc nha	ốc nha
diligently	hí hoáy
Quảng Ngãi	bánh bó
shape	hình dáng
living	bụi đời
biopsy	sinh thiết
agree	đồng thuận
tự động hóa	tự động hóa
tourniquet	ga-rô
rural people	dân dã
stage	công đoạn
gật	gật gù
shoebill	cò mỏ giày
rice flour	bột gạo
bánh gật gù	bánh gật gù
fried prawn cake	bánh cống
field	đồng áng
繩	thừng
actually	kể ra
長𬬌	trường vốn
loose morals	trai lơ
difficult	è cổ
piece of garbage	súc sinh
orthocenter	直心
reserved	giữ kẽ
卓	giạt
stop	tắp
big	𡘯
movie	xi-nê
imperial palace	đại nội
brackishwater	nước lợ
boil	nước lã
extracurricular	ngoại khoá
favour	優愛
New Year	năm mới
happy birthday	chúc mừng sinh nhật
yum cha	ẩm trà
rú	ru rú
service	役務
hắc tinh tinh	hắc tinh tinh
đại tinh tinh	đại tinh tinh
Equidae	Ngựa
feel	cảm giác
roster	đội hình
practise	dượt
dull-witted	đụt
unsightly	khả ố
kind	hỉ nộ ái ố
trust	tin dùng
college credit	tín chỉ
amuse	解智
ditzy	đãng trí
sợi	lông mao
cái	xe rùa
voluntarily remain unmarried	ở giá
treaty	điều ước
bình thường hoá	bình thường hoá
well-known style	hữu danh vô thực
pastoral care	牧務
viêm não Nhật Bản	viêm não Nhật Bản
produce	sản sinh
reproductive	sinh dục
tendency	cả nghĩ
pinky promise	móc nghéo
water-lettuce	bèo cái
mốc	mốc meo
prisoner	tù binh
Panmunjom	Bàn Môn Điếm
logarithm	lôgarit
degree Celsius	độ C
degree Fahrenheit	độ F
kelvin	độ K
kelvin	kenvin
extremum	cực trị
maximum	cực đại
minimum	cực tiểu
giá trị lớn nhất	giá trị lớn nhất
giá trị nhỏ nhất	giá trị nhỏ nhất
remainder	số dư
private first class	binh nhất
private second class	binh nhì
everlasting	vĩnh cửu
Funan	Phù Nam
genre	體類
structure	kết cấu
school	tựu trường
number line	trục số
hungry	𩛜
hungry	𩟡
pay attention	để mắt
Tian'anmen	Thiên An Môn
park the bus	đổ bê tông
binary	nhị phân
hexadecimal	thập lục phân
parent	song thân
tên	đầu gấu
when	khi và chỉ khi
warrior	戰兵
Nazi Germany	德國社
interface	交面
nghiên cứu sinh	nghiên cứu sinh
bất tỉnh nhân sự	bất tỉnh nhân sự
startup	起業
corps	quân đoàn
tutor	gia sư
inverse	nghịch đảo
microscope	鏡顯微
ngày	ngày ngày
infinitive	nguyên mẫu
diện tích xung quanh	diện tích xung quanh
diện tích toàn phần	diện tích toàn phần
man	râu quai nón
humiliate	sỉ nhục
Guanyin	Bồ Tát
Nüwa	Nữ Oa
thời gian biểu	thời gian biểu
life	thục mạng
oracle bone script	giáp cốt văn
sullen	ủ rũ
high treason	大逆
warm	sưởi
always	xưa nay
imperial examination	khoa cử
obstetrics	產婦科
raccoon dog	lửng chó
matcha	mạt trà
僥	nghẹo
Aisin Gioro	Ái Tân Giác La
Manchu language	tiếng Mãn
Manchu	㗂滿
die	đứt bóng
certain species	tầm vông
medicine	𧆄
hutong	hồ đồng
the more the merrier	càng đông càng vui
德不孤，必有鄰	德不孤，必有鄰
bird	giẻ cùi
flying fox	dơi quạ
alchemy	假金術
conduct	bắt nhịp
anseriform	thuỷ cầm
side	𠩕
lover	người tình
Ruist	Nho
hello	吀嘲
traditional Vietnamese dish	餅蒸
leopard cat	mèo rừng
sequel	續編
basin	bồn địa
Chinese language	Hán ngữ
khu trục hạm	khu trục hạm
airplane	𣛠𠖤
width	chiều rộng
emotional	cảm động
chronic	mạn tính
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải	hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
seaport	hải cảng
battle	trận đánh
easy	ngon ăn
gerund	名動詞
inh	𠸄
reader	đầu đọc
enclose	𢮿
bouquet	bó hoa
điện thoại viên	điện thoại viên
tự kỷ ám thị	tự kỷ ám thị
musical instrument	樂具
vạn vật hấp dẫn	vạn vật hấp dẫn
corpse	tử thi
standard	khuôn mẫu
heretic	dị giáo
frugal	hà tiện
anti-communism agent	dã tâm
bullet	kẹo đồng
Huainanzi	Hoài Nam Tử
bought directly abroad	xách tay
tiếng Trung Quốc	tiếng Trung Quốc
mistake	ngộ nhận
Sanskrit	㗂梵
Chinese language	㗂中國
Vietnamese language	㗂越南
beautiful sex	phái đẹp
strong sex	phái mạnh
weak sex	phái yếu
age	kỉ nguyên
văn học nghệ thuật	văn nghệ
guilty	day dứt
Trung Quốc hoá	Trung Quốc hoá
heart	lòng dạ
dân chủ hoá	dân chủ hoá
thực dân hoá	thực dân hoá
colonization	殖民化
tiêu chuẩn hoá	tiêu chuẩn hoá
quốc hữu hoá	quốc hữu hoá
shogunate	mạc phủ
near	là là
xuyên sơn giáp	xuyên sơn giáp
pangolin	穿山
sa mạc hoá	sa mạc hoá
hoang mạc hoá	hoang mạc hoá
công nghiệp hoá	công nghiệp hoá
hypnosis	thôi miên
make up	làm lành
kaleidoscope	鏡萬華
rice vermicelli	𥻸
as long as	còn nước còn tát
alcohol	tửu
temporary	tạm thời
smartphone	電話聰明
hexadecimal	十六分
vaguely	mang máng
Austro-Hungarian empire	Đế quốc Áo-Hung
Austria-Hungary	帝國奧匈
therapy	liệu pháp
teacup	chén uống trà
figure	hình dong
Confucian writing	𡨸儒
be altruistic	tương thân tương ái
give	giải đáp
computer	điện não
Vietnamese language	tiếng Kinh
Vietnamese	㗂京
have	chuyển giới
unknown	ẩn số
chapel	nhà nguyện
tiền nhuận bút	tiền nhuận bút
point	chỉ tay năm ngón
live	ăn lông ở lỗ
monarch	phép vua thua lệ làng
feudal chancellor	tể tướng
multi-level	多級
eager	tả khuynh
stubborn	hữu khuynh
electrochemistry	điện hoá
nhiệt	nhiệt hóa học
thermochemistry	熱化學
vật lý hóa học	vật lý hóa học
hóa học vật lý	hóa học vật lý
physical chemistry	化學物理
voter	舉知
high treason	đại nghịch
to gan lớn mật	to gan lớn mật
audacious	to gan
heroic	quả cảm
đồng hồ sinh học	đồng hồ sinh học
ridiculous	hoang đường
vow	nguyện
everyday	thường nhật
pitiful	đáng thương
ball	dạ hội
facade	mặt tiền
capacity	học lực
main spirit	phương châm
molar	răng hàm
first molar	răng cấm
call	cái gọi là
anonymous	khuyết danh
anonymous	nặc danh
stack	xấp
logic	論理學
amplify	khuếch đại
nova	tân tinh
Vịnh Xuân quyền	Vịnh Xuân quyền
syzygy	sóc vọng
nước mắt cá sấu	nước mắt cá sấu
natural enemies	thiên địch
blue-collar worker	công nông
save	cứu mạng
go around	hoành hành
Thailand	泰蘭
agronomy	nông học
percussion instrument	bộ gõ
input method	kiểu gõ
savate	quyền Pháp
boxing	quyền Anh
boxing	拳英
drunken boxing	túy quyền
genocide	diệt chủng
other people	người đời
world	tứ hải
ventricle	tâm thất
atrium	tâm nhĩ
Legalism	pháp gia
Mohism	Mặc gia
spore	bào tử
nội bào tử	nội bào tử
tế bào chất	tế bào chất
tế bào học	tế bào học
cheer	cổ động
teacher	nhà giáo
female teacher	cô giáo
good	văn võ song toàn
martial arts style	quyền pháp
mortal	người trần mắt thịt
scratch	bươi
Trung Quốc đại lục	Trung Quốc đại lục
nightclub	hộp đêm
蒔蘿	thì là
become	xuất gia
moment	thời khắc
refer	tham chiếu
commit suicide	自死
old	lớn tuổi
fornication	gian dâm
Song	Tống
Red Sea	Hồng Hải
Yellow River	Hoàng Hà
glorious	quang vinh
glory	vinh
ism	chủ nghĩa Lê-nin
vô chính phủ chủ nghĩa	vô chính phủ chủ nghĩa
platoon	trung đội
four cardinal direction	bốn phương
break	bẻ đôi
mass wasting	sạt lở
spoils of war	chiến lợi phẩm
moon	𢁋
traditional Vietnamese poem	thơ lục bát
Chinese	thơ thất ngôn tứ tuyệt
latest	tối tân
telecommunication	viễn thông
dân tộc chủ nghĩa	dân tộc chủ nghĩa
confederation	bang liên
epic poem	trường ca
epic	長歌
啱	nhàm
luận lý học	luận lý học
nhớ	nhớ nhung
detestable	đáng ghét
turnstile	cổng xoay
revolving door	cửa xoay
nettle	tầm ma
emery	đá nhám
prison	linh ngữ
橋𢴼	cầu tiêu
mango	𣒱
villus	絨毛
microvillus	微絨毛
earwax	cứt ráy
trade	商賣
chủ nghĩa lãng mạn	chủ nghĩa lãng mạn
pension	hưu bổng
Chinese language	tiếng Hoa
squad	tiểu đội
chain	dây xích
astigmatic	loạn thị
presbyopia	lão thị
neural network	mạng thần kinh
pick a fight	gây sự
two	𠄧
Amitābha	A-di-đà
general	tướng quân
thực tế tăng cường	thực tế tăng cường
thực tế hỗn hợp	thực tế hỗn hợp
thực tế ảo	thực tế ảo
casuarina tree	phi lao
charming	yêu kiều
close	cận kề
thug	côn đồ
unbeaten	bất bại
domesticate	thuần hoá
struggle	vật lộn
evade	trốn tránh
laterite	đá ong
new	𪦲
new	𡤔
new	𬔫
happy	𢜠
blue	xanh nước biển
blue	xanh dương
Tiele	Tiết Diên Đà
charcoal	than gỗ
charcoal	than củi
wood	𣙺
Tao Te Ching	Đạo Đức Kinh
refuse	kiếu
canine	𤞺
khanate	hãn quốc
irradiation	chiếu xạ
anatta	vô ngã
reduction	phá bản
cây	bút mực
treat	khao
gendarmerie	hiến binh
utensil	đồ dùng
narrative	tự sự
last words	di ngôn
island state	đảo quốc
restlessly	đau đáu
ouch	ui da
textbook	giáo trình
coronavirus	virus corona
release	phóng thích
plot	cốt truyện
Holy Roman Empire	Đế quốc La Mã Thần thánh
Korean Wave	Hàn lưu
short time	ba bảy hai mốt ngày
Fuxi	Phục Hy
antiseptic	sát khuẩn
epidemic	bệnh dịch
clear	quang đãng
become	ngả về
completely	tênh
wrinkle	dúm
gaur	bò tót
hide	lẩn
throw away	hắt
skinny	khẳng khiu
special forces	特攻
train	hỏa xa
yaksha	dạ-xoa
training	kiến tập
greatly elusive	xuất quỷ nhập thần
cá mè một lứa	cá mè một lứa
juvenile fish	cá bột
virus	siêu vi khuẩn
malware	mã độc
coronavirus	siêu vi corona
coronavirus	siêu vi trùng corona
coronavirus	siêu vi khuẩn corona
coronavirus	vi trùng corona
rule	thống trị
intubate	luồn ống
pneumonia	viêm phổi
place	xuất xứ
shelter	trú ẩn
social distance	khoảng cách xã hội
handkerchief	mu-xoa
handkerchief	mùi soa
COVID	Cô Vy
disinfect	sát trùng
call	triệu hồi
gaze	ánh nhìn
rest in peace	yên nghỉ
respect	kính quý
foster	vun đắp
adversity	nghịch cảnh
back off	chùn bước
confront	đương đầu
nhu yếu phẩm	nhu yếu phẩm
baozi	餅包
Dalai Lama	Đạt-lại Lạt-ma
fatten	vỗ béo
still	vẫn còn
bát cực quyền	bát cực quyền
sentence	câu cú
extremely old	già khú
star	tinh cầu
armchair	phô-tơi
couch	xa-lông
same bed	đồng sàng dị mộng
nghèo rớt mồng tơi	nghèo rớt mồng tơi
you	bố nó
you	mẹ nó
shit	ỉa ra quần
piss	đái ra quần
Sikkim	Xích Kim
invariable	bất biến
passive	thụ động
cold	𠗹
fixedly	chằm chằm
Christ	Kirixitô
sing quietly	ngân nga
one	chách
so	如勢
terrace	sân thượng
equation	trùng phương
flagellum	鞭毛
census	điều tra dân số
census	thống kê dân số
census	kiểm kê dân số
thành phố trực thuộc trung ương	thành phố trực thuộc trung ương
online	trên mạng
offline	ngoại tuyến
die	thiệt mạng
set fire	phóng hoả
very gray	xám xịt
electromotive	điện động
newton	niutơn
weber	vêbe
create	khai thiên lập địa
artichoke	atisô
vine	dây leo
leg	khập khiễng
beginnerish	nhập môn
flesh and blood	máu mủ
abdomen	chấn thuỷ
celestial sphere	thiên cầu
self-respecting	tự trọng
chaste	trinh bạch
retch	ọe
không thủ đạo	không thủ đạo
pandemic	大疫
epidemic	dịch bệnh
light touch	nhẹ tay
đa ngôn ngữ	đa ngôn ngữ
multilingualism	多言語
mailbox	hòm thư
mailbox	hộp thư
herring	cá trích
date of birth	ngày sinh tháng đẻ
dire situation	bán sống bán chết
một	mồn một
tabby cat	mèo mướp
ice cube	đá lạnh
early	ban mai
huh	ủa
unavoidable	bất khả kháng
market share	thị phần
bất khả thi	bất khả thi
stagnant	đình đốn
open	bỏ ngỏ
prospect	triển vọng
mindset	tâm thế
permanent	thường trực
in my opinion	thiết nghĩ
turbid	vẩn đục
funeral	đám tang
epic	thương hải tang điền
cơn	lũ quét
smear black	bôi đen
peaceful	thanh bình
cross	bực mình
environment	môi sinh
suicide	bức tử
furious	cuồng nộ
protect	phòng vệ
similar	đồng dạng
vexillology	旗學
tit for tat	ăn miếng trả miếng
dog	cờ hó
northern wind	gió bấc
finite	hữu hạn
line segment	đoạn thẳng
husband	phu quân
large-scale	đại trà
wrist	cổ tay
nhất thành bất biến	nhất thành bất biến
rude	thô bạo
realize	tỉnh ngộ
change	biến động
trauma	sang chấn
who knows	không chừng
head	sỏ
shuttle	thoi
line	giao tuyến
point	giao điểm
enslave	nô dịch
stand by	túc trực
possess	của ít lòng nhiều
strength	thực lực
test	phép thử
abuse	bội tín
clam	nghêu
contact trace	theo dõi liên lạc
summit	hội nghị thượng đỉnh
đường trung trực	đường trung trực
đường phân giác	đường phân giác
median	trung tuyến
siêu anh hùng	siêu anh hùng
superhero	超英雄
concentric	đồng tâm
coplanar	đồng phẳng
mysterious	thần bí
uỷ ban kiểm tra	UBKT
sports festival	hội thao
region	thăn
household chore	nội trợ
đại công quốc	đại công quốc
coin	cắc
certificate	bằng khen
tai	dái tai
eardrum	màng nhĩ
submit	phục tùng
kiểm sát viên	kiểm sát viên
legal system	pháp chế
Chinese	㗂華
care	bận tâm
southwest	tây nam
northwest	tây bắc
northeast	đông bắc
out of date	hết thời
remote sensing	viễn thám
stress	trọng âm
mixed number	混數
Highness	điện hạ
statistics	thống kê học
martial law	giới nghiêm
martial law	界嚴
psychopathology	tâm bệnh học
while working	tại chức
đại tiểu tiện	đại tiểu tiện
bivalve mollusc	vẹm
say	bẩm
捉	xóc
best	tinh hoa
scum	cặn bã
responsibility	trọng trách
few	nừng
photochemistry	光化學
send	tống
釧	xoăn
đời cha ăn mặn	đời cha ăn mặn, đời con khát nước
you get what you pay for	tiền nào của đó
whittle	bào mòn
then	bấy giờ
traffic jam	tắc đường
barracuda	cá nhồng
ado	nghiễm nhiên
inner city	nội thị
large	bề thế
foresee	dự trù
voi	ma mút
formication	kiến bò
nước	nước nôi
multiplatform	đa nền
sum	tổng hoà
Cape of Good Hope	mũi Hảo Vọng
anh hùng bàn phím	anh hùng bàn phím
vice minister	thứ trưởng
microbody	微體
vaccine	vắc-xin
úm ba la xì bùa	úm ba la xì bùa
painting	𢂰
bagua	bát quái
class president	lớp trưởng
anomaly	dị thường
numismatics	hoá tệ học
numismatics	貨幣學
mantra	chân ngôn
chủ nghĩa đế quốc	chủ nghĩa đế quốc
graduate school	場高學
duodenum	tá tràng
foreign trade	ngoại thương
resident	cư dân
prominent	nổi cộm
New World	Tân Thế Giới
Western Hemisphere	Tây Bán cầu
Eastern Hemisphere	Đông Bán cầu
Old World	Cựu Thế giới
Old World	舊世界
Xiongnu	thiền vu
con	tàu tuần dương
god	Thiên Lôi
land mine	địa lôi
naval mine	thuỷ lôi
highly fatal	thập tử nhất sinh
quân tử nhất ngôn	quân tử nhất ngôn
Tuyuhun	Thổ Dục Hồn
powered train	xe điện
essay	tuỳ bút
inherit	thừa kế
transmit	truyền tải
mural	bích hoạ
crowed	sầm uất
envoy	sứ giả
scholarly education	học thức
abdicate	thoái vị
resign	từ chức
trace	vết tích
hợp pháp hóa	hợp pháp hóa
hợp pháp hoá	hợp pháp hoá
man	gian phu
woman	dâm phụ
outraged	bất bình
tiêu chuẩn hóa	tiêu chuẩn hóa
bảng cửu chương	bảng cửu chương
công nghiệp hóa	công nghiệp hóa
hoang mạc hóa	hoang mạc hóa
sa mạc hóa	sa mạc hóa
thực dân hóa	thực dân hóa
dân chủ hóa	dân chủ hóa
Trung Quốc hóa	Trung Quốc hóa
backward	tụt hậu
hacker	tin tặc
horny	ngứa nghề
vitamin	vi-ta-min
pipe	điếu cày
nhịp	nhịp nhàng
security	chứng khoán
facial complexion	sắc mặt
fishing	thuỷ sản
anticipate	đón đầu
cruiser	tuần dương hạm
thiết giáp hạm	thiết giáp hạm
vexillology	kì học
flagship	kì hạm
battleship	鐵甲艦
hội chứng sợ	hội chứng sợ
kẻ	đầu têu
goodwill	thành ý
very light	nhẹ hều
very heavy	nặng trịch
very deep	sâu hoắm
very shallow	nông sợt
very spacious	rộng rinh
very sweet	ngọt lịm
very bitter	đắng nghét
very sour	chua lè
very bland	lạt nhách
very bland	nhạt thếch
avenue	đại lộ
đường sắt cao tốc	đường sắt cao tốc
hyperactive	tăng động
extremely cowardly	nhát cáy
quần	quần xà lỏn
sell out	bán đứng
humanity	nhân tính
Koreanology	韓國學
accomplice	đồng bọn
constant function	hàm hằng
quarantine	kiểm dịch
sly	ranh mãnh
bus	buýt
spell	thần chú
puffy	phúng phính
tick-tock	tích tắc
goods	dỏm
fake	nguỵ tạo
Chink	Chệch
give away for free	cho không
literary antagonist	phản diện
frontal	chính diện
𢶢𧥃	chống chọi
xylophone	mộc cầm
eo biển	eo biển Manche
reckless	manh động
violin	尾琴
argument	đối số
dharmachakra	pháp luân
comprehensive	bao quát
Tatar	Thát Đát
The Hague	La Hay
auditorium	giảng đường
perform	tấu
weekly newspaper	tuần báo
weekly magazine	tuần san
monthly magazine	nguyệt san
monthly newspaper	nguyệt báo
ocean sunfish	cá mặt trăng
croaker	cá đù
sit down	an toạ
captivate	hớp hồn
soulless	vô hồn
excessively	thái quá
piastre	đồng bạc
scarce	khan hiếm
fake	giả mạo
special case	chuyên án
commend	biểu dương
quash	phá án
sharp	sắc bén
contribute	góp phần
create	tạo dựng
occasion	nhân dịp
feat	chiến công
entrust	giao phó
deal with foreign countries	đối ngoại
inland	nội địa
lair	ổ nhóm
contrive	chủ mưu
hand sanitiser	nước rửa tay
set up	tạo lập
evidence	chứng cứ
evidence	chứng cớ
coordinate	điều phối
except	ngoại trừ
collapse	đổ sập
swing	đánh đu
play	chơi đùa
early childhood	mầm non
road surface	mặt đường
heartbreaking	thương tâm
strip	thoát y
dance	nhảy múa
unsuccessful	bất thành
solicit	chào mời
anchovy	cá cơm
𧼋𨅮	chạy đua
make up	bù đắp
錢𥚥	tiền lãi
let down	thòng
each	ai nấy
that	nấy
lifespan	nhân thọ
interval	gián cách
case	ca mắc
distance	giãn cách
focus	chú trọng
secondly	thứ đến
flexible	uyển chuyển
enthusiastic	háo hức
ear, nose and throat	tai - mũi - họng
skeletal muscle	cơ vân
man	mua dâm
ringlead	cầm đầu
connoisseur	sành điệu
sạch	sạch sành sanh
loosen	nới lỏng
beautiful woman	hồng nhan
slip up	sơ hở
eager	hăm hở
hidden tragedy	ẩn hoạ
contaminated	nhiễm độc
streptococcus	鏈球菌
liên cầu khuẩn	liên cầu khuẩn
phế cầu khuẩn	phế cầu khuẩn
streptococcus pneumoniae	肺球菌
tụ cầu khuẩn	tụ cầu khuẩn
tụ cầu vàng	tụ cầu vàng
grumbling	cồn cào
slaughter	giết mổ
foot-and-mouth disease	lở mồm long móng
hand, foot and mouth disease	bệnh tay chân miệng
keep silent	làm thinh
𧉙𬟴	giun sán
Neisseria meningitidis	não mô cầu
mucous membrane	niêm mạc
mucous membrane	màng nhầy
diaphragm	cơ hoành
tiny	li ti
transmit	lây truyền
breed	sinh sôi
infect	nhiễm khuẩn
ngộ độc thực phẩm	ngộ độc thực phẩm
decline	suy giảm
perception	tri giác
confused	lú lẫn
half-asleep	lơ mơ
necrose	hoại tử
viêm màng não mủ	viêm màng não mủ
viêm màng não	viêm màng não
meninges	màng não
dura mater	màng cứng
pia mater	màng mềm
dura mater	màng nhện
critical	nguy kịch
sốc nhiễm khuẩn	sốc nhiễm khuẩn
multiple organ	đa tạng
đường hô hấp trên	đường hô hấp trên
đường hô hấp	đường hô hấp
đường hô hấp dưới	đường hô hấp dưới
hearing	thính lực
sốc nhiễm trùng	sốc nhiễm trùng
viêm cơ tim	viêm cơ tim
cardiac muscle	cơ tim
sterilise	diệt khuẩn
dazzlingly bright	sáng trưng
dirt-cheap	rẻ thối
promoted	thăng hạng
sport	đá cầu
symbol	phù hiệu
heat	nhiệt lượng
frivolous	phù phiếm
joking around	cù nhây
courage	dũng khí
hegemony	bá quyền
best	nhất nhì
innocent	hồn nhiên
vivid	sinh động
French language	tiếng Tây
premier	thủ hiến
South Australia	Nam Úc
coalition	liên đảng
unreasonable	vô lối
idealist	chí sĩ
vạn sự khởi đầu nan	vạn sự khởi đầu nan
model	hình mẫu
perseverant	trụ vững
aberration	dị biệt
multidimensional	đa chiều
purchase	tậu
crooked	khoằm
knowledgeable	am tường
uninterested	cụt hứng
French language	㗂西
personal gain	tư lợi
skip	nhảy chân sáo
visage	dung mạo
gong	𨨨
animated	hoạt náo
quang hóa học	quang hóa học
quang hoá học	quang hoá học
Java	Chà Và
luân lí học	luân lí học
luân lý học	luân lý học
lao động phổ thông	lao động phổ thông
language family	ngữ tộc
Polynesia	Đa Đảo
idol	ngẫu tượng
miasma	chướng khí
successful	thành đạt
kẻ	sát nhân
dessert	đét-xe
configuration	cấu hình
configuration	構形
hệ Mặt Trời	hệ Mặt Trời
crisps	bim bim
intensity	cường độ
material	chất liệu
cộng sản đảng	cộng sản đảng
practical	thiết thực
tone	giọng điệu
death penalty	tử hình
hợm	hợm hĩnh
cái	tàu lượn siêu tốc
trúc phu nhân	trúc phu nhân
relief	phù điêu
scalar	vô hướng
seniority	thâm niên
vague	mường tượng
osmose	thẩm thấu
unconscious	vô thức
born	9x
right next to	kề
đen	đen đúa
bệnh	phù nề
no wonder	hèn chi
I know it	hèn gì
bagrid catfish	cá lăng
Vietnamese	ngữ văn
armored	thiết giáp
admit	kết nạp
vờ	vờ vịt
venerate	sùng bái
important	trọng yếu
wheat	tiểu mạch
địa chính trị	địa chính trị
geopolitics	地政治
zero	dê-rô
intelligence	tình báo
rescue	cứu nạn
bury	vùi lấp
gather	tập kết
evacuate	di tản
urgent	gấp rút
roaring	ầm ầm
commemorate	truy điệu
tham mưu trưởng	tham mưu trưởng
specialised	chuyên dụng
assign	phân công
deluge	lũ ống
comrade-in-arms	đồng đội
front line	tiền phương
wish	cầu mong
pluviometer	雨量計
pluviometer	vũ lượng kế
đại học	學/derived terms
average	bình quân
月蝕	月/derived terms
eunuch	hoạn quan
nhật kì	日/derived terms
convection	đối lưu
diffusion	khuếch tán
Thuỷ tinh	水/derived terms
hành khách	行/derived terms
Venus	金/derived terms
multiple-choice test	trắc nghiệm
lottery	lô đề
cunning	giảo hoạt
acclaim	tung hô
Antarctic Ocean	Nam Băng Dương
dashboard	táp lô
distilled water	nước cất
response	cảm ứng
continue	kế tục
evergreen	thường xanh
housewarming	tân gia
Venus	sao Kim
star	sao Hoả
star	sao Mộc
star	sao Thổ
star	sao Thiên Vương
star	sao Hải Vương
Sakyamuni	Thích-ca Mâu-ni
smug	đắc ý
in ruins	hoang tàn
in ruins	đổ nát
collapsed	điêu tàn
naval battle	hải chiến
refuse	khước từ
fate	vận mệnh
hardworking	cần kiệm
short while	nhoáng
excited	hưng phấn
appendix	phụ lục
they	tụi nó
renew	tái tạo
pay out	giải ngân
aura	khí chất
Chagatai	Sát Hợp Đài
the dogs bark, but the caravan goes on	chó cứ sủa còn đoàn người cứ đi
spirit	chí khí
outstanding	cừ khôi
cây	tầm xuân
luxurious	xịn xò
willpower	nghị lực
subordinate	thuộc hạ
engagement	hôn ước
gastric fluid	dịch vị
da	da dẻ
đều	đều đặn
虹	vồng
five-spice powder	五味香
generous	rộng lượng
enemy	cừu địch
afterlife	lai thế
progress	cầu tiến
perfectionist	cầu toàn
general idea	đại ý
bỏ	bỏ bê
take	chợp mắt
consume	tiêu hao
test	thi cử
electroencephalogram	điện não đồ
saliva	nước dãi
sergeant	中士
𤑈𤑈	chang chang
người hâm mộ	người hâm mộ
repair	tu sửa
renovate	trùng tu
definite	ngã ngũ
railroad	塘𨫊
illustrate	minh hoạ
illustrate	明畫
title	xưng hiệu
pull	vạch áo cho người xem lưng
win	đắc cử
running mate	đồng ứng cử viên
candidate	ứng viên
cultivate	vun trồng
profession	ngành nghề
devoted	tận tuỵ
severe	gay gắt
ticket	liên danh
litigate	kiện tụng
of color	da màu
mechanics	cơ khí
geochemistry	địa hoá học
geochemistry	地化學
harvest	thu hoạch
Incheon	Nhân Xuyên
tù nhân lương tâm	tù nhân lương tâm
useful	bổ ích
semester	học kì
bourgeois	trưởng giả
firm	kiên định
harsh	khắc nghiệt
rump	phao câu
tháp dinh dưỡng	tháp dinh dưỡng
steering wheel	vô-lăng
handlebar	tay lái
social distance	khoảng cách xã giao
biên tập viên	biên tập viên
assign	trọng dụng
accredit	kiểm định
eliminate	trừ khử
look for	truy nã
trách nhiệm hữu hạn	TNHH
without boundary	vô biên
maintain	bảo trì
erode	xói
erode	xâm thực
sediment	trầm tích
resonate	cộng hưởng
zenith	thiên đỉnh
stance	lập trường
symbiosis	cộng sinh
Old Testament	Cựu Ước
New Testament	Tân Ước
nautical mile	hải lý
nautical mile	hải lí
cổ động vật học	cổ động vật học
paleozoology	古動物學
cổ sinh thái học	cổ sinh thái học
paleoecology	古生態學
cổ địa lí học	cổ địa lí học
cổ địa lý học	cổ địa lý học
paleogeography	古地理學
uncaring	dửng
Manichaeism	Ma Ni giáo
pinkish	hồng hào
musical instrument	nhạc khí
phản anh hùng	phản anh hùng
buffet	búp phê
luận lí học	luận lí học
logic	luận lí
morality	luân lí
rationality	lí tính
martial art	võ nghệ
klesha	phiền não
đệ nhất phu nhân	đệ nhất phu nhân
mistreat	ngược đãi
superior	ưu việt
feature	tính năng
clitoris	âm hạch
Northeast Asia	東北亞
convenient	tiện ích
debit card	thẻ ghi nợ
lottery	dự thưởng
one two	ắc ê
an toàn đệ nhất	an toàn đệ nhất
first	đệ nhất
second	đệ nhị
fourth	đệ tứ
come to an end	cáo chung
Near East	Cận Đông
caress	mơn trớn
plain sight	chình ình
watery	lõng bõng
slurp noisily	xì xụp
awkward	ngượng ngập
fussy	khảnh
diligently	hì hục
ất	ất ơ
essay	tiểu luận
compete	so tài
pedology	thổ nhưỡng học
dye	nhuốm
embellish	điểm xuyết
extraordinary accomplishment	kì công
parvenu	nhà giàu mới nổi
comedy film	phim hài
honey bee	ong mật
quality	tố chất
reckless driver	quái xế
position	định vị
blackmail	tống tiền
improper	bất chính
right	thị phi
work	làm công ăn lương
put	mất công
ninety	chín mươi
slug	bà chằn
陳	chằn
section	chi hội
phim khiêu dâm	phim khiêu dâm
you see	thấy chưa
salad	nộm
reminisce	hoài niệm
castle	thành quách
naive	nhẹ dạ
that way	đằng ấy
bài	đồng dao
slang word	từ lóng
cái	nghiên
phòng thí nghiệm	phòng thí nghiệm
innumerable	muôn trùng
successive	trùng điệp
object	vật dụng
bustlingly	ríu rít
socialist emulation	thi đua
đốm	lốm đốm
social group	tầng lớp
one thousand	một ngàn
seventy	bảy mươi
elevation	mặt đứng
undulating	uốn lượn
inner city	nội đô
French Guiana	Guy-an
Americas	châu Mĩ
Africa	châu Phi
atlas	át-lát
Atlas	Át-lát
Germanic	Giéc-man
vomiting	thổ tả
shave	xuống tóc
belittle	khi dễ
accident	tai biến
asexual	vô tính
reproduction	nhân giống
sâm Ngọc Linh	sâm Ngọc Linh
princess	mị nương
revere	kính nể
forgive	thứ lỗi
break in	đột nhập
hide-and-seek	ú tim
education	hoạt cảnh
nghệ sĩ ưu tú	NSƯT
assault	xung kích
nhà giáo ưu tú	NGƯT
Yangon	Ngưỡng Quang
feudal province	Thừa Thiên
living room	phòng khách
Sơn Tinh	Tản Viên Sơn Thánh
Thánh Gióng	Phù Đổng Thiên Vương
Thánh Gióng	Sóc Thiên vương
Liễu Hạnh	Liễu Hạnh Công Chúa
Lâm Cung Thánh Mẫu	Lâm Cung Thánh Mẫu
Virgin Mary	Thánh Mẫu
Thiên Hậu Thánh Mẫu	Thiên Hậu Thánh Mẫu
Mazu	Ma Tổ
Mazu	Mẫu Tổ
Mazu	Thiên Thượng Thánh Mẫu
Mazu	Thiên Hậu
heaven	thiên thượng
Lục Cung Thánh Mẫu	Lục Cung Thánh Mẫu
Mass	thánh lễ
relic	thánh tích
Three Kingdoms	Tam Quốc
Low Countries	Nê-đéc-lan
feudal courtier	nịnh thần
imperial consort	phi tần
concubine	tần ngự
joss paper	tiền âm phủ
demotic name	tên Nôm
fuck	mả cha
fuck	mả mẹ
mandarin duck	uyên ương
Cao Dai	Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ
thiên thượng thiên hạ	thiên thượng thiên hạ, bác ái công bình
Cao Dai	高台仙翁大菩薩摩訶薩
God	Cao Đài Tiên Ông Đại Bồ Tát Ma Ha Tát
Cao Dai	Đức Phật Mẫu
learn	đúc rút
contest	tranh tài
sexual abuse	濫用情慾
sexology	情慾學
sexual intercourse	關係情慾
Southern Europe	Nam Âu
Western Europe	Tây Âu
Eastern Europe	Đông Âu
bob	giập giờn
Central Europe	Trung Âu
year	niên
agree	đồng tình
glass	đít chai
structure	bố cục
Africa	Phi châu
Americas	Mĩ châu
Americas	洲美
Africa	洲非
good	hảo
coast guard	tuần duyên
coast guard	cảnh sát biển
type	chủng loại
blood vessel	huyết quản
cerebellum	tiểu não
writing test	tự luận
exercise	bài tập
hexagon	lục giác
hexagon	六角
pentagon	ngũ giác
pentagon	五角
octagon	bát giác
nonagon	cửu giác
nonagon	九角
winter solstice	đông chí
tangerine peel	trần bì
excellent horse	tuấn mã
God	天/derived terms
town	trấn
excited	hứng khởi
extremely poor	bần cùng
outermost	ngoài cùng
cerebrum	đại não
midbrain	trung não
imperialism	主義帝國
đế quốc chủ nghĩa	đế quốc chủ nghĩa
capitalism	主義資本
trượt băng	trượt băng
ice skate	跌冰
nhân quả báo ứng	nhân quả báo ứng
retribution	báo ứng
karma	nhân quả
tên	đầu sỏ
tên	lưu manh
vô thường	vô thường
thất thường	thất thường
thick and thin	tao khang
frontline	tuyến đầu
stay	ăn dầm nằm dề
devoted	hùng hục
work like a horse	quần quật
take on	đảm đương
nội khí quản	nội khí quản
remove	khử
disinfect	去蟲
south pole	nam cực
defender	hậu vệ
seahorse	hải mã
seahorse	𩵜馭
overly dramatic	cường điệu
magnify	phóng đại
release	放釋
want	phóng đãng
self-indulgence	phóng túng
khổ nhục kế	khổ nhục kế
flesh and blood	cốt nhục
back up	hát bè
prop	đạo cụ
art of war	binh pháp
không quốc tịch	không quốc tịch
không quốc gia	không quốc gia
vô quốc tịch	vô quốc tịch
stateless	空國籍
stateless	空國家
complain	kêu ca
squad	biệt đội
mountain forest	đại ngàn
endemic	đặc hữu
biomass	sinh khối
intuitive	trực quan
competent	đắc lực
intrastate	nội tiểu bang
commonwealth	thịnh vượng chung
coherent	mạch lạc
judge	luận tội
impute	đàn hặc
forgive	dung tha
chảy máu chất xám	chảy máu chất xám
Da Nang	沱灢
periodontics	nha chu
hở hàm ếch	hở hàm ếch
cleft lip	sứt môi
Confucianism	đạo Khổng
pleasure	khoái lạc
sprint	chạy nước rút
machine	cơ giới
cavalryman	kị binh
robes	cà-sa
Palestine	Pa-lét-xtin
danh từ hóa	danh từ hóa
nominalization	名詞化
consign	bỏ mối
bold	cả gan
undergo growth spurt	nhổ giò
title	cách cách
leisurely take a walk	tản bộ
挵	lọng
sunk	ba chìm bảy nổi
English language	Anh văn
headquarters	bản doanh
have fun	vui chơi
electromechanics	điện cơ
quiet	trầm mặc
ding dong	kính coong
giãn cách xã hội	giãn cách xã hội
siêu hiện thực	siêu hiện thực
surrealistic	超實
sleep	théc
weird	dị
human dignity	nhân cách
ammonia	amoniac
anonymous	缺名
destroy	tan hoang
palate	hàm ếch
boring	tẻ nhạt
light rail	đường sắt nhẹ
Oriental studies	東方學
Oriental studies	đông phương học
越南學	越南學
Claymore anti-personnel mine	clây-mo
company	đại đội
son	cậu ấm
agenda item	nghị sự
agenda	nghị trình
screen	tầm soát
female gang leader	chị đại
Prosperity	Lộc
Longevity	Thọ
force	vũ lực
mortal world	hạ giới
good	thiện
translate roughly	tạm dịch
characteristic	đô hội
white bear	gấu trắng
nine	khươm
grass	thảo mộc
engage	giao hợp
to contain	畜積
branch	phân viện
question	vấn đáp
return	khải hoàn
khải hoàn môn	khải hoàn môn
Arc de Triomphe	Khải Hoàn Môn
Statue of Liberty	tượng Nữ thần Tự do
chop head	tiền trảm hậu tấu
intersection	ngã đường
to each his own	mỗi người một nẻo
character	tâm địa
synchronous	đồng bộ
family member	gia quyến
stagnant	đình trệ
apparatus	bộ máy
run	vận hành
joyful	hân hoan
whole lot	𣜋
tờ	giấy than
taffy	kẹo kéo
keo như kẹo kéo	keo như kẹo kéo
high	phê như con tê tê
cho	cho ... xin hai chữ "bình yên"
Yama	Diêm Vương
god	thần trụ trời
bệnh viện dã chiến	bệnh viện dã chiến
shield	lá chắn
giờ cao su	giờ cao su
Garrulax canorus	họa mi
commendable	khá khen
sắc	sắc lẻm
stubborn	rắn đầu
elapid	rắn hổ
play on words	chơi chữ
amount	tự quản
beautiful	hoa lệ
quake	chấn động
aftershock	dư chấn
unrivaled	vô đối
no matter	bất kể
erhua	nhi hóa
French language	Pháp ngữ
Altair	Ngưu Lang
Vega	Chức Nữ
A-mỹ-lị-gia	Kha Luân Bố
Napoleon	Nã Phá Luân
Republic of Vietnam	VNCH
Nam Trung Bộ	Nam Trung Bộ
geography	giang sơn
put great care	chăm bẵm
supernatural	siêu nhiên
siêu tự nhiên	siêu tự nhiên
sob	thút thít
Vũ	Trấn Vũ
level	cấp 3
aid	viện trợ
second child	thứ nam
second child	thứ nữ
very dry	khô khốc
very wet	ướt nhẹp
air	không trung
disguise	hoá trang
kindergarten	mẫu giáo
first grade	lớp mầm
second grade	lớp chồi
third grade	lớp lá
nursery school	nhà trẻ
Wei	Nguỵ
dã man con ngan	dã man con ngan
bribe	đút lót
bustling	phồn hoa
evil spirit	yêu tinh
orient	hướng nghiệp
beard	râu dê
exterminate	diệt trừ
stylize	cách điệu
lose electric power	cúp điện
ecliptic	hoàng đạo
huge crowd	biển người
phân biệt đối xử	phân biệt đối xử
bold	mạo muội
quiet	tĩnh lặng
quiet	yên ắng
quiet	vắng lặng
noisy	huyên náo
smiling	một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ
napa cabbage	cải thảo
eligible	đặc cách
invent	sáng chế
consecutive	liền kề
president	hội trưởng
hall	hội trường
scribe	thư lại
student	sao đỏ
cây	ớt chuông
thick	quánh
eat salty food	ăn mặn
truthful	thật tình
honestly	thiệt tình
giáo dục học	giáo dục học
clever	khôn nhà dại chợ
losing temper	cả giận, mất khôn
lukewarm	lãnh đạm
interrogate	thẩm vấn
firefighting	cứu hoả
metaphysics	hình nhi thượng học
siêu hình học	siêu hình học
metaphysics	超形學
you	phô bay
we	bầy tui
people tend	tốt khoe xấu che
heartless	vô tình
subside	sụt lún
pin	chấu
indifferent	vô cảm
metaphysical	超形
general secretary	總祕書
soft drink	nước ngọt có ga
lymph	白血
squad	別隊
sentimental	多感
coup d'état	倒政
indifferent	無感
bình an vô sự	bình an vô sự
common purslane	rau sam
unharmed	vô sự
angry	𢠣
split	𠠉
hard	𠠊
forest	𡹃
forest	𡼹
basket	𥴗
統	thụng
unkempt	bờm xờm
fat	béo nục
malnourished	èo uột
Numbers	Dân số kí
pixiu	tì hưu
toxin	độc tố
ngoại độc tố	ngoại độc tố
nội độc tố	nội độc tố
kháng độc tố	kháng độc tố
body double	thế thân
prefecture-level city	địa cấp thị
閃	thiểm
tray	𣛣
part	𣾺
tray	𥳐
open	𩦓
閏	nhuận
pitch-black	mịt mù
backbone	trụ cột
root	căn tố
celebrate	khánh thành
tired	mệt quá
go	𪠞
intestine	𢚸
illiterate	mù chữ
multifunctional	vạn năng
butcher	làm thịt
get poison	trúng độc
satirical	trào phúng
giấy vệ sinh	tiện thể
tissue	khăn giấy
farsighted	viễn
chúc	chúc ngủ ngon
haemoglobin	血色素
dimensional	thứ nguyên
warship	quân hạm
immodestly	hớ hênh
usurp	tiếm quyền
plaster	thạch cao
weathering	phong hoá
saltpetre	tiêu thạch
sharp	lém lỉnh
playboy	dân chơi
rescue	ứng cứu
input	đầu vào
stupid idea	tối kiến
rabbit	𤟛
primordial	nguyên thuỷ
emotionally evocative	hữu tình
conductor	nhạc trưởng
Far West	Viễn Tây
hiện đại hoá	hiện đại hoá
hiện đại hóa	hiện đại hóa
pray	cầu được ước thấy
near	𧵆
bob	tung tẩy
nose bridge	sống mũi
club moss	thạch tùng
faithful	trung trinh
beg	năn nỉ
vù	chù vù
kind	ô dù
trash	rác rến
chờn	chập chờn
decline	mai một
microalgae	vi tảo
microalga	微藻
complement	bổ thể
answer	đáp án
permit	thông hành
hồng huyết cầu	hồng huyết cầu
blood cell	huyết cầu
thầy thuốc nhân dân	TTND
futile	trớt quớt
shake	sóng sánh
plunge	vục
high	vợi
difficulty	trót lọt
happy	khấp khởi
interminable	dầm dề
enter	𠓺
bowl	𥗹
seat	𥵕
personification	nhân hoá
yeast	𥾃
fearless	gan lì
karma	quả báo
nature	tội trạng
rock	Hòn Vọng Phu
go	thám hiểm
directly	trực diện
explain	giải trình
content	luật định
miscellaneous	tạp
omnivorous	ăn tạp
eat flesh	ăn thịt
eat grass	ăn cỏ
popular	ăn khách
chew again	nhai lại
lengthy	lê thê
spoken language	khẩu ngữ
monolog	độc thoại
hoarse	khào khào
fitful	đứt quãng
darkened	sạm
big	chang bang
attention	tẩn mẩn
eager	ác khẩu
hollow	lép kẹp
dull	u mê
scrub	kì cọ
colloquialism	câu cửa miệng
seem	có vẻ
theatrical	kịch tính
number	nườm nượp
kindle	nhen
tall tale	phét lác
stretch	rướn
𥑂𥖔	chai sạn
reed	lau lách
bird	chim có tổ, người có tông
tonsil	amidan
military uniform	quân phục
achievement	trò trống
sad	bi đát
film set	phim trường
bob	bồng bềnh
at ease	khoan khoái
open	chành bành
open	chành
awkwardly bulky	kềnh càng
burnt	khét lẹt
䁛程	coi chừng
trường quốc tế	trường quốc tế
sincerely	thật tâm
clause	mệnh đề
gray hair	đầu bạc răng long
way	một cách
Federal Republic of Germany	Cộng hòa Liên bang Đức
queen bee	ong chúa
phim chiến tranh	phim chiến tranh
thuỷ quân lục chiến	thủy quân lục chiến
vicissitude	bể dâu
cảng hàng không	cảng hàng không
formal	quần tây
bow	nơ bướm
cold	lạnh nhạt
sales representative	trình dược viên
South Vietnam	dân vệ
cut	húi
wicked	thâm độc
oppressive	kìm kẹp
Việt Nam hoá	Việt Nam hoá
Việt Nam hóa	Việt Nam hóa
intimate	chí cốt
bit by bit	lai rai
glisten	nhẫy
fit	sung sức
vigor	tráng kiện
Vietnamize	越南化
reminisce	hồi tưởng
commune	công xã
smart	đỏm dáng
chủ nghĩa xã hội dân chủ	chủ nghĩa xã hội dân chủ
dân chủ xã hội chủ nghĩa	dân chủ xã hội chủ nghĩa
fresh	tươi sống
quả	đậu đũa
asparagus pea	đậu xương rồng
billycan	hăng-gô
perfunctorily	qua quýt
assistance	tiếp tế
New Hebrides	Tân Đảo
taijutsu	體術
Nữu Ước	Mã Nhật Tân
barbaric	man rợ
ponder choice	đắn đo
impossibly	空體
school	học đường
wired	hữu tuyến
clang	choảng
finger	mân mó
talented	cự phách
swift	thót
hurry	bươn
new recruit	tân binh
temple name	miếu hiệu
flare	hoả châu
silent	ắng
weak	rủn
patched	nham nhở
contribution	đảm phụ
Vietnam	xứ Quảng
lunation	tuần trăng
investigate	điều nghiên
follower	tín đồ
foreign affairs	ngoại vụ
pure	tinh khiết
convolution	tích chập
original	nguyên bản
pulmonary tuberculosis	lao phổi
inoculate	chủng ngừa
immoral	thất đức
proud	nở mặt
music conductor	樂長
innermost secret thought	thâm tâm
roseola	sốt phát ban
baggy	thùng thình
sailor	thuỷ thủ
khí cacbon	khí cacbonic
carbon dioxide	cacbon đioxit
air	khinh công
hệ phương trình	hệ phương trình
system	hệ
coccus	cầu khuẩn
disguise	nguỵ trang
phép biện chứng	phép biện chứng
chủ nghĩa duy vật	chủ nghĩa duy vật
chief editor	chủ biên
relic	di vật
foreign body	dị vật
pull	𡀂
resurrect	hồi sinh
rub	chà xát
song cầu khuẩn	song cầu khuẩn
base	cơ số
irritation	kích ứng
byproduct	phụ phẩm
prepare	điều chế
bear	𤠰
diplococcus	雙球菌
suffocated	ná thở
ups and downs	thăng trầm
in a way	phần nào
thin	mỏng dính
at death's door	ngắc ngoải
fight violently	ác chiến
earthworm	giun đất
lowly	quèn
hồng vệ binh	hồng vệ binh
guard	vệ binh
cross	thập tự
cold water	nước lạnh
salty water	nước mặn
loris	cù lần
người dưng nước lã	người dưng nước lã
woman chaser	háo sắc
constantly thirsty	háo nước
way	đằng này
before	trước sau như một
Northeast Asia	Đông Bắc Á
green tea	lục trà
in detail	cặn kẽ
elephant	tịnh
honey badger	lửng mật
Francis	Phanchicô
appearance	bộ dạng
flagellum	tiên mao
maze	mê cung
illegitimate	đẻ hoang
handsome	bảnh
scumbag	chó đẻ
decagon	thập giác
decagon	十角
heptagon	thất giác
heptagon	七角
haggard	bơ phờ
age	lão hoá
water drop	giọt nước tràn li
legion	binh đoàn
style	tác phong
writing style	văn phong
boot	khởi động
cầu	hổng dám đâu
biochemistry	化生學
pattern	hoạ tiết
nhiệt hoá học	nhiệt hoá học
poetry	văn vần
blame	đổ thừa
photosphere	quang cầu
photosphere	光球
hydrosphere	thủy quyển
geosphere	địa quyển
geosphere	地圈
lithosphere	thạch quyển
lithosphere	石圈
monism	thuyết nhất nguyên
Confucian	Kinh Lễ
black tea	trà đen
ngũ mã phanh thây	ngũ mã phanh thây
tear	phanh thây
human head on display	bêu đầu
specimen	tiêu bản
khu công nghiệp	khu công nghiệp
intellectually disable	thiểu năng
help each other	tương trợ
tất	tất tần tật
ray of light	quang tuyến
fluorescence	huỳnh quang
phosphorescence	lân quang
luminescence	phát quang
máy tính để bàn	máy tính để bàn
checkmate result	pháo lồng
bold	dũng mãnh
fetus	bào thai
fetus	thai nhi
fetus	胞胎
sốt rét	ngã nước
noon	buổi trưa
prism	lăng kính
𡓁培	bãi bồi
prolific	mắn đẻ
mau	mau mắn
cumulus cloud	mây tích
far	xa xa
𢥇𠖯	chán ngắt
right ascension	xích kinh
right ascension	赤經
declination	赤緯
declination	xích vĩ
therefore	vì vậy
say farewell	tiễn biệt
discuss	bàn luận
dissertation	luận án
có bệnh thì vái tứ phương	có bệnh thì vái tứ phương
have	say mê
diligent	chuyên cần
sunburnt	cháy nắng
jealously compare	phân bì
narcotics	hàng trắng
point	bàn thắng
high	phê cỏ
chống phát xít	chống phát xít
ganja	cần cỏ
devote oneself	hiến thân
pay	trả góp
hip measurement	vòng ba
disciples	truyền nhân
drift	dạt
earrings	khuyên tai
hesitate	thập thò
loud	xập xình
unconcerned	bất cần
heart	tim cật
mineral	khoáng chất
type	nón quai thao
memoir	hồi kí
profound	uyên thâm
filament	dây tóc
ultimate leader	minh chủ
evil	tà phái
good	chính phái
utterly confused	lẫn lộn
person	bảo bối
tai chi	thái cực
unrefined	nhìn hơi lúa
traffic sign	biển báo
overreliant	ỷ lại
highest leader	giáo chủ
urethra	niệu đạo
ureter	niệu quản
ovoviviparous	noãn thai sinh
later generation	hậu sinh khả uý
tunnel	địa đạo
make	biện minh
ocular lens	thị kính
objective lens	vật kính
excretion	bài tiết
electric potential	điện thế
repeat	lặp lại
electromagnetic	điện từ
magnetic field	từ trường
electric field	điện trường
amendment	tu chính án
rectify	cải chính
mistake	nhầm lẫn
mistake	lầm lẫn
barf bag	túi nôn
cancel	huỷ bỏ
過墨	quá mức
weapon	hung khí
city state	城邦
transit	quá cảnh
boarding pass	thẻ lên máy bay
duty-free	miễn thuế
life jacket	áo phao
oh my God	Chúa ơi
lifeboat	xuồng cứu sinh
taximeter	đồng hồ tính cước
study	thư phòng
Seediq language	tiếng Seediq
implies	suy ra
microbody	vi thể
stratum	địa tầng
vi nhung mao	vi nhung mao
villus	nhung mao
vi khí hậu	vi khí hậu
microclimate	微氣候
thiên nga trắng	thiên nga trắng
perspective	phối cảnh
vanishing point	điểm tụ
fixed	cố định
awaken	đánh thức
swimming pool	bể bơi
corollary	hệ quả
fragrance	hương thơm
camp	cắm trại
farm	農寨
tent	lều trại
hut	nhà lá
cây trinh nữ	cây trinh nữ
cây xấu hổ	cây xấu hổ
cây mắc cỡ	cây mắc cỡ
photonics	光子學
quang tử học	quang tử học
list	danh mục
instant	tức khắc
wandering chivalrous warrior	hiệp khách
suy dinh dưỡng	suy dinh dưỡng
staff	biên chế
commune	xã đoàn
New Delhi	Tân Đề-li
aspiration	chí hướng
intuition	trực giác
regression	hồi quy
recapitulate	tóm lại
detail	ngọn ngành
saying	câu nói
see Naples and die	thấy Napoli rồi chết
exercise	diễn tập
socket	ổ cắm
electrode	điện cực
static electricity	tĩnh điện
solitary	tịch mịch
born	cùng mẹ khác cha
born	cùng cha khác mẹ
sisters	姊㛪
elder brother	英𤳆
younger sister	㛪𡛔
elder sister	姊𡛔
hoàng thái tử	hoàng thái tử
boy	𡥵𤳆
adapter	nắn dòng
abet	a tòng
fierce	ác liệt
foul-mouthed	ác miệng
wicked thug	ác ôn
obstructed	ách tắc
compassion	ái ngại
patriotic	ái quốc
peacefully	an hưởng
healthy	khang an
estimate	ang áng
heroine	anh thư
anh hùng ca	anh hùng ca
male	hùng
coffin	áo quan
reckless	ào ào
illusion	ảo tưởng
oppress	áp bức
tyrannize	áp chế
business deal	áp phe
rechargeable battery	pin sạc
take bribe	ăn tiền
salary	ăn lương
evil spirit	ác quỉ
lượng tử hoá	lượng tử hoá
lượng tử hóa	lượng tử hóa
quantization	量子化
dress	ăn bận
divert profits	ăn bớt
cheat	ăn gian
freeload	ăn hại
steal	ăn quịt
sound wave	âm ba
musical scale	âm giai
acoustics	âm học
resonance	âm hưởng
damp	ẩm thấp
amnesty	ân xá
decide	ấn định
publish	ấn hành
cover	ẩn nấp
solitude	ẩn dật
westernize	Tây hoá
sad	âu sầu
engage	ẩu đả
rude	ba trợn
broadcast	bá cáo
suzerain	bá chủ
altruistic	bác ái
mistreat	bạc đãi
stroll	bách bộ
kinds	bách hoá
percentage	bách phân
task	bài làm
xenophobic	bài ngoại
put	bài trí
trade surplus	xuất siêu
trade deficit	nhập siêu
land	địa
revenue	kim ngạch
abolish	bài trừ
class materials	bài vở
critical	bài xích
lawn	bãi cỏ
cease-fire	bãi binh
school vacation	bãi trường
corrupted	bại hoại
urinary	tiết niệu
promulgate	ban bố
praise	ban khen
developed	bán khai
semestrial	bán niên
bust	bán thân
doubtful	bán tín bán nghi
bán tự động	bán tự động
writing desk	bàn giấy
point of tangency	tiếp điểm
gia phổ	gia phổ
manuscript	bản thảo
soft	mít ướt
neighboring country	lân bang
foreign country	ngoại bang
diplomatic relations	bang giao
overflowing	bàng bạc
listen beside	bàng thính
expand	bành trướng
enclose	bao bọc
shield	bao che
list names	báo danh
press	báo giới
express filial piety	báo hiếu
signal	báo hiệu
avenge	báo thù
awaken	báo thức
medicine	bào chế
confidential	bảo mật
preserve	bảo toàn
patronize	bảo trợ
snowstorm	bão tuyết
saturated	bão hoà
sudden	bạo bệnh
bold	bạo dạn
violent	bạo động
reckless	bạt mạng
canopy	nhà bạt
speak in-depth	tỏ bày
arrange	bày biện
devise	bày vẽ
quick-witted	nhanh nhạy
North Korea	Bắc Hàn
bandage	băng bó
mothballs	băng phiến
consent	bằng lòng
corn	bắp ngô
arrest	bắt bớ
elementary	sơ đẳng
red-handed	quả tang
innate	bẩm chất
disposition	bẩm tính
troubled	bấn
𥥄𢠈	bần thần
poor	bần tiện
vague	bâng quơ
precarious	bấp bênh
bùng	bập bùng
phương trình tổng quát	phương trình tổng quát
unstable	bất định
different	bất đồng
motionless	bất động
bad	bất hảo
undying	bất hủ
name-brand	chính hãng
despite	bất luận
resentful	bất mãn
inhumane	bất nhân
long	bấy lâu
co-wife	vợ bé
grow accustomed	bén mùi
shy	bẽn lẽn
pay heed	đếm xỉa
crushed	bẹp dúm
feldspar	tràng thạch
delayed	bê bết
disorganized	bê bối
officially close	bế mạc
gemology	玉學
gemology	ngọc học
exterior	bề ngoài
width	bề ngang
jumbled	bề bộn
slovenly	bệ rạc
imposing	bệ vệ
parking lot	bến xe
pier	bến tàu
enduring	bền bỉ
tragically sad	bi ai
horseshoe crab tail	đuôi sam
bandit	đạo tặc
dignity	phẩm cách
tragic	bi thảm
dramatic	bi tráng
biased	thiên vị
alias	bí danh
unfathomable	bí hiểm
it is always darkest before the dawn	bĩ cực thái lai
regnal name	tôn hiệu
nickname	biệt hiệu
posthumous name	thuỵ hiệu
sailing ship	thuyền buồm
posthumous infamy	bia miệng
tấm	bích chương
caricature	biếm hoạ
border	biên cảnh
jot	biên chép
receipt	biên lai
compile	biên soạn
border	biên thuỳ
develop	biến chuyển
transform	biến hoá
vary	biến thiên
nonviolence	非暴力
phi bạo lực	phi bạo lực
secret	cơ mật
greedy	biển lận
embezzle	biển thủ
dispute	biện bác
justify	biện giải
debate	biện luận
prosecutor	biện lý
lazy	biếng nhác
special treatment	biệt đãi
separate	biệt li
longitudinal wave	sóng dọc
special talent	biệt tài
transverse wave	sóng ngang
expatriated	biệt xứ
bianzhong	biên chung
anti-war	phản chiến
phi hư cấu	phi hư cấu
lavish	biếu xén
Brahma	Phạm Thiên
express	biểu lộ
indicate	biểu thị
armament	binh bị
armed services	binh chủng
weapon	binh khí
combat force	binh lực
propagandize	binh vận
criticize	bình phẩm
wet cell battery	bình điện
placid	bình lặng
gloves	bít tất tay
abandon	bỏ mặc
saintess	thánh nữ
short pass	bỏ nhỏ
omit	bỏ sót
imprison	bỏ tù
worthwhile	bõ công
exploit	bóc lột
leisurely	bỏm bẻm
vehicle	bon bon
spinning top	bông vụ
era name	niên hiệu
rả	ra rả
anticipate	tiên liệu
recognize	công nhận
graphic design	đồ hoạ
thiết kế đồ hoạ	thiết kế đồ hoạ
decompose	phân giải
độ phân giải	độ phân giải
conversation	đàm thoại
conference	hội đàm
gentleman	thân sĩ
distort	bóp méo
miraculous	kì ảo
reply	hồi âm
elders	bô lão
announce	bố cáo
almsgiving	bố thí
bodhi	bồ đề
appoint	bổ dụng
complement	bổ khuyết
appoint	bổ nhiệm
additional	bổ túc
comportment	bộ điệu
nhiệt lượng kế	nhiệt lượng kế
flowmeter	流量計
pedestrian	bộ hành
flowmeter	lưu lượng kế
tribe	bộ lạc
subject	bộ môn
subject	môn học
vi xử lí	vi xử lí
vi xử lý	vi xử lý
break out	bộc phát
slanderous	bôi bác
in house cook	bồi bếp
nourish	bồi bổ
livelihood	sinh kế
subfossil	半化石
subfossil	亞化石
court fees	án phí
bán hoá thạch	bán hoá thạch
bán hóa thạch	bán hóa thạch
á hoá thạch	á hoá thạch
á hóa thạch	á hóa thạch
epigraphy	kim thạch học
suppress	trấn áp
feast	ăn khao
reimburse	bồi hoàn
jury	bồi thẩm
ungrateful	bội bạc
deficit	bội chi
numerous	bội phần
multiple	bội số
medal	bội tinh
renege	bội ước
territory	cương vực
frigid zone	hàn đới
how	i tờ
editor-in-chief	chủ bút
tổng lãnh sự	tổng lãnh sự
scurry	bôn ba
duty	bổn phận
clutter	bộn
kapok	bông gạo
joke	bông đùa
paradise	bồng lai
perquisite	bổng lộc
suddenly	bỗng chốc
suddenly	bỗng nhiên
erupt	bột phát
flatter	bợ đỡ
choose	tuyển chọn
guqin	cổ cầm
huqin	hồ cầm
morin khuur	mã đầu cầm
bianqing	biên khánh
therefore	bởi thế
banter	bỡn cợt
civilian	dân dụng
Chinese language	tiếng Hán
filth	bợn
slap	bợp
reduce	bỏ bớt
shut up	bớt miệng
respect	tôn kính
cause	bù lu bù loa
balance	bù trừ
chubby	bụ bẫm
podium	bục
lectern	bục giảng
muddy	bùn lầy
nguỵ khoa học	nguỵ khoa học
ngụy khoa học	ngụy khoa học
giả khoa học	giả khoa học
pseudoscience	假科學
process	qui trình
scapegoat	bung xung
䏾	bủng
accuse	buộc tội
chiêm tinh thuật	chiêm tinh thuật
chiếu cố	chiếu cố
reluctantly	buộc lòng
meeting	buổi họp
ceremony	buổi lễ
slave trade	buôn người
let go	buông lơi
utter words	buông lời
tổng tư lệnh	tổng tư lệnh
optical disc	đĩa quang
voice	𪱐
royal court	triều đình
Bắc Đẩu thất tinh	Bắc Đẩu thất tinh
cut off	bế quan toả cảng
cut off	閉關鎖港
let go	buông tha
slacken	buông lỏng
管筆	quản bút
sông	sông Đà
discharge electricity	phóng điện
summer solstice	hạ chí
within	𥪞
rosy cheek	𦟐紅
cây	bút lông
筆曨油	bút lông dầu
hundred year	𤾓𢆥
ballpoint pen	bút nguyên tử
written polemic	bút chiến
pseudonym	bút hiệu
written dialogue	bút đàm
bút tích học	bút tích học
autograph manuscripts	bút tích
huge	bự đùng
messy	bừa bộn
graphology	筆跡學
urgent	bức thiết
angry	tức bực
thing-in-itself	vật tự thể
thing-in-itself	物自體
goddamn	quỷ tha ma bắt
rib cage	lồng ngực
sick	bệnh hoạn
treasurer	thủ quỹ
world	u minh
turning point	bước ngoặt
flirtation	ong bướm
mail	bưu phẩm
postage	bưu phí
postage stamp	bưu phiếu
postal worker	bưu tá
folk song	ca dao
lyrical music	ca nhạc
glorify	ca tụng
particular	cá biệt
nadir	thiên để
red snapper	cá hồng
parallax	thị sai
datura	cà độc dược
ramble	cà kê
quarrel	cà khịa
ring	cà rá
entire	hết cả
altogether	cả thảy
cardboard	bìa cứng
separate	cách biệt
commander-in-chief	thống lĩnh
dismiss	cách chức
insulate	cách điện
aphorism	cách ngôn
intermittent	cách quãng
separate	cách trở
brothel	楼撑
brothel	樓撑
wean	cai sữa
weaning	ăn dặm
brooch	cài áo
cabbage	bắp cải
Raphanus sativus	cải củ
transform	biến cải
convert	hoán cải
disguise	cải dạng
remarry	cải giá
reform	cải hoá
renovate	cải tạo
reorganize	cải tổ
disguise	cải trang
resurrection	cải tử hoàn sinh
quarrel	cãi cọ
quarrel bitterly	cãi lộn
type	quỷ sứ
resign	cam chịu
complex	mặc cảm
hyperthermia	sốc nhiệt
surface	mặt nước
green tea	trà xanh
brave death	cảm tử
impression	cảm tưởng
involved	liên can
involved	can liên
expect	trông đợi
Heavenly Stem	Thập Can
involved	can dự
concern	can hệ
dissuade	can ngăn
桿斤	cán cân
technician	cán sự
dried out	khô cạn
vast	ngút ngàn
undertake	cáng đáng
trading port	thương cảng
export	xuất cảng
import	nhập cảng
sentry	lính canh
watchtower	chòi canh
guard	canh giữ
agriculture	canh nông
cultivate	canh tác
supporter	vây cánh
quan hệ sản xuất	quan hệ sản xuất
hệ hô hấp	hệ hô hấp
hệ tiết niệu	hệ tiết niệu
hệ tiêu hoá	hệ tiêu hoá
hệ tuần hoàn	hệ tuần hoàn
armed police	cảnh binh
circumstance	cảnh huống
predicament	cảnh ngộ
gendarmerie	sen đầm
lovesickness	tương tư
scenery	cảnh trí
sad	sầu bi
tê giác đen	tê giác đen
conceited	làm cao
divide	chia tách
advanced	cao cường
creepy	rùng rợn
come and go	vãng lai
scary	dễ sợ
dharmapala	hộ pháp
elated	cao hứng
ethnic Han Chinese	người Hoa
luxurious delicacy	cao lương mỹ vị
sickle	lưỡi liềm
elderly	cao niên
noble	cao quý
virtuous senior monk	cao tăng
high-frequency	cao tần
falsely accuse	vu cáo
respectfully	kính cáo
sincerely	cẩn cáo
notify	cáo bạch
farewell	cáo biệt
denounce	cáo giác
obituary	cáo phó
report	cáo thị
indictment	cáo trạng
sand dune	đụn cát
sand dune	cồn cát
endothermic	hằng nhiệt
poikilothermic	biến nhiệt
warm-blooded	máu nóng
cold-blooded	máu lạnh
frown	cau mày
furious	cáu tiết
vengeful	cay cú
biology	dị thể
cruel	cay độc
severe	cay nghiệt
rely	nhờ cậy
tắc kè hoa	tắc kè hoa
resent	căm tức
nguyên âm đôi	nguyên âm đôi
vowel	mẫu âm
language family	ngữ hệ
hate	căm phẫn
completely busy	cặm cụi
origin	căn nguyên
embedded	thâm căn cố đế
𤊣殘	tro tàn
foundation	căn cơ
verbatim	nguyên văn
figuratively	cắn rứt
barren	cằn cỗi
unconstrained	rộng cẳng
weekend	cuối tuần
falcon	chim cắt
assign	cắt cử
document	sổ sách
take turns	cắt lượt
take turns	cắt phiên
𢵷義	cắt nghĩa
play dumb	giả câm giả điếc
pet	vật cưng
𫪐羌	cục cưng
red carpet	thảm đỏ
completely prohibit	nghiêm cấm
detain	cấm cố
forbidden area	cấm địa
prohibit	cấm đoán
pawn	cầm đồ
mortgage	cầm cố
harmonica	khẩu cầm
đại phong cầm	đại phong cầm
flexible	mềm dẻo
deserted	hoang vắng
benevolent	tốt lành
light	chiếu ánh
similar	giống như
guitar	tây ban cầm
steel guitar	hạ uy cầm
what if	cầm bằng
chatteringly	cầm cập
moderate	cầm chừng
contend	cầm cự
subsist	cầm hơi
restrain emotions	cầm lòng
brocade robe	cẩm bào
gain weight	lên cân
lose weight	xuống cân
hate	thù ghét
nerve	cân não
paradox	nghịch lí
catch up	bắt kịp
imperative	cần kíp
fishing rod	cần câu
water dropwort	cần nước
water dropwort	rau cần
lose	hao hụt
laborious	cần lao
respectfully	kính cẩn
intimate	thân cận
siêu tâm lý học	siêu tâm lý học
siêu tâm lí học	siêu tâm lí học
suspended	lửng lơ
go mad	phát điên
confused	rối trí
perigee	cận điểm
apsis	củng điểm
modern history	cận sử
bodyguard	cận vệ
subsidize	trợ cấp
lower class	hạ cấp
superior	thượng cấp
級偪	cấp bậc
support	cấp dưỡng
allocate	cấp phát
progression	cấp số
radical	cấp tiến
rapid	cấp tốc
hyacinth orchid	bạch cập
拮𢲦	cất nhắc
拮㗂	cất tiếng
question	cật vấn
surrounding	phụ cận
exhibit	triển lãm
continuous	không ngừng
𥚇勾	lưỡi câu
句拓	câu đố
detain	câu lưu
fussy	câu nệ
bind	câu thúc
table	bảng biểu
constituent	cấu thành
𢲤𫽎	cấu xé
global	hoàn cầu
eyeball	nhãn cầu
derelict	cầu bơ cầu bất
求竟	cầu cạnh
橋鈘	cầu chì
求祝	cầu chúc
橋𣹟	cầu cống
to be honest	thật sự mà nói
plead	cầu khẩn
求超	cầu siêu
tổng động viên	tổng động viên
demobilize	phục viên
better	phòng bệnh hơn chữa bệnh
good	lương y
lương y như từ mẫu	lương y như từ mẫu
橋𦠘	cầu vai
𡨃𠋠	cầu viện
㭊	chiết
give back	trả lại
discount	chiết khấu
platform	cương lĩnh
𡑰𦂺	vườn ươm
depressed	não nề
testicle	trứng dái
𣖀𦭒	cành nhánh
𣘃𡧚𦲿𡑰	cây nhà lá vườn
猉麘	cầy hương
leave alone	để mặc
Monsignor	Đức ông
aimlessly	gẫu
𤕔傳𡥵𦀼	cha truyền con nối
Catholic priest	cha cố
parish priest	cha xứ
formalwear	lễ phục
diner	thực khách
expensive	tốn kém
tall	cao lớn
𫉱𡁽	lang chạ
share indiscriminately	chung chạ
indiscriminate	chạ
ngộ	ngộ nghĩnh
vigor	nhiệt huyết
𪮻𩈘	chạm mặt
𪮻𢨵	chạm ngõ
𡂋𢨵	dạm ngõ
𪮻𩑰	chạm trán
𠤤𥤉	chan hoà
knowledgable	tinh thông
𢥇吱	chán chê
𢥇𡉚	chán chường
𢥇𣨹	chán ngán
𢥇𫉳	chán phè
𢤚𥝄	chán vạn
kitchen cupboard	chạn
scornfully	chanh chua
chief justice	chánh án
fixed	định kì
chief examiner	chủ khảo
nhất cự li	nhất cự li, nhì tốc độ
rác	rác rưởi
incident	sự vụ
charge	nạp điện
plain	cháo hoa
born	chào đời
solicit	chào hàng
𬲠𣎖	giỗ chạp
bitter	chua chát
𡄡凈	chay tịnh
vocabulary	vốn từ
𩵜𩺧	cá cháy
𣉷常	dễ thường
riot	bạo loạn
𧼋亂	chạy loạn
𧼋𧵪	chạy giặc
𧼋錢	chạy tiền
𧼋𡊲	chạy chọt
𧼋𫦵	chạy chữa
𧼋廊	chạy làng
on tour	chạy sô
𢟘䏾	chắc bụng
woman broke	đứt ruột
𢟘肔	chắc dạ
𢟘𪳨	chắc hẳn
share	san sẻ
𢟙𫃘	chăm bón
hai người đàn bà và một con vịt thành cái chợ	hai người đàn bà và một con vịt thành cái chợ
therapy	trị liệu
applaud	vỗ tay
𧜖𥴜	chăn chiếu
𧜖𩠴	chăn gối
bình đẳng giới	bình đẳng giới
card game	tổ tôm
select	tuyển trạch
陣𫷏	chặn giấy
陣𨅸	chặn đứng
reasonable	phải chăng
mountain range	dãy núi
besides	vả chăng
besides	vả lại
𦁢折	chằng chịt
nunchucks	nhị khúc côn
稱	xứng
unrewarding	chẳng bõ
丕㨿	chẳng cứ
flicker	leo lét
丕戈	chẳng qua
duration	thời lượng
clan	bộ tộc
丕𪰰	chẳng thà
piece together	chắp nối
forebear	tiền nhân
𢴇抇	chắp nhặt
𡥙𡦫	cháu chắt
𡂒𢯒	chắt bóp
diplomatic correspondence	công hàm
public interest	công ích
visit	viếng thăm
extremely hot	nóng nực
funny	khôi hài
bizarre	kỳ khôi
handsome	khôi vĩ
runner-up	á khôi
brothel	nhà thổ
first place winner	khôi nguyên
empty	trống trải
rose	mai khôi
exemplar	gương mẫu
rosary	mân côi
walk	đi dạo
three highest winner	tam khôi
prejudice	thành kiến
squeeze	vắt chanh bỏ vỏ
eat	ăn cháo đá bát
half meat	nửa nạc nửa mỡ
thoroughly	đến nơi đến chốn
𠛌刾	châm chích
wipe	quệt
jeans	quần bò
choạng	loạng choạng
maxim	châm ngôn
period	dấu chấm
punctuation	chấm phẩy
slow	chậm chạp
greet	chào hỏi
wash oneself	tắm rửa
bid farewell	giã từ
gather	tụ
in charge	phụ trách
variant	biến thể
leisure	chậm rãi
underdeveloped	chậm tiến
former organization	tiền thân
ankle	cổ chân
𨃴𧽍	gót chân
𠀧𧽍𦊚𨃈	ba chân bốn cẳng
𧽍𡶀	chân núi
toil bitter	chân lấm tay bùn
brave man	hảo hán
lost	lạc lối
pore	lỗ chân lông
duck foot	chân vịt
pass	trải qua
heroic	anh dũng
long	lâu dài
Nur-Sultan	A-xta-na
phẫu thuật thẩm mĩ	phẫu thuật thẩm mĩ
true talent	chân tài
true identity	chân tướng
naively	chân ướt chân ráo
about thirty	nửa đời
too	quá sức
dull-witted	cục mịch
chờ	chần chờ
hesitate	trù trừ
塵	chần
feel	chẩn mạch
alms	chẩn tế
assume power	chấp chính
dispute	chấp nhất
rule	chấp chưởng
ghostwrite	chấp bút
nitpick	câu chấp
stubborn	chấp nê
執𫽰	chấp nhặt
enforce	chấp pháp
execute	hành hình
pardon	miễn chấp
collateralize	thế chấp
dispute	tranh chấp
𧒦	chặp
choạng	chập choạng
𪮞𨅰	chập chững
𪮞𣋁	chập tối
縶	trập
wavy	trập trùng
solid	chất rắn
explosive	chất nổ
corruption	biến chất
chemical	hoá chất
kindness	ân tình
accumulate	chất chứa
𥔧𬥔	chồng chất
𬥔埬	chất đống
𪥘埬	cả đống
most chaste	thánh cả
spurt	𣻆
瞿	cồ
𡒻𨺞	chật hẹp
𡒻𠠊	chật cứng
𠠊距	cứng cựa
𠠊𦙥	cứng họng
𠠊𠰘	cứng miệng
coconut leaf beetle	bọ dừa
An-đô-ra	An-đô-ra La Vê-la
present	đưa ra
injury	thương tật
arrange	dàn xếp
mockingbird	chim nhại
fishing boat	rổi
unitary	đơn nhất
crenel	lỗ châu mai
provincial prefect	tri châu
wait	chầu chực
drum	trống chầu
observe	chầu rìa
attend	chầu trời
late	chầy
kneecap	bánh chè
cendol	chè bánh lọt
dumpling	bánh xếp
dessert soup	chè bánh xếp
wedding	bách niên hảo hợp
red bean dessert soup	chè bách niên hảo hợp
guillotine	máy chém
slaughter	chém giết
crowd	chen chúc
dangerous	cheo leo
take notes	ghi chép
tsk tsk	chép miệng
copy	sao chép
South Korea	Nam Hàn
cat flea	bọ chét mèo
general rule	thông lệ
fourfinger threadfin	cá chét
repress	bóp chẹt
in a bind	chết chẹt
reproach	chê trách
animation	hoạt họa
mock	chê cười
restrain	tiết chế
military system	binh chế
educational system	học chế
desire	dục vọng
institution	chế định
restrain	chế ngự
restore	phục chế
riot	náo loạn
masterpiece	kiệt tác
tradition	thói tục
habitually	thói thường
𣄥	chếch
wither	úa tàn
𥖑𪯗	vỡ tan
𧃵𨐮	đắng cay
meniscus	sụn chêm
𡓢治	chễm chệ
𫤎𣄥	chênh chếch
cứng	cứng cỏi
正𤶜	chếnh choáng
𨠣𨡈	chuếnh choáng
hà cớ gì	hà cớ gì
整𠻵	chểnh mảng
half dead	chết dở
典	điếng
traumatized	chết điếng
starve	chết đói
oh my goodness	chết chửa
die	chết đứng
faint	chết giấc
cheat death	chết hụt
suffocate	chết ngạt
𣩂𤴰	chết ngất
㗁	ngắc
finished	tiệt
damn	chết tiệt
đại giáo đường	đại giáo đường
temple	giáo đường
𡺐𡎥	chỗ ngồi
𣩂𣩸	chết toi
rebel	tạo phản
𣩂𦞁	chết tươi
折夭	chết yểu
damn	chó chết
𪲽𣩂	giết chết
𩩬𣩂	xác chết
cây	bá bệnh
infirmary	bệnh xá
fall ill	lâm bệnh
start	khởi
fall ill	phát bệnh
serious illness	trọng bệnh
bacterial wilt	chết nhát
𣩂嫩	chết non
𣩂𤯨	chết sống
fresh ginger	sinh khương
dried ginger	can khương
𣩂跳	chết queo
造𫻽	tạo nên
vindicate	giải oan
falsely accused	hàm oan
泣警	khấp khểnh
岋𡹡	gập ghềnh
𪢣𨖩	mừng quýnh
𨖩䨔	quýnh quáng
rise up vigorously	bột khởi
emerge suddenly	đột khởi
flourish	hưng khởi
raise	khởi binh
start	khởi chiến
break ground	khởi công
start	khởi hấn
cây	ba kích
commando	biệt kích
arouse	kích dục
compose	hợp thành
heirloom	gia bảo
croon	ngâm nga
lose one's head	hoảng sợ
Hanoi	河城
mysterious	huyền diệu
deep	sâu kín
tư bản bất biến	tư bản bất biến
tư bản khả biến	tư bản khả biến
tư bản cố định	tư bản cố định
tư bản lưu động	tư bản lưu động
prohibition	cấm lệnh
state	trần thuật
distant past	thượng cổ
change	lật mặt
mechanical structure	cơ cấu
stop	dừng lại
expect	chờ mong
show	tỏ ra
however	có điều
always	trước sau
sooner or later	sớm muộn
corm	củ chuối
prince	quan lang
tulou	thổ lâu
𪆥	khướu
sometimes	đôi lúc
imagine	nghĩ ra
finally	rút cục
firm	cương quyết
put	thu dọn
incidentally	nhân tiện
female	𡛔
lord	chúa tể
plight	trạng huống
prophesy	tiên tri
bronchus	phế quản
leukemia	máu trắng
unable	vô phương
orderly	chân phương
branch	chi bộ
provide	chi cấp
枝𬗗	chi chít
branch office	chi cục
telescope	kính viễn vọng
section	phân hội
meticulous	chi li
cây	thuỷ tiên
nosy	lắm chuyện
season	xuân hạ thu đông
expenditures	chi thu
for heaven's sake	trời ạ
delighted	khoái chí
smug	đắc chí
至𣩂	chí chết
filial	chí hiếu
logical	chí lí
deadly	chí tử
argue noisily	chí choé
absolutely right	chí phải
wish	chí nguyện
passionately	chí thú
intention	bản chí
poke	bấm chí
bất đắc chí	bất đắc chí
deeply	si tình
extremely stupid	ngu si
㨐至	bấu chí
chân tướng	cháy nhà mới ra mặt chuột
perseverant	bền chí
lanugo	lông tơ
epitaph	bi chí
𢲤至	cấu chí
clanging	chí chát
chí chát	chí cha chí chát
city	thành thị
countryside	thôn quê
submit	qui phục
extremely fair	chí công
scholastically knowledgeable	hay chữ
intimate	chí thân
perfection	chí thiện
intimate	chí thiết
extremely sincere	chí tình
most revered	chí tôn
tropic	chí tuyến
resolved	cố chí
even	dĩ chí
local chronicle	địa chí
local chronicle	địa phương chí
sincere	ngay thật
pair	ngẫu
gullible	cả tin
arouse	hứng tình
𩩫𩪽	xương cụt
delighted	hứng chí
trời đánh tránh bữa ăn	trời đánh
trời đánh tránh bữa ăn	trời đánh tránh bữa ăn
trời đánh thánh vật	trời đánh thánh vật
Jesus Christ	mèn đét ơi
God	chao ôi
resolved	lập chí
gravestone	mộ chí
frustrated	phẫn chí
resolved	quyết chí
proclaim	xưng bá
sát	san sát
understand	lĩnh hội
explain	giảng giải
wither	héo úa
Bắc Ái Nhĩ Lan	Bắc Ái Nhĩ Lan
損鍆	tủn mủn
𡭦	bủn
disheartened	rủn chí
despondent	thất chí
comfortable	thích chí
discouraged	thoái chí
develop	tu chí
cây	viễn chí
instead	thay vào đó
pouring	tầm tã
stumped	trí cùng lực kiệt
tranquility	chỉ quán
allude	ám chỉ
pork belly	ba chỉ
扺𠸒	chỉ bảo
imperial edict	chỉ dụ
geomorphology	地貌學
appoint	chỉ định
teacup	trà oản
point out	chỉ điểm
địa hình học	địa hình học
topography	地形學
imperial edict	chiếu chỉ
counsel	chỉ giáo
civil engineering	chỉ giới
order	chỉ lệnh
guide	chỉ nam
cây	chỉ thiên
dried immature trifoliate orange	chỉ thực
扺𢸫	chỉ trỏ
refreshing	sảng khoái
扺𦘧	chỉ vẽ
dried mature trifoliate orange	chỉ xác
cây	chò chỉ
ruin	di chỉ
fingerprint	điểm chỉ
𧉙𧐖	giun lươn
quả	hồng táo
𨡨𥞖	gây giống
艚𫅤	tàu lượn
𪽠𧉙	dầu giun
𬟴𦀊	sán dây
𬟴𦲿	sán lá
engaged	đính ước
revise	khảo đính
correct	đính chính
𥋴	gắm
𬟴疏櫗	sán xơ mít
bay laurel	nguyệt quế
accord	tuỳ duyên
綀化	xơ hoá
斂啄	kiếm chác
綀𤗆	xơ múi
𧉙䊼	giun chỉ
雉𧉙	dẽ giun
carefree	tự tại
lie	khai man
extremely knowledgeable	uyên bác
unconscious	mê man
multitude	cơ man
mortal soul	sinh linh
deceptive	man trá
wild	man dại
barbarian	man di
document	khống chỉ
quả	ớt chỉ thiên
refer generally	phiếm chỉ
imperial edict	sắc chỉ
imperial edict	thánh chỉ
mission	tôn chỉ
field maneuver	chia lửa
𢺹𬓞	chia lìa
𢺹離	chia li
chia li	chia ly
separate	chia phôi
entrust	phó thác
leave	phó mặc
separate	chia uyên rẽ thuý
flop	ạch
dress traditional	áo Nhật Bình
timbre	âm sắc
音㘇	âm vang
a picture is worth a thousand words	trăm nghe không bằng mắt thấy
hữu xạ tự nhiên hương	hữu xạ tự nhiên hương
đào thải tự nhiên	đào thải tự nhiên
thuyết tiến hoá	thuyết tiến hoá
crab	dã tràng
bánh canh cua	bánh canh cua
food	bánh sừng trâu
return	quay trở
bánh tráng nướng	bánh tráng nướng
bánh đa nướng	bánh đa nướng
spiderhunter	bắp chuối
little spiderhunter	bắp chuối mỏ dài
ahimsa	bất hại
bottle gourd container	hồ lô
trái	bầu hồ lô
bi-a	bi a
bi-a	bi da
praise	bao biếm
demote	biếm
food dish	bò né
beehive	tổ ong
Hainanese chicken rice	cơm gà Hải Nam
chicken rice	cơm gà
Hội An	cơm gà Hội An
đàn	nam giao
help	bồi tự
snail rice vermicelli soup	bún ốc
quả	bòng bong
𩸳	mòi
𩵜𩸳	cá mòi
quả	chòi mòi
Indian mustard	cải xanh
𬦮𨃈	nhảy cẫng
occipital	chẩm
baggy	chùng
edge	tận cùng
obsidian	đá vỏ chai
Buddhist monks	Thích
relationship	nhân duyên
obsidian	hắc diện thạch
flavoring	điều vị
at first	mới đầu
strange	lạ thường
retrial	tái thẩm
𢺹𫒬	chia xẻ
sailor	thuyền viên
quả	bìm nắp
quả	bìm bìm
incarnation	hoá thân
double hoe	cuốc chĩa
𢶾𠀧	chĩa ba
trident	ba chĩa
𫚳𬷩	chim chích
contemplate	chiêm nghiệm
gaze reverently	chiêm ngưỡng
divine	chiêm tinh
tôi tư duy	tôi tư duy, nên tôi tồn tại
justify	chống chế
đậu dải áo	đậu dải áo
quả	đậu dải
median strip	dải phân cách
utmost	tận lực
escort	dẫn giải
send	áp giải
provincial imperial exam winner	giải nguyên
occupy	chiếm cứ
suppose	giả sử
佔㨂	chiếm đóng
佔𪧚	chiếm giữ
have	chiếm hữu
capture	chiếm lĩnh
forcibly occupy	bá chiếm
squat	bao chiếm
unsecured loan	tín chấp
despoil	chấp chiếm
dominate	độc chiếm
misappropriate	chiếm dụng
ashamed	bẽ bàng
slander	trúng thương
pockmarked	rỗ
rigid	xơ cứng
poem	thi phú
decay	suy tàn
hate	cừu hận
hostile	cừu thị
major war	đại chiến
poem	thơ phú
declare war	tuyên chiến
warlike	hiếu chiến
bloody battle	huyết chiến
hyperemic	sung huyết
hurried	thảng thốt
furious	phẫn uất
all day	suốt ngày
naive	dại khờ
lengthy	thườn thượt
lòe	lòe loẹt
fade away	héo hắt
war	kháng chiến
weapon	chiến cụ
battlefield	chiến địa
found	khai quốc
trench	chiến hào
comrade in arms	chiến hữu
warzone	chiến khu
barricade	chiến luỹ
pickled	cá thính
hostilities	chiến sự
warship	chiến thuyền
however	tuy thế
chói	chói chang
authority	quyền hạn
insecure	bất an
however	tuy vậy
battleline	chiến tuyến
military advisor	quân sư
commander	chiến tướng
combat vehicle	chiến xa
chùa	chùa chiền
treacherous	rừng thiêng nước độc
蹍𪁃	chiền chiện
𦤾坉	đến chốn
𨫋𨨨	cồng chiêng
refractive	chiết quang
eclectic	chiết trung
signboard	chiêu bài
entertain	thết
braised pork belly	khâu nhục
concert	hoà nhạc
proud	cao ngạo
chiêu đãi viên	chiêu đãi viên
recruit	chiêu mộ
enroll students	chiêu sinh
primordial	nguyên sinh
international student	lưu học sinh
reflect	phản chiếu
perfunctorily	chiếu lệ
照𬩱	chiếu theo
照𩃳	chiếu bóng
𥴜𢪀	chiếu nghỉ
照𤊠	chiếu rọi
abuse	lộng quyền
domineering	hách dịch
scatter	tan tác
wretched	tang thương
intellect	trí não
mansion	dinh thự
mansion	thự
envelop	bao phủ
shout angrily	quát tháo
luck	thời vận
demented	điên khùng
current political situation	thời cục
current political situation	thời cuộc
demented	điên cuồng
照𫤤	chiếu sáng
imperial edict	chiếu thư
check	chiếu tướng
posthumous edict	di chiếu
projection	hình chiếu
𬏩𪲝𬏩𥴜	liệt giường liệt chiếu
deposit	lưu chiếu
present	trình chiếu
cây	chiều tím
朝溇	chiều sâu
𣎦𣊿	ráng chiều
羌𢢅	cưng chiều
indulge	nuông chiều
indulge	nuông
𫿸𣊿	xế chiều
𣵶朝	xuôi chiều
abbreviation	viết tắt
handsome	đẹp trai
avoid	tránh xa
have	nắm giữ
𫚳𪇋	chim ngói
𫚳𤝞	chim chuột
depth charge	bom chìm
吸沉	hút chìm
treacherous	tráo trở
斤沉	cân chìm
沉𣿇	chìm đắm
沉𣵵	chìm ngập
opium	𧆄片
沉𬈗	chìm nổi
沉𦩰	chìm xuồng
despise	khinh miệt
at all costs	bằng mọi giá
respectfully dear	kính yêu
𣈜𣋻	ngày mốt
freshly	chín tới
迷	muồi
if	giả như
har gow	há cảo
lead	thân chinh
edible bird's nest	yến sào
military expedition	tòng chinh
wage war	chinh chiến
send	chinh phạt
soldier	chinh phụ
expedition	viễn chinh
long expedition	trường chinh
expedition	xuất chinh
handle	chuôi
shake	rung cảm
that's all	mà thôi
angry	bực tức
正𫥧	chính ra
實𫥧	thực ra
woman	chính chuyên
authentic	chính cống
correct name	chính danh
straightforward	chính đại
common sense	lẽ thường
correct path	chính đạo
orthodoxy	chính giáo
cá ngừ	cá ngừ
political circle	chính giới
walrus	hải tượng
transfer	bơm cho
𪬧𬂍	kiêng cữ
walrus	voi biển
avoid	cấm kị
great-grandparent	cụ kị
𥣒忌	giỗ kị
avoid	huý kị
𪬧忌	kiêng kị
great taboo	đại kị
cavalryman	kị mã
𬳕𨆝	trốc gối
calf	bụng chân
peafowl	khổng tước
忌𫭔	kị nước
incompatible	kị rơ
doubt	ngờ vực
doubt	nghi hoặc
suspicious	nghi kị
highly taboo	tối kị
vừa	vừa vặn
contraindication	tương kị
outcome	kết cục
Revelation	Khải Huyền
horseman	kị sĩ
拉𥌧	lấp ló
main culprit	chính phạm
regular	chính quy
use self-defense	tự vệ
legal wife	chính thất
political system	chính thể
labor	công cán
lạ	là lạ
𫦽	siêng
function	công năng
function	cơ năng
libido	dục năng
multi-purpose	đa năng
electrical energy	điện năng
năng lượng hoá học	hoá năng
能𫯅	năng nổ
light energy	quang năng
power	quyền năng
hydropower	thuỷ năng
intellect	trí năng
𦤮𬄅	thối nát
incompetent	vô năng
authentic	chính tông
recently	dạo này
primary	chính yếu
finish cultivation	tu thành chính quả
re-educate	chỉnh huấn
rectify electric current	chỉnh lưu
facial feature	tướng mạo
imitate	theo đòi
moronic	ngu đần
readjust	chỉnh lí
neat	chỉnh tề
strict	nghiêm chỉnh
𡐙𤒚	đất nung
𫄺	chĩnh
warm	nồng ấm
hòi	𤞑
squeeze	chịt
birthplace	nguyên quán
橋𨄺	cầu chui
𠹾焒	chịu lửa
𠹾熱	chịu nhiệt
𠹾𪶏	chịu phép
挭𠹾	gánh chịu
example	tỉ dụ
power	quyền uy
atmospheric pressure	khí áp
dreadful	thảm kịch
lắc	lắc lư
load capacity	tải trọng
straw coat	áo tơi
festival	đình đám
bond	trái phiếu
debenture	trái khoán
exquisite	tuyệt diệu
𤘓𩽉	nanh sấu
𡐘𤘓	nứt nanh
𤘓𤔯	nanh vuốt
charter	điều lệ
給𬬌	cấp vốn
𢪉𬬌	dấn vốn
net book value	giá vốn
fundraise	gọi vốn
break even	hoà vốn
loss	lỗ vốn
sản xuất	tăng gia
herb	thảo dược
hide	tiềm phục
𠷥㖫	đành rằng
trigram	đoài
𬬌另	vốn liếng
future	vị lai
heaven	thiên địa
sturdy	lực lưỡng
𣠘𣙩	gàu sòng
reputation	danh giá
artistically talented man	tài tử
đờn ca tài tử	đờn ca tài tử
𠼾𢆕	sòng phẳng
𡶀硶	núi ngầm
parasitic bug	bọ chó
true seal	chó biển
𤝹𦹵	chó cỏ
boor	chó đểu
Indochinese dingo	chó lài
circulate	lưu động
曲𬁥	khúc khuỷu
𨘱智	nhanh trí
ceaseless	dồn dập
elbow	chỏ
cunning	trí trá
lay	an trí
quick-witted	cơ trí
engage	đấu trí
mentally	loạn trí
𠅒智	mất trí
resourcefulness	mưu trí
distraught	quẫn trí
ability	tài trí
mind	thần trí
set up	thiết trí
compose oneself	tĩnh trí
intellectual education	trí dục
intellectual	trí giả
contemplation	trí lự
physical fitness	thể lực
intellect	trí lực
ingenuity	trí xảo
rest assured	yên trí
competitive exhibition	đấu xảo
treacherous	gian xảo
smooth talk	xảo ngôn
trick	tiểu xảo
clever trick	xảo thuật
devious	xảo trá
exquisite	tinh xảo
ingenious	xảo diệu
take up	choán
幢	choàng
disorderly	hỗn độn
cây	minh quyết
dim sum	điểm sấm
douchi	đậu xị
headlight	đèn pha
speculate	đầu cơ
hollow log trap	đõ
pledge	đợ
optimal	tối ưu
offer one's condolences	phân ưu
sorrow	ưu phiền
sad	ưu sầu
victorious	ưu thắng
leisurely	ưu du
initial	sơ khai
primordial	nguyên sơ
weak	bạc nhược
two birds with one stone	một mũi tên trúng hai đích
equal	bất nhược
amblyopia	nhược thị
𪽳遏	yếu ớt
spleen	tì vị
weakened	hư nhược
cowardly	khiếp nhược
if	nhược bằng
puny	nhược tiểu
hypotonic	nhược trương
hypertonic	ưu trương
isotonic	đẳng trương
worried	ưu tư
chairman	chánh trương
boast	khoa trương
expand	khuếch trương
supplement	phụ trương
tension	trương lực
account	trương mục
脹𬛙	trương phình
lửa thử vàng	lửa thử vàng, gian nan thử sức
heavenly weather	thiên thời, địa lợi, nhân hoà
miễn dịch cộng đồng	miễn dịch cộng đồng
mature	thành thục
脹𤂧	trương phồng
village watchman	trương tuần
call girl	gái gọi
beer	bia ôm
cà phê ôm	cà phê ôm
courtesan	gái bao
unjust	bất bằng
elder	kẻ cả
bất bạo động	bất bạo động
suddenly	bất đồ
bất hợp lí	bất hợp lí
valid	hợp lệ
bất hợp lệ	bất hợp lệ
cannot	bất khả
bất khả chiến bại	bất khả chiến bại
female mountain	sơn nữ
beaten	bại trận
energy drink	nước tăng lực
unparalleled	vô song
unruly	bất kham
honor	vinh hạnh
branch	liên chi
talented	tài hoa
𢚸𪝮	lòng tin
bất tín nhiệm	bất tín nhiệm
unclear	bất minh
murder	bất mục
demeritorious deed	thập ác
disrespectful	bất kính
contemptuous	hỗn láo
dignity	phẩm giá
camaraderie	tình nghĩa
unrighteous	bất nghĩa
inappropriate	bất nghi
indecent	bất nhã
henpecked	nhà là phải có nóc
inhumane	bất nhẫn
only	bất quá
𢱜𨀤	đẩy lùi
𢱜𫩍	đẩy lui
necessarily	bất tất
untrustworthy	bất tín
Central Asia	Trung Á
country	quốc thể
humiliate	làm nhục
bratty	ranh
dancehall	vũ trường
𫐴𡂒	bắt chợt
essential	bất li thân
𢗝𫅡	hổ thẹn
𢹅𪢤	chọc ghẹo
dividend	cổ tức
revenue	doanh thu
𢹅息	chọc tức
bleed	chọc tiết
𢹅𢚷	chọc giận
harass	chọc phá
popular sentiment	dân tình
ridicule	chọc quê
poke	chọc trời
chọc	chòng chọc
provoke	khiêu khích
𡃔𢹅	trêu chọc
người ta	lạ gì
dirty	nhèm
𬉰專	nông choèn
powerful enemy	cường địch
play music	đàn địch
enemy	địch hậu
destruction	địch hoạ
enemy	địch tình
demoralize	địch vận
worthy opponent	kì phùng địch thủ
romantic rival	tình địch
opponent	địch thủ
hostile	thù địch
đồng hồ vạn năng	đồng hồ vạn năng
confront	đối kháng
rival	đối địch
𥬧𥯎	chòm xóm
匏凝	bầu ngưng
trái	bầu sao
choose	bình bầu
disrupt	phá bĩnh
poop	bĩnh
匏𦝑	bầu dục
𧤥匏	kèn bầu
wife	thê tử
𨙛永	chóng vánh
reduce	giảm thiểu
𥵾	chõng
feisty	đanh đá
person in charge	chóp bu
壓𣖛	áp chót
saturated red	đỏ chót
private parts	chỗ kín
generally	chỗ phạm
perforated	lỗ chỗ
public order	trị an
bản	phác thảo
𤹙𨹬	chốc lở
refuse	chối từ
嚉𠳚	chối cãi
countless illness	bá chứng
witness	chứng giám
evidence	chứng lí
vice	giở chứng
verify	檢證
verify	kiểm chứng
guarantee	bảo chứng
verify	chứng nghiệm
attest	chứng thực
notarize	công chứng
công chứng viên	công chứng viên
examine	khảo chứng
condition	bệnh chứng
𬈋證	làm chứng
topic	luận đề
dissertation	luận văn
rebuttal	phản chứng
fantastical	viển vông
chat idly	phiếm đàm
gossip	phiếm luận
functional	phiếm hàm
neutral	phiếm định
special flavor	phong vị
wander	phiếm du
phiếm thần luận	phiếm thần luận
paradigm	mô thức
general term	phiếm xưng
approach	bén mảng
outgoingness	xởi lởi
where	chôn nhau cắt rốn
󱟳𣼯	chôn vùi
appeal	chống án
clarify	thanh minh
resist	chống cự
withstand	chống giữ
push-up	chống đẩy
intensely	kịch liệt
oppose	chống đối
row	chèo chống
kickstand	chân chống
bữa	bữa diếp
yield	khoan nhượng
prop up	chống đỡ
villify	chống báng
Trinity	Chúa Ba Ngôi
tilt	chổng
cây	cẩn
crux	mấu chốt
key	then chốt
stunt	thui chột
startled	chột dạ
diarrhea	chột bụng
thong	thong dong
forlorn	chơ vơ
wait	chờ chực
all-encompassing	trời che đất chở
market strike	bãi chợ
peddle	chạy chợ
small makeshift market	chợ cóc
flea market	chợ trời
fair	chợ phiên
produce market	chợ xanh
market price	giá chợ
crude goods	hàng chợ
trade fair	hội chợ
urban area	kẻ chợ
vehicle	tàu chợ
chaotic scene	vỡ chợ
clean	tảo mộ
turban	khăn đóng
khăn vấn	khăn vấn
ballet	vũ kịch
thuế	thuế má
public service	công vụ
public servant	công chức
roundabout	bồn binh
công vụ viên	công vụ viên
love	luyến ái
depraved	truỵ lạc
seek pleasure	hưởng lạc
boy	trai tráng
cloth bag	tay nải
prank	chơi khăm
outing	đi chơi
joke	nói chơi
play fair	chơi đẹp
use	chơi đĩ
play	chơi đểu
act unruly	chơi ngang
play	chơi nhởi
supplement	phụ trội
dominant	tính trội
show off	chơi trội
𤒲𫽭	chờn vờn
shutter	cửa chớp
movie	chớp bóng
speak indecently	chớt nhả
numeral	số từ
travel	chu du
period	chu kì
stretcher	băng ca
meticulously	chu tất
cycle	chu trình
thoroughly	chu toàn
isometric	đẳng chu
annotation	bị chú
gloss	bình chú
talisman	bùa chú
citation	chú dẫn
focus	chú mục
focus solely	chuyên chú
footnote	cước chú
attend	diện kiến
note	ghi chú
talisman	phù chú
caption	phụ chú
toothpick	tăm xỉa răng
child monk	chú tiểu
ignore	ngơ
keynote	chủ âm
young monarch	ấu chủ
suspicious	khả nghi
sporadically	lẻ tẻ
reader	độc bản
𡔃	nậm
throw away	vứt bỏ
get win	thắng như chẻ tre
welcome	nghênh xuân
xúc	xúc tu
square foot	bộ vuông
dead center	chính giữa
half	phân nửa
militia	dân quân
militia	dân binh
militia	民軍
field marshal	thống soái
holiday	nghỉ lễ
term	khai giảng
playwright	kịch tác gia
thing	ất giáp
pottery	đồ gốm
potter	thợ gốm
ngày sản xuất	NSX
high-speed rail	ĐSCT
viên	bi ve
easy	dễ ợt
omen	điềm
Scandinavia	Xcan-đi-na-vi
aerospace	航空宇宙
Crimea	Crưm
